Chương 90 là chương về các dụng cụ, thiết bị quang học, nhiếp ảnh, điện ảnh, đo lường, kiểm tra, y tế hoặc phẫu thuật, dụng cụ và thiết bị chính xác; các bộ phận và phụ tùng của các mặt hàng trên trong hệ thống phân loại HS. Chương này có phạm vi rất rộng, từ kính mắt, kính hiển vi đến thiết bị y tế, dụng cụ đo lường công nghiệp đều được xếp vào chương này. Đặc điểm cốt lõi là những hàng hóa này thường có chức năng chính xác, đo lường hoặc kiểm tra, chứ không phải là sản phẩm cơ khí hoặc điện đơn giản. Nhóm 9024 bao gồm các thiết bị kiểm tra tính chất cơ học của các loại vật liệu khác nhau (bao gồm kim loại, gỗ, nhựa, cao su, dệt may, v.v.), cũng như các dụng cụ dùng để kiểm tra các tính chất vật lý như độ cứng, độ bền, độ bền lâu, độ đàn hồi của vật liệu. Những thiết bị này thường được sử dụng trong lĩnh vực kiểm soát chất lượng công nghiệp, phòng thí nghiệm nghiên cứu và phát triển, và kiểm tra vật liệu. 2 chữ số đầu tiên 90 đại diện cho Chương 90 (các thiết bị chính xác về quang học, đo lường, kiểm tra, y tế, v.v.). Chữ số thứ 3-4 là 24 đại diện cho nhóm 9024, tức là các thiết bị kiểm tra tính chất cơ học của các loại vật liệu khác nhau. Chữ số thứ 5-6 là 80 là phân nhóm, đại diện cho các thiết bị kiểm tra vật liệu khác chưa được liệt kê tên. Mã đầy đủ 902480 tức là chỉ các thiết bị kiểm tra tính chất cơ học của vật liệu chưa được liệt kê cụ thể, bao gồm các thiết bị kiểm tra di động như thiết bị kiểm tra trên xe. Thiết bị kiểm tra trên xe được sử dụng để kiểm tra động học tính năng của vật liệu hoặc bộ phận trong quá trình xe di chuyển, thuộc phạm vi thiết bị kiểm tra tính chất cơ học của vật liệu. Do có đặc tính kiểm tra di động và chưa được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác của 9024 (như 902410 kiểm tra kim loại, 902420 kiểm tra nhựa, v.v.), nên được xếp vào loại khác 902480.
Chương
Chương 90 là chương về các dụng cụ, thiết bị quang học, nhiếp ảnh, điện ảnh, đo lường, kiểm tra, y tế hoặc phẫu thuật, dụng cụ và thiết bị chính xác; các bộ phận và phụ tùng của các mặt hàng trên trong hệ thống phân loại HS. Chương này có phạm vi rất rộng, từ kính mắt, kính hiển vi đến thiết bị y tế, dụng cụ đo lường công nghiệp đều được xếp vào chương này. Đặc điểm cốt lõi là những hàng hóa này thường có chức năng chính xác, đo lường hoặc kiểm tra, chứ không phải là sản phẩm cơ khí hoặc điện đơn giản.
Nhóm
Nhóm 9024 bao gồm các thiết bị kiểm tra tính chất cơ học của các loại vật liệu khác nhau (bao gồm kim loại, gỗ, nhựa, cao su, dệt may, v.v.), cũng như các dụng cụ dùng để kiểm tra các tính chất vật lý như độ cứng, độ bền, độ bền lâu, độ đàn hồi của vật liệu. Những thiết bị này thường được sử dụng trong lĩnh vực kiểm soát chất lượng công nghiệp, phòng thí nghiệm nghiên cứu và phát triển, và kiểm tra vật liệu.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu tiên 90 đại diện cho Chương 90 (các thiết bị chính xác về quang học, đo lường, kiểm tra, y tế, v.v.). Chữ số thứ 3-4 là 24 đại diện cho nhóm 9024, tức là các thiết bị kiểm tra tính chất cơ học của các loại vật liệu khác nhau. Chữ số thứ 5-6 là 80 là phân nhóm, đại diện cho các thiết bị kiểm tra vật liệu khác chưa được liệt kê tên. Mã đầy đủ 902480 tức là chỉ các thiết bị kiểm tra tính chất cơ học của vật liệu chưa được liệt kê cụ thể, bao gồm các thiết bị kiểm tra di động như thiết bị kiểm tra trên xe.
