Mã HS: 911019
Dây đeo đồng hồ ô tô
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 91 bao gồm đồng hồ và các bộ phận của chúng, bao gồm đồng hồ đeo tay, đồng hồ quả quýt, đồng hồ treo tường, đồng hồ bảng điều khiển và các mặt hàng tương tự, cũng như bộ máy đồng hồ, vỏ đồng hồ, dây đeo đồng hồ và các bộ phận chuyên dụng khác. Chức năng cốt lõi của hàng hóa trong chương này là đo thời gian hoặc hiển thị thời gian, nhưng các bộ phận như dây đeo đồng hồ ngay cả khi được khai báo riêng cũng được phân loại vào chương này. Cần lưu ý rằng chương này không bao gồm đồng hồ đồ chơi (Chương 95) và các thiết bị đo lường, hàng hải (Chương 90).
Nhóm
Nhóm 9110 bao gồm cụ thể bộ máy đồng hồ, các bộ phận và phụ kiện đồng hồ, bao gồm dây đeo đồng hồ, dây đồng hồ và các bộ phận của chúng. Dây đeo đồng hồ thuộc nhóm này có thể được làm từ bất kỳ vật liệu nào, như da, kim loại, nhựa, dệt may, v.v., nhưng phải là dây đeo chuyên dụng cho đồng hồ đeo tay hoặc đồng hồ đo thời gian tương tự. Dây đeo đồng hồ ô tô, như một loại dây đeo đồng hồ, cũng được phân loại vào nhóm này.
Phân tích từng chữ số
Mã 911019 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu 91 đại diện cho Chương 91 (đồng hồ và các bộ phận); chữ số thứ 3-4 là 10 đại diện cho nhóm 9110 (bộ máy đồng hồ, các bộ phận và phụ kiện đồng hồ); chữ số thứ 5-6 là 19 đại diện cho phân nhóm 9110.19, tức là “dây đeo đồng hồ khác”. Phân nhóm 9110.19 bao gồm dây đeo đồng hồ được làm từ tất cả các vật liệu ngoại trừ dây đeo kim loại (phân nhóm 9110.11) và dây đeo kim loại quý (phân nhóm 9110.12). Do đó, dây đeo đồng hồ ô tô nếu làm từ da, nhựa, dệt may hoặc vật liệu phi kim loại khác sẽ được phân loại vào mã này.
Căn cứ phân loại
Dây đeo đồng hồ ô tô là cấu trúc chuyên dụng để cố định đồng hồ ô tô hoặc đồng hồ đeo tay, bản chất là một loại dây đeo đồng hồ. Theo Quy tắc chung về phân loại HS, hàng hóa này thuộc bộ phận đồng hồ và vật liệu không phải kim loại quý hoặc kim loại, do đó được phân loại vào 9110.19. Nếu dây đeo làm bằng kim loại, nên phân loại vào 9110.11; nếu làm bằng kim loại quý, phân loại vào 9110.12.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “dây đeo đồng hồ ô tô”, phải phản ánh chính xác mục đích sử dụng và vật liệu của hàng hóa.
⚠️ Chỉ ghi “dây đeo đồng hồ” mà không ghi rõ “ô tô” hoặc vật liệu, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Vật liệu
Vật liệu chính của dây đeo đồng hồ, như da, nhựa, dệt may, kim loại, v.v., cần mô tả cụ thể.
⚠️ Ghi chung chung “vật liệu tổng hợp”, không phân biệt nhựa hay dệt may.
Thương hiệu
Tên thương hiệu của dây đeo đồng hồ, nếu không có thương hiệu có thể ghi “không”.
⚠️ Ghi nhầm thương hiệu đồng hồ đeo tay thành thương hiệu dây đeo.
Model
Model hoặc mã hàng của dây đeo đồng hồ, dùng để nhận diện sản phẩm cụ thể.
⚠️ Nhầm lẫn model với model đồng hồ đeo tay.
Mục đích sử dụng
Ghi rõ dùng để cố định đồng hồ ô tô hoặc đồng hồ đeo tay, như “dây đeo đồng hồ ô tô”.
⚠️ Ghi “phụ tùng ô tô” dẫn đến phân loại nhầm vào Chương 87.
Có phải kim loại quý không
Xác nhận dây đeo đồng hồ có chứa thành phần kim loại quý như vàng, bạc, bạch kim, v.v. không.
⚠️ Bỏ qua sự khác biệt giữa mạ kim loại quý và làm bằng kim loại quý.
Quy cách đóng gói
Cách đóng gói dây đeo đồng hồ, như đóng gói đơn chiếc, nhiều chiếc, ảnh hưởng đến giá tính thuế.
⚠️ Không ghi rõ có phải đóng gói bán lẻ không.
