Chương 87 bao gồm xe cộ đường bộ và các bộ phận, phụ tùng của chúng, trừ đầu máy toa xe đường sắt hoặc xe điện. Bao gồm xe cơ giới (như ô tô, xe máy), xe không cơ giới (như xe đạp, xe ngựa) và các bộ phận, phụ tùng chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại xe này. Chương này không bao gồm đầu máy toa xe đường sắt (Chương 86), máy bay (Chương 88) và tàu thuyền (Chương 89). Xe mô tô và các bộ phận, phụ tùng của chúng là thành phần quan trọng của chương này, đặc biệt là nhóm 8711 (xe mô tô và xe đạp có động cơ gắn phụ) và 8714 (bộ phận, phụ tùng của xe mô tô và xe đạp có động cơ). Nhóm 8714 bao gồm các bộ phận và phụ tùng chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại xe thuộc nhóm 8711 đến 8713 (tức là xe mô tô, xe đạp có động cơ, xe đạp, v.v.). Bao gồm nhưng không giới hạn: khung xe, phuộc bánh, vành bánh, nan hoa, moay-ơ, phanh, bộ truyền động, yên xe, bàn đạp, tay quay, đĩa xích, xích, chắn bùn, giá đỡ, hộp đựng hành lý, tay cầm, thiết bị chiếu sáng, v.v. Tuy nhiên cần lưu ý, một số bộ phận thông dụng (như bu lông, đai ốc) nếu có thể phân loại vào nhóm khác thì không thuộc nhóm này. 2 chữ số đầu 87: đại diện Chương 87, tức là xe cộ và bộ phận, phụ tùng của chúng, trừ đầu máy toa xe đường sắt hoặc xe điện. Chữ số thứ 3-4 là 14: đại diện nhóm 8714, tức là bộ phận, phụ tùng của xe mô tô và xe đạp có động cơ (bao gồm bộ phận, phụ tùng của xe không cơ giới như xe đạp). Chữ số thứ 5-6 là 46: đại diện phân nhóm 8714.46, cụ thể là giá đỡ và hộp đựng hành lý dùng cho xe mô tô. Phân nhóm này là phân loại chi tiết mới được bổ sung trong phiên bản HS 2022, dành riêng cho giá đỡ và hộp đựng hành lý dùng cho xe mô tô, để phân biệt với các bộ phận xe mô tô khác. Mặt hàng này là giá đỡ và hộp đựng hành lý dùng cho xe mô tô, thuộc phụ tùng chuyên dụng của xe mô tô, do đó được phân loại vào Chương 87. Vì là bộ phận phụ tùng xe mô tô, nên thuộc nhóm 8714. Trong nhóm 8714, căn cứ vào chức năng cụ thể, giá đỡ và hộp đựng hành lý được xếp vào phân nhóm 8714.46, chứ không phải các phân nhóm khác như 8714.10 (phanh) hoặc 8714.20 (khung xe). Do đó, mã này phản ánh chính xác đặc tính và mục đích sử dụng của hàng hóa.
Chương
Chương 87 bao gồm xe cộ đường bộ và các bộ phận, phụ tùng của chúng, trừ đầu máy toa xe đường sắt hoặc xe điện. Bao gồm xe cơ giới (như ô tô, xe máy), xe không cơ giới (như xe đạp, xe ngựa) và các bộ phận, phụ tùng chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại xe này. Chương này không bao gồm đầu máy toa xe đường sắt (Chương 86), máy bay (Chương 88) và tàu thuyền (Chương 89). Xe mô tô và các bộ phận, phụ tùng của chúng là thành phần quan trọng của chương này, đặc biệt là nhóm 8711 (xe mô tô và xe đạp có động cơ gắn phụ) và 8714 (bộ phận, phụ tùng của xe mô tô và xe đạp có động cơ).
