Chương 90 bao gồm các dụng cụ và thiết bị quang học, nhiếp ảnh, điện ảnh, đo lường, kiểm tra, y tế hoặc phẫu thuật; các dụng cụ và thiết bị chính xác; phụ tùng và bộ phận của các mặt hàng trên. Phạm vi của chương này rất rộng, từ kính mắt, kính hiển vi đến thiết bị hình ảnh y tế, thiết bị đo lường công nghiệp. Đặc điểm cốt lõi là những hàng hóa này thường có độ chính xác cao, hàm lượng công nghệ cao, được sử dụng cho các mục đích chuyên nghiệp như đo lường, kiểm tra, phân tích, điều khiển hoặc y tế, chứ không phải điện tử tiêu dùng thông thường hoặc máy móc thông dụng. Nhóm 9031 bao gồm các dụng cụ, thiết bị và máy đo lường hoặc kiểm tra chưa được quy định ở các nhóm khác trong chương này; máy chiếu biên dạng. Bao gồm: dụng cụ đo các đại lượng hình học như chiều dài, góc, diện tích, hình dạng; máy thử cân bằng; dụng cụ và thiết bị tự động điều chỉnh hoặc điều khiển; và các dụng cụ đo lường hoặc kiểm tra quang học chưa được quy định ở các nhóm khác trong chương này. Nhóm này là một nhóm 'dự phòng', dùng để phân loại các thiết bị đo lường kiểm tra chưa được quy định cụ thể tại các nhóm 9014-9028. Mã 903149 là phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '90' đại diện cho Chương 90 (dụng cụ quang học, đo lường, y tế, v.v.). Chữ số thứ 3-4 '31' đại diện cho nhóm 9031 (dụng cụ, thiết bị và máy đo lường hoặc kiểm tra khác). Chữ số thứ 5-6 '49' đại diện cho phân nhóm 9031.49, tức là 'dụng cụ và thiết bị đo lường hoặc kiểm tra quang học khác'. Trong nhóm 9031.4, trước tiên được phân chia theo việc có dùng cho sản xuất chất bán dẫn hoặc màn hình phẳng hay không (9031.41), sau đó phân chia theo dụng cụ quang học khác (9031.49). Do đó 903149 đặc biệt chỉ các dụng cụ đo quang học khác dùng trên xe, không chuyên dụng cho sản xuất chất bán dẫn. Hàng hóa này là dụng cụ đo quang học trên xe, dùng để đo các thông số quang học như khoảng cách, tốc độ, góc trên xe, thuộc dụng cụ đo quang học. Vì không chuyên dụng cho sản xuất chất bán dẫn hoặc màn hình phẳng (loại trừ 903141), cũng không phải máy kinh vĩ, máy đo khoảng cách đã được quy định ở các nhóm khác (như 9015), nên được phân loại vào 903149. Nếu là dụng cụ đo điện chuyên dụng cho xe thì có thể được phân loại vào 9030 hoặc 9029, nhưng đo bằng nguyên lý quang học vẫn được phân loại vào 9031.
Chương
Chương 90 bao gồm các dụng cụ và thiết bị quang học, nhiếp ảnh, điện ảnh, đo lường, kiểm tra, y tế hoặc phẫu thuật; các dụng cụ và thiết bị chính xác; phụ tùng và bộ phận của các mặt hàng trên. Phạm vi của chương này rất rộng, từ kính mắt, kính hiển vi đến thiết bị hình ảnh y tế, thiết bị đo lường công nghiệp. Đặc điểm cốt lõi là những hàng hóa này thường có độ chính xác cao, hàm lượng công nghệ cao, được sử dụng cho các mục đích chuyên nghiệp như đo lường, kiểm tra, phân tích, điều khiển hoặc y tế, chứ không phải điện tử tiêu dùng thông thường hoặc máy móc thông dụng.
Nhóm
Nhóm 9031 bao gồm các dụng cụ, thiết bị và máy đo lường hoặc kiểm tra chưa được quy định ở các nhóm khác trong chương này; máy chiếu biên dạng. Bao gồm: dụng cụ đo các đại lượng hình học như chiều dài, góc, diện tích, hình dạng; máy thử cân bằng; dụng cụ và thiết bị tự động điều chỉnh hoặc điều khiển; và các dụng cụ đo lường hoặc kiểm tra quang học chưa được quy định ở các nhóm khác trong chương này. Nhóm này là một nhóm 'dự phòng', dùng để phân loại các thiết bị đo lường kiểm tra chưa được quy định cụ thể tại các nhóm 9014-9028.
