Mã HS: 902620
Đồng hồ đo áp suất ô tô
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 90 bao gồm các dụng cụ và thiết bị quang học, nhiếp ảnh, điện ảnh, đo lường, kiểm tra, y tế hoặc phẫu thuật; các dụng cụ và thiết bị chính xác; phụ tùng và phụ kiện của các mặt hàng trên. Phạm vi của chương này rất rộng, từ kính mắt, kính hiển vi đến thiết bị y tế, dụng cụ đo lường công nghiệp, v.v. Đặc điểm cốt lõi là các mặt hàng này thường có chức năng đo lường, kiểm tra, phân tích hoặc điều khiển chính xác, và thường liên quan đến công nghệ quang học hoặc điện tử. 9026 là một trong những nhóm hàng, chuyên về các dụng cụ đo hoặc kiểm tra lưu lượng, mức chất lỏng, áp suất hoặc các thay đổi khác của chất lỏng hoặc chất khí.
Nhóm
Nhóm hàng 9026 bao gồm các dụng cụ và thiết bị đo hoặc kiểm tra lưu lượng, mức chất lỏng, áp suất hoặc các thay đổi khác của chất lỏng hoặc chất khí (ví dụ: lưu lượng kế, mức kế, áp kế), cũng như nhiệt lượng kế, máy đo tốc độ, máy đo tần số stroboscopic, v.v. Tuy nhiên, nhóm hàng này không bao gồm các thiết bị đo lường đã được liệt kê cụ thể trong các nhóm hàng khác của chương này hoặc Chương 84, 85, v.v. Cốt lõi là các dụng cụ chỉ thị hoặc ghi lại trực tiếp các thay đổi thông số của chất lỏng, thường được sử dụng trong điều khiển quá trình công nghiệp, ô tô, y tế, v.v.
Phân tích từng chữ số
Mã 902620 bao gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu tiên "90" đại diện cho Chương 90 (dụng cụ quang học, đo lường, y tế, v.v.); chữ số thứ 3-4 "26" đại diện cho nhóm hàng 9026 (dụng cụ đo lưu lượng, mức chất lỏng, áp suất, v.v. của chất lỏng hoặc chất khí); chữ số thứ 5-6 "20" đại diện cho phân nhóm 9026.20, cụ thể là "dụng cụ đo hoặc kiểm tra áp suất". Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 902620 là "dụng cụ đo hoặc kiểm tra áp suất của chất lỏng hoặc chất khí". Phân nhóm này phân biệt thêm dụng cụ đo áp suất với các dụng cụ đo lưu lượng, mức chất lỏng khác.
Căn cứ phân loại
Áp kế trên xe được sử dụng để đo áp suất chất khí hoặc chất lỏng trong hệ thống xe (như lốp, hệ thống phanh, hệ thống nhiên liệu), thuộc dụng cụ đo áp suất, do đó được phân loại vào 9026.20. Nó không được phân loại vào 9025 (máy đo mật độ, nhiệt kế, v.v.) hoặc 9027 (dụng cụ phân tích), vì chức năng cốt lõi của nó là đo áp suất chứ không phải đo mật độ, nhiệt độ hoặc phân tích thành phần. Cũng không được phân loại vào 8481 (van) hoặc 8414 (bơm), vì đây là các máy móc điều khiển hoặc vận chuyển chất lỏng, không phải dụng cụ đo lường.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác chức năng của hàng hóa, như "áp kế trên xe" hoặc "đồng hồ đo áp suất lốp ô tô".
⚠️ Sử dụng tên chung chung như "áp kế" mà không ghi rõ mục đích sử dụng trên xe, hoặc khai báo sai là "cảm biến".
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống ứng dụng cụ thể của hàng hóa, như "dùng để đo áp suất lốp ô tô", "lắp đặt trong hệ thống phanh xe".
