Mã HS: 940150
Ghế sofa mây
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 94 bao gồm đồ nội thất; đồ giường, đệm, đệm lò xo, đệm ngồi và các sản phẩm nhồi tương tự; đèn và thiết bị chiếu sáng chưa được nêu tên ở nơi khác; biển hiệu phát sáng, bảng tên phát sáng và các mặt hàng tương tự; nhà lắp ghép. Đặc điểm cốt lõi của chương này là hàng hóa có chức năng chính là đồ nội thất và chiếu sáng cho gia đình hoặc cơ sở thương mại, nhưng cần lưu ý phân biệt với sản phẩm gỗ thuộc Chương 44 và sản phẩm dệt thuộc Chương 63. Việc phân loại đồ nội thất cần dựa trên quy tắc về chất liệu, mục đích sử dụng và liệu có phải là bộ hoàn chỉnh hay không.
Nhóm
Nhóm 9401 bao gồm ghế ngồi (không bao gồm đồ nội thất y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y thuộc nhóm 9402), cũng như ghế ngồi có thể chuyển đổi thành giường hoặc không, và các bộ phận của chúng. Cụ thể bao gồm sofa, ghế bành, ghế gấp, ghế ô tô, v.v., nhưng cần lưu ý chỉ bao gồm ghế ngồi, không bao gồm đồ nội thất khác như bàn, tủ. Chất liệu có thể là gỗ, kim loại, nhựa, mây, tre, v.v., nhưng nếu khung ghế ngồi làm bằng gỗ và không bọc vật liệu khác, có thể được ưu tiên phân loại vào Chương 44.
Phân tích từng chữ số
Mã HS 940150 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '94' đại diện cho Chương 94, tức là đồ nội thất, đồ giường, đèn chiếu sáng, v.v. Chữ số thứ 3-4 '01' đại diện cho nhóm 9401, tức là ghế ngồi và các bộ phận. Chữ số thứ 5-6 '50' đại diện cho phân nhóm 9401.50, cụ thể là 'ghế ngồi làm bằng mây, liễu gai, tre hoặc vật liệu tương tự'. Phân nhóm này không được chia nhỏ thêm, trực tiếp tương ứng với sofa mây. Cần lưu ý, nếu khung ghế ngồi làm bằng gỗ nhưng bề mặt là mây đan, vẫn có thể được phân loại vào 9401.50, vì việc phân loại dựa trên chất liệu chính.
Căn cứ phân loại
Sofa mây được phân loại vào 9401.50 vì chất liệu của nó là mây (hoặc vật liệu tương tự), và chức năng là ghế ngồi. Sự khác biệt với mã liền kề 9401.61 (ghế ngồi khung gỗ có đệm) là 9401.50 nhấn mạnh chất liệu là mây, liễu gai, tre, v.v., trong khi 9401.61 nhấn mạnh khung gỗ và có đệm. Nếu khung sofa làm bằng gỗ nhưng bề mặt là mây đan, cần đánh giá dựa trên đặc điểm chính. Nếu là khung kim loại, thì phân loại vào 9401.71, v.v.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải phù hợp với hàng hóa thực tế, như 'Sofa mây' hoặc 'Rattan sofa'.
⚠️ Khai báo sai thành 'Sofa gỗ' hoặc 'Sofa tre', dẫn đến phân loại sai.
Chất liệu
Mô tả chi tiết chất liệu chính, như mây, liễu gai, tre hoặc vật liệu tương tự, và ghi rõ liệu có chứa vật liệu khác (như khung gỗ, phụ kiện kim loại) hay không.
⚠️ Chỉ ghi 'bằng mây', không nêu rõ chất liệu khung hoặc vật liệu nhồi, dẫn đến hải quan nghi vấn.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích cụ thể, như dùng cho phòng khách, dùng ngoài trời, dùng cho khách sạn, v.v., để phân biệt ghế ngồi với đồ nội thất khác.
⚠️ Ghi chung chung là 'đồ nội thất', không xác định rõ là ghế ngồi, có thể bị phân loại nhầm vào 9403.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi 'không'), thương hiệu ảnh hưởng đến giá cả và có thể liên quan đến chống bán phá giá.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc viết sai chính tả, dẫn đến chậm thông quan.
Model
Khai báo model hoặc mã hàng của sản phẩm, để hải quan nhận diện.
⚠️ Model không khớp với thực tế, gây kiểm tra.
Kích thước quy cách
Khai báo kích thước (dài×rộng×cao) và trọng lượng, để xác nhận có thuộc ghế ngồi hay không.
⚠️ Đơn vị kích thước sai (như cm nhầm thành m), dẫn đến tranh chấp phân loại.
Có thể chuyển đổi thành giường
Nếu sofa có thể chuyển đổi thành giường, cần ghi rõ, vì 9401 bao gồm ghế ngồi có thể chuyển đổi.
⚠️ Bỏ qua chức năng này, có thể bị phân loại nhầm vào 9403.
Loại bao bì
Khai báo phương thức đóng gói, như thùng carton, khung gỗ, v.v., ảnh hưởng đến vận chuyển và thuế quan.
⚠️ Khai báo bao bì không đúng thực tế, dẫn đến rủi ro kiểm tra.