Phân tích từng chữ số
Mã 903149 là phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '90' đại diện cho Chương 90 (dụng cụ quang học, đo lường, y tế, v.v.). Chữ số thứ 3-4 '31' đại diện cho nhóm 9031 (dụng cụ, thiết bị và máy đo lường hoặc kiểm tra khác). Chữ số thứ 5-6 '49' đại diện cho phân nhóm 9031.49, tức là 'dụng cụ và thiết bị đo lường hoặc kiểm tra quang học khác'. Trong nhóm 9031.4, trước tiên được phân chia theo việc có dùng cho sản xuất chất bán dẫn hoặc màn hình phẳng hay không (9031.41), sau đó phân chia theo dụng cụ quang học khác (9031.49). Do đó 903149 đặc biệt chỉ các dụng cụ đo quang học khác dùng trên xe, không chuyên dụng cho sản xuất chất bán dẫn.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là dụng cụ đo quang học trên xe, dùng để đo các thông số quang học như khoảng cách, tốc độ, góc trên xe, thuộc dụng cụ đo quang học. Vì không chuyên dụng cho sản xuất chất bán dẫn hoặc màn hình phẳng (loại trừ 903141), cũng không phải máy kinh vĩ, máy đo khoảng cách đã được quy định ở các nhóm khác (như 9015), nên được phân loại vào 903149. Nếu là dụng cụ đo điện chuyên dụng cho xe thì có thể được phân loại vào 9030 hoặc 9029, nhưng đo bằng nguyên lý quang học vẫn được phân loại vào 9031.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải cụ thể rõ ràng, như 'máy đo khoảng cách laser trên xe', 'cảm biến quang học trên xe', v.v., tránh ghi chung chung là 'dụng cụ đo lường'. Mục đích sử dụng: Mô tả tình huống ứng dụng của dụng cụ, như 'dùng để đo khoảng cách chướng ngại vật phía trước xe tự lái', 'dùng cho hệ thống nhìn đêm trên xe', v.v., cần liên quan đến trên xe. Nguyên lý hoạt động: Mô tả ngắn gọn nguyên lý đo quang học, như 'phương pháp phản xạ tam giác laser', 'phương pháp thời gian bay (ToF)', 'thị giác lập thể', v.v., chứng minh thuộc tính đo quang học. Thương hiệu (tiếng Trung hoặc tiếng nước ngoài): Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể điền 'không nhãn hiệu', cần phù hợp với thực tế. Model: Điền model cụ thể, dùng để phân biệt các thông số kỹ thuật khác nhau, phải phù hợp với hợp đồng, hóa đơn. Phạm vi đo: Ghi rõ phạm vi thông số đo của dụng cụ, như '0.1m-200m', 'góc ±180°', v.v., thể hiện thông số kỹ thuật. Độ chính xác: Ghi rõ độ chính xác đo, như '±1mm', '±0.1°', v.v., độ chính xác cao có thể ảnh hưởng đến phân loại hoặc điều kiện quản lý. Tên hàng: Máy đo khoảng cách laser trên xe; Mục đích sử dụng: Dùng để đo khoảng cách chướng ngại vật phía trước xe tự lái; Nguyên lý hoạt động: Phương pháp thời gian bay (ToF), tính khoảng cách bằng chênh lệch thời gian phát và nhận laser; Thương hiệu: XYZ; Model: LDM-200; Phạm vi đo: 0.5m-200m; Độ chính xác: ±2cm. Phân loại nhầm dụng cụ đo quang học trên xe vào 9030 (máy hiện sóng, máy phân tích phổ, v.v.), vì có linh kiện điện tử nhưng cốt lõi là đo quang học. Bỏ qua mục đích sử dụng 'trên xe', nếu khai báo là dụng cụ đo thông dụng có thể bị phân loại vào 9031.49 nhưng cần lưu ý liệu có thuộc phụ tùng xe (Chương 87). Mô tả nguyên lý hoạt động không rõ ràng, nếu ghi là 'radar' có thể bị phân loại nhầm vào 8526 (thiết bị radar).
Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải cụ thể rõ ràng, như 'máy đo khoảng cách laser trên xe', 'cảm biến quang học trên xe', v.v., tránh ghi chung chung là 'dụng cụ đo lường'.
⚠️ Chỉ ghi 'dụng cụ quang học' hoặc 'thiết bị đo lường', không thể hiện đặc tính trên xe và quang học.
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống ứng dụng của dụng cụ, như 'dùng để đo khoảng cách chướng ngại vật phía trước xe tự lái', 'dùng cho hệ thống nhìn đêm trên xe', v.v., cần liên quan đến trên xe.
⚠️ Ghi 'đo lường công nghiệp' mà không đề cập đến trên xe, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Nguyên lý hoạt động
Mô tả ngắn gọn nguyên lý đo quang học, như 'phương pháp phản xạ tam giác laser', 'phương pháp thời gian bay (ToF)', 'thị giác lập thể', v.v., chứng minh thuộc tính đo quang học.
⚠️ Chỉ ghi 'đo điện tử' mà không giải thích nguyên lý quang học, có thể bị phân loại nhầm vào 9030 hoặc 9032.
Thương hiệu (tiếng Trung hoặc tiếng nước ngoài)
Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể điền 'không nhãn hiệu', cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Bỏ sót hoặc điền sai thương hiệu, ảnh hưởng đến thẩm định giá hải quan và kiểm tra sở hữu trí tuệ.
Model
Điền model cụ thể, dùng để phân biệt các thông số kỹ thuật khác nhau, phải phù hợp với hợp đồng, hóa đơn.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc không phù hợp với thực tế.
Phạm vi đo
Ghi rõ phạm vi thông số đo của dụng cụ, như '0.1m-200m', 'góc ±180°', v.v., thể hiện thông số kỹ thuật.
⚠️ Không điền hoặc điền mơ hồ, như 'nhiều phạm vi'.
Độ chính xác
Ghi rõ độ chính xác đo, như '±1mm', '±0.1°', v.v., độ chính xác cao có thể ảnh hưởng đến phân loại hoặc điều kiện quản lý.
⚠️ Bỏ qua độ chính xác hoặc điền không chính xác.
Ví dụ: Tên hàng: Máy đo khoảng cách laser trên xe; Mục đích sử dụng: Dùng để đo khoảng cách chướng ngại vật phía trước xe tự lái; Nguyên lý hoạt động: Phương pháp thời gian bay (ToF), tính khoảng cách bằng chênh lệch thời gian phát và nhận laser; Thương hiệu: XYZ; Model: LDM-200; Phạm vi đo: 0.5m-200m; Độ chính xác: ±2cm.
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm dụng cụ đo quang học trên xe vào 9030 (máy hiện sóng, máy phân tích phổ, v.v.), vì có linh kiện điện tử nhưng cốt lõi là đo quang học.
Bỏ qua mục đích sử dụng 'trên xe', nếu khai báo là dụng cụ đo thông dụng có thể bị phân loại vào 9031.49 nhưng cần lưu ý liệu có thuộc phụ tùng xe (Chương 87).
Mô tả nguyên lý hoạt động không rõ ràng, nếu ghi là 'radar' có thể bị phân loại nhầm vào 8526 (thiết bị radar).
