Mã HS: 901831
Ống tiêm
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 90 bao gồm các dụng cụ và thiết bị quang học, nhiếp ảnh, điện ảnh, đo lường, kiểm tra, y tế hoặc phẫu thuật, dụng cụ và thiết bị chính xác, cũng như các bộ phận và phụ kiện của các mặt hàng trên. Phạm vi của chương này rất rộng, từ kính mắt, kính hiển vi đến thiết bị hình ảnh y tế, nhưng loại trừ máy móc và thiết bị điện thông dụng thuộc Phần XVI, sản phẩm nhựa thuộc Chương 39, v.v. Ống tiêm, với tư cách là dụng cụ y tế hoặc phẫu thuật, được phân loại vào chương này do mục đích sử dụng chuyên biệt của nó.
Nhóm
Nhóm 9018 bao gồm các dụng cụ và thiết bị y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y, bao gồm thiết bị chụp nhấp nháy, thiết bị y tế điện và dụng cụ kiểm tra thị lực, v.v. Ống tiêm, dù có kim hay không, đều thuộc mặt hàng được liệt kê cụ thể trong nhóm này, vì chúng được sử dụng trực tiếp cho các thao tác y tế như tiêm, lấy máu trên người hoặc động vật, là dụng cụ y tế điển hình.
Phân tích từng chữ số
Mã 901831 là phân nhóm sáu chữ số: 2 chữ số đầu '90' đại diện cho Chương 90 (dụng cụ quang học, y tế, v.v.); chữ số thứ 3-4 '18' đại diện cho nhóm 9018 (dụng cụ và thiết bị y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y); chữ số thứ 5-6 '31' đại diện cho phân nhóm 901831, cụ thể là 'ống tiêm, có hoặc không có kim'. Phân nhóm này có thể được chia nhỏ hơn nữa theo chất liệu, mục đích sử dụng, nhưng mã sáu chữ số đã chỉ rõ mặt hàng ống tiêm.
Căn cứ phân loại
Ống tiêm được phân loại vào 901831 thay vì các mã khác, yếu tố then chốt là nó là dụng cụ y tế hoặc phẫu thuật. Nếu là sản phẩm nhựa thông thường (như ống tiêm đồ chơi) thì thuộc Chương 39; nếu làm bằng thủy tinh và không dùng cho y tế, có thể thuộc Chương 70. Nhưng vì được thiết kế để tiêm, hút thuốc, v.v., phù hợp với mô tả nhóm 9018, nên thuộc 901831.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như 'ống tiêm vô trùng dùng một lần', 'ống tiêm insulin', v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'ống tiêm' quá chung chung, không ghi rõ có vô trùng, dùng một lần hay chuyên dụng.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích y tế cụ thể của ống tiêm, như 'dùng để tiêm dưới da', 'dùng để truyền tĩnh mạch', 'dùng để lấy máu', v.v.
⚠️ Ghi 'dùng cho y tế' quá rộng, không chi tiết đến tình huống lâm sàng cụ thể.
Chất liệu
Chất liệu của các bộ phận chính của ống tiêm (thân, trục, piston), như polypropylene, thủy tinh, cao su, v.v.
⚠️ Bỏ qua chất liệu piston hoặc khai báo sai thành một chất liệu duy nhất.
Có vô trùng không
Tuyên bố có phải bao bì vô trùng không, thường ống tiêm dùng một lần là vô trùng, ống tiêm tái sử dụng có thể không vô trùng.
⚠️ Khai báo sản phẩm không vô trùng thành vô trùng, gây chậm trễ thông quan.
Có dùng một lần không
Xác định rõ có phải dùng một lần không, ống tiêm dùng một lần thường có nhãn 'dùng một lần'.
⚠️ Nhầm lẫn giữa dùng một lần và tái sử dụng, ảnh hưởng đến điều kiện quản lý.
Có kim không
Khai báo có kèm kim tiêm không, có kim hay không đều thuộc 901831 về phân loại, nhưng yếu tố khai báo cần ghi rõ.
⚠️ Bỏ sót kim, dẫn đến không khớp với hàng thực tế.
Thương hiệu và model
Ghi tên thương hiệu và model, nếu không có thương hiệu thì ghi 'không có thương hiệu', model ghi theo thực tế.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu và model, hoặc không khai báo theo quy định.
Quy cách đóng gói
Như '100 chiếc/hộp', 'đóng gói riêng', v.v., ảnh hưởng đến kiểm tra và thống kê.
⚠️ Ghi không đầy đủ, dẫn đến không thể đối chiếu số lượng.