Ví dụ:
Tên hàng: Sofa mây; Chất liệu: mây đan (khung gỗ bạch đàn, đệm mút); Mục đích: dùng phòng khách; Thương hiệu: không; Model: RS-2024; Quy cách: 200cm×90cm×80cm, trọng lượng tịnh 25kg; Có thể chuyển đổi thành giường: không; Bao bì: thùng carton.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Chú giải HS'. Phân nhóm 9401.50 rõ ràng bao gồm ghế ngồi làm bằng mây, liễu gai, tre hoặc vật liệu tương tự. Khi xác định cần xem xét: 1) Hàng hóa có phải là ghế ngồi không; 2) Chất liệu chính có phải là mây, v.v. không; 3) Có loại trừ Chương 9402 (đồ nội thất y tế) và Chương 44 (sản phẩm gỗ) không. Nếu khung ghế ngồi làm bằng gỗ nhưng đặc điểm chính là mây đan, vẫn phân loại vào 9401.50. Nếu khung là kim loại, thì phân loại vào 9401.71, v.v.
Mã dễ nhầm:
9401.61 - Ghế ngồi khung gỗ có đệm
9401.61 yêu cầu khung làm bằng gỗ và có đệm, trong khi 9401.50 nhấn mạnh chất liệu là mây, liễu gai, v.v. Nếu khung sofa làm bằng gỗ nhưng bề mặt là mây đan, cần đánh giá dựa trên đặc điểm chính, thường nếu diện tích mây đan lớn thì phân loại vào 9401.50.
9401.71 - Ghế ngồi khung kim loại
9401.71 là ghế ngồi khung kim loại, nếu sofa mây sử dụng khung kim loại, có thể được phân loại vào 9401.71, nhưng nếu mây đan là đặc điểm chính, vẫn có thể phân loại vào 9401.50.
9403.60 - Đồ nội thất gỗ khác
9403.60 bao gồm đồ nội thất gỗ, nhưng ghế ngồi nên được phân loại vào 9401. Nếu sofa mây bị nhầm là đồ nội thất gỗ, thì phân loại sai vào 9403.60.
4602.12 - Sản phẩm mây đan
4602.12 là sản phẩm làm từ vật liệu mây đan, nhưng ghế ngồi nên được phân loại vào 9401. Nếu sofa mây chưa lắp ráp hoặc chỉ là bộ phận mây đan, có thể phân loại vào 4602, nhưng sofa thành phẩm phân loại vào 9401.
9401.40 - Ghế ngồi có thể chuyển đổi thành giường
9401.40 bao gồm ghế ngồi có thể chuyển đổi thành giường, nếu sofa mây có thể chuyển đổi thành giường, thì ưu tiên phân loại vào 9401.40, thay vì 9401.50.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Sofa mây và sofa tre có được phân loại vào cùng một mã không?
A: Có, mã HS 9401.50 bao gồm ghế ngồi làm bằng mây, liễu gai, tre hoặc vật liệu tương tự. Do đó, sofa mây và sofa tre đều được phân loại vào 9401.50, nhưng khi khai báo cần nêu rõ chất liệu cụ thể.
Q: Nếu khung của sofa mây làm bằng gỗ, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu khung làm bằng gỗ nhưng mây đan là đặc điểm chính, vẫn phân loại vào 9401.50. Nếu khung gỗ là đặc điểm chính và có đệm, thì có thể phân loại vào 9401.61. Khuyến nghị đánh giá dựa trên chất liệu chính và ngoại quan, nếu cần thiết hãy tham khảo ý kiến hải quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 9401.50?
A: Thuế suất có thể thay đổi, có thể lấy thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn一 thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu thuế chuyên nghiệp. Cần lưu ý các nước xuất xứ khác nhau có thể áp dụng thuế suất hiệp định khác nhau.
Q: Xuất khẩu sofa mây cần những yếu tố khai báo nào?
A: Thường cần tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, kích thước quy cách, có thể chuyển đổi thành giường, loại bao bì, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, khuyến nghị xác nhận trước với đại lý khai báo hải quan.
Q: Sofa mây và linh kiện đồ nội thất mây đan có được phân loại vào cùng một mã không?
A: Không, sofa mây thành phẩm được phân loại vào 9401.50, trong khi linh kiện đồ nội thất mây đan nếu chưa lắp ráp, có thể phân loại vào 4602.12. Nhưng nếu linh kiện chuyên dùng cho ghế ngồi, cũng có thể phân loại vào 9401.90.
Q: Bán sofa mây qua thương mại điện tử xuyên biên giới, mã HS điền như thế nào?
A: Thương mại điện tử xuyên biên giới thường sử dụng khai báo đơn giản hóa, nhưng mã HS vẫn cần chính xác. Khuyến nghị sử dụng 9401.50, và đảm bảo các yếu tố khai báo đầy đủ, để tránh vấn đề thông quan.
Q: 9401.50 và 9401.40 có gì khác nhau?
A: 9401.40 là ghế ngồi có thể chuyển đổi thành giường, trong khi 9401.50 là ghế ngồi làm bằng mây, liễu gai, v.v. Nếu sofa mây có thể chuyển đổi thành giường, thì ưu tiên phân loại vào 9401.40.
Q: Việc phân loại sofa mây có bị ảnh hưởng bởi vật liệu nhồi không?
A: Vật liệu nhồi thường không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng nếu vật liệu nhồi là đặc điểm chính và chất liệu là loại khác, có thể ảnh hưởng. Thông thường dựa trên khung và chất liệu bề mặt, sofa mây phân loại vào 9401.50.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.