Chương 87 bao gồm các loại xe đường bộ trừ xe chạy trên đường ray và xe điện, bao gồm xe có động cơ, máy kéo, xe mô tô, xe đạp, xe kéo và các bộ phận, phụ tùng của chúng. Đây là chương cốt lõi về thiết bị vận tải trong thương mại quốc tế, liên quan đến phân loại xe nguyên chiếc và phụ tùng. Xe mô tô và phụ tùng của chúng chủ yếu được phân loại vào 8711 đến 8714, trong đó 8714 dành riêng cho phụ tùng và phụ kiện của xe mô tô và xe đạp. Nhóm 8714 bao gồm phụ tùng và phụ kiện của xe mô tô (kể cả xe đạp có động cơ) và xe đạp (kể cả xe cho người khuyết tật). Cụ thể bao gồm khung xe, phuộc, vành bánh, nan hoa, moay-ơ, phanh, bộ truyền động, yên xe, bàn đạp, tay quay, đĩa xích, xích, và các loại chốt, kẹp, giá đỡ và các chi tiết kẹp chặt thông dụng khác. Tuy nhiên, lưu ý rằng các chi tiết kẹp chặt thông dụng nếu phù hợp với chú giải của Phần XVII có thể được phân loại ưu tiên vào các nhóm khác. Mã 871478 là phân nhóm sáu chữ số: 2 chữ số đầu "87" đại diện cho Chương 87 - xe đường bộ; chữ số thứ 3-4 "14" đại diện cho nhóm 8714, tức là phụ tùng và phụ kiện của xe mô tô và xe đạp; chữ số thứ 5-6 "78" đại diện cho phân nhóm 8714.78, chỉ định chốt và kẹp dùng cho xe mô tô. Phân nhóm này phân biệt thêm chi tiết kẹp chặt chuyên dụng cho xe mô tô với các sản phẩm tương tự dùng cho xe đạp hoặc mục đích khác. Cấu trúc phân nhóm thể hiện logic phân chia theo loại xe và chức năng phụ tùng. Mặt hàng này là chốt và kẹp chuyên dụng cho xe mô tô, thuộc phụ tùng xe mô tô, nên được phân loại vào 8714. Không phân loại vào 7318 (chi tiết kẹp chặt bằng thép) hoặc 3926 (chi tiết kẹp chặt bằng nhựa), vì 8714 là nhóm chuyên dụng cho phụ tùng xe mô tô, và phân nhóm 8714.78 ghi rõ "chốt và kẹp". Nếu là chi tiết kẹp chặt thông dụng và không có đặc điểm chuyên dụng cho xe mô tô, thì có thể phân loại theo vật liệu.
Chương
Chương 87 bao gồm các loại xe đường bộ trừ xe chạy trên đường ray và xe điện, bao gồm xe có động cơ, máy kéo, xe mô tô, xe đạp, xe kéo và các bộ phận, phụ tùng của chúng. Đây là chương cốt lõi về thiết bị vận tải trong thương mại quốc tế, liên quan đến phân loại xe nguyên chiếc và phụ tùng. Xe mô tô và phụ tùng của chúng chủ yếu được phân loại vào 8711 đến 8714, trong đó 8714 dành riêng cho phụ tùng và phụ kiện của xe mô tô và xe đạp.
Nhóm
Nhóm 8714 bao gồm phụ tùng và phụ kiện của xe mô tô (kể cả xe đạp có động cơ) và xe đạp (kể cả xe cho người khuyết tật). Cụ thể bao gồm khung xe, phuộc, vành bánh, nan hoa, moay-ơ, phanh, bộ truyền động, yên xe, bàn đạp, tay quay, đĩa xích, xích, và các loại chốt, kẹp, giá đỡ và các chi tiết kẹp chặt thông dụng khác. Tuy nhiên, lưu ý rằng các chi tiết kẹp chặt thông dụng nếu phù hợp với chú giải của Phần XVII có thể được phân loại ưu tiên vào các nhóm khác.