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Chức năng hàng hóa là đo quang học; 2) Được thiết kế cho xe (trên xe); 3) Không chuyên dụng cho sản xuất chất bán dẫn hoặc màn hình phẳng; 4) Chưa được quy định cụ thể ở các nhóm khác. Theo chú giải Chương 90 và điều khoản nhóm 9031, dụng cụ đo quang học nếu chưa được quy định thì phân loại vào 9031, và phân nhóm 9031.49 bao gồm dụng cụ quang học khác. Thuộc tính trên xe không thay đổi bản chất là dụng cụ đo lường, trừ khi cấu thành phụ tùng chuyên dụng cho xe và chức năng chỉ cần thiết cho vận hành xe (như cảm biến tốc độ xe), nhưng đo quang học thường vẫn phân loại vào Chương 90. 903141 Dụng cụ đo quang học dùng cho sản xuất chất bán dẫn hoặc màn hình phẳng: 903141 chuyên dụng cho kiểm tra quang học trong quá trình sản xuất wafer bán dẫn hoặc tấm màn hình phẳng, còn 903149 là cho mục đích khác, bao gồm trên xe. 901580 Dụng cụ trắc địa, bản đồ khác: 901580 bao gồm máy kinh vĩ, máy đo khoảng cách và thiết bị trắc địa khác, nhưng thường là cầm tay hoặc cố định, không chuyên dụng trên xe; đo khoảng cách trên xe nếu dùng cho trắc địa có thể phân loại vào 9015, nhưng dùng cho dẫn đường hoặc tránh chướng ngại vật trên xe thì phân loại vào 9031. 902920 Máy đo tốc độ xe: 902920 chỉ máy đo tốc độ xe (như dùng cho đồng hồ taxi), nhưng máy đo tốc độ quang học trên xe nếu đo tốc độ bằng nguyên lý quang học vẫn có thể phân loại vào 9031, cần đánh giá theo chức năng chính. 903289 Dụng cụ tự động điều chỉnh hoặc điều khiển khác: 903289 bao gồm dụng cụ điều khiển tự động, nếu dụng cụ đo quang học trên xe tích hợp chức năng điều khiển và chủ yếu là điều khiển, có thể phân loại vào 9032, nhưng thuần đo lường thì phân loại vào 9031. 870829 Phụ tùng và bộ phận của xe cơ giới: 870829 là phụ tùng thông dụng của xe, nếu dụng cụ đo quang học cấu thành bộ phận không thể tách rời của xe và không có chức năng đo độc lập, có thể phân loại vào Chương 87, nhưng thường dụng cụ đo có chức năng độc lập, phân loại vào Chương 90. Có sử dụng nguyên lý quang học để đo không? Có được thiết kế cho xe (trên xe) không? Có phải không chuyên dụng cho sản xuất chất bán dẫn/màn hình phẳng không? Có chưa được quy định cụ thể ở các nhóm khác (như 9015, 9029) không? Có chức năng đo độc lập chứ không phải bộ phận cần thiết cho vận hành xe không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Chức năng hàng hóa là đo quang học; 2) Được thiết kế cho xe (trên xe); 3) Không chuyên dụng cho sản xuất chất bán dẫn hoặc màn hình phẳng; 4) Chưa được quy định cụ thể ở các nhóm khác. Theo chú giải Chương 90 và điều khoản nhóm 9031, dụng cụ đo quang học nếu chưa được quy định thì phân loại vào 9031, và phân nhóm 9031.49 bao gồm dụng cụ quang học khác. Thuộc tính trên xe không thay đổi bản chất là dụng cụ đo lường, trừ khi cấu thành phụ tùng chuyên dụng cho xe và chức năng chỉ cần thiết cho vận hành xe (như cảm biến tốc độ xe), nhưng đo quang học thường vẫn phân loại vào Chương 90.
Mã dễ nhầm:
903141 - Dụng cụ đo quang học dùng cho sản xuất chất bán dẫn hoặc màn hình phẳng
903141 chuyên dụng cho kiểm tra quang học trong quá trình sản xuất wafer bán dẫn hoặc tấm màn hình phẳng, còn 903149 là cho mục đích khác, bao gồm trên xe.
901580 - Dụng cụ trắc địa, bản đồ khác
901580 bao gồm máy kinh vĩ, máy đo khoảng cách và thiết bị trắc địa khác, nhưng thường là cầm tay hoặc cố định, không chuyên dụng trên xe; đo khoảng cách trên xe nếu dùng cho trắc địa có thể phân loại vào 9015, nhưng dùng cho dẫn đường hoặc tránh chướng ngại vật trên xe thì phân loại vào 9031.
902920 - Máy đo tốc độ xe
902920 chỉ máy đo tốc độ xe (như dùng cho đồng hồ taxi), nhưng máy đo tốc độ quang học trên xe nếu đo tốc độ bằng nguyên lý quang học vẫn có thể phân loại vào 9031, cần đánh giá theo chức năng chính.
903289 - Dụng cụ tự động điều chỉnh hoặc điều khiển khác
903289 bao gồm dụng cụ điều khiển tự động, nếu dụng cụ đo quang học trên xe tích hợp chức năng điều khiển và chủ yếu là điều khiển, có thể phân loại vào 9032, nhưng thuần đo lường thì phân loại vào 9031.
870829 - Phụ tùng và bộ phận của xe cơ giới
870829 là phụ tùng thông dụng của xe, nếu dụng cụ đo quang học cấu thành bộ phận không thể tách rời của xe và không có chức năng đo độc lập, có thể phân loại vào Chương 87, nhưng thường dụng cụ đo có chức năng độc lập, phân loại vào Chương 90.
