Mã HS: 871620
Rơ moóc và bán rơ moóc nông nghiệp tự chất tải hoặc tự dỡ hàng
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 87 bao gồm các loại xe có động cơ, máy kéo, xe mô tô, xe đạp, xe dành cho người khuyết tật và các loại xe đường bộ khác, cũng như các bộ phận và phụ kiện của chúng, trừ xe chạy trên đường sắt hoặc đường tàu điện. Hàng hóa thuộc chương này có đặc điểm là được dẫn động bằng động cơ hoặc có thể được kéo trên đường bộ hoặc đường giao thông, nhưng không phải tất cả các loại xe đường bộ đều được phân loại vào chương này, ví dụ một số xe chuyên dụng có thể được phân loại vào các chương khác theo chức năng. Việc phân loại trong chương này cần chú trọng đến loại động cơ, mục đích sử dụng, kết cấu và tính hoàn chỉnh của xe.
Nhóm
Nhóm 8716 bao gồm rơ moóc và sơ mi rơ moóc (bao gồm vận chuyển hàng hóa, vận chuyển hành khách, nông nghiệp, v.v.), cũng như các loại xe không có động cơ khác (như xe đẩy tay, xe hành lý, v.v.), nhưng không bao gồm xe đường sắt và xe mô tô. Rơ moóc và sơ mi rơ moóc thuộc nhóm này phải là phương tiện vận tải không có động cơ, cần được kéo bởi xe khác, và chủ yếu dùng để vận chuyển hàng hóa hoặc mục đích đặc biệt. Rơ moóc và sơ mi rơ moóc nông nghiệp tự xếp hoặc tự đổ là một phân nhóm quan trọng trong đó, đặc biệt chỉ rơ moóc dùng trong lĩnh vực nông nghiệp, có chức năng tự động xếp hoặc dỡ hàng.
Phân tích từng chữ số
Mã HS 871620 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '87' đại diện cho Chương 87, tức là 'Xe và bộ phận, phụ kiện của xe, trừ xe chạy trên đường sắt hoặc đường tàu điện', bao gồm tất cả các loại xe cơ giới đường bộ và xe không có động cơ. Chữ số thứ 3-4 '16' đại diện cho nhóm 8716, tức là 'Rơ moóc và sơ mi rơ moóc; các loại xe không có động cơ khác', bao gồm các loại rơ moóc, sơ mi rơ moóc và phương tiện vận tải không có động cơ. Chữ số thứ 5-6 '20' đại diện cho phân nhóm 871620, tức là 'Rơ moóc và sơ mi rơ moóc nông nghiệp tự xếp hoặc tự đổ', đặc biệt chỉ rơ moóc và sơ mi rơ moóc dùng cho nông nghiệp, có chức năng tự xếp hoặc tự đổ. Do đó, 871620 biểu thị đầy đủ rơ moóc và sơ mi rơ moóc nông nghiệp tự xếp hoặc tự đổ.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 871620 thay vì các mã lân cận, cốt lõi nằm ở đặc tính 'nông nghiệp' và 'tự xếp hoặc tự đổ'. Nếu rơ moóc không có chức năng tự xếp hoặc tự đổ, có thể được phân loại vào 871639 (rơ moóc và sơ mi rơ moóc vận chuyển hàng hóa khác); nếu dùng cho lĩnh vực phi nông nghiệp, có thể được phân loại vào 871631 (rơ moóc xi téc) hoặc 871639. Ngoài ra, nếu rơ moóc là xe cơ giới (có động cơ riêng), thì nên phân loại vào các nhóm khác của Chương 87 (như 8704 hoặc 8705), chứ không phải 8716. Do đó, chỉ những rơ moóc đồng thời thỏa mãn hai điều kiện nông nghiệp và tự xếp/tự đổ mới được phân loại vào mã này.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên bao gồm các từ khóa như 'nông nghiệp', 'tự xếp' hoặc 'tự đổ', ví dụ 'rơ moóc tự đổ nông nghiệp'
⚠️ Chỉ khai báo 'rơ moóc' hoặc 'rơ moóc nông nghiệp', không thể hiện chức năng tự xếp/tự đổ