Phân tích từng chữ số
Mã 871478 là phân nhóm sáu chữ số: 2 chữ số đầu "87" đại diện cho Chương 87 - xe đường bộ; chữ số thứ 3-4 "14" đại diện cho nhóm 8714, tức là phụ tùng và phụ kiện của xe mô tô và xe đạp; chữ số thứ 5-6 "78" đại diện cho phân nhóm 8714.78, chỉ định chốt và kẹp dùng cho xe mô tô. Phân nhóm này phân biệt thêm chi tiết kẹp chặt chuyên dụng cho xe mô tô với các sản phẩm tương tự dùng cho xe đạp hoặc mục đích khác. Cấu trúc phân nhóm thể hiện logic phân chia theo loại xe và chức năng phụ tùng.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là chốt và kẹp chuyên dụng cho xe mô tô, thuộc phụ tùng xe mô tô, nên được phân loại vào 8714. Không phân loại vào 7318 (chi tiết kẹp chặt bằng thép) hoặc 3926 (chi tiết kẹp chặt bằng nhựa), vì 8714 là nhóm chuyên dụng cho phụ tùng xe mô tô, và phân nhóm 8714.78 ghi rõ "chốt và kẹp". Nếu là chi tiết kẹp chặt thông dụng và không có đặc điểm chuyên dụng cho xe mô tô, thì có thể phân loại theo vật liệu.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "chốt dùng cho xe mô tô" hoặc "kẹp dùng cho xe mô tô", phải khớp với thực tế. Chất liệu: Vật liệu chính của chốt và kẹp, như thép không gỉ, thép carbon, nhựa, nylon, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất. Mục đích sử dụng: Ghi rõ dùng cho bộ phận nào của xe mô tô, như cố định bó dây điện, chi tiết trang trí, nắp bình xăng, v.v. Thương hiệu: Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu cần ghi "không nhãn hiệu". Model: Model hoặc mã phụ tùng của sản phẩm, giúp hải quan nhận diện. Kích thước quy cách: Kích thước của chốt và kẹp, như đường kính, chiều dài, chiều rộng, v.v. Loại xe áp dụng: Loại xe mô tô hoặc dung tích áp dụng, như "áp dụng cho xe mô tô 125cc". Tên hàng: Chốt dùng cho xe mô tô; Chất liệu: Thép không gỉ; Mục đích sử dụng: Cố định bó dây điện xe mô tô; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: CL-2024; Quy cách: Đường kính 8mm, chiều dài 15mm; Loại xe áp dụng: Xe mô tô thông dụng. Phân loại sai chốt chuyên dụng cho xe mô tô vào nhóm chi tiết kẹp chặt thông dụng 7318 hoặc 3926. Khai báo chất liệu không trung thực, như khai sản phẩm nhựa thành sản phẩm kim loại, ảnh hưởng đến phân loại. Mô tả mục đích sử dụng mơ hồ, không thể hiện tính chuyên dụng cho xe mô tô, dẫn đến hải quan nghi ngờ.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "chốt dùng cho xe mô tô" hoặc "kẹp dùng cho xe mô tô", phải khớp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi "chốt" mà không ghi rõ dùng cho xe mô tô, hoặc ghi sai thành "phụ kiện kim khí".
Chất liệu
Vật liệu chính của chốt và kẹp, như thép không gỉ, thép carbon, nhựa, nylon, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất.
⚠️ Mô tả chất liệu chung chung, như "kim loại" mà không phân biệt loại thép.
Mục đích sử dụng
Ghi rõ dùng cho bộ phận nào của xe mô tô, như cố định bó dây điện, chi tiết trang trí, nắp bình xăng, v.v.
⚠️ Ghi mục đích sử dụng là "dùng cho xe mô tô" quá chung chung, không nêu rõ chức năng cụ thể.
Thương hiệu
Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu cần ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế hoặc viết sai chính tả.