Căn cứ phân loại
Thiết bị kiểm tra trên xe được sử dụng để kiểm tra động học tính năng của vật liệu hoặc bộ phận trong quá trình xe di chuyển, thuộc phạm vi thiết bị kiểm tra tính chất cơ học của vật liệu. Do có đặc tính kiểm tra di động và chưa được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác của 9024 (như 902410 kiểm tra kim loại, 902420 kiểm tra nhựa, v.v.), nên được xếp vào loại khác 902480.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải phản ánh chính xác chức năng của thiết bị, ví dụ như thiết bị kiểm tra trên xe. Mục đích sử dụng: Giải thích tình huống ứng dụng cụ thể của thiết bị, ví dụ như dùng để kiểm tra độ bền mỏi của vật liệu trong khi xe chạy. Nguyên lý hoạt động: Tóm tắt cách thiết bị thực hiện chức năng kiểm tra, ví dụ như thu thập dữ liệu và phân tích thông qua cảm biến. Thương hiệu: Điền tên thương hiệu hoặc nhà sản xuất thiết bị, nếu không có thương hiệu cần ghi rõ "không có thương hiệu". Model: Điền model cụ thể của thiết bị để hải quan nhận diện. Đối tượng kiểm tra: Xác định rõ vật liệu hoặc bộ phận được kiểm tra, như kim loại, nhựa, cao su, v.v. Có phải trên xe không: Xác nhận thiết bị có được thiết kế để sử dụng trên xe hay không, ảnh hưởng đến phân loại. Tên hàng: Thiết bị kiểm tra trên xe; Mục đích sử dụng: Dùng để kiểm tra thời gian thực độ bền mỏi của vật liệu kim loại trong khi xe chạy; Nguyên lý hoạt động: Thu thập dữ liệu thông qua cảm biến gia tốc và cảm biến biến dạng, phân tích bằng máy tính trên xe; Thương hiệu: ABC; Model: XYZ-100; Đối tượng kiểm tra: Vật liệu kim loại; Có phải trên xe không: Có. Không ghi rõ đặc tính "trên xe", có thể bị phân loại nhầm vào thiết bị kiểm tra khác. Mô tả đối tượng kiểm tra không rõ ràng, dẫn đến nhầm lẫn với 902410 hoặc 902420. Mô tả nguyên lý hoạt động quá đơn giản, không thể chứng minh thuộc kiểm tra tính chất cơ học.
Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải phản ánh chính xác chức năng của thiết bị, ví dụ như thiết bị kiểm tra trên xe.
⚠️ Chỉ ghi "thiết bị kiểm tra" quá rộng, hoặc ghi sai thành "máy kiểm tra".
Mục đích sử dụng
Giải thích tình huống ứng dụng cụ thể của thiết bị, ví dụ như dùng để kiểm tra độ bền mỏi của vật liệu trong khi xe chạy.
⚠️ Ghi chung chung "dùng cho công nghiệp", không thể hiện đặc tính kiểm tra động trên xe.
Nguyên lý hoạt động
Tóm tắt cách thiết bị thực hiện chức năng kiểm tra, ví dụ như thu thập dữ liệu và phân tích thông qua cảm biến.
⚠️ Mô tả quá đơn giản, như "kiểm tra điện tử", không giải thích nguyên lý kiểm tra tính chất cơ học.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu hoặc nhà sản xuất thiết bị, nếu không có thương hiệu cần ghi rõ "không có thương hiệu".
⚠️ Bỏ sót hoặc điền sai thành tên công ty thương mại.
Model
Điền model cụ thể của thiết bị để hải quan nhận diện.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Đối tượng kiểm tra
Xác định rõ vật liệu hoặc bộ phận được kiểm tra, như kim loại, nhựa, cao su, v.v.
⚠️ Không giải thích cụ thể, dẫn đến tranh chấp về phân loại.