⚠️ Chỉ ghi "đo áp suất", không nêu rõ mục đích sử dụng trên xe hoặc hệ thống xe.
Nguyên lý hoạt động
Mô tả ngắn gọn phương pháp đo áp suất, như "loại kim cơ học", "loại điện tử (áp điện trở)", "loại điện dung", v.v.
⚠️ Nhầm lẫn nguyên lý hoạt động, như khai báo loại điện tử thành loại cơ học, ảnh hưởng đến phân loại.
Đối tượng đo
Xác định rõ áp suất của môi chất nào được đo, như "áp suất chất khí", "áp suất chất lỏng" hoặc cụ thể như "áp suất lốp".
⚠️ Không phân biệt chất khí hoặc chất lỏng, hoặc khai báo sai là đo lưu lượng.
Phương thức hiển thị
Mô tả hình thức hiển thị giá trị áp suất, như "hiển thị kim chia độ", "hiển thị kỹ thuật số tinh thể lỏng", v.v.
⚠️ Bỏ qua phương thức hiển thị, có thể ảnh hưởng đến việc phân biệt với các dụng cụ khác.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu của hàng hóa (nếu có), nếu không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Model
Khai báo model của hàng hóa, dùng để nhận diện thông số kỹ thuật cụ thể.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc sai.
Có thiết bị ghi chép hay không
Mô tả có chức năng ghi chép hoặc lưu trữ dữ liệu hay không, như "không có chức năng ghi chép" hoặc "có ghi chép dữ liệu".
⚠️ Không mô tả chính xác, có thể ảnh hưởng đến việc phân loại vào 9026.20 hoặc 9026.80, v.v.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Áp kế trên xe Mục đích sử dụng: Dùng để đo áp suất lốp ô tô Nguyên lý hoạt động: Loại điện tử (áp điện trở) Đối tượng đo: Áp suất chất khí (áp suất lốp) Phương thức hiển thị: Hiển thị kỹ thuật số tinh thể lỏng Thương hiệu: XXX Model: TP-100 Có thiết bị ghi chép hay không: Không có chức năng ghi chép Hàng hóa này là đồng hồ đo áp suất lốp loại điện tử, dùng để kiểm tra áp suất lốp hàng ngày của xe, được phân loại vào mã HS 902620.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại là: hàng hóa có được sử dụng để đo hoặc kiểm tra áp suất của chất lỏng hoặc chất khí hay không. Phân nhóm 9026.20 bao gồm rõ ràng dụng cụ đo hoặc kiểm tra áp suất, bất kể có trên xe hay không. Áp kế trên xe thường được sử dụng để đo áp suất lốp, dầu phanh, nhiên liệu, v.v., thuộc dụng cụ đo áp suất, do đó được phân loại vào 9026.20. Nếu dụng cụ đồng thời có chức năng đo lưu lượng, mức chất lỏng, thì cần phán định dựa trên chức năng chính; nếu là dụng cụ đa chức năng kết hợp, có thể được phân loại vào 9026.80 hoặc nhóm hàng khác.
Mã dễ nhầm:
902580 - Nhiệt kế, hỏa kế khác, v.v.
9025 bao gồm dụng cụ đo nhiệt độ, mật độ, độ ẩm, v.v., trong khi 9026.20 chuyên dùng để đo áp suất. Nếu hàng hóa chủ yếu đo nhiệt độ chứ không phải áp suất, nên phân loại vào 9025.
902610 - Lưu lượng kế
9026.10 dùng để đo lưu lượng của chất lỏng hoặc chất khí, trong khi 9026.20 dùng để đo áp suất. Nếu hàng hóa đo lưu lượng chứ không phải áp suất, nên phân loại vào 9026.10.
902680 - Dụng cụ đo các biến số khác của chất lỏng hoặc chất khí
9026.80 bao gồm các dụng cụ đo các thay đổi của chất lỏng hoặc chất khí chưa được liệt kê, như nhiệt lượng kế, máy đo tốc độ, v.v. Nếu áp kế có các chức năng khác (như ghi chép), có thể được phân loại vào phân nhóm này.