Tự kiểm tra:
✓ Có sử dụng nguyên lý quang học để đo không?
✓ Có được thiết kế cho xe (trên xe) không?
✓ Có phải không chuyên dụng cho sản xuất chất bán dẫn/màn hình phẳng không?
✓ Có chưa được quy định cụ thể ở các nhóm khác (như 9015, 9029) không?
✓ Có chức năng đo độc lập chứ không phải bộ phận cần thiết cho vận hành xe không?
❓ Câu hỏi thường gặp
LiDAR trên xe có nên phân loại vào 903149 không? LiDAR trên xe nếu dùng để đo khoảng cách, tạo điểm đám mây, thuộc dụng cụ đo quang học, thường phân loại vào 903149. Nhưng nếu chức năng chính là phát hiện radar (sóng vô tuyến) thì phân loại vào 8526, LiDAR vì sử dụng laser (quang học) nên phân loại vào Chương 90. Cần xác nhận theo nguyên lý hoạt động. Làm thế nào để xác định dụng cụ đo quang học trên xe phân loại vào 9031 hay 8708 (phụ tùng xe)? Điểm mấu chốt là có chức năng đo độc lập hay không. Nếu dụng cụ có thể hoàn thành đo độc lập và xuất dữ liệu, dùng cho dẫn đường, tránh chướng ngại vật, v.v., phân loại vào 9031; nếu chỉ là cảm biến cần thiết cho vận hành xe (như cảm biến quang điện đơn giản) và không xuất dữ liệu đo, có thể phân loại vào 8708. Thường thiết bị có chức năng đo được ưu tiên phân loại vào Chương 90. Trong các yếu tố khai báo của 903149, 'nguyên lý hoạt động' nên điền thế nào để tránh phân loại sai? Nên ghi rõ nguyên lý đo quang học, như 'phản xạ tam giác laser', 'phương pháp thời gian bay', 'thị giác lập thể', v.v., tránh ghi 'đo điện tử' hoặc 'radar'. Đồng thời mô tả đối tượng đo (khoảng cách, góc, v.v.), để chứng minh thuộc dụng cụ đo quang học. Khi xuất khẩu dụng cụ đo quang học trên xe có cần cung cấp giấy tờ quản lý đặc biệt không? Theo thông số cụ thể của hàng hóa, nếu liên quan đến sản phẩm laser có thể cần giấy phép an toàn bức xạ laser (nếu áp dụng), nhưng dụng cụ đo quang học thông thường không có điều kiện quản lý đặc biệt. Nên tra cứu thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan hoặc tư vấn hải quan địa phương. Sự khác biệt chính giữa 903149 và 903141 là gì? 903141 chuyên dụng cho dụng cụ đo hoặc kiểm tra quang học trong quá trình sản xuất chất bán dẫn hoặc màn hình phẳng, như thiết bị kiểm tra wafer; 903149 là dụng cụ đo quang học cho mục đích khác, bao gồm trên xe, công nghiệp, nghiên cứu khoa học, v.v. Mục đích công nghệ của hai loại khác nhau. Nếu dụng cụ đo quang học trên xe có chức năng điều khiển tự động, có nên phân loại vào 9032 không? Nếu chức năng chính của dụng cụ là đo lường, kèm theo đầu ra điều khiển, vẫn phân loại vào 9031; nếu chức năng chính là tự động điều chỉnh hoặc điều khiển (như hệ thống điều khiển vòng kín), thì phân loại vào 9032. Cần đánh giá theo chức năng chính. Khi nhập khẩu dụng cụ đo quang học trên xe, làm thế nào để tra cứu thuế suất và điều kiện quản lý? Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa'. Nhập mã HS 903149, xem thuế suất MFN, thuế suất tạm thời, thuế GTGT và điều kiện quản lý (như A/B, O, v.v.). Thuế suất có thể thay đổi, lấy thông báo mới nhất làm chuẩn. Bán dụng cụ đo quang học trên xe qua thương mại điện tử xuyên biên giới, gửi bưu phẩm cá nhân có áp dụng 903149 không? Bưu phẩm cá nhân cũng cần phân loại theo mã HS, nhưng áp dụng thuế bưu phẩm cá nhân chứ không phải thuế hàng hóa. Thuế suất bưu phẩm cá nhân của hàng hóa thuộc 903149 cần tra cứu thông báo của Tổng cục Hải quan. Nếu vượt quá phạm vi tự dùng cá nhân, cần khai báo theo hàng hóa.
