Mã HS: 871443
Khung xe máy và các bộ phận của khung xe
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 87 bao gồm xe cộ đường bộ có động cơ, máy kéo, xe mô tô, xe đạp, xe dành cho người khuyết tật và các loại xe không có động cơ khác, cũng như các bộ phận và phụ kiện của chúng, trừ xe chạy trên đường sắt và đường xe điện. Cốt lõi của chương này nằm ở việc phân biệt 'xe nguyên chiếc' và 'bộ phận phụ kiện chuyên dụng'. Nhóm 8711 đến 8713 là xe nguyên chiếc, nhóm 8714 là bộ phận phụ kiện chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho các xe nguyên chiếc nêu trên. Khung xe mô tô với vai trò là bộ khung của xe nguyên chiếc, thuộc loại bộ phận phụ kiện chuyên dụng điển hình, do đó được phân loại vào chương này.
Nhóm
Nhóm 8714 bao gồm các bộ phận và phụ kiện chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho các xe thuộc nhóm 8711 đến 8713, bao gồm xe mô tô, xe đạp, xe dành cho người khuyết tật, v.v. Trong nhóm này được phân chia chi tiết hơn theo loại xe và loại linh kiện: 8714.1 là bộ phận phụ kiện xe mô tô, 8714.2 là bộ phận phụ kiện xe đạp, 8714.3 là bộ phận phụ kiện xe dành cho người khuyết tật, 8714.9 là loại khác. Khung xe mô tô và các bộ phận khung xe thuộc phân nhóm 8714.1.
Phân tích từng chữ số
Mã 871443 là phân nhóm cấp sáu chữ số: 2 chữ số đầu '87' đại diện cho Chương 87 (xe cộ và bộ phận, phụ kiện của chúng, trừ xe chạy trên đường sắt và đường xe điện); chữ số thứ 3-4 '14' đại diện cho nhóm 8714 (bộ phận phụ kiện chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho xe thuộc nhóm 8711 đến 8713); chữ số thứ 5-6 '43' đại diện cho phân nhóm 8714.43 (khung xe và bộ phận khung xe mô tô). Trong đó, 8714.4 là bộ phận phụ kiện xe mô tô, 8714.43 giới hạn cụ thể hơn là khung xe và bộ phận khung xe, bao gồm thân khung chính, cụm khung (như đầu lái, tay quay sau, v.v.) và các bộ phận chuyên dụng của chúng.
Căn cứ phân loại
Khung xe mô tô là kết cấu cốt lõi của xe mô tô, chuyên dùng cho xe mô tô, phù hợp với định nghĩa 'chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng' của nhóm 8714. Nó không thuộc nhóm 8711 xe nguyên chiếc, vì xe nguyên chiếc cần có chức năng vận hành hoàn chỉnh; cũng không thuộc các bộ phận thông dụng của chương khác (như sản phẩm thép thuộc Chương 73), vì rõ ràng chuyên dùng cho xe mô tô. Do đó được phân loại vào 8714.43, chứ không phải 8714.19 (bộ phận xe mô tô khác) hoặc 8714.99 (bộ phận xe khác).

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải mô tả chính xác là 'khung xe mô tô' hoặc 'bộ phận khung xe mô tô', tránh ghi chung chung là 'phụ tùng xe mô tô'.
⚠️ Khai báo sai là 'bộ phận xe mô tô' hoặc 'cụm khung xe', dẫn đến tranh chấp phân loại.
Chất liệu
Chất liệu chính của khung xe khai báo, như hợp kim nhôm, ống thép, hợp kim titan, v.v., ảnh hưởng đến phán đoán của hải quan về thuộc tính hàng hóa.
⚠️ Chỉ ghi 'kim loại' hoặc 'sắt', quá mơ hồ, có thể dẫn đến kiểm tra.
Thương hiệu
Điền thương hiệu hoặc nhãn hiệu của khung xe, nếu không có thương hiệu ghi 'không nhãn hiệu', dùng để kiểm tra đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại hải quan.
⚠️ Bỏ qua thương hiệu hoặc ghi 'không rõ', dẫn đến không thể kiểm tra rủi ro xâm phạm.