Model
Model hoặc mã phụ tùng của sản phẩm, giúp hải quan nhận diện.
⚠️ Thiếu model hoặc không khớp với thực tế.
Kích thước quy cách
Kích thước của chốt và kẹp, như đường kính, chiều dài, chiều rộng, v.v.
⚠️ Không cung cấp kích thước hoặc sai đơn vị.
Loại xe áp dụng
Loại xe mô tô hoặc dung tích áp dụng, như "áp dụng cho xe mô tô 125cc".
⚠️ Không ghi rõ loại xe áp dụng, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Ví dụ: Tên hàng: Chốt dùng cho xe mô tô; Chất liệu: Thép không gỉ; Mục đích sử dụng: Cố định bó dây điện xe mô tô; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: CL-2024; Quy cách: Đường kính 8mm, chiều dài 15mm; Loại xe áp dụng: Xe mô tô thông dụng.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai chốt chuyên dụng cho xe mô tô vào nhóm chi tiết kẹp chặt thông dụng 7318 hoặc 3926.
Khai báo chất liệu không trung thực, như khai sản phẩm nhựa thành sản phẩm kim loại, ảnh hưởng đến phân loại.
Mô tả mục đích sử dụng mơ hồ, không thể hiện tính chuyên dụng cho xe mô tô, dẫn đến hải quan nghi ngờ.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là Biểu thuế xuất nhập khẩu và Chú giải HS. Nhóm 8714 ghi rõ bao gồm phụ tùng và phụ kiện xe mô tô, phân nhóm 8714.78 chỉ định chốt và kẹp dùng cho xe mô tô. Nếu hàng hóa là chi tiết kẹp chặt thông dụng, nhưng thiết kế, kích thước, bao bì cho thấy chuyên dụng cho xe mô tô, thì phân loại vào mã này. Ngược lại, nếu có thể dùng thông dụng, thì phân loại theo vật liệu. 7318 Chi tiết kẹp chặt bằng thép: 7318 là chi tiết kẹp chặt thông dụng bằng thép, như vít, bu lông, vòng đệm, v.v., không phân biệt mục đích sử dụng. Nếu chốt bằng thép và không chuyên dụng cho xe mô tô, nên phân loại vào 7318. 3926 Chi tiết kẹp chặt bằng nhựa: 3926 là các sản phẩm nhựa khác, bao gồm chi tiết kẹp chặt bằng nhựa. Nếu chốt bằng nhựa và không chuyên dụng cho xe mô tô, phân loại vào 3926. 871410 Phụ tùng khác của xe mô tô: 871410 là phụ tùng khác của xe mô tô, nhưng chốt và kẹp đã được ghi rõ trong 871478, nên phân loại ưu tiên vào 871478. 871419 Chốt và kẹp dùng cho xe đạp: 871419 là chốt và kẹp dùng cho xe đạp, cần phân biệt giữa dùng cho xe mô tô và xe đạp, chủ yếu dựa vào loại xe áp dụng. Có chuyên dụng cho xe mô tô không? Có thuộc loại chốt hoặc kẹp không? Chất liệu có ảnh hưởng đến phân loại không? Đã được ghi tên cụ thể chưa? Có bị nhầm với chi tiết kẹp chặt thông dụng không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là Biểu thuế xuất nhập khẩu và Chú giải HS. Nhóm 8714 ghi rõ bao gồm phụ tùng và phụ kiện xe mô tô, phân nhóm 8714.78 chỉ định chốt và kẹp dùng cho xe mô tô. Nếu hàng hóa là chi tiết kẹp chặt thông dụng, nhưng thiết kế, kích thước, bao bì cho thấy chuyên dụng cho xe mô tô, thì phân loại vào mã này. Ngược lại, nếu có thể dùng thông dụng, thì phân loại theo vật liệu.
