Chương 90 bao gồm các dụng cụ và thiết bị quang học, nhiếp ảnh, điện ảnh, đo lường, kiểm tra, y tế hoặc phẫu thuật, dụng cụ và thiết bị chính xác. Đặc điểm cốt lõi của chương này là hàng hóa có độ chính xác cao, phức tạp về kỹ thuật và chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như y tế, nghiên cứu khoa học, kiểm tra công nghiệp. Trong chương bao gồm thiết bị y tế, linh kiện quang học, dụng cụ đo lường, nhưng loại trừ máy móc hoặc thiết bị điện thông thường. Đối với dụng cụ chỉnh hình trên xe, vì thuộc dụng cụ y tế phẫu thuật, nên được phân loại vào chương này. Nhóm 9021 bao gồm các dụng cụ và thiết bị dùng cho phẫu thuật chỉnh hình, gãy xương, nha khoa, thú y, bao gồm bộ phận cơ thể nhân tạo, máy trợ thính, máy tạo nhịp tim, v.v. Cụ thể bao gồm: dụng cụ chỉnh hình hoặc gãy xương (như nẹp, vật cấy ghép), chi giả, phục hình nha khoa, khớp nhân tạo, v.v. Nhưng loại trừ găng tay y tế thông thường, ống tiêm, v.v. (thuộc 9018). Dụng cụ chỉnh hình trên xe là dụng cụ chỉnh hình, phù hợp với mô tả của nhóm này. 2 chữ số đầu = 90: biểu thị Chương 90, bao gồm quang học, y tế, dụng cụ chính xác. Chữ số thứ 3-4 = 21: biểu thị nhóm 9021, cụ thể là dụng cụ và thiết bị dùng cho phẫu thuật chỉnh hình, gãy xương, nha khoa, thú y. Chữ số thứ 5-6 = 10: biểu thị phân nhóm 9021.10, chỉ định cụ thể dụng cụ chỉnh hình hoặc gãy xương. Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 902110 là: phân nhóm 10 (dụng cụ chỉnh hình hoặc gãy xương) trong nhóm 9021 (dụng cụ phẫu thuật chỉnh hình) thuộc Chương 90 (dụng cụ chính xác). Dụng cụ chỉnh hình trên xe thuộc dụng cụ chỉnh hình hoặc gãy xương, nên được phân loại vào mã này. Dụng cụ chỉnh hình trên xe thuộc dụng cụ chỉnh hình hoặc gãy xương, chức năng của nó là dùng để điều trị hoặc cố định chỉnh hình, phù hợp với mô tả của phân nhóm 9021.10. Nó khác với thiết bị y tế của 9018 (như ống tiêm, dao mổ), cũng khác với thiết bị X-quang của 9022. Vì nó chuyên dùng cho chỉnh hình, và ở dạng trên xe, vẫn được phân loại vào 9021.10, chứ không phải các phân nhóm khác như 9021.20 (nha khoa) hoặc 9021.30 (khớp nhân tạo).
Chương
Chương 90 bao gồm các dụng cụ và thiết bị quang học, nhiếp ảnh, điện ảnh, đo lường, kiểm tra, y tế hoặc phẫu thuật, dụng cụ và thiết bị chính xác. Đặc điểm cốt lõi của chương này là hàng hóa có độ chính xác cao, phức tạp về kỹ thuật và chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như y tế, nghiên cứu khoa học, kiểm tra công nghiệp. Trong chương bao gồm thiết bị y tế, linh kiện quang học, dụng cụ đo lường, nhưng loại trừ máy móc hoặc thiết bị điện thông thường. Đối với dụng cụ chỉnh hình trên xe, vì thuộc dụng cụ y tế phẫu thuật, nên được phân loại vào chương này.