Nhóm
Nhóm 8714 bao gồm các bộ phận và phụ tùng chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại xe thuộc nhóm 8711 đến 8713 (tức là xe mô tô, xe đạp có động cơ, xe đạp, v.v.). Bao gồm nhưng không giới hạn: khung xe, phuộc bánh, vành bánh, nan hoa, moay-ơ, phanh, bộ truyền động, yên xe, bàn đạp, tay quay, đĩa xích, xích, chắn bùn, giá đỡ, hộp đựng hành lý, tay cầm, thiết bị chiếu sáng, v.v. Tuy nhiên cần lưu ý, một số bộ phận thông dụng (như bu lông, đai ốc) nếu có thể phân loại vào nhóm khác thì không thuộc nhóm này.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 87: đại diện Chương 87, tức là xe cộ và bộ phận, phụ tùng của chúng, trừ đầu máy toa xe đường sắt hoặc xe điện. Chữ số thứ 3-4 là 14: đại diện nhóm 8714, tức là bộ phận, phụ tùng của xe mô tô và xe đạp có động cơ (bao gồm bộ phận, phụ tùng của xe không cơ giới như xe đạp). Chữ số thứ 5-6 là 46: đại diện phân nhóm 8714.46, cụ thể là giá đỡ và hộp đựng hành lý dùng cho xe mô tô. Phân nhóm này là phân loại chi tiết mới được bổ sung trong phiên bản HS 2022, dành riêng cho giá đỡ và hộp đựng hành lý dùng cho xe mô tô, để phân biệt với các bộ phận xe mô tô khác.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là giá đỡ và hộp đựng hành lý dùng cho xe mô tô, thuộc phụ tùng chuyên dụng của xe mô tô, do đó được phân loại vào Chương 87. Vì là bộ phận phụ tùng xe mô tô, nên thuộc nhóm 8714. Trong nhóm 8714, căn cứ vào chức năng cụ thể, giá đỡ và hộp đựng hành lý được xếp vào phân nhóm 8714.46, chứ không phải các phân nhóm khác như 8714.10 (phanh) hoặc 8714.20 (khung xe). Do đó, mã này phản ánh chính xác đặc tính và mục đích sử dụng của hàng hóa.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Điền tên tiêu chuẩn của hàng hóa, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như “giá đỡ dùng cho xe mô tô” hoặc “hộp đựng hành lý dùng cho xe mô tô”. Thương hiệu: Điền thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu thì ghi “không nhãn hiệu”. Thương hiệu giúp hải quan đánh giá giá trị và phân loại hàng hóa. Model: Điền model hàng hóa, nếu không có model thì ghi “không model”. Model là thông tin quan trọng để phân biệt các quy cách khác nhau. Chất liệu: Điền chất liệu chính, như hợp kim nhôm, nhựa, thép, v.v. Chất liệu ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất. Mục đích sử dụng: Điền mục đích sử dụng cụ thể, như “dùng để chở hàng cho xe mô tô”. Mục đích sử dụng là yếu tố then chốt để phân loại. Loại xe áp dụng: Điền loại xe mô tô hoặc dung tích áp dụng, như “áp dụng cho xe mô tô dung tích 250cc”. Có phải bộ hoàn chỉnh: Điền có phải đóng gói theo bộ hoặc nhập khẩu riêng lẻ, như “theo bộ” hoặc “riêng lẻ”. Ảnh hưởng đến khai báo và phân loại. Tên hàng: giá đỡ hợp kim nhôm dùng cho xe mô tô; Thương hiệu: SHAD; Model: SH45; Chất liệu: hợp kim nhôm; Mục đích sử dụng: dùng để chở hành lý phía sau xe mô tô; Loại xe áp dụng: loại thông dụng; Có phải bộ hoàn chỉnh: nhập khẩu riêng lẻ. Khai báo riêng giá đỡ và hộp đựng hành lý, dẫn đến phân loại sai. Chất liệu điền không cụ thể, như chỉ ghi “kim loại” có thể gây nghi ngờ. Mô tả mục đích sử dụng không rõ “dùng cho xe mô tô”, có thể bị phân loại vào mã khác.
Tên hàng
Điền tên tiêu chuẩn của hàng hóa, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như “giá đỡ dùng cho xe mô tô” hoặc “hộp đựng hành lý dùng cho xe mô tô”.
⚠️ Chỉ ghi “giá đỡ” hoặc “hộp đựng hành lý”, không ghi rõ “dùng cho xe mô tô”.
Thương hiệu
Điền thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu thì ghi “không nhãn hiệu”. Thương hiệu giúp hải quan đánh giá giá trị và phân loại hàng hóa.