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích cụ thể của rơ moóc, như dùng để vận chuyển ngũ cốc, phân bón, thức ăn chăn nuôi và các vật tư nông nghiệp khác, cần nêu rõ mục đích nông nghiệp
⚠️ Khai báo là 'dùng để vận chuyển' hoặc 'dùng cho công trình', không làm nổi bật nông nghiệp
Loại thương hiệu
Điền tên thương hiệu hoặc nhãn hiệu, nếu không có thương hiệu thì điền 'không có thương hiệu', cần phù hợp với thực tế
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế hoặc bỏ sót
Model
Điền model do nhà sản xuất đặt, nếu không có model thì điền 'không có model'
⚠️ Điền sai model hoặc không khớp với thực tế
Khối lượng bản thân
Khối lượng của rơ moóc khi không tải, đơn vị là kilôgam, cần khai báo chính xác
⚠️ Điền nhầm thành khối lượng chuyên chở hoặc tổng khối lượng
Khối lượng chuyên chở
Khối lượng hàng hóa tối đa mà rơ moóc được thiết kế cho phép chở, đơn vị là kilôgam
⚠️ Nhầm lẫn với khối lượng bản thân hoặc sai đơn vị
Chức năng tự xếp hoặc tự đổ
Nêu rõ có chức năng tự xếp hoặc tự đổ hay không, và mô tả ngắn gọn cách thực hiện (như tự đổ thủy lực)
⚠️ Không nêu rõ hoặc mô tả sai chức năng
Phương thức kéo
Nêu rõ rơ moóc là rơ moóc toàn bộ hay sơ mi rơ moóc, và cách kết nối kéo
⚠️ Khai báo nhầm sơ mi rơ moóc thành rơ moóc toàn bộ
Ví dụ:
Tên hàng: Sơ mi rơ moóc tự đổ thủy lực nông nghiệp; Mục đích sử dụng: vận chuyển ngũ cốc trên đồng ruộng; Loại thương hiệu: không có thương hiệu; Model: 7CX-5; Khối lượng bản thân: 2500 kilôgam; Khối lượng chuyên chở: 5000 kilôgam; Chức năng tự xếp hoặc tự đổ: có chức năng tự đổ thủy lực; Phương thức kéo: sơ mi rơ moóc, kết nối với máy kéo qua yên kéo.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại là: 1) Hàng hóa có phải là rơ moóc hoặc sơ mi rơ moóc, tức là không có động cơ, cần được kéo; 2) Có dùng cho lĩnh vực nông nghiệp hay không; 3) Có chức năng tự xếp hoặc tự đổ hay không. Đồng thời cần tham khảo 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và chú giải để đảm bảo phù hợp với điều khoản phân nhóm. Nếu rơ moóc là xe cơ giới, thì phân loại vào các nhóm khác của Chương 87; nếu không có chức năng tự xếp hoặc tự đổ, thì phân loại vào 871639; nếu dùng cho phi nông nghiệp, có thể phân loại vào 871631 hoặc 871639. Do đó, phải đồng thời thỏa mãn ba điều kiện mới được phân loại vào 871620.
Mã dễ nhầm:
871631 - Rơ moóc và sơ mi rơ moóc xi téc
871631 là rơ moóc xi téc, dùng để vận chuyển chất lỏng, khí, v.v., không có chức năng tự xếp hoặc tự đổ, và không giới hạn ở nông nghiệp.
871639 - Rơ moóc và sơ mi rơ moóc vận chuyển hàng hóa khác
871639 là rơ moóc vận chuyển hàng hóa khác, không có chức năng tự xếp hoặc tự đổ, hoặc phi nông nghiệp, như rơ moóc sàn phẳng thông thường, rơ moóc thùng kín.
8704 - Xe cơ giới vận chuyển hàng hóa
8704 là xe cơ giới, có động cơ riêng, trong khi 871620 là rơ moóc không có động cơ, cần được kéo.
8432 - Máy nông nghiệp
8432 là máy nông nghiệp, như máy cày, máy gieo hạt, v.v., mặc dù dùng cho nông nghiệp nhưng không phải rơ moóc, và có thể có động cơ riêng hoặc treo trên máy kéo.