Q: LiDAR trên xe có nên phân loại vào 903149 không?
A: LiDAR trên xe nếu dùng để đo khoảng cách, tạo điểm đám mây, thuộc dụng cụ đo quang học, thường phân loại vào 903149. Nhưng nếu chức năng chính là phát hiện radar (sóng vô tuyến) thì phân loại vào 8526, LiDAR vì sử dụng laser (quang học) nên phân loại vào Chương 90. Cần xác nhận theo nguyên lý hoạt động.
Q: Làm thế nào để xác định dụng cụ đo quang học trên xe phân loại vào 9031 hay 8708 (phụ tùng xe)?
A: Điểm mấu chốt là có chức năng đo độc lập hay không. Nếu dụng cụ có thể hoàn thành đo độc lập và xuất dữ liệu, dùng cho dẫn đường, tránh chướng ngại vật, v.v., phân loại vào 9031; nếu chỉ là cảm biến cần thiết cho vận hành xe (như cảm biến quang điện đơn giản) và không xuất dữ liệu đo, có thể phân loại vào 8708. Thường thiết bị có chức năng đo được ưu tiên phân loại vào Chương 90.
Q: Trong các yếu tố khai báo của 903149, 'nguyên lý hoạt động' nên điền thế nào để tránh phân loại sai?
A: Nên ghi rõ nguyên lý đo quang học, như 'phản xạ tam giác laser', 'phương pháp thời gian bay', 'thị giác lập thể', v.v., tránh ghi 'đo điện tử' hoặc 'radar'. Đồng thời mô tả đối tượng đo (khoảng cách, góc, v.v.), để chứng minh thuộc dụng cụ đo quang học.
Q: Khi xuất khẩu dụng cụ đo quang học trên xe có cần cung cấp giấy tờ quản lý đặc biệt không?
A: Theo thông số cụ thể của hàng hóa, nếu liên quan đến sản phẩm laser có thể cần giấy phép an toàn bức xạ laser (nếu áp dụng), nhưng dụng cụ đo quang học thông thường không có điều kiện quản lý đặc biệt. Nên tra cứu thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan hoặc tư vấn hải quan địa phương.
Q: Sự khác biệt chính giữa 903149 và 903141 là gì?
A: 903141 chuyên dụng cho dụng cụ đo hoặc kiểm tra quang học trong quá trình sản xuất chất bán dẫn hoặc màn hình phẳng, như thiết bị kiểm tra wafer; 903149 là dụng cụ đo quang học cho mục đích khác, bao gồm trên xe, công nghiệp, nghiên cứu khoa học, v.v. Mục đích công nghệ của hai loại khác nhau.
Q: Nếu dụng cụ đo quang học trên xe có chức năng điều khiển tự động, có nên phân loại vào 9032 không?
A: Nếu chức năng chính của dụng cụ là đo lường, kèm theo đầu ra điều khiển, vẫn phân loại vào 9031; nếu chức năng chính là tự động điều chỉnh hoặc điều khiển (như hệ thống điều khiển vòng kín), thì phân loại vào 9032. Cần đánh giá theo chức năng chính.
Q: Khi nhập khẩu dụng cụ đo quang học trên xe, làm thế nào để tra cứu thuế suất và điều kiện quản lý?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa'. Nhập mã HS 903149, xem thuế suất MFN, thuế suất tạm thời, thuế GTGT và điều kiện quản lý (như A/B, O, v.v.). Thuế suất có thể thay đổi, lấy thông báo mới nhất làm chuẩn.
Q: Bán dụng cụ đo quang học trên xe qua thương mại điện tử xuyên biên giới, gửi bưu phẩm cá nhân có áp dụng 903149 không?
A: Bưu phẩm cá nhân cũng cần phân loại theo mã HS, nhưng áp dụng thuế bưu phẩm cá nhân chứ không phải thuế hàng hóa. Thuế suất bưu phẩm cá nhân của hàng hóa thuộc 903149 cần tra cứu thông báo của Tổng cục Hải quan. Nếu vượt quá phạm vi tự dùng cá nhân, cần khai báo theo hàng hóa.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.