Có phải trên xe không
Xác nhận thiết bị có được thiết kế để sử dụng trên xe hay không, ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Nhầm thiết bị di động thành loại trên xe.
Ví dụ: Tên hàng: Thiết bị kiểm tra trên xe; Mục đích sử dụng: Dùng để kiểm tra thời gian thực độ bền mỏi của vật liệu kim loại trong khi xe chạy; Nguyên lý hoạt động: Thu thập dữ liệu thông qua cảm biến gia tốc và cảm biến biến dạng, phân tích bằng máy tính trên xe; Thương hiệu: ABC; Model: XYZ-100; Đối tượng kiểm tra: Vật liệu kim loại; Có phải trên xe không: Có.
Lỗi thường gặp:
Không ghi rõ đặc tính "trên xe", có thể bị phân loại nhầm vào thiết bị kiểm tra khác.
Mô tả đối tượng kiểm tra không rõ ràng, dẫn đến nhầm lẫn với 902410 hoặc 902420.
Mô tả nguyên lý hoạt động quá đơn giản, không thể chứng minh thuộc kiểm tra tính chất cơ học.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở quyết định phân loại cốt lõi nằm ở chức năng của thiết bị có phải là kiểm tra tính chất cơ học của vật liệu hay không, và có được thiết kế để sử dụng trên xe hay không. Theo chú giải HS, 9024 bao gồm thiết bị kiểm tra tính chất cơ học của vật liệu, bao gồm loại di động. Thiết bị kiểm tra trên xe do được sử dụng trên xe và kiểm tra tính năng của vật liệu, phù hợp với phân nhóm "khác" 902480. Cần lưu ý, nếu chức năng chính của thiết bị là kiểm tra tính năng của chính xe, thì nên xếp vào nhóm 8708 và các nhóm phụ tùng xe khác. 902410 Thiết bị kiểm tra vật liệu kim loại: 902410 chuyên dùng cho kiểm tra vật liệu kim loại, trong khi 902480 bao gồm các vật liệu khác hoặc thiết bị kiểm tra chưa được liệt kê. Nếu thiết bị kiểm tra trên xe chỉ kiểm tra kim loại, có thể xếp vào 902410. 902420 Thiết bị kiểm tra vật liệu nhựa và cao su: 902420 chuyên dùng cho kiểm tra nhựa và cao su, nếu đối tượng kiểm tra của thiết bị trên xe là nhựa hoặc cao su, nên xếp vào mã này. 903180 Dụng cụ đo lường hoặc kiểm tra khác: 903180 bao gồm các dụng cụ đo lường không phải kiểm tra tính chất cơ học, như nhiệt độ, áp suất, v.v. Nếu thiết bị kiểm tra trên xe kiểm tra tính chất cơ học, nên xếp vào 902480. 870899 Phụ tùng khác dùng cho xe: 870899 là phụ tùng xe, nếu thiết bị là bộ phận cố định của xe và chức năng chính là vận hành xe, chứ không phải kiểm tra vật liệu độc lập, thì xếp vào mã này. Thiết bị có được sử dụng để kiểm tra tính chất cơ học của vật liệu không? Thiết bị có được thiết kế để sử dụng trên xe không? Đối tượng kiểm tra có phải là vật liệu kim loại, nhựa, cao su, v.v. không? Thiết bị có độc lập với chức năng của chính xe không? Có phải chưa được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác của 9024 không?
Căn cứ
Cơ sở quyết định phân loại cốt lõi nằm ở chức năng của thiết bị có phải là kiểm tra tính chất cơ học của vật liệu hay không, và có được thiết kế để sử dụng trên xe hay không. Theo chú giải HS, 9024 bao gồm thiết bị kiểm tra tính chất cơ học của vật liệu, bao gồm loại di động. Thiết bị kiểm tra trên xe do được sử dụng trên xe và kiểm tra tính năng của vật liệu, phù hợp với phân nhóm "khác" 902480. Cần lưu ý, nếu chức năng chính của thiết bị là kiểm tra tính năng của chính xe, thì nên xếp vào nhóm 8708 và các nhóm phụ tùng xe khác.
