Chương 90 bao gồm các dụng cụ và thiết bị quang học, nhiếp ảnh, điện ảnh, đo lường, kiểm tra, y tế hoặc phẫu thuật, dụng cụ và thiết bị chính xác, v.v. Hàng hóa trong chương này thường có hàm lượng kỹ thuật cao, đặc điểm chế tạo chính xác, được sử dụng trong các lĩnh vực đo lường, phân tích, y tế, điều khiển công nghiệp, v.v. Phân loại trong chương dựa trên chức năng, mục đích sử dụng và nguyên lý kỹ thuật, như thiết bị quang học, thiết bị y tế, dụng cụ đo lường, v.v. Nhóm 9021 bao gồm khớp nhân tạo, dụng cụ chỉnh hình, chi giả, máy trợ thính và các thiết bị y tế cấy ghép hoặc đeo khác. Những hàng hóa này được sử dụng để thay thế hoặc hỗ trợ chức năng cơ quan của cơ thể người, phải đáp ứng tiêu chuẩn y tế. Phân nhóm được chia theo loại thiết bị cụ thể, như khớp nhân tạo, thiết bị cố định xương gãy, v.v. 2 chữ số đầu 90 đại diện cho Chương 90 (dụng cụ quang học, y tế, v.v.). Chữ số thứ 3-4 là 21 đại diện cho nhóm 9021 (khớp nhân tạo, dụng cụ chỉnh hình, v.v.). Chữ số thứ 5-6 là 31 đại diện cho phân nhóm 902131, cụ thể là "khớp nhân tạo trên xe". Trong đó "trên xe" có thể chỉ khớp nhân tạo được sử dụng trong cứu hộ tai nạn xe cộ hoặc đơn vị y tế di động, hoặc chỉ thiết bị hỗ trợ được lắp đặt trên xe. Phân nhóm này được chia nhỏ thêm theo loại khớp nhân tạo, 902131 đặc biệt chỉ mục đích sử dụng trên xe. Hàng hóa này là khớp nhân tạo và có mục đích sử dụng trên xe, phù hợp với mô tả của nhóm 9021 "khớp nhân tạo". Khác với các phân nhóm khác trong 9021 (như thiết bị cố định xương gãy), vì chức năng chính là thay thế khớp. Cũng không được phân loại vào phụ tùng xe của Chương 87, vì bản chất là vật cấy ghép y tế, không phải bộ phận xe.
Chương
Chương 90 bao gồm các dụng cụ và thiết bị quang học, nhiếp ảnh, điện ảnh, đo lường, kiểm tra, y tế hoặc phẫu thuật, dụng cụ và thiết bị chính xác, v.v. Hàng hóa trong chương này thường có hàm lượng kỹ thuật cao, đặc điểm chế tạo chính xác, được sử dụng trong các lĩnh vực đo lường, phân tích, y tế, điều khiển công nghiệp, v.v. Phân loại trong chương dựa trên chức năng, mục đích sử dụng và nguyên lý kỹ thuật, như thiết bị quang học, thiết bị y tế, dụng cụ đo lường, v.v.
Nhóm
Nhóm 9021 bao gồm khớp nhân tạo, dụng cụ chỉnh hình, chi giả, máy trợ thính và các thiết bị y tế cấy ghép hoặc đeo khác. Những hàng hóa này được sử dụng để thay thế hoặc hỗ trợ chức năng cơ quan của cơ thể người, phải đáp ứng tiêu chuẩn y tế. Phân nhóm được chia theo loại thiết bị cụ thể, như khớp nhân tạo, thiết bị cố định xương gãy, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 90 đại diện cho Chương 90 (dụng cụ quang học, y tế, v.v.). Chữ số thứ 3-4 là 21 đại diện cho nhóm 9021 (khớp nhân tạo, dụng cụ chỉnh hình, v.v.). Chữ số thứ 5-6 là 31 đại diện cho phân nhóm 902131, cụ thể là "khớp nhân tạo trên xe". Trong đó "trên xe" có thể chỉ khớp nhân tạo được sử dụng trong cứu hộ tai nạn xe cộ hoặc đơn vị y tế di động, hoặc chỉ thiết bị hỗ trợ được lắp đặt trên xe. Phân nhóm này được chia nhỏ thêm theo loại khớp nhân tạo, 902131 đặc biệt chỉ mục đích sử dụng trên xe.