Model
Điền model cụ thể hoặc mã linh kiện của khung xe, giúp hải quan xác nhận loại xe và thông số kỹ thuật mà hàng hóa áp dụng.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế, ảnh hưởng đến hiệu quả thông quan.
Loại xe áp dụng
Ghi rõ loại xe mô tô mà khung xe áp dụng, như xe mô tô hai bánh, xe mô tô địa hình, xe mô tô điện, v.v., là yếu tố then chốt để phân loại vào 8714.43.
⚠️ Khai báo sai là 'thông dụng' hoặc 'dùng cho xe đạp', dẫn đến phân loại vào phân nhóm khác.
Có bao gồm linh kiện không
Giải thích khung xe có kèm theo linh kiện khác không (như vòng bi, bu lông), nếu có kèm phải liệt kê, nếu không có thể bị coi là bộ linh kiện rời hoàn chỉnh.
⚠️ Không giải thích linh kiện kèm theo, bị hải quan xác định là linh kiện rời xe nguyên chiếc, phân loại vào 8711.
Phương thức gia công
Mô tả ngắn gọn quy trình sản xuất khung xe, như hàn, đúc, rèn, hỗ trợ phán đoán có phải là bộ phận chuyên dụng không.
⚠️ Điền 'lắp ráp' hoặc 'gia công', không nêu rõ quy trình, có thể dẫn đến nghi ngờ phân loại.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Khung xe mô tô Chất liệu: Hợp kim nhôm Thương hiệu: XX Model: MT-250 Loại xe áp dụng: Xe mô tô địa hình hai bánh Có bao gồm linh kiện không: Không bao gồm linh kiện khác Phương thức gia công: Hàn tạo hình Mã HS: 87144300 Số lượng: 100 cái Đơn vị: Cái Tổng giá: USD 5000 Quốc gia xuất xứ: Trung Quốc Ghi chú: Chuyên dùng cho xe mô tô, không phải linh kiện thông dụng.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là định nghĩa của nhóm 8714 trong 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Chú giải HS': bộ phận phụ kiện chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho xe thuộc nhóm 8711 đến 8713. Khung xe mô tô với vai trò là bộ khung của xe mô tô, là bộ phận chuyên dụng điển hình, và chưa cấu thành đặc trưng xe nguyên chiếc. Đồng thời, cần tham khảo giải thích của 'Chú giải biểu thuế' về 'khung xe': bao gồm thân khung chính, đầu lái, tay quay sau, v.v., nhưng không bao gồm động cơ, hệ truyền động, v.v. Nếu khung xe được lắp ráp với các bộ phận khác thành xe nguyên chiếc, thì phân loại vào 8711.
Mã dễ nhầm:
871410 - Bộ phận phụ kiện khác dùng cho xe mô tô
871410 bao gồm bộ phận phụ kiện xe mô tô ngoài khung xe, như phanh, hộp số, bánh xe, v.v.; 871443 chỉ chỉ khung xe và bộ phận khung xe, phạm vi hẹp hơn.
871120 - Xe mô tô nguyên chiếc (dung tích 50-250cc)
871120 là xe mô tô hoàn chỉnh, có chức năng vận hành; 871443 là khung xe chưa lắp ráp hoặc tháo rời, không cấu thành xe nguyên chiếc.
871491 - Khung xe và bộ phận xe đạp
871491 chuyên dùng cho xe đạp (8712), chất liệu và kết cấu khác nhau; khung xe mô tô nặng hơn, chắc chắn hơn, và loại xe áp dụng khác nhau.
732690 - Sản phẩm thép khác
732690 là sản phẩm thép thông dụng, nếu khung xe không rõ chuyên dùng cho xe mô tô, có thể bị phân loại nhầm vào đây; nhưng khung xe mô tô do tính chuyên dụng nên phải phân loại vào 871443.
871499 - Bộ phận phụ kiện xe khác
871499 bao gồm bộ phận xe dành cho người khuyết tật và các xe khác; khung xe mô tô do chuyên dùng cho xe mô tô, nên ưu tiên phân loại vào 871443.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Khung xe mô tô và khung xe đạp được phân biệt như thế nào theo mã HS?