⚠️ Thương hiệu điền không đầy đủ hoặc sai chính tả.
Model
Điền model hàng hóa, nếu không có model thì ghi “không model”. Model là thông tin quan trọng để phân biệt các quy cách khác nhau.
⚠️ Model không khớp với thực tế hoặc bị bỏ sót.
Chất liệu
Điền chất liệu chính, như hợp kim nhôm, nhựa, thép, v.v. Chất liệu ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất.
⚠️ Mô tả chất liệu mơ hồ, như “kim loại” thay vì loại cụ thể.
Mục đích sử dụng
Điền mục đích sử dụng cụ thể, như “dùng để chở hàng cho xe mô tô”. Mục đích sử dụng là yếu tố then chốt để phân loại.
⚠️ Mô tả mục đích sử dụng quá rộng, như “dùng cho xe cộ”.
Loại xe áp dụng
Điền loại xe mô tô hoặc dung tích áp dụng, như “áp dụng cho xe mô tô dung tích 250cc”.
⚠️ Không điền hoặc điền không chính xác.
Có phải bộ hoàn chỉnh
Điền có phải đóng gói theo bộ hoặc nhập khẩu riêng lẻ, như “theo bộ” hoặc “riêng lẻ”. Ảnh hưởng đến khai báo và phân loại.
⚠️ Bỏ sót hoặc điền sai.
Ví dụ: Tên hàng: giá đỡ hợp kim nhôm dùng cho xe mô tô; Thương hiệu: SHAD; Model: SH45; Chất liệu: hợp kim nhôm; Mục đích sử dụng: dùng để chở hành lý phía sau xe mô tô; Loại xe áp dụng: loại thông dụng; Có phải bộ hoàn chỉnh: nhập khẩu riêng lẻ.
Lỗi thường gặp:
Khai báo riêng giá đỡ và hộp đựng hành lý, dẫn đến phân loại sai.
Chất liệu điền không cụ thể, như chỉ ghi “kim loại” có thể gây nghi ngờ.
Mô tả mục đích sử dụng không rõ “dùng cho xe mô tô”, có thể bị phân loại vào mã khác.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi để phân loại: Theo Biểu thuế xuất nhập khẩu và Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa, giá đỡ và hộp đựng hành lý dùng cho xe mô tô thuộc phụ tùng chuyên dụng của xe mô tô, phải được phân loại vào nhóm 8714. Phân nhóm 8714.46 là mới được bổ sung trong phiên bản 2022, bao gồm riêng giá đỡ và hộp đựng hành lý dùng cho xe mô tô. Khi phân loại cần xác nhận hàng hóa chuyên dùng cho xe mô tô, chứ không phải giá đỡ hoặc hộp đựng hành lý thông dụng. Nếu là vật phẩm thông dụng, có thể được phân loại vào chương khác (như Chương 73 sản phẩm thép hoặc Chương 42 túi xách). 871410 Phanh xe mô tô và bộ phận của chúng: 871410 chỉ phanh và bộ phận của chúng, còn 871446 là giá đỡ và hộp đựng hành lý, chức năng khác nhau. 871420 Khung xe mô tô và bộ phận: 871420 bao gồm khung xe, còn 871446 là phụ tùng, không cấu thành thân khung xe. 871499 Bộ phận phụ tùng xe mô tô khác: 871499 là phân nhóm bao trùm, nếu giá đỡ hộp đựng hành lý không được liệt kê cụ thể thì thuộc nhóm này, nhưng nay đã được liệt kê cụ thể, nên không thuộc nhóm này. 420212 Túi xách bằng nhựa hoặc vật liệu dệt: Nếu hộp đựng hành lý không chuyên dùng cho xe mô tô, có thể thuộc 420212, nhưng hộp đựng hành lý chuyên dùng cho xe mô tô thuộc 871446. 732690 Sản phẩm thép khác: Giá đỡ thông dụng có thể thuộc 732690, nhưng giá đỡ chuyên dùng cho xe mô tô thuộc 871446. Có chuyên dùng cho xe mô tô không? Có chức năng giá đỡ hoặc hộp đựng hành lý không? Chất liệu có ảnh hưởng đến phân loại không? Có bị nhầm với bộ phận như khung xe không? Có nhập khẩu theo bộ không?