Ví dụ:
Tên hàng: ống tiêm vô trùng dùng một lần; Mục đích: dùng để tiêm thuốc dưới da; Chất liệu: thân polypropylene, piston cao su; Có vô trùng: có; Có dùng một lần: có; Có kim: có; Thương hiệu: BD; Model: 300865; Quy cách đóng gói: 100 chiếc/hộp.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Chú giải Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa'. Ống tiêm thuộc 901831 vì là dụng cụ y tế hoặc phẫu thuật, và điều khoản nhóm ghi rõ 'ống tiêm'. Khi xác định cần xác nhận chức năng chính của hàng hóa có phải cho y tế không, nếu cho mục đích khác (như keo công nghiệp) có thể thuộc nhóm khác. Đồng thời, cần xem xét có kim hay không, nhưng có hay không đều không ảnh hưởng đến việc thuộc 901831.
Mã dễ nhầm:
901839 - Ống tiêm và sản phẩm tương tự khác
901839 là ống tiêm y tế và sản phẩm tương tự khác, như dụng cụ rửa, ống nhỏ giọt, v.v., còn 901831 chỉ ống tiêm. Nếu hàng là ống tiêm, nên ưu tiên thuộc 901831.
901890 - Dụng cụ và thiết bị y tế khác
901890 là dụng cụ y tế khác chưa được liệt kê thuộc nhóm 9018, như dao mổ, kẹp, v.v. Ống tiêm đã có liệt kê cụ thể, không nên thuộc 901890.
392690 - Sản phẩm nhựa khác
Nếu ống tiêm là đồ chơi hoặc không dùng y tế, và chất liệu nhựa, có thể thuộc 392690. Nhưng ống tiêm y tế phải thuộc 901831.
701790 - Sản phẩm thủy tinh khác
Ống tiêm thủy tinh nếu dùng y tế vẫn thuộc 901831; nếu dùng phòng thí nghiệm không y tế, có thể thuộc 701790.
848180 - Van và thiết bị tương tự khác
Nếu ống tiêm dùng cho keo công nghiệp, có thể thuộc 848180 như bộ phận van, nhưng mục đích y tế thì thuộc 901831.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Ống tiêm có kim và không kim, mã HS có giống nhau không?
A: Giống nhau. Theo quy tắc phân loại HS, ống tiêm dù có kim hay không đều thuộc phân nhóm 901831. Kim nhập khẩu riêng thuộc 901832, nhưng khi nhập khẩu toàn bộ ống tiêm, vẫn phân loại theo ống tiêm.
Q: Ống tiêm dùng một lần và tái sử dụng có mã khác nhau không?
A: Không khác. Cả hai đều thuộc 901831. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ có dùng một lần không, vì điều kiện quản lý có thể khác (như ống tiêm dùng một lần có thể liên quan đến đăng ký thiết bị y tế).
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu ống tiêm?
A: Thuế suất cần tra cứu theo biểu thuế hải quan nước đến. Thuế suất nhập khẩu Trung Quốc có thể tra qua 'Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa' hoặc website Tổng cục Hải quan, nhập mã HS 901831 để có thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông, v.v. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, theo thông báo mới nhất.
Q: Ống tiêm xuất khẩu sang Mỹ, mã HS có nhất quán không?
A: Mỹ dùng mã HTSUS, sáu chữ số đầu giống HS, 901831 tương ứng HTS 9018.31 của Mỹ. Nhưng bốn chữ số sau có thể khác, cần tra website hải quan Mỹ để xác nhận. Khi khai báo xuất khẩu cần điền theo yêu cầu của Mỹ.
Q: Bộ phận ống tiêm (như piston) phân loại thế nào?
A: Bộ phận chuyên dụng của ống tiêm nếu nhập khẩu riêng, nên thuộc 901839 (ống tiêm và sản phẩm tương tự khác) hoặc theo chất liệu? Thực tế, bộ phận thuộc nhóm 9018 thường thuộc 901890, nhưng bộ phận ống tiêm có liệt kê cụ thể thì thuộc 901839. Đề nghị tra chú giải biểu thuế.
Q: Ống tiêm nếu dùng cho động vật, mã có thay đổi không?
A: Không thay đổi. Nhóm 9018 bao gồm dụng cụ và thiết bị thú y, nên ống tiêm cho động vật vẫn thuộc 901831. Khi khai báo ghi 'thú y' ở mục mục đích.
Q: Nhập khẩu ống tiêm cần những giấy tờ quản lý nào?
A: Nhập khẩu ống tiêm vào Trung Quốc thường cần giấy đăng ký thiết bị y tế (theo quy định Cục Quản lý Dược phẩm Quốc gia), và tờ khai thông quan hàng nhập. Điều kiện quản lý cụ thể cần tra bảng mã giấy tờ quản lý do Tổng cục Hải quan ban hành.
Q: Xuất khẩu ống tiêm qua bưu kiện nhỏ thương mại điện tử, có cần khai báo chính thức không?
A: Nếu xuất khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới, có thể khai theo mô hình thương mại điện tử xuyên biên giới, nhưng vẫn cần cung cấp mã HS 901831. Nếu số lượng ít, giá trị thấp, có thể áp dụng khai báo đơn giản, nhưng phải tuân thủ quy định hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.