Mã dễ nhầm:
7318 - Chi tiết kẹp chặt bằng thép
7318 là chi tiết kẹp chặt thông dụng bằng thép, như vít, bu lông, vòng đệm, v.v., không phân biệt mục đích sử dụng. Nếu chốt bằng thép và không chuyên dụng cho xe mô tô, nên phân loại vào 7318.
3926 - Chi tiết kẹp chặt bằng nhựa
3926 là các sản phẩm nhựa khác, bao gồm chi tiết kẹp chặt bằng nhựa. Nếu chốt bằng nhựa và không chuyên dụng cho xe mô tô, phân loại vào 3926.
871410 - Phụ tùng khác của xe mô tô
871410 là phụ tùng khác của xe mô tô, nhưng chốt và kẹp đã được ghi rõ trong 871478, nên phân loại ưu tiên vào 871478.
871419 - Chốt và kẹp dùng cho xe đạp
871419 là chốt và kẹp dùng cho xe đạp, cần phân biệt giữa dùng cho xe mô tô và xe đạp, chủ yếu dựa vào loại xe áp dụng.
Tự kiểm tra:
✓ Có chuyên dụng cho xe mô tô không?
✓ Có thuộc loại chốt hoặc kẹp không?
✓ Chất liệu có ảnh hưởng đến phân loại không?
✓ Đã được ghi tên cụ thể chưa?
✓ Có bị nhầm với chi tiết kẹp chặt thông dụng không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Tại sao chốt và kẹp dùng cho xe mô tô được phân loại vào 8714 mà không phải 7318? Vì 8714 là nhóm chuyên dụng cho phụ tùng xe mô tô, và phân nhóm 8714.78 ghi rõ "chốt và kẹp dùng cho xe mô tô". 7318 là chi tiết kẹp chặt thông dụng bằng thép, nếu hàng hóa chuyên dụng cho xe mô tô, nên phân loại ưu tiên vào 8714. Quy tắc tổng quát 1 quy định, ghi tên cụ thể ưu tiên hơn ghi tên chung. Làm thế nào để xác định chốt là chuyên dụng cho xe mô tô hay thông dụng? Có thể xác định từ thiết kế, kích thước, bao bì, kênh phân phối, v.v. Nếu chốt chỉ áp dụng cho một loại xe mô tô cụ thể, hoặc được bán kèm với phụ tùng xe mô tô, thường được coi là chuyên dụng. Nếu là chi tiết tiêu chuẩn và có thể dùng cho nhiều loại thiết bị, thì có thể là chi tiết thông dụng. Chốt xe mô tô bằng nhựa cũng được phân loại vào 871478 phải không? Đúng vậy, nhóm 8714 không giới hạn chất liệu, miễn là chuyên dụng cho xe mô tô, chốt bằng nhựa cũng được phân loại vào 871478. Nhưng nếu chốt nhựa là chi tiết thông dụng, thì phân loại vào 3926. Khi khai báo chất liệu cần ghi như thế nào? Nên ghi chất liệu cụ thể, như "thép không gỉ", "nylon", "nhựa ABS", v.v., tránh ghi chung chung là "kim loại" hoặc "nhựa". Chất liệu ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất, cần khai báo chính xác. Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 871478 là bao nhiêu? Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, đề nghị tra cứu "Danh mục thuế suất hoàn thuế xuất khẩu" mới nhất hoặc tham khảo ý kiến hải quan địa phương. Thông thường phụ tùng xe mô tô có thuế suất hoàn thuế cao hơn, nhưng cần dựa trên dữ liệu chính thức. Nhập khẩu chốt xe mô tô cần cung cấp những chứng từ nào? Thông thường cần cung cấp hóa đơn, phiếu đóng gói, hợp đồng, vận đơn, tờ khai hải quan, v.v. Nếu liên quan đến thương hiệu hoặc model, có thể cần cung cấp giấy ủy quyền hoặc báo cáo kiểm định. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan. Nếu chốt có thể dùng cho cả xe mô tô và xe đạp, phân loại như thế nào? Nếu không thể xác định mục đích sử dụng chính, thường phân loại theo phụ tùng xe đạp vào 8714.19, vì phân nhóm phụ tùng xe mô tô yêu cầu chuyên dụng cho xe mô tô. Đề nghị cung cấp hướng dẫn sử dụng hoặc hình ảnh để chứng minh mục đích sử dụng chính. 871478 và 871410 khác nhau như thế nào? 871478 chỉ định chốt và kẹp dùng cho xe mô tô, còn 871410 là phụ tùng khác của xe mô tô, như khung xe, phuộc, v.v. Chốt và kẹp đã được ghi tên cụ thể, nên phân loại ưu tiên vào 871478.