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là khớp nhân tạo và có mục đích sử dụng trên xe, phù hợp với mô tả của nhóm 9021 "khớp nhân tạo". Khác với các phân nhóm khác trong 9021 (như thiết bị cố định xương gãy), vì chức năng chính là thay thế khớp. Cũng không được phân loại vào phụ tùng xe của Chương 87, vì bản chất là vật cấy ghép y tế, không phải bộ phận xe.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "khớp nhân tạo trên xe". Mục đích sử dụng: Mô tả mục đích sử dụng cụ thể, như "dùng cho phẫu thuật thay khớp nhân tạo trong đơn vị y tế di động trên xe". Chất liệu: Chất liệu chính, như hợp kim titan, hợp kim coban-crom-molypden, polyethylene, v.v. Thương hiệu: Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, như "Smith & Nephew". Model: Model sản phẩm, như "VKS-123". Có phải loại cấy ghép: Mô tả có phải là khớp nhân tạo cấy ghép hay không, thường là có. Có phải chuyên dụng trên xe: Mô tả có phải được thiết kế chuyên cho môi trường trên xe hay không, như chống rung, di động, v.v. Ví dụ khai báo yếu tố tờ khai hải quan:
Tên hàng: Khớp nhân tạo trên xe
Mục đích sử dụng: Dùng cho phẫu thuật thay khớp nhân tạo trong đơn vị y tế di động trên xe
Chất liệu: Hợp kim titan/polyethylene
Thương hiệu: Smith & Nephew
Model: VKS-123
Có phải loại cấy ghép: Có
Có phải chuyên dụng trên xe: Có
Mã HS: 9021310000 Phân loại sai khớp nhân tạo trên xe vào phụ tùng xe (Chương 87), bỏ qua bản chất y tế. Yếu tố khai báo không đầy đủ, như bỏ sót chất liệu hoặc thương hiệu, dẫn đến tranh chấp phân loại. Hiểu "trên xe" là bộ phận xe, không phải mục đích y tế, phân loại sai.
Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "khớp nhân tạo trên xe".
⚠️ Khai báo sai thành "khớp xe" hoặc "khớp cơ khí".
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích sử dụng cụ thể, như "dùng cho phẫu thuật thay khớp nhân tạo trong đơn vị y tế di động trên xe".
⚠️ Chỉ ghi "dùng cho y tế", quá chung chung.
Chất liệu
Chất liệu chính, như hợp kim titan, hợp kim coban-crom-molypden, polyethylene, v.v.
⚠️ Bỏ sót chất liệu hoặc khai báo sai thành thép không gỉ.
Thương hiệu
Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, như "Smith & Nephew".
⚠️ Không khai báo thương hiệu hoặc viết sai chính tả.
Model
Model sản phẩm, như "VKS-123".
⚠️ Model không khớp với thực tế.
Có phải loại cấy ghép
Mô tả có phải là khớp nhân tạo cấy ghép hay không, thường là có.
⚠️ Khai báo sai thành không cấy ghép.
Có phải chuyên dụng trên xe
Mô tả có phải được thiết kế chuyên cho môi trường trên xe hay không, như chống rung, di động, v.v.
⚠️ Không nêu bật đặc tính trên xe.
Ví dụ: Ví dụ khai báo yếu tố tờ khai hải quan:
Tên hàng: Khớp nhân tạo trên xe
Mục đích sử dụng: Dùng cho phẫu thuật thay khớp nhân tạo trong đơn vị y tế di động trên xe
Chất liệu: Hợp kim titan/polyethylene
Thương hiệu: Smith & Nephew
Model: VKS-123
Có phải loại cấy ghép: Có
Có phải chuyên dụng trên xe: Có
Mã HS: 9021310000
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai khớp nhân tạo trên xe vào phụ tùng xe (Chương 87), bỏ qua bản chất y tế.
