Mã HS: 910221
Đồng hồ đeo tay tự động trên xe ô tô
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 91 bao gồm đồng hồ và các bộ phận của chúng, bao gồm các loại đồng hồ đeo tay, đồng hồ quả quýt, đồng hồ treo tường, bộ đếm thời gian, máy ghi thời gian và bộ máy cũng như các bộ phận linh kiện của chúng. Đặc điểm cốt lõi của chương này là hàng hóa phải có chức năng đo thời gian và thường được dẫn động bằng cơ học hoặc điện tử. Cần lưu ý rằng chương này không bao gồm các thiết bị đo, ghi hoặc chỉ báo khoảng thời gian (như đồng hồ bấm giây, bộ đếm thời gian) nếu chúng chủ yếu được sử dụng cho mục đích khác, cũng không bao gồm đồng hồ đồ chơi (Chương 95) hoặc đồng hồ trang sức làm bằng kim loại quý (Chương 71).
Nhóm
Nhóm 9102 bao gồm đồng hồ đeo tay, đồng hồ quả quýt và các loại đồng hồ khác, kể cả đồng hồ bấm giây, nhưng không bao gồm đồng hồ làm bằng kim loại quý hoặc kim loại được mạ kim loại quý thuộc nhóm 9101. Cụ thể bao gồm: đồng hồ đeo tay, đồng hồ quả quýt, đồng hồ bấm giây chỉ có chức năng hiển thị thời gian; đồng hồ đeo tay có chức năng bấm giờ; và đồng hồ đeo tay kết hợp các chức năng khác (như máy tính, radio). Nhưng không bao gồm đồng hồ thông minh (thường được phân loại vào 8517 hoặc 8471) và đồng hồ dùng cho xe cộ (thuộc 9105).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 91: chỉ Chương 91, tức là đồng hồ và các bộ phận của chúng. Chữ số thứ 3-4 là 02: chỉ nhóm 9102, tức là đồng hồ đeo tay, đồng hồ quả quýt và các loại đồng hồ khác, kể cả đồng hồ bấm giây, nhưng không bao gồm đồng hồ làm bằng kim loại quý hoặc kim loại được mạ kim loại quý thuộc nhóm 9101. Chữ số thứ 5-6 là 21: chỉ phân nhóm 9102.21, tức là đồng hồ đeo tay khác chỉ có bộ phận hiển thị cơ học, và lên dây tự động. Lên dây tự động có nghĩa là đồng hồ tự lên dây thông qua chuyển động của người đeo hoặc con quay bên trong, không cần vặn núm chỉnh bằng tay. Đồng hồ thuộc phân nhóm này thường là đồng hồ cơ tự động, khác với đồng hồ lên dây bằng tay (9102.11) và đồng hồ điện tử (9102.12).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là đồng hồ đeo tay tự động dùng trên xe, chức năng cốt lõi là đo thời gian và sử dụng bộ máy cơ lên dây tự động, do đó được phân loại vào 9102.21. Nó khác với đồng hồ dùng cho xe cộ (9105) vì đồng hồ dùng cho xe cộ thường được lắp cố định và không có chức năng đeo; cũng khác với đồng hồ kim loại quý (9101) vì chất liệu của nó không phải kim loại quý; càng khác với đồng hồ thông minh (8517) vì nó không có chức năng liên lạc hoặc xử lý dữ liệu.

📝 Yếu tố khai báo

Thương hiệu
Điền tên thương hiệu đồng hồ, như “Rolex”, “Seiko”, v.v. Cần phải khớp với sản phẩm thực tế hoặc bao bì.
⚠️ Điền nhầm thành “không có thương hiệu” hoặc nhầm lẫn với số model.
Model
Điền số model hoặc mã hàng cụ thể của đồng hồ, như “SARB033”.
⚠️ Bỏ sót hoặc điền không đầy đủ.
Loại bộ máy
Ghi rõ “cơ lên dây tự động” hoặc “cơ lên dây bằng tay” hoặc “điện tử”.
⚠️ Viết nhầm lên dây tự động thành “cơ tự động” nhưng không nêu rõ cách lên dây.
Chất liệu vỏ
Điền chất liệu vỏ đồng hồ, như “thép không gỉ”, “hợp kim titan”, “nhựa”, v.v.
⚠️ Điền “kim loại” quá chung chung.
Chất liệu dây đeo
Điền chất liệu dây đeo, như “da”, “thép không gỉ”, “cao su”, v.v.
⚠️ Bỏ qua chất liệu dây đeo hoặc nhầm lẫn với vỏ đồng hồ.
Có phải làm bằng kim loại quý không
Ghi rõ “Có” hoặc “Không”, nếu là kim loại quý thì phải phân loại vào 9101.
⚠️ Nhầm đồng hồ mạ vàng thành đồng hồ kim loại quý.
Chức năng
Ghi rõ chức năng chính, như “chỉ đo thời gian”, “đồng hồ bấm giờ”, “có lịch”, v.v.