Ví dụ:
Tên hàng: Dây đeo đồng hồ ô tô; Vật liệu: Da; Thương hiệu: XYZ; Model: CS-100; Mục đích sử dụng: Dùng để cố định đồng hồ ô tô; Có phải kim loại quý không: Không; Quy cách đóng gói: Đóng gói bán lẻ đơn chiếc.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Chức năng hàng hóa: Dây đeo chuyên dụng cho đồng hồ ô tô hoặc đồng hồ đeo tay; 2. Vật liệu: Không phải kim loại quý, không phải kim loại; 3. Mục đích sử dụng: Bộ phận đồng hồ. Theo chú giải HS, dây đeo đồng hồ ngay cả khi được khai báo riêng cũng được phân loại vào Chương 91. Nếu dây đeo được khai báo cùng với đồng hồ đeo tay, phân loại theo đồng hồ đeo tay; khi khai báo riêng, phân loại theo vật liệu dây đeo vào phân nhóm tương ứng.
Mã dễ nhầm:
911011 - Dây đeo kim loại
911011 là dây đeo làm bằng kim loại, bao gồm thép không gỉ, hợp kim, v.v.; 911019 là dây đeo phi kim loại, như da, nhựa, dệt may.
911012 - Dây đeo kim loại quý
911012 là dây đeo làm bằng kim loại quý hoặc kim loại quý phủ, giá trị cao; 911019 là vật liệu phi kim loại quý, cần phân biệt nghiêm ngặt.
870899 - Phụ tùng ô tô khác
870899 bao gồm phụ tùng ô tô thông dụng, nhưng dây đeo đồng hồ ô tô là bộ phận chuyên dụng cho đồng hồ, nên phân loại theo Chương 91.
630790 - Sản phẩm dệt may khác
630790 là sản phẩm dệt may, nhưng dây đeo đồng hồ nếu làm bằng vật liệu dệt may và chuyên dụng cho đồng hồ vẫn được phân loại vào 911019.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Dây đeo đồng hồ ô tô và dây đeo đồng hồ thông thường có khác nhau về mã HS không?
A: Không khác nhau. Miễn là dây đeo chuyên dụng cho đồng hồ (bao gồm đồng hồ ô tô), dù có phải ô tô hay không, đều được phân loại vào nhóm 9110. Phân nhóm cụ thể phụ thuộc vào vật liệu: kim loại vào 9110.11, kim loại quý vào 9110.12, vật liệu khác vào 9110.19.
Q: Làm thế nào để xác định dây đeo có phải làm bằng kim loại quý không?
A: Kim loại quý có nghĩa là dây đeo được làm toàn bộ bằng kim loại quý như vàng, bạc, bạch kim, hoặc bề mặt được phủ kim loại quý và lớp phủ đóng vai trò chính. Nếu chỉ là lớp mạ hoặc chứa một lượng nhỏ phụ kiện kim loại quý, vẫn phân loại theo phi kim loại quý.
Q: Dây đeo đồng hồ ô tô và vỏ bọc vô lăng ô tô có được phân loại vào cùng chương không?
A: Không. Vỏ bọc vô lăng thường được phân loại vào phụ tùng ô tô Chương 87, trong khi dây đeo đồng hồ ô tô là bộ phận đồng hồ, được phân loại vào Chương 91. Khi phân loại cần dựa trên chức năng chính và mục đích sử dụng của hàng hóa.
Q: Nếu dây đeo được nhập khẩu cùng với đồng hồ ô tô, khai báo thế nào?
A: Nếu được khai báo cùng nhau và tạo thành bộ hàng hóa hoàn chỉnh, nên phân loại theo đồng hồ ô tô, vào nhóm 9105 (đồng hồ khác). Nếu khai báo riêng, dây đeo vào 9110, đồng hồ vào 9105.
Q: Dây đeo đồng hồ ô tô bằng nhựa và bằng da có cùng mã không?
A: Cùng nhau, đều được phân loại vào 9110.19, vì phân nhóm 9110.19 bao gồm dây đeo làm từ tất cả vật liệu phi kim loại, phi kim loại quý. Nhưng khi khai báo cần ghi trung thực vật liệu để thống kê hải quan và thẩm định giá.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của mã HS 911019 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, đề nghị tra cứu trang web chính thức của Tổng cục Hải quan hoặc Tổng cục Thuế để biết thuế suất mới nhất, hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp.
Q: Xuất khẩu bán lẻ dây đeo đồng hồ ô tô qua thương mại điện tử xuyên biên giới, có thể sử dụng 911019 không?
A: Có thể. Miễn là hàng hóa phù hợp với định nghĩa dây đeo đồng hồ ô tô, dù là thương mại thông thường hay thương mại điện tử xuyên biên giới, đều sử dụng cùng mã HS. Nhưng cần lưu ý thương mại điện tử xuyên biên giới có yêu cầu khai báo riêng, như kiểm tra danh sách và thông quan.
Q: Dây đeo được phân loại vào 911019, khi nhập khẩu cần cung cấp giấy tờ quản lý nào?
A: Thường không cần giấy tờ quản lý đặc biệt, nhưng nếu liên quan đến da động vật nguy cấp (như da cá sấu), cần cung cấp giấy chứng nhận CITES. Đề nghị tra cứu điều kiện quản lý trong “Biểu thuế xuất nhập khẩu” theo vật liệu cụ thể.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.