Nhóm
Nhóm 9021 bao gồm các dụng cụ và thiết bị dùng cho phẫu thuật chỉnh hình, gãy xương, nha khoa, thú y, bao gồm bộ phận cơ thể nhân tạo, máy trợ thính, máy tạo nhịp tim, v.v. Cụ thể bao gồm: dụng cụ chỉnh hình hoặc gãy xương (như nẹp, vật cấy ghép), chi giả, phục hình nha khoa, khớp nhân tạo, v.v. Nhưng loại trừ găng tay y tế thông thường, ống tiêm, v.v. (thuộc 9018). Dụng cụ chỉnh hình trên xe là dụng cụ chỉnh hình, phù hợp với mô tả của nhóm này.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu = 90: biểu thị Chương 90, bao gồm quang học, y tế, dụng cụ chính xác. Chữ số thứ 3-4 = 21: biểu thị nhóm 9021, cụ thể là dụng cụ và thiết bị dùng cho phẫu thuật chỉnh hình, gãy xương, nha khoa, thú y. Chữ số thứ 5-6 = 10: biểu thị phân nhóm 9021.10, chỉ định cụ thể dụng cụ chỉnh hình hoặc gãy xương. Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 902110 là: phân nhóm 10 (dụng cụ chỉnh hình hoặc gãy xương) trong nhóm 9021 (dụng cụ phẫu thuật chỉnh hình) thuộc Chương 90 (dụng cụ chính xác). Dụng cụ chỉnh hình trên xe thuộc dụng cụ chỉnh hình hoặc gãy xương, nên được phân loại vào mã này.
Căn cứ phân loại
Dụng cụ chỉnh hình trên xe thuộc dụng cụ chỉnh hình hoặc gãy xương, chức năng của nó là dùng để điều trị hoặc cố định chỉnh hình, phù hợp với mô tả của phân nhóm 9021.10. Nó khác với thiết bị y tế của 9018 (như ống tiêm, dao mổ), cũng khác với thiết bị X-quang của 9022. Vì nó chuyên dùng cho chỉnh hình, và ở dạng trên xe, vẫn được phân loại vào 9021.10, chứ không phải các phân nhóm khác như 9021.20 (nha khoa) hoặc 9021.30 (khớp nhân tạo).
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "dụng cụ chỉnh hình trên xe" hoặc tên dụng cụ cụ thể. Mục đích sử dụng: Mô tả mục đích sử dụng của dụng cụ, như "dùng để cố định gãy xương trong phẫu thuật chỉnh hình" hoặc "xử lý chỉnh hình trong cấp cứu trên xe". Thương hiệu: Thương hiệu hàng hóa khai báo, không có thương hiệu ghi "không nhãn hiệu". Model: Model hàng hóa khai báo, không có model ghi "không model". Chất liệu: Chất liệu chính, như thép không gỉ, hợp kim titan, nhựa, v.v. Nguyên lý hoạt động: Mô tả ngắn gọn nguyên lý hoạt động của dụng cụ, như "thực hiện nắn chỉnh gãy xương thông qua cố định cơ học". Có vô trùng không: Khai báo có qua xử lý vô trùng không. Ví dụ tờ khai hải quan:
Tên hàng: Dụng cụ chỉnh hình trên xe (nẹp cố định chỉnh hình)
Mục đích sử dụng: Dùng để cố định gãy xương trong cấp cứu trên xe
Thương hiệu: XXX
Model: ABC-123
Chất liệu: Thép không gỉ
Nguyên lý hoạt động: Cố định vị trí gãy xương thông qua nẹp
Có vô trùng không: Có
Mã HS: 90211000
Số lượng: 100 bộ
Đơn giá: USD 50
Tổng giá: USD 5000 Phân loại sai dụng cụ chỉnh hình trên xe vào 9018 (thiết bị y tế), dẫn đến sai mã. Yếu tố khai báo không đầy đủ, như bỏ sót đặc tính "trên xe", có thể ảnh hưởng đến phân loại. Khai báo chất liệu không trung thực, như khai hợp kim titan thành thép không gỉ, có thể liên quan đến khai báo gian dối.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "dụng cụ chỉnh hình trên xe" hoặc tên dụng cụ cụ thể.
⚠️ Chỉ ghi "dụng cụ chỉnh hình" mà không ghi rõ trên xe, hoặc ghi sai thành "thiết bị y tế trên xe".
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích sử dụng của dụng cụ, như "dùng để cố định gãy xương trong phẫu thuật chỉnh hình" hoặc "xử lý chỉnh hình trong cấp cứu trên xe".
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như "dùng cho y tế", không cụ thể đến chỉnh hình.
Thương hiệu
Thương hiệu hàng hóa khai báo, không có thương hiệu ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Viết sai thương hiệu hoặc không khớp với thực tế.
Model
Model hàng hóa khai báo, không có model ghi "không model".
⚠️ Model không khớp với thực tế hoặc bỏ sót.