871680 - Xe không có động cơ khác
871680 bao gồm xe đẩy tay, xe hành lý, v.v., không phải rơ moóc, và không có chức năng tự xếp tự đổ.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của rơ moóc nông nghiệp tự xếp hoặc tự đổ?
A: Có thể tra cứu thông qua 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' do Tổng cục Hải quan ban hành hoặc hệ thống tra cứu mã HS trực tuyến, nhập từ khóa 'rơ moóc tự đổ nông nghiệp' hoặc mã 871620 để tra cứu. Cũng có thể tham khảo giải thích về nhóm 8716 trong 'Chú giải biểu thuế' để đảm bảo hàng hóa phù hợp với điều kiện nông nghiệp và tự xếp/tự đổ.
Q: Rơ moóc tự đổ nông nghiệp và rơ moóc tự đổ thông thường khác nhau như thế nào về phân loại?
A: Rơ moóc tự đổ nông nghiệp được phân loại vào 871620, rơ moóc tự đổ thông thường (phi nông nghiệp) được phân loại vào 871639. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở mục đích sử dụng: rơ moóc nông nghiệp chuyên dùng cho nông nghiệp, như vận chuyển nông sản, phân bón, v.v.; rơ moóc tự đổ thông thường dùng cho xây dựng, khai khoáng và các lĩnh vực phi nông nghiệp khác.
Q: Nếu rơ moóc chỉ có chức năng tự đổ, không có chức năng tự xếp, có thể phân loại vào 871620 không?
A: Có thể. Điều khoản phân nhóm là 'tự xếp hoặc tự đổ', tức là chỉ cần có một trong hai chức năng tự xếp hoặc tự đổ là được. Nhưng cần lưu ý, nếu không có cả hai chức năng, thì không thể phân loại vào 871620, mà nên phân loại vào 871639.
Q: Khi khai báo, làm thế nào để mô tả 'chức năng tự xếp hoặc tự đổ'?
A: Nên mô tả cụ thể cách thực hiện chức năng, như 'tự đổ thủy lực', 'tự xếp cơ khí', v.v., và ghi rõ là tự xếp, tự đổ hay cả hai. Tránh mô tả mơ hồ như 'có thể xếp dỡ', cần nêu rõ loại chức năng.
Q: Làm thế nào để phân biệt rơ moóc nông nghiệp tự xếp hoặc tự đổ với máy kéo?
A: Máy kéo là xe cơ giới có động cơ riêng, được phân loại vào 8701; trong khi rơ moóc không có động cơ, cần được máy kéo kéo, được phân loại vào 8716. Nếu rơ moóc và máy kéo hợp thành một thể thống nhất, thì phân loại theo tổng thể, có thể vào 8701 hoặc 8704.
Q: Bán phụ tùng rơ moóc nông nghiệp qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nên phân loại vào mã nào?
A: Phụ tùng nên được phân loại vào nhóm thuế của bộ phận chuyên dụng, như phụ tùng rơ moóc vào 8716.90. Nhưng cần xác nhận phụ tùng có chuyên dụng cho rơ moóc 871620 hay không, nếu là phụ tùng thông dụng thì có thể phân loại vào nhóm khác. Đề nghị cung cấp thông tin chi tiết hàng hóa để phân loại chính xác.
Q: Nhập khẩu rơ moóc tự đổ nông nghiệp cần những yếu tố khai báo nào?
A: Cần khai báo tên hàng, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, khối lượng bản thân, khối lượng chuyên chở, chức năng tự xếp hoặc tự đổ, phương thức kéo, v.v. Cụ thể có thể tham khảo 'Quy định填制 tờ khai hải quan hàng hóa xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa' và yêu cầu của biểu thuế.
Q: Nếu rơ moóc nông nghiệp đồng thời có chức năng tự xếp và tự đổ, việc phân loại có bị ảnh hưởng không?
A: Không ảnh hưởng. Phân nhóm 871620 bao gồm tự xếp hoặc tự đổ, có cả hai vẫn được phân loại vào mã này. Nhưng khi khai báo cần nêu rõ có hai chức năng để hải quan kiểm tra.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.