Yếu tố khai báo không đầy đủ, như bỏ sót chất liệu hoặc thương hiệu, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Hiểu "trên xe" là bộ phận xe, không phải mục đích y tế, phân loại sai.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại chính là chức năng và mục đích sử dụng của hàng hóa. Khớp nhân tạo thuộc nhóm 9021, vì được sử dụng để thay thế khớp của cơ thể người. Đặc tính trên xe cho thấy nó phù hợp với môi trường y tế di động, nhưng bản chất vẫn là khớp nhân tạo. Theo chú giải HS, khớp nhân tạo bao gồm khớp hông, đầu gối, vai, v.v., bất kể có được sử dụng trên xe hay không. Do đó, 902131 là phân loại đúng. 902139 Khớp nhân tạo khác: 902139 bao gồm khớp nhân tạo không dùng trên xe, trong khi 902131 đặc biệt chỉ mục đích sử dụng trên xe, khác biệt ở kịch bản sử dụng. 902110 Dụng cụ chỉnh hình hoặc cố định xương gãy: 902110 bao gồm tấm cố định xương gãy, nẹp chỉnh hình, v.v., không liên quan đến thay khớp, chức năng khác. 870899 Phụ tùng khác dùng cho xe: 870899 là phụ tùng xe, trong khi khớp nhân tạo trên xe là thiết bị y tế, ngay cả khi được lắp trên xe, vẫn thuộc Chương 90. 902131 Khớp nhân tạo trên xe: Mã này chính là mã đúng, cần lưu ý phân biệt với khớp nhân tạo khác. Hàng hóa có phải là khớp nhân tạo không? Có được thiết kế chuyên cho môi trường trên xe không? Chất liệu có đáp ứng tiêu chuẩn y tế không? Có được cấy ghép vào cơ thể người không? Có mục đích sử dụng y tế không?
Căn cứ
Cơ sở phân loại chính là chức năng và mục đích sử dụng của hàng hóa. Khớp nhân tạo thuộc nhóm 9021, vì được sử dụng để thay thế khớp của cơ thể người. Đặc tính trên xe cho thấy nó phù hợp với môi trường y tế di động, nhưng bản chất vẫn là khớp nhân tạo. Theo chú giải HS, khớp nhân tạo bao gồm khớp hông, đầu gối, vai, v.v., bất kể có được sử dụng trên xe hay không. Do đó, 902131 là phân loại đúng.
Mã dễ nhầm:
902139 - Khớp nhân tạo khác
902139 bao gồm khớp nhân tạo không dùng trên xe, trong khi 902131 đặc biệt chỉ mục đích sử dụng trên xe, khác biệt ở kịch bản sử dụng.
902110 - Dụng cụ chỉnh hình hoặc cố định xương gãy
902110 bao gồm tấm cố định xương gãy, nẹp chỉnh hình, v.v., không liên quan đến thay khớp, chức năng khác.
870899 - Phụ tùng khác dùng cho xe
870899 là phụ tùng xe, trong khi khớp nhân tạo trên xe là thiết bị y tế, ngay cả khi được lắp trên xe, vẫn thuộc Chương 90.
902131 - Khớp nhân tạo trên xe
Mã này chính là mã đúng, cần lưu ý phân biệt với khớp nhân tạo khác.
Tự kiểm tra:
✓ Hàng hóa có phải là khớp nhân tạo không?
✓ Có được thiết kế chuyên cho môi trường trên xe không?
✓ Chất liệu có đáp ứng tiêu chuẩn y tế không?
✓ Có được cấy ghép vào cơ thể người không?
✓ Có mục đích sử dụng y tế không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Khớp nhân tạo trên xe và khớp nhân tạo thông thường khác nhau thế nào về mã HS? Khớp nhân tạo trên xe thuộc 902131, khớp nhân tạo thông thường thuộc 902139. Khác biệt ở kịch bản sử dụng: khớp nhân tạo trên xe được thiết kế chuyên cho đơn vị y tế di động, có thể có đặc tính chống rung, di động, trong khi khớp nhân tạo thông thường không có mục đích cụ thể này. Làm thế nào để xác định phân loại khớp nhân tạo trên xe có đúng không? Trước tiên xác nhận hàng hóa là khớp nhân tạo, sau đó xác nhận tính chuyên dụng trên xe. Nếu đáp ứng, phân loại vào 902131. Nếu không, xem xét 902139 hoặc phân nhóm liên quan khác. Tham khảo chú giải HS và quyết định phân loại. Khi khai báo khớp nhân tạo trên xe, cần cung cấp tài liệu đặc biệt nào? Ngoài tài liệu khai báo hải quan thông thường, có thể cần cung cấp giấy chứng nhận đăng ký thiết bị y tế, chứng nhận phù hợp trên xe, chứng nhận an toàn chất liệu, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu khớp nhân tạo trên xe? Thuế suất khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại. Có thể tra cứu biểu thuế hải quan nước đến, hoặc sử dụng mã HS tra cứu trong cơ sở dữ liệu chính thức. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, lấy mới nhất làm chuẩn. Nếu khớp nhân tạo trên xe dùng cho cứu hộ xe cộ, có được phân loại vào phụ tùng xe không? Không, ngay cả khi dùng cho cứu hộ xe cộ, bản chất vẫn là thiết bị y tế, nên thuộc Chương 90. Phụ tùng xe thuộc Chương 87, nhưng khớp nhân tạo là thiết bị y tế cấy ghép vào cơ thể người, chức năng khác. Xuất khẩu khớp nhân tạo trên xe có hạn chế gì? Xuất khẩu có thể bị kiểm soát xuất khẩu thiết bị y tế, cần tuân thủ quy định thiết bị y tế của nước đến. Một số quốc gia có thể yêu cầu giấy phép xuất khẩu. Nên tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp. Làm thế nào để tránh phân loại sai khớp nhân tạo trên xe? Đọc kỹ chú giải HS, xác nhận chức năng hàng hóa. Khi cần thiết, xin phân loại trước. Lưu giữ tài liệu kỹ thuật sản phẩm để phục vụ kiểm tra hải quan. Trong yếu tố khai báo khớp nhân tạo trên xe, "có phải chuyên dụng trên xe" điền thế nào? Nếu sản phẩm được thiết kế cho môi trường trên xe (như xe phẫu thuật di động), điền "Có"; nếu không, điền "Không". Cần cung cấp chứng nhận liên quan, như bản vẽ thiết kế hoặc mô tả mục đích sử dụng.
Q: Khớp nhân tạo trên xe và khớp nhân tạo thông thường khác nhau thế nào về mã HS?
A: Khớp nhân tạo trên xe thuộc 902131, khớp nhân tạo thông thường thuộc 902139. Khác biệt ở kịch bản sử dụng: khớp nhân tạo trên xe được thiết kế chuyên cho đơn vị y tế di động, có thể có đặc tính chống rung, di động, trong khi khớp nhân tạo thông thường không có mục đích cụ thể này.
Q: Làm thế nào để xác định phân loại khớp nhân tạo trên xe có đúng không?
A: Trước tiên xác nhận hàng hóa là khớp nhân tạo, sau đó xác nhận tính chuyên dụng trên xe. Nếu đáp ứng, phân loại vào 902131. Nếu không, xem xét 902139 hoặc phân nhóm liên quan khác. Tham khảo chú giải HS và quyết định phân loại.
Q: Khi khai báo khớp nhân tạo trên xe, cần cung cấp tài liệu đặc biệt nào?
A: Ngoài tài liệu khai báo hải quan thông thường, có thể cần cung cấp giấy chứng nhận đăng ký thiết bị y tế, chứng nhận phù hợp trên xe, chứng nhận an toàn chất liệu, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu khớp nhân tạo trên xe?
A: Thuế suất khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại. Có thể tra cứu biểu thuế hải quan nước đến, hoặc sử dụng mã HS tra cứu trong cơ sở dữ liệu chính thức. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, lấy mới nhất làm chuẩn.
Q: Nếu khớp nhân tạo trên xe dùng cho cứu hộ xe cộ, có được phân loại vào phụ tùng xe không?
A: Không, ngay cả khi dùng cho cứu hộ xe cộ, bản chất vẫn là thiết bị y tế, nên thuộc Chương 90. Phụ tùng xe thuộc Chương 87, nhưng khớp nhân tạo là thiết bị y tế cấy ghép vào cơ thể người, chức năng khác.
Q: Xuất khẩu khớp nhân tạo trên xe có hạn chế gì?
A: Xuất khẩu có thể bị kiểm soát xuất khẩu thiết bị y tế, cần tuân thủ quy định thiết bị y tế của nước đến. Một số quốc gia có thể yêu cầu giấy phép xuất khẩu. Nên tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp.
Q: Làm thế nào để tránh phân loại sai khớp nhân tạo trên xe?
A: Đọc kỹ chú giải HS, xác nhận chức năng hàng hóa. Khi cần thiết, xin phân loại trước. Lưu giữ tài liệu kỹ thuật sản phẩm để phục vụ kiểm tra hải quan.
Q: Trong yếu tố khai báo khớp nhân tạo trên xe, "có phải chuyên dụng trên xe" điền thế nào?
A: Nếu sản phẩm được thiết kế cho môi trường trên xe (như xe phẫu thuật di động), điền "Có"; nếu không, điền "Không". Cần cung cấp chứng nhận liên quan, như bản vẽ thiết kế hoặc mô tả mục đích sử dụng.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.