Chất liệu
Chất liệu chính, như thép không gỉ, hợp kim titan, nhựa, v.v.
⚠️ Khai báo chất liệu không chính xác, như khai hợp kim titan thành thép không gỉ.
Nguyên lý hoạt động
Mô tả ngắn gọn nguyên lý hoạt động của dụng cụ, như "thực hiện nắn chỉnh gãy xương thông qua cố định cơ học".
⚠️ Mô tả quá đơn giản hoặc sai.
Có vô trùng không
Khai báo có qua xử lý vô trùng không.
⚠️ Không khai báo hoặc khai báo sai trạng thái vô trùng.
Ví dụ: Ví dụ tờ khai hải quan:
Tên hàng: Dụng cụ chỉnh hình trên xe (nẹp cố định chỉnh hình)
Mục đích sử dụng: Dùng để cố định gãy xương trong cấp cứu trên xe
Thương hiệu: XXX
Model: ABC-123
Chất liệu: Thép không gỉ
Nguyên lý hoạt động: Cố định vị trí gãy xương thông qua nẹp
Có vô trùng không: Có
Mã HS: 90211000
Số lượng: 100 bộ
Đơn giá: USD 50
Tổng giá: USD 5000
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai dụng cụ chỉnh hình trên xe vào 9018 (thiết bị y tế), dẫn đến sai mã.
Yếu tố khai báo không đầy đủ, như bỏ sót đặc tính "trên xe", có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Khai báo chất liệu không trung thực, như khai hợp kim titan thành thép không gỉ, có thể liên quan đến khai báo gian dối.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại cốt lõi: Hàng hóa phải thuộc dụng cụ chỉnh hình hoặc gãy xương, và dùng cho điều trị chỉnh hình. Theo chú giải HS, 9021.10 bao gồm dụng cụ dùng để phòng ngừa hoặc chỉnh sửa dị dạng, nẹp gãy xương, vật cấy ghép, v.v. Đặc tính trên xe không thay đổi phân loại, vẫn phân loại theo dụng cụ chỉnh hình. Nếu dụng cụ được điều khiển bằng điện hoặc điện tử, vẫn phân loại vào 9021.10, trừ khi cấu thành máy hoàn chỉnh như máy X-quang (thuộc 9022). 9018 Dụng cụ và thiết bị y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y: 9018 bao gồm thiết bị y tế thông dụng như ống tiêm, dao mổ, trong khi 9021 chỉ định dụng cụ chỉnh hình, gãy xương. Dụng cụ chỉnh hình trên xe nếu là cố định gãy xương, nên phân loại vào 9021 chứ không phải 9018. 9022 Thiết bị tia X, tia α, tia β, tia γ, v.v.: 9022 bao gồm thiết bị bức xạ, như máy X-quang. Dụng cụ chỉnh hình trên xe nếu không có chức năng bức xạ, thì không phân loại vào 9022. 9021.20 Dụng cụ nha khoa: 9021.20 chỉ định dụng cụ nha khoa, trong khi 9021.10 là dụng cụ chỉnh hình. Nếu dụng cụ dùng cho nha khoa, thì phân loại vào 9021.20. 9021.30 Khớp nhân tạo: 9021.30 là khớp nhân tạo và vật cấy ghép, trong khi 9021.10 là dụng cụ cố định bên ngoài hoặc chỉnh hình. Dụng cụ chỉnh hình trên xe nếu là cố định bên ngoài, phân loại vào 9021.10. 9402 Đồ nội thất y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y: 9402 là loại đồ nội thất, như bàn mổ. Dụng cụ chỉnh hình trên xe nếu là bản thân dụng cụ, không phân loại vào 9402. Hàng hóa có dùng cho điều trị chỉnh hình hoặc cố định gãy xương không? Hàng hóa có thuộc dụng cụ chỉnh hình hoặc gãy xương không? Hàng hóa có trên xe không? Trên xe không thay đổi phân loại. Hàng hóa có chức năng bức xạ điện tử không? Nếu có, có thể phân loại vào 9022. Hàng hóa có phải khớp nhân tạo không? Nếu phải, phân loại vào 9021.30.