⚠️ Báo cáo nhầm chức năng đồng hồ thông minh thành chức năng đồng hồ cơ.
Ví dụ:
Thương hiệu: SEIKO; Model: SARB033; Loại bộ máy: cơ lên dây tự động; Chất liệu vỏ: thép không gỉ; Chất liệu dây đeo: da; Có phải làm bằng kim loại quý không: Không; Chức năng: chỉ đo thời gian (giờ phút giây).
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1. Hàng hóa có phải là đồng hồ đeo tay (có chức năng đeo hoặc mang theo) hay không; 2. Loại bộ máy có phải là cơ lên dây tự động hay không; 3. Có phải chỉ có bộ phận hiển thị cơ học hay không; 4. Có loại trừ đồng hồ làm bằng kim loại quý (9101) và đồng hồ thông minh (8517) hay không. Đồng hồ đeo tay tự động dùng trên xe nếu có chức năng đeo và là cơ lên dây tự động thì được phân loại vào 9102.21.
Mã dễ nhầm:
9101 - Đồng hồ làm bằng kim loại quý hoặc kim loại được mạ kim loại quý
9101 áp dụng cho đồng hồ có vỏ làm bằng kim loại quý hoặc kim loại được mạ kim loại quý, trong khi 9102.21 áp dụng cho đồng hồ cơ lên dây tự động làm bằng vật liệu khác (như thép không gỉ).
9102.11 - Đồng hồ cơ lên dây bằng tay
9102.11 là lên dây bằng tay, cần vặn núm chỉnh bằng tay để lên dây; 9102.21 là lên dây tự động, tự lên dây thông qua con quay.
9102.12 - Đồng hồ điện tử
9102.12 là bộ máy điện tử (như thạch anh, LED, LCD), trong khi 9102.21 là bộ máy cơ.
9105 - Đồng hồ dùng cho xe cộ
9105 là đồng hồ dùng cho xe cộ, máy bay hoặc tàu thuyền, thường được lắp cố định và không có chức năng đeo; 9102.21 là đồng hồ đeo tay có thể đeo được.
8517 - Đồng hồ thông minh
8517 là đồng hồ thông minh có chức năng liên lạc hoặc xử lý dữ liệu, trong khi 9102.21 chỉ có chức năng đo thời gian.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Đồng hồ đeo tay tự động dùng trên xe và đồng hồ tự động thông thường có khác nhau về mã HS không?
A: Không khác nhau. Chỉ cần đồng hồ đó là đồng hồ cơ lên dây tự động và không làm bằng kim loại quý, đều được phân loại vào 9102.21. Đặc tính dùng trên xe không ảnh hưởng đến phân loại, trừ khi nó được lắp cố định trên xe và không có chức năng đeo, khi đó có thể phân loại vào 9105.
Q: Làm thế nào để xác định đồng hồ có phải là cơ lên dây tự động không?
A: Đồng hồ cơ lên dây tự động thường có con quay, có thể quan sát mặt sau đồng hồ hoặc lắc để nghe tiếng. Khi khai báo cần cung cấp chứng minh loại bộ máy, như hướng dẫn sản phẩm hoặc báo cáo kiểm định.
Q: Nếu vỏ đồng hồ được mạ vàng, nên phân loại vào mã nào?
A: Vỏ mạ vàng không thuộc kim loại quý, vẫn phân loại vào 9102.21. Chỉ khi vỏ làm bằng kim loại quý hoặc kim loại được mạ kim loại quý (như vàng, bạc, bạch kim) mới phân loại vào 9101.
Q: Đồng hồ thông minh có thể phân loại vào 9102.21 không?
A: Không thể. Đồng hồ thông minh thường có chức năng liên lạc, xử lý dữ liệu, nên phân loại vào 8517.62 hoặc mã tương ứng khác. 9102.21 chỉ áp dụng cho đồng hồ cơ thuần đo thời gian.
Q: Khi khai báo hải quan, làm thế nào để điền “Thương hiệu” và “Model”?
A: Thương hiệu điền thương hiệu đồng hồ, model điền model cụ thể. Nếu là đồng hồ không có thương hiệu, có thể điền “không có thương hiệu”, nhưng cần cung cấp nhận diện khác. Model phải khớp với sản phẩm thực tế.
Q: Thuế suất của 9102.21 là bao nhiêu?
A: Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại và xuất xứ. Đề nghị tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu của Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng công cụ tra cứu phân loại hải quan để có thuế suất mới nhất.
Q: Nếu đồng hồ có chức năng lịch, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Không. Chức năng lịch là chức năng phụ, chỉ cần chức năng chính là đo thời gian và bộ máy là cơ lên dây tự động, vẫn phân loại vào 9102.21.
Q: Làm thế nào để tra cứu điều kiện quản lý của 9102.21?
A: Có thể tra cứu điều kiện quản lý của mã này thông qua website Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc “Cửa sổ đơn nhất”, như có cần kiểm tra thương phẩm, giấy phép hay không. Cũng có thể tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.