Mã dễ nhầm:
902410 - Thiết bị kiểm tra vật liệu kim loại
902410 chuyên dùng cho kiểm tra vật liệu kim loại, trong khi 902480 bao gồm các vật liệu khác hoặc thiết bị kiểm tra chưa được liệt kê. Nếu thiết bị kiểm tra trên xe chỉ kiểm tra kim loại, có thể xếp vào 902410.
902420 - Thiết bị kiểm tra vật liệu nhựa và cao su
902420 chuyên dùng cho kiểm tra nhựa và cao su, nếu đối tượng kiểm tra của thiết bị trên xe là nhựa hoặc cao su, nên xếp vào mã này.
903180 - Dụng cụ đo lường hoặc kiểm tra khác
903180 bao gồm các dụng cụ đo lường không phải kiểm tra tính chất cơ học, như nhiệt độ, áp suất, v.v. Nếu thiết bị kiểm tra trên xe kiểm tra tính chất cơ học, nên xếp vào 902480.
870899 - Phụ tùng khác dùng cho xe
870899 là phụ tùng xe, nếu thiết bị là bộ phận cố định của xe và chức năng chính là vận hành xe, chứ không phải kiểm tra vật liệu độc lập, thì xếp vào mã này.
Tự kiểm tra:
✓ Thiết bị có được sử dụng để kiểm tra tính chất cơ học của vật liệu không?
✓ Thiết bị có được thiết kế để sử dụng trên xe không?
✓ Đối tượng kiểm tra có phải là vật liệu kim loại, nhựa, cao su, v.v. không?
✓ Thiết bị có độc lập với chức năng của chính xe không?
✓ Có phải chưa được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác của 9024 không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Thiết bị kiểm tra trên xe nên xếp vào mã HS nào? Thường xếp vào 902480, nhưng cần xác nhận chức năng của thiết bị là kiểm tra tính chất cơ học của vật liệu và sử dụng trên xe. Nếu đối tượng kiểm tra là kim loại, có thể xếp vào 902410; nếu là nhựa cao su, xếp vào 902420. Đề nghị cung cấp tài liệu kỹ thuật chi tiết để phân loại chính xác. Làm thế nào để xác định thiết bị kiểm tra trên xe nên xếp vào 902480 hay 8708? Điểm mấu chốt là chức năng chính của thiết bị. Nếu thiết bị là dụng cụ kiểm tra độc lập, dùng để kiểm tra tính năng của vật liệu, ngay cả khi được lắp trên xe, cũng nên xếp vào 902480. Nếu thiết bị là bộ phận cố hữu của xe, dùng để giám sát hoặc điều khiển vận hành xe, thì xếp vào 8708. Khi khai báo cần lưu ý những yếu tố nào? Cần khai báo chính xác tên hàng, mục đích sử dụng, nguyên lý hoạt động, thương hiệu, model, đối tượng kiểm tra, có phải trên xe không, v.v. Đặc biệt cần làm nổi bật đặc tính "trên xe" và "kiểm tra tính chất cơ học của vật liệu", tránh mô tả chung chung. Thuế suất nhập khẩu của 902480 là bao nhiêu? Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại và thời điểm, đề nghị tra cứu biểu thuế mới nhất của Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng công cụ tra cứu thuế suất chính thức. Chúng tôi không thể cung cấp giá trị cụ thể. Thiết bị kiểm tra trên xe cần những chứng nhận nào? Thường cần chứng nhận theo yêu cầu của quốc gia đến, như CCC của Trung Quốc, CE của EU, v.v. Cụ thể phụ thuộc vào loại thiết bị và mục đích sử dụng, đề nghị tham khảo ý kiến của tổ chức chứng nhận chuyên nghiệp. Nếu thiết bị có thể kiểm tra cả kim loại và nhựa, thì phân loại như thế nào? Nếu thiết bị có thể kiểm tra nhiều loại vật liệu và không chuyên biệt cho một loại vật liệu nào, thường xếp vào "khác" 902480. Nếu chủ yếu kiểm tra kim loại, thì có thể xếp vào 902410. Cần phán đoán dựa trên chức năng chính. Làm thế nào để tránh sai sót phân loại khi khai báo hải quan? Cung cấp hướng dẫn sản phẩm chi tiết, thông số kỹ thuật, sơ đồ nguyên lý hoạt động, v.v., nếu cần có thể xin phân loại trước. Đảm bảo các yếu tố khai báo đầy đủ và chính xác, đặc biệt là đối tượng kiểm tra và đặc tính trên xe. 902480 và 903180 khác nhau như thế nào? 902480 chuyên dùng cho kiểm tra tính chất cơ học của vật liệu, như độ cứng, độ bền, độ mỏi, v.v.; 903180 dùng cho đo lường hoặc kiểm tra khác, như nhiệt độ, áp suất, lưu lượng, v.v. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở loại thông số kiểm tra.
