Chương 87 bao gồm tất cả các loại xe có động cơ chạy trên đường bộ, trừ xe chạy trên đường ray và xe điện, máy kéo, xe mô tô, xe đạp, xe dành cho người khuyết tật, v.v. Bao gồm xe nguyên chiếc, khung gầm, phụ tùng và phụ kiện. Chương này không bao gồm một số loại xe đặc biệt (như xe tuyết, xe golf, v.v., tùy thuộc vào kết cấu cụ thể), cũng không bao gồm máy bay, tàu thuyền, v.v. Đặc điểm cốt lõi là xe có động cơ hoặc không có động cơ dùng để chở người hoặc hàng hóa, cùng các phụ tùng chuyên dụng của chúng. Nhóm 8711 bao gồm xe mô tô (kể cả xe gắn máy) và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, có hoặc không có thùng bên; thùng bên. Các loại xe thuộc nhóm này chủ yếu là hai bánh hoặc ba bánh, động cơ là động lực phụ trợ hoặc chính. Bao gồm xe mô tô điện, xe tay ga, v.v. Nhưng không bao gồm xe đạp (8712) và xe dành cho người khuyết tật (8713). 2 chữ số đầu 87: Chương 87, xe chạy trên đường bộ (trừ xe chạy trên đường ray). Chữ số thứ 3-4 là 11: Nhóm 8711, xe mô tô và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ. Chữ số thứ 5-6 là 40: Phân nhóm 871140, xe mô tô và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ có dung tích xi lanh trên 500cc nhưng không quá 800cc. Lưu ý: Phân nhóm này chỉ áp dụng cho động cơ đốt trong kiểu bugi đánh lửa (động cơ xăng), động cơ diesel không thuộc phân nhóm này. Mặt hàng này có dung tích xi lanh từ 500cc đến 800cc, thuộc phạm vi xe mô tô và là động cơ đốt trong kiểu bugi đánh lửa. Do đó được phân loại vào 8711.40, không phải 8711.20 (≤50cc), 8711.30 (50-250cc), 8711.50 (250-500cc) hoặc 8711.60 (>800cc). Nếu là xe mô tô điện thì phân loại vào 8711.60 hoặc 8711.90, không phân loại theo dung tích.
Chương
Chương 87 bao gồm tất cả các loại xe có động cơ chạy trên đường bộ, trừ xe chạy trên đường ray và xe điện, máy kéo, xe mô tô, xe đạp, xe dành cho người khuyết tật, v.v. Bao gồm xe nguyên chiếc, khung gầm, phụ tùng và phụ kiện. Chương này không bao gồm một số loại xe đặc biệt (như xe tuyết, xe golf, v.v., tùy thuộc vào kết cấu cụ thể), cũng không bao gồm máy bay, tàu thuyền, v.v. Đặc điểm cốt lõi là xe có động cơ hoặc không có động cơ dùng để chở người hoặc hàng hóa, cùng các phụ tùng chuyên dụng của chúng.
Nhóm
Nhóm 8711 bao gồm xe mô tô (kể cả xe gắn máy) và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, có hoặc không có thùng bên; thùng bên. Các loại xe thuộc nhóm này chủ yếu là hai bánh hoặc ba bánh, động cơ là động lực phụ trợ hoặc chính. Bao gồm xe mô tô điện, xe tay ga, v.v. Nhưng không bao gồm xe đạp (8712) và xe dành cho người khuyết tật (8713).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 87: Chương 87, xe chạy trên đường bộ (trừ xe chạy trên đường ray). Chữ số thứ 3-4 là 11: Nhóm 8711, xe mô tô và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ. Chữ số thứ 5-6 là 40: Phân nhóm 871140, xe mô tô và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ có dung tích xi lanh trên 500cc nhưng không quá 800cc. Lưu ý: Phân nhóm này chỉ áp dụng cho động cơ đốt trong kiểu bugi đánh lửa (động cơ xăng), động cơ diesel không thuộc phân nhóm này.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này có dung tích xi lanh từ 500cc đến 800cc, thuộc phạm vi xe mô tô và là động cơ đốt trong kiểu bugi đánh lửa. Do đó được phân loại vào 8711.40, không phải 8711.20 (≤50cc), 8711.30 (50-250cc), 8711.50 (250-500cc) hoặc 8711.60 (>800cc). Nếu là xe mô tô điện thì phân loại vào 8711.60 hoặc 8711.90, không phân loại theo dung tích.