Căn cứ
Cơ sở phân loại cốt lõi: Hàng hóa phải thuộc dụng cụ chỉnh hình hoặc gãy xương, và dùng cho điều trị chỉnh hình. Theo chú giải HS, 9021.10 bao gồm dụng cụ dùng để phòng ngừa hoặc chỉnh sửa dị dạng, nẹp gãy xương, vật cấy ghép, v.v. Đặc tính trên xe không thay đổi phân loại, vẫn phân loại theo dụng cụ chỉnh hình. Nếu dụng cụ được điều khiển bằng điện hoặc điện tử, vẫn phân loại vào 9021.10, trừ khi cấu thành máy hoàn chỉnh như máy X-quang (thuộc 9022).
Mã dễ nhầm:
9018 - Dụng cụ và thiết bị y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y
9018 bao gồm thiết bị y tế thông dụng như ống tiêm, dao mổ, trong khi 9021 chỉ định dụng cụ chỉnh hình, gãy xương. Dụng cụ chỉnh hình trên xe nếu là cố định gãy xương, nên phân loại vào 9021 chứ không phải 9018.
9022 - Thiết bị tia X, tia α, tia β, tia γ, v.v.
9022 bao gồm thiết bị bức xạ, như máy X-quang. Dụng cụ chỉnh hình trên xe nếu không có chức năng bức xạ, thì không phân loại vào 9022.
9021.20 - Dụng cụ nha khoa
9021.20 chỉ định dụng cụ nha khoa, trong khi 9021.10 là dụng cụ chỉnh hình. Nếu dụng cụ dùng cho nha khoa, thì phân loại vào 9021.20.
9021.30 - Khớp nhân tạo
9021.30 là khớp nhân tạo và vật cấy ghép, trong khi 9021.10 là dụng cụ cố định bên ngoài hoặc chỉnh hình. Dụng cụ chỉnh hình trên xe nếu là cố định bên ngoài, phân loại vào 9021.10.
9402 - Đồ nội thất y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y
9402 là loại đồ nội thất, như bàn mổ. Dụng cụ chỉnh hình trên xe nếu là bản thân dụng cụ, không phân loại vào 9402.
Tự kiểm tra:
✓ Hàng hóa có dùng cho điều trị chỉnh hình hoặc cố định gãy xương không?
✓ Hàng hóa có thuộc dụng cụ chỉnh hình hoặc gãy xương không?
✓ Hàng hóa có trên xe không? Trên xe không thay đổi phân loại.
✓ Hàng hóa có chức năng bức xạ điện tử không? Nếu có, có thể phân loại vào 9022.
✓ Hàng hóa có phải khớp nhân tạo không? Nếu phải, phân loại vào 9021.30.
❓ Câu hỏi thường gặp
Mã HS của dụng cụ chỉnh hình trên xe là gì? Mã HS của dụng cụ chỉnh hình trên xe là 902110, cụ thể là 9021.10, tức dụng cụ chỉnh hình hoặc gãy xương. Nhưng cần xác nhận dụng cụ thực sự dùng cho chỉnh hình, và không phải nha khoa hoặc khớp nhân tạo. Nếu là thiết bị X-quang trên xe, thì phân loại vào 9022. Dụng cụ chỉnh hình trên xe và dụng cụ chỉnh hình thông thường có khác biệt trong phân loại không? Không có khác biệt. Phân loại HS dựa trên chức năng và mục đích sử dụng của hàng hóa, chứ không phải có trên xe hay không. Chỉ cần thuộc dụng cụ chỉnh hình hoặc gãy xương, đều phân loại vào 9021.10. Đặc tính trên xe không ảnh hưởng đến phân loại. Làm thế nào để xác định dụng cụ chỉnh hình trên xe có phân loại vào 9018 không? 9018 bao gồm thiết bị y tế thông dụng, như ống tiêm, dao mổ, v.v. Nếu dụng cụ chỉnh hình trên xe là nẹp, vật cấy ghép dùng để cố định gãy xương, nên phân loại vào 9021.10. Nếu là dao mổ, v.v., thì phân loại vào 9018. Khai báo dụng cụ chỉnh hình trên xe cần những yếu tố nào? Cần khai báo tên hàng, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, chất liệu, nguyên lý hoạt động, có vô trùng không, v.v. Cụ thể có thể tham khảo quy định điền tờ khai hải quan, đảm bảo yếu tố đầy đủ chính xác. Thuế suất thuế quan của dụng cụ chỉnh hình trên xe là bao nhiêu? Thuế suất thuế quan sẽ thay đổi, và khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại. Đề nghị tra cứu bảng thuế suất mới nhất của Tổng cục Hải quan hoặc tư vấn đại lý khai báo. Thường cần cung cấp mã HS để xác định thuế suất. Xuất khẩu dụng cụ chỉnh hình trên xe cần chứng nhận gì? Xuất khẩu thường cần tuân thủ quy định thiết bị y tế của nước đến, như FDA Hoa Kỳ, CE EU, v.v. Chứng nhận cụ thể phụ thuộc vào loại sản phẩm và yêu cầu nước đến, đề nghị làm trước. Nếu dụng cụ chỉnh hình trên xe chứa linh kiện điện tử, phân loại có thay đổi không? Nếu linh kiện điện tử chỉ hỗ trợ chức năng, vẫn phân loại vào 9021.10. Nếu cấu thành máy hoàn chỉnh như máy điều trị điện tử, có thể phân loại vào 9018 hoặc 9022. Cần đánh giá dựa trên chức năng chính. Làm thế nào để tra cứu mã HS của dụng cụ chỉnh hình trên xe? Có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu mã HS, nhập từ khóa "dụng cụ chỉnh hình" hoặc "dụng cụ chỉnh hình". Cũng có thể tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp hoặc hải quan.