Q: Tại sao chốt và kẹp dùng cho xe mô tô được phân loại vào 8714 mà không phải 7318?
A: Vì 8714 là nhóm chuyên dụng cho phụ tùng xe mô tô, và phân nhóm 8714.78 ghi rõ "chốt và kẹp dùng cho xe mô tô". 7318 là chi tiết kẹp chặt thông dụng bằng thép, nếu hàng hóa chuyên dụng cho xe mô tô, nên phân loại ưu tiên vào 8714. Quy tắc tổng quát 1 quy định, ghi tên cụ thể ưu tiên hơn ghi tên chung.
Q: Làm thế nào để xác định chốt là chuyên dụng cho xe mô tô hay thông dụng?
A: Có thể xác định từ thiết kế, kích thước, bao bì, kênh phân phối, v.v. Nếu chốt chỉ áp dụng cho một loại xe mô tô cụ thể, hoặc được bán kèm với phụ tùng xe mô tô, thường được coi là chuyên dụng. Nếu là chi tiết tiêu chuẩn và có thể dùng cho nhiều loại thiết bị, thì có thể là chi tiết thông dụng.
Q: Chốt xe mô tô bằng nhựa cũng được phân loại vào 871478 phải không?
A: Đúng vậy, nhóm 8714 không giới hạn chất liệu, miễn là chuyên dụng cho xe mô tô, chốt bằng nhựa cũng được phân loại vào 871478. Nhưng nếu chốt nhựa là chi tiết thông dụng, thì phân loại vào 3926.
Q: Khi khai báo chất liệu cần ghi như thế nào?
A: Nên ghi chất liệu cụ thể, như "thép không gỉ", "nylon", "nhựa ABS", v.v., tránh ghi chung chung là "kim loại" hoặc "nhựa". Chất liệu ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất, cần khai báo chính xác.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 871478 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, đề nghị tra cứu "Danh mục thuế suất hoàn thuế xuất khẩu" mới nhất hoặc tham khảo ý kiến hải quan địa phương. Thông thường phụ tùng xe mô tô có thuế suất hoàn thuế cao hơn, nhưng cần dựa trên dữ liệu chính thức.
Q: Nhập khẩu chốt xe mô tô cần cung cấp những chứng từ nào?
A: Thông thường cần cung cấp hóa đơn, phiếu đóng gói, hợp đồng, vận đơn, tờ khai hải quan, v.v. Nếu liên quan đến thương hiệu hoặc model, có thể cần cung cấp giấy ủy quyền hoặc báo cáo kiểm định. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Nếu chốt có thể dùng cho cả xe mô tô và xe đạp, phân loại như thế nào?
A: Nếu không thể xác định mục đích sử dụng chính, thường phân loại theo phụ tùng xe đạp vào 8714.19, vì phân nhóm phụ tùng xe mô tô yêu cầu chuyên dụng cho xe mô tô. Đề nghị cung cấp hướng dẫn sử dụng hoặc hình ảnh để chứng minh mục đích sử dụng chính.
Q: 871478 và 871410 khác nhau như thế nào?
A: 871478 chỉ định chốt và kẹp dùng cho xe mô tô, còn 871410 là phụ tùng khác của xe mô tô, như khung xe, phuộc, v.v. Chốt và kẹp đã được ghi tên cụ thể, nên phân loại ưu tiên vào 871478.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.