848180 - Van và thiết bị tương tự
8481 là thiết bị điều khiển cơ học, dùng để điều chỉnh chất lỏng, trong khi 9026.20 là dụng cụ đo lường. Nếu hàng hóa có cả chức năng đo lường và điều khiển, cần phán định dựa trên chức năng chính.
903289 - Dụng cụ điều chỉnh hoặc điều khiển tự động khác
9032 là dụng cụ điều chỉnh điều khiển tự động, nếu áp kế chỉ dùng để đo lường chứ không phải điều khiển tự động, nên phân loại vào 9026.20. Nếu có chức năng điều khiển tự động, có thể được phân loại vào 9032.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Áp kế trên xe và áp kế thông thường có gì khác nhau về mã HS?
A: Cả hai đều được phân loại vào 9026.20, vì mã HS dựa trên chức năng chứ không phải mục đích sử dụng. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ mục đích sử dụng "trên xe", để hải quan thống kê và giám sát. Nếu áp kế thông thường dùng trong công nghiệp, các yếu tố khai báo khác nhau, nhưng mã giống nhau.
Q: Nếu áp kế trên xe có chức năng ghi chép dữ liệu, mã có thay đổi không?
A: Có thể thay đổi. Nếu chức năng ghi chép là chức năng chính, có thể được phân loại vào 9026.80 (dụng cụ đo lường khác) hoặc 9031 (dụng cụ đo hoặc kiểm tra). Nếu ghi chép chỉ là phụ trợ, vẫn thuộc 9026.20. Đề nghị phán định dựa trên chức năng chính, và tham khảo quyết định phân loại của hải quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 902620?
A: Thuế suất có thể thay đổi, đề nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Khi tra cứu cần xác nhận mã hàng hóa, xuất xứ, phương thức thương mại, v.v., để có được thuế suất chính xác.
Q: Áp kế trên xe xuất khẩu cần những chứng nhận nào?
A: Chứng nhận xuất khẩu phụ thuộc vào yêu cầu của nước đến. Các chứng nhận phổ biến bao gồm CE (EU), FCC (Mỹ), RoHS, v.v. Đề nghị tìm hiểu trước quy định của nước đến, và đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn liên quan.
Q: Khi khai báo, "mục đích sử dụng" của áp kế trên xe điền như thế nào?
A: Nên điền cụ thể, như "dùng để đo áp suất lốp ô tô" hoặc "lắp đặt trong hệ thống phanh xe". Tránh ghi chung chung "đo áp suất", để có lợi cho phân loại của hải quan.
Q: Nếu áp kế trên xe là loại kim cơ học, phân loại có khác không?
A: Phân loại giống nhau, vẫn là 9026.20. Mã HS dựa trên chức năng chứ không phải nguyên lý hoạt động, nhưng khi khai báo cần ghi rõ nguyên lý hoạt động, để hải quan xác nhận.
Q: Áp kế trên xe và hệ thống giám sát áp suất lốp (TPMS) có mã giống nhau không?
A: TPMS thường bao gồm cảm biến và bộ thu, có thể được phân loại vào 9026.20 (cảm biến áp suất) hoặc 9032.89 (điều chỉnh điều khiển tự động). Nếu chỉ đo áp suất, thuộc 9026.20; nếu có cảnh báo hoặc điều khiển tự động, có thể thuộc 9032.
Q: Khi khai báo hải quan, "thương hiệu" và "model" của áp kế trên xe có bắt buộc phải điền không?
A: Có, thương hiệu và model là các yếu tố khai báo quan trọng, giúp hải quan nhận diện hàng hóa. Không có thương hiệu có thể điền "không", model nên điền chính xác. Bỏ sót có thể dẫn đến khai báo không trung thực.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.