Q: Thiết bị kiểm tra trên xe nên xếp vào mã HS nào?
A: Thường xếp vào 902480, nhưng cần xác nhận chức năng của thiết bị là kiểm tra tính chất cơ học của vật liệu và sử dụng trên xe. Nếu đối tượng kiểm tra là kim loại, có thể xếp vào 902410; nếu là nhựa cao su, xếp vào 902420. Đề nghị cung cấp tài liệu kỹ thuật chi tiết để phân loại chính xác.
Q: Làm thế nào để xác định thiết bị kiểm tra trên xe nên xếp vào 902480 hay 8708?
A: Điểm mấu chốt là chức năng chính của thiết bị. Nếu thiết bị là dụng cụ kiểm tra độc lập, dùng để kiểm tra tính năng của vật liệu, ngay cả khi được lắp trên xe, cũng nên xếp vào 902480. Nếu thiết bị là bộ phận cố hữu của xe, dùng để giám sát hoặc điều khiển vận hành xe, thì xếp vào 8708.
Q: Khi khai báo cần lưu ý những yếu tố nào?
A: Cần khai báo chính xác tên hàng, mục đích sử dụng, nguyên lý hoạt động, thương hiệu, model, đối tượng kiểm tra, có phải trên xe không, v.v. Đặc biệt cần làm nổi bật đặc tính "trên xe" và "kiểm tra tính chất cơ học của vật liệu", tránh mô tả chung chung.
Q: Thuế suất nhập khẩu của 902480 là bao nhiêu?
A: Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại và thời điểm, đề nghị tra cứu biểu thuế mới nhất của Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng công cụ tra cứu thuế suất chính thức. Chúng tôi không thể cung cấp giá trị cụ thể.
Q: Thiết bị kiểm tra trên xe cần những chứng nhận nào?
A: Thường cần chứng nhận theo yêu cầu của quốc gia đến, như CCC của Trung Quốc, CE của EU, v.v. Cụ thể phụ thuộc vào loại thiết bị và mục đích sử dụng, đề nghị tham khảo ý kiến của tổ chức chứng nhận chuyên nghiệp.
Q: Nếu thiết bị có thể kiểm tra cả kim loại và nhựa, thì phân loại như thế nào?
A: Nếu thiết bị có thể kiểm tra nhiều loại vật liệu và không chuyên biệt cho một loại vật liệu nào, thường xếp vào "khác" 902480. Nếu chủ yếu kiểm tra kim loại, thì có thể xếp vào 902410. Cần phán đoán dựa trên chức năng chính.
Q: Làm thế nào để tránh sai sót phân loại khi khai báo hải quan?
A: Cung cấp hướng dẫn sản phẩm chi tiết, thông số kỹ thuật, sơ đồ nguyên lý hoạt động, v.v., nếu cần có thể xin phân loại trước. Đảm bảo các yếu tố khai báo đầy đủ và chính xác, đặc biệt là đối tượng kiểm tra và đặc tính trên xe.
Q: 902480 và 903180 khác nhau như thế nào?
A: 902480 chuyên dùng cho kiểm tra tính chất cơ học của vật liệu, như độ cứng, độ bền, độ mỏi, v.v.; 903180 dùng cho đo lường hoặc kiểm tra khác, như nhiệt độ, áp suất, lưu lượng, v.v. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở loại thông số kiểm tra.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.