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi để phân loại: Theo Biểu thuế xuất nhập khẩu và Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa, giá đỡ và hộp đựng hành lý dùng cho xe mô tô thuộc phụ tùng chuyên dụng của xe mô tô, phải được phân loại vào nhóm 8714. Phân nhóm 8714.46 là mới được bổ sung trong phiên bản 2022, bao gồm riêng giá đỡ và hộp đựng hành lý dùng cho xe mô tô. Khi phân loại cần xác nhận hàng hóa chuyên dùng cho xe mô tô, chứ không phải giá đỡ hoặc hộp đựng hành lý thông dụng. Nếu là vật phẩm thông dụng, có thể được phân loại vào chương khác (như Chương 73 sản phẩm thép hoặc Chương 42 túi xách).
Mã dễ nhầm:
871410 - Phanh xe mô tô và bộ phận của chúng
871410 chỉ phanh và bộ phận của chúng, còn 871446 là giá đỡ và hộp đựng hành lý, chức năng khác nhau.
871420 - Khung xe mô tô và bộ phận
871420 bao gồm khung xe, còn 871446 là phụ tùng, không cấu thành thân khung xe.
871499 - Bộ phận phụ tùng xe mô tô khác
871499 là phân nhóm bao trùm, nếu giá đỡ hộp đựng hành lý không được liệt kê cụ thể thì thuộc nhóm này, nhưng nay đã được liệt kê cụ thể, nên không thuộc nhóm này.
420212 - Túi xách bằng nhựa hoặc vật liệu dệt
Nếu hộp đựng hành lý không chuyên dùng cho xe mô tô, có thể thuộc 420212, nhưng hộp đựng hành lý chuyên dùng cho xe mô tô thuộc 871446.
732690 - Sản phẩm thép khác
Giá đỡ thông dụng có thể thuộc 732690, nhưng giá đỡ chuyên dùng cho xe mô tô thuộc 871446.
Tự kiểm tra:
✓ Có chuyên dùng cho xe mô tô không?
✓ Có chức năng giá đỡ hoặc hộp đựng hành lý không?
✓ Chất liệu có ảnh hưởng đến phân loại không?
✓ Có bị nhầm với bộ phận như khung xe không?
✓ Có nhập khẩu theo bộ không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Tại sao giá đỡ và hộp đựng hành lý dùng cho xe mô tô lại được phân loại vào 871446? Vì 871446 là phân nhóm mới được bổ sung trong phiên bản HS 2022, dành riêng cho giá đỡ và hộp đựng hành lý dùng cho xe mô tô. Hàng hóa này là phụ tùng chuyên dụng của xe mô tô, phù hợp với mô tả của nhóm 8714, và không được liệt kê cụ thể trong phân nhóm khác, do đó thuộc mã này. Nếu giá đỡ và hộp đựng hành lý được nhập khẩu riêng lẻ, mã có thay đổi không? Không thay đổi, miễn là chúng chuyên dùng cho xe mô tô, vẫn thuộc 871446. Nhưng khi khai báo cần liệt kê riêng tên hàng và số lượng, để hải quan thống kê. Làm thế nào để xác định giá đỡ có chuyên dùng cho xe mô tô không? Chủ yếu thông qua thiết kế, kết cấu, cách lắp đặt để phán đoán. Giá đỡ chuyên dùng cho xe mô tô thường có vị trí lỗ lắp đặt cụ thể, khớp với khung xe mô tô, và quảng cáo hoặc hướng dẫn ghi rõ dùng cho xe mô tô. Giá đỡ thông dụng thì không có đặc điểm này. 871446 và 871499 khác nhau như thế nào? 871499 là bộ phận phụ tùng xe mô tô “khác”, còn 871446 là giá đỡ và hộp đựng hành lý được liệt kê cụ thể. Theo quy tắc phân loại, liệt kê cụ thể được ưu tiên hơn phân nhóm bao trùm, do đó phải thuộc 871446. Khi khai báo chất liệu điền như thế nào? Nên điền chất liệu chính, như hợp kim nhôm, nhựa, thép, v.v. Nếu là nhiều chất liệu, điền chất liệu chính. Chất liệu ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất, nhất định phải chính xác. Nếu giá đỡ là loại thông dụng, có thể thuộc 871446 không? Không được. Giá đỡ thông dụng nếu không chứng minh được chuyên dùng cho xe mô tô, có thể thuộc mã khác, như 732690 (sản phẩm thép) hoặc 420212 (túi xách). Phải cung cấp chứng minh chuyên dùng cho xe mô tô. Nhập khẩu hộp đựng hành lý xe mô tô cần những chứng nhận nào? Thông thường cần phù hợp với tiêu chuẩn an toàn của nước nhập khẩu, như chứng nhận CCC của Trung Quốc (nếu áp dụng). Yêu cầu chứng nhận cụ thể cần tham khảo hải quan hoặc tổ chức chuyên nghiệp. Thuế suất của 871446 tra cứu như thế nào? Thuế suất sẽ thay đổi, có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu biểu thuế hoặc tham khảo công ty khai báo hải quan để có thuế suất mới nhất. Đề nghị lấy biểu thuế tại thời điểm khai báo thực tế làm chuẩn.