Q: Mã HS của dụng cụ chỉnh hình trên xe là gì?
A: Mã HS của dụng cụ chỉnh hình trên xe là 902110, cụ thể là 9021.10, tức dụng cụ chỉnh hình hoặc gãy xương. Nhưng cần xác nhận dụng cụ thực sự dùng cho chỉnh hình, và không phải nha khoa hoặc khớp nhân tạo. Nếu là thiết bị X-quang trên xe, thì phân loại vào 9022.
Q: Dụng cụ chỉnh hình trên xe và dụng cụ chỉnh hình thông thường có khác biệt trong phân loại không?
A: Không có khác biệt. Phân loại HS dựa trên chức năng và mục đích sử dụng của hàng hóa, chứ không phải có trên xe hay không. Chỉ cần thuộc dụng cụ chỉnh hình hoặc gãy xương, đều phân loại vào 9021.10. Đặc tính trên xe không ảnh hưởng đến phân loại.
Q: Làm thế nào để xác định dụng cụ chỉnh hình trên xe có phân loại vào 9018 không?
A: 9018 bao gồm thiết bị y tế thông dụng, như ống tiêm, dao mổ, v.v. Nếu dụng cụ chỉnh hình trên xe là nẹp, vật cấy ghép dùng để cố định gãy xương, nên phân loại vào 9021.10. Nếu là dao mổ, v.v., thì phân loại vào 9018.
Q: Khai báo dụng cụ chỉnh hình trên xe cần những yếu tố nào?
A: Cần khai báo tên hàng, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, chất liệu, nguyên lý hoạt động, có vô trùng không, v.v. Cụ thể có thể tham khảo quy định điền tờ khai hải quan, đảm bảo yếu tố đầy đủ chính xác.
Q: Thuế suất thuế quan của dụng cụ chỉnh hình trên xe là bao nhiêu?
A: Thuế suất thuế quan sẽ thay đổi, và khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại. Đề nghị tra cứu bảng thuế suất mới nhất của Tổng cục Hải quan hoặc tư vấn đại lý khai báo. Thường cần cung cấp mã HS để xác định thuế suất.
Q: Xuất khẩu dụng cụ chỉnh hình trên xe cần chứng nhận gì?
A: Xuất khẩu thường cần tuân thủ quy định thiết bị y tế của nước đến, như FDA Hoa Kỳ, CE EU, v.v. Chứng nhận cụ thể phụ thuộc vào loại sản phẩm và yêu cầu nước đến, đề nghị làm trước.
Q: Nếu dụng cụ chỉnh hình trên xe chứa linh kiện điện tử, phân loại có thay đổi không?
A: Nếu linh kiện điện tử chỉ hỗ trợ chức năng, vẫn phân loại vào 9021.10. Nếu cấu thành máy hoàn chỉnh như máy điều trị điện tử, có thể phân loại vào 9018 hoặc 9022. Cần đánh giá dựa trên chức năng chính.
Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của dụng cụ chỉnh hình trên xe?
A: Có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu mã HS, nhập từ khóa "dụng cụ chỉnh hình" hoặc "dụng cụ chỉnh hình". Cũng có thể tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp hoặc hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.