Mã HS: 910211
Đồng hồ cơ gắn trên xe ô tô
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 91 bao gồm đồng hồ và các bộ phận của chúng, bao gồm các loại đồng hồ đeo tay, đồng hồ quả quýt, đồng hồ treo tường, bộ máy đồng hồ và các bộ phận. Đặc điểm cốt lõi của chương này là chức năng đo thời gian, hàng hóa phải có bộ máy hoặc thiết bị đo thời gian. Tuy nhiên, chương này không bao gồm đồng hồ đồ chơi (chương 95), dụng cụ đo lường (chương 90) và đồng hồ trang sức bằng kim loại quý (chương 71).
Nhóm
Nhóm 9102 bao gồm đồng hồ đeo tay khác, bao gồm đồng hồ cơ chỉ có hiển thị cơ học hoặc kết hợp hiển thị cơ học và chức năng đo thời gian, cũng như đồng hồ chạy bằng điện (như đồng hồ thạch anh). Nhưng không bao gồm đồng hồ thông minh (thuộc 8517) và đồng hồ đo thời gian chuyên dụng cho xe cộ, máy bay (thuộc 9104).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 91: Đồng hồ và các bộ phận. Chữ số thứ 3-4 là 02: Đồng hồ đeo tay khác, tức là đồng hồ cơ hoặc chạy bằng điện ngoại trừ 9101 (đồng hồ kim loại quý). Chữ số thứ 5-6 là 11: Đồng hồ cơ chỉ có hiển thị cơ học, không có chức năng bấm giây và không lên dây tự động. Lưu ý 9102.11 là phân nhóm đồng hồ cơ, 9102.12 là đồng hồ cơ lên dây tự động, 9102.21 là đồng hồ chạy bằng điện.
Căn cứ phân loại
Đồng hồ cơ gắn trên xe mặc dù được lắp đặt trên xe, nhưng bản chất là đồng hồ cơ, có bộ máy độc lập và chức năng đo thời gian, phù hợp với định nghĩa "đồng hồ cơ chỉ có hiển thị cơ học" của 9102.11. Không thể phân loại vào 9104 (đồng hồ đo thời gian dùng cho xe cộ), vì 9104 đặc biệt chỉ đồng hồ đo thời gian hoặc đồng hồ dùng cho xe cộ, máy bay, trong khi đồng hồ gắn trên xe là đồng hồ thông thường có thêm thiết bị cố định.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo, nên mô tả chính xác là "Đồng hồ cơ gắn trên xe" hoặc "Đồng hồ cơ (dùng trên xe)".
⚠️ Khai báo sai là "Đồng hồ ô tô" hoặc "Đồng hồ đo thời gian xe cộ".
Thương hiệu
Điền thương hiệu đồng hồ, nếu không có thương hiệu ghi "Không nhãn hiệu".
⚠️ Điền nhà sản xuất nhầm thành thương hiệu.
Model
Điền model sản phẩm hoặc mã hàng, để dễ nhận biết.
⚠️ Nhầm lẫn model với thương hiệu hoặc để trống.
Loại bộ máy
Ghi rõ là bộ máy cơ, và ghi chú có lên dây tự động hay không.
⚠️ Điền nhầm là bộ máy thạch anh hoặc bộ máy điện tử.
Cách hiển thị
Điền "Hiển thị kim cơ" hoặc "Hiển thị số cơ".
⚠️ Điền "Hiển thị tinh thể lỏng" hoặc các cách không phải cơ.
Có lên dây tự động không
Ghi chú "Không lên dây tự động" hoặc "Lên dây tự động", để phân biệt 9102.11 và 9102.12.
⚠️ Bỏ qua mục này dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Điền "Dùng trên xe", nhưng cần lưu ý phân loại vẫn theo đồng hồ đeo tay.
⚠️ Khai báo trực tiếp là "Chuyên dụng cho xe" dẫn đến phân loại nhầm vào 9104.
Chất liệu vỏ
Điền chất liệu vỏ đồng hồ, như thép không gỉ, nhựa, v.v.
⚠️ Điền chất liệu kim loại quý (nếu là kim loại quý nên thuộc 9101).