A: Khung xe mô tô phân loại vào 871443, khung xe đạp phân loại vào 871491. Sự khác biệt chính nằm ở loại xe áp dụng: khung xe mô tô dùng cho xe mô tô thuộc nhóm 8711, kết cấu nặng hơn, khả năng chịu lực mạnh hơn; khung xe đạp dùng cho xe đạp thuộc nhóm 8712, thường nhẹ hơn. Khi khai báo cần nêu rõ loại xe áp dụng, tránh nhầm lẫn.
Q: Nếu khung xe mô tô kèm theo động cơ, có còn được phân loại vào 871443 không?
A: Không. Nếu khung xe kèm theo động cơ, hệ truyền động và các bộ phận chính khác, đã cấu thành đặc trưng cơ bản của xe nguyên chiếc, phải phân loại vào nhóm 8711 xe nguyên chiếc. 871443 chỉ áp dụng cho khung xe và bộ phận khung xe chưa lắp ráp hoặc tháo rời, không bao gồm các bộ phận cốt lõi giúp xe có chức năng vận hành.
Q: Khung xe mô tô điện có cũng được phân loại vào 871443 không?
A: Có. Xe mô tô điện vẫn thuộc phạm vi xe mô tô, phân loại vào 8711, khung xe và bộ phận chuyên dụng của nó phải phân loại vào 871443. Tuy nhiên cần lưu ý, nếu xe mô tô điện được phân loại là xe mô tô hạng nhẹ (dung tích ≤50cc), khung xe vẫn phân loại vào 871443, vì phân nhóm 871443 không phân biệt loại động lực.
Q: Trong các yếu tố khai báo khung xe mô tô, tại sao phải điền loại xe áp dụng?
A: Loại xe áp dụng là yếu tố then chốt để phân biệt 871443 với 871491, 871499. Hải quan cần xác nhận khung xe chuyên dùng cho xe mô tô, mới có thể phân loại vào 871443. Nếu điền 'thông dụng' hoặc 'dùng cho xe đạp', có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng đến thuế suất và điều kiện giám sát.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu mới nhất của khung xe mô tô?
A: Có thể thông qua hệ thống 'Tra cứu biểu thuế xuất nhập khẩu' trên trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, nhập mã HS 87144300, để xem thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt. Cũng có thể tư vấn công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp hoặc sử dụng dịch vụ phán định trước phân loại hải quan. Thuế suất sẽ thay đổi, lấy công bố chính thức mới nhất làm chuẩn.
Q: Khung xe mô tô khi xuất khẩu có cần cung cấp chứng từ đặc biệt không?
A: Thông thường cần cung cấp phiếu đóng gói, hóa đơn, hợp đồng, tờ khai hải quan và các chứng từ cơ bản khác. Nếu xuất khẩu đến quốc gia cụ thể, có thể cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, chứng nhận chất lượng, v.v. Ngoài ra, nếu khung xe liên quan đến thương hiệu, cần chú ý bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại hải quan, cung cấp giấy ủy quyền hoặc chứng minh nguồn gốc hợp pháp.
Q: Bộ phận khung xe mô tô (như tay quay sau) xuất khẩu riêng lẻ, nên phân loại vào mã nào?
A: Tay quay sau với vai trò là bộ phận chuyên dụng của khung xe mô tô, vẫn phân loại vào 871443. Nhưng nếu bộ phận này có tính thông dụng cao, có thể dùng cho xe khác, thì có thể phân loại vào 871410 hoặc phân nhóm khác. Khi phân loại cần căn cứ vào 'Chú giải biểu thuế' để phán đoán có chuyên dùng cho khung xe mô tô không.
Q: Mã HS 871443 và 871410 khi khai báo làm thế nào để tránh nhầm lẫn?
A: 871443 chỉ chỉ khung xe và bộ phận khung xe, như thân khung chính, đầu lái, tay quay sau; 871410 chỉ bộ phận phụ kiện xe mô tô khác, như phanh, ly hợp, bánh xe. Khi khai báo cần mô tả chi tiết tên hàng và chức năng, nếu là kết cấu khung xe, nhất định phải phân loại vào 871443, tránh khai báo nhầm là 871410.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.