Q: Tại sao giá đỡ và hộp đựng hành lý dùng cho xe mô tô lại được phân loại vào 871446?
A: Vì 871446 là phân nhóm mới được bổ sung trong phiên bản HS 2022, dành riêng cho giá đỡ và hộp đựng hành lý dùng cho xe mô tô. Hàng hóa này là phụ tùng chuyên dụng của xe mô tô, phù hợp với mô tả của nhóm 8714, và không được liệt kê cụ thể trong phân nhóm khác, do đó thuộc mã này.
Q: Nếu giá đỡ và hộp đựng hành lý được nhập khẩu riêng lẻ, mã có thay đổi không?
A: Không thay đổi, miễn là chúng chuyên dùng cho xe mô tô, vẫn thuộc 871446. Nhưng khi khai báo cần liệt kê riêng tên hàng và số lượng, để hải quan thống kê.
Q: Làm thế nào để xác định giá đỡ có chuyên dùng cho xe mô tô không?
A: Chủ yếu thông qua thiết kế, kết cấu, cách lắp đặt để phán đoán. Giá đỡ chuyên dùng cho xe mô tô thường có vị trí lỗ lắp đặt cụ thể, khớp với khung xe mô tô, và quảng cáo hoặc hướng dẫn ghi rõ dùng cho xe mô tô. Giá đỡ thông dụng thì không có đặc điểm này.
Q: 871446 và 871499 khác nhau như thế nào?
A: 871499 là bộ phận phụ tùng xe mô tô “khác”, còn 871446 là giá đỡ và hộp đựng hành lý được liệt kê cụ thể. Theo quy tắc phân loại, liệt kê cụ thể được ưu tiên hơn phân nhóm bao trùm, do đó phải thuộc 871446.
Q: Khi khai báo chất liệu điền như thế nào?
A: Nên điền chất liệu chính, như hợp kim nhôm, nhựa, thép, v.v. Nếu là nhiều chất liệu, điền chất liệu chính. Chất liệu ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất, nhất định phải chính xác.
Q: Nếu giá đỡ là loại thông dụng, có thể thuộc 871446 không?
A: Không được. Giá đỡ thông dụng nếu không chứng minh được chuyên dùng cho xe mô tô, có thể thuộc mã khác, như 732690 (sản phẩm thép) hoặc 420212 (túi xách). Phải cung cấp chứng minh chuyên dùng cho xe mô tô.
Q: Nhập khẩu hộp đựng hành lý xe mô tô cần những chứng nhận nào?
A: Thông thường cần phù hợp với tiêu chuẩn an toàn của nước nhập khẩu, như chứng nhận CCC của Trung Quốc (nếu áp dụng). Yêu cầu chứng nhận cụ thể cần tham khảo hải quan hoặc tổ chức chuyên nghiệp.
Q: Thuế suất của 871446 tra cứu như thế nào?
A: Thuế suất sẽ thay đổi, có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu biểu thuế hoặc tham khảo công ty khai báo hải quan để có thuế suất mới nhất. Đề nghị lấy biểu thuế tại thời điểm khai báo thực tế làm chuẩn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.