Ví dụ:
Tên hàng: Đồng hồ cơ gắn trên xe; Thương hiệu: XX; Model: ABC123; Loại bộ máy: Bộ máy cơ; Cách hiển thị: Hiển thị kim cơ; Có lên dây tự động không: Không lên dây tự động; Mục đích sử dụng: Dùng trên xe; Chất liệu vỏ: Thép không gỉ.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: Hàng hóa là đồng hồ cơ, có bộ máy độc lập, chức năng chính là đo thời gian, mặc dù được lắp trên xe nhưng không thay đổi thuộc tính đồng hồ đeo tay. Theo Quy tắc chung 1 và 6 về phân loại HS, nên thuộc 9102.11. Cần lưu ý sự khác biệt với 9104 đồng hồ đo thời gian xe cộ, loại sau được thiết kế chuyên cho xe, thường tích hợp với bảng đồng hồ xe, trong khi đồng hồ gắn trên xe là đồng hồ thông thường có thêm thiết bị cố định.
Mã dễ nhầm:
9101 - Đồng hồ kim loại quý
9101 vỏ đồng hồ chứa kim loại quý hoặc bọc kim loại quý, trong khi 9102.11 vỏ là kim loại thông thường hoặc phi kim loại.
9104 - Đồng hồ đo thời gian dùng cho xe cộ
9104 chuyên dùng cho xe cộ, máy bay, thường là đồng hồ bảng điều khiển, trong khi đồng hồ gắn trên xe là đồng hồ độc lập.
9102.12 - Đồng hồ cơ lên dây tự động
9102.12 là lên dây tự động, 9102.11 là không lên dây tự động, khác biệt ở cách lên dây.
8517 - Đồng hồ thông minh
Đồng hồ thông minh có chức năng liên lạc hoặc xử lý dữ liệu, thuộc 8517, trong khi đồng hồ cơ chỉ đo thời gian.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Đồng hồ cơ gắn trên xe và đồng hồ cơ thông thường có khác biệt về mã HS không?
A: Không khác biệt. Mã HS phân loại theo bản chất hàng hóa, đồng hồ cơ gắn trên xe vẫn thuộc đồng hồ cơ, vào 9102.11, trừ khi nó tích hợp với bảng đồng hồ xe và trở thành bộ phận xe.
Q: Làm thế nào để xác định đồng hồ cơ có lên dây tự động hay không?
A: Đồng hồ lên dây tự động thường có quả lắc, có thể lắc tay nghe tiếng hoặc quan sát bộ máy. Khi khai báo cần ghi rõ, vì liên quan đến phân biệt 9102.11 và 9102.12.
Q: Nếu đồng hồ gắn trên xe có hiển thị điện tử, nên thuộc mã nào?
A: Nếu là hiển thị điện tử và chỉ đo thời gian, có thể thuộc 9102.21 (đồng hồ chạy bằng điện); nếu có chức năng thông minh, thì thuộc 8517.
Q: Thuế suất của 9102.11 và 9102.12 có khác nhau không?
A: Thuế suất có thể khác nhau, nhưng thuế suất cụ thể cần tra cứu biểu thuế hải quan mới nhất. Khuyến nghị tra cứu qua Tổng cục Hải quan hoặc cơ sở dữ liệu chuyên ngành.
Q: Khi khai báo, điền "Dùng trên xe" ở mục "Mục đích sử dụng" có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Không, phân loại dựa trên bản chất hàng hóa. Nhưng điền "Dùng trên xe" giúp hải quan hiểu, tuy nhiên cần lưu ý không điền nhầm thành "Chuyên dụng cho xe" dẫn đến phân loại vào 9104.
Q: Nếu đồng hồ cơ gắn trên xe có vỏ kim loại quý, nên thuộc đâu?
A: Nếu vỏ đồng hồ chứa kim loại quý hoặc bọc kim loại quý, nên thuộc 9101, không phải 9102. Khi khai báo cần cung cấp chứng nhận chất liệu.
Q: Làm thế nào để tra cứu điều kiện quản lý và thuế suất của 9102.11?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế hoặc cơ sở dữ liệu phân loại chuyên ngành, nhập mã HS để có thông tin mới nhất.
Q: Xuất khẩu đồng hồ cơ gắn trên xe sang EU, mã HS có thống nhất không?
A: 6 chữ số đầu của mã HS thống nhất quốc tế, nhưng EU có thể có mã bổ sung. Khuyến nghị tra cứu cơ sở dữ liệu TARIC của EU để xác nhận.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.