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “xe mô tô”, “xe đạp có gắn động cơ phụ trợ”. Thương hiệu (tiếng Trung và tiếng nước ngoài): Ghi tên thương hiệu của xe, như “Honda/HONDA”. Model: Model cụ thể hoặc mã thông số kỹ thuật của xe, như “CB500X”. Loại động cơ: Ghi rõ động cơ đốt trong kiểu bugi đánh lửa (động cơ xăng) hoặc kiểu nén cháy (động cơ diesel), v.v. Dung tích xi lanh (dung tích): Tổng dung tích xi lanh của động cơ, đơn vị cc, cần chính xác đến số nguyên. Có gắn động cơ phụ trợ hay không: Xác nhận xe là xe mô tô hay xe đạp có gắn động cơ phụ trợ. Số nhận dạng xe (VIN): Ghi mã VIN 17 ký tự, dùng để nhận dạng duy nhất xe. Tình trạng xe nguyên chiếc: Khai báo là xe nguyên chiếc (CKD/SKD cần ghi rõ) hoặc linh kiện rời. Tên hàng: xe mô tô; Thương hiệu: Yamaha/YAMAHA; Model: MT-07; Loại động cơ: động cơ đốt trong kiểu bugi đánh lửa; Dung tích xi lanh: 689cc; Có gắn động cơ phụ trợ hay không: Không; Số nhận dạng xe: JYARM33E8KA123456; Tình trạng xe nguyên chiếc: Xe nguyên chiếc. Nhầm lẫn đơn vị dung tích cc với ml, dẫn đến phân loại sai. Xe mô tô điện bị phân loại sai theo dung tích, nên phân loại vào 8711.60 hoặc 8711.90. Xe mô tô diesel bị phân loại sai vào 8711.40, nên phân loại vào 8711.90.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “xe mô tô”, “xe đạp có gắn động cơ phụ trợ”.
⚠️ Khai báo chung chung là “xe có động cơ” hoặc “xe hai bánh”.
Thương hiệu (tiếng Trung và tiếng nước ngoài)
Ghi tên thương hiệu của xe, như “Honda/HONDA”.
⚠️ Chỉ ghi tiếng nước ngoài hoặc chỉ ghi tiếng Trung, hoặc viết sai thương hiệu.
Model
Model cụ thể hoặc mã thông số kỹ thuật của xe, như “CB500X”.
⚠️ Model không khớp với dung tích hoặc ghi không đầy đủ.
Loại động cơ
Ghi rõ động cơ đốt trong kiểu bugi đánh lửa (động cơ xăng) hoặc kiểu nén cháy (động cơ diesel), v.v.
⚠️ Khai báo sai xe mô tô điện thành động cơ xăng.
Dung tích xi lanh (dung tích)
Tổng dung tích xi lanh của động cơ, đơn vị cc, cần chính xác đến số nguyên.
⚠️ Ghi giá trị khoảng hoặc quy đổi sai.
Có gắn động cơ phụ trợ hay không
Xác nhận xe là xe mô tô hay xe đạp có gắn động cơ phụ trợ.
⚠️ Nhầm lẫn giữa xe mô tô và xe đạp có động cơ hỗ trợ.
Số nhận dạng xe (VIN)
Ghi mã VIN 17 ký tự, dùng để nhận dạng duy nhất xe.
⚠️ Thiếu mã VIN hoặc sai số ký tự.
Tình trạng xe nguyên chiếc
Khai báo là xe nguyên chiếc (CKD/SKD cần ghi rõ) hoặc linh kiện rời.
⚠️ Không ghi rõ có phải là bộ linh kiện rời hay không.
Ví dụ: Tên hàng: xe mô tô; Thương hiệu: Yamaha/YAMAHA; Model: MT-07; Loại động cơ: động cơ đốt trong kiểu bugi đánh lửa; Dung tích xi lanh: 689cc; Có gắn động cơ phụ trợ hay không: Không; Số nhận dạng xe: JYARM33E8KA123456; Tình trạng xe nguyên chiếc: Xe nguyên chiếc.
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn đơn vị dung tích cc với ml, dẫn đến phân loại sai.
Xe mô tô điện bị phân loại sai theo dung tích, nên phân loại vào 8711.60 hoặc 8711.90.
Xe mô tô diesel bị phân loại sai vào 8711.40, nên phân loại vào 8711.90.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại chính: 1) Có phải là xe mô tô hoặc xe đạp có gắn động cơ phụ trợ hay không; 2) Loại động cơ có phải là động cơ đốt trong kiểu bugi đánh lửa hay không; 3) Dung tích xi lanh có nằm trong khoảng 500cc đến 800cc hay không. Đồng thời cần loại trừ xe mô tô điện, xe mô tô diesel và xe có dung tích không nằm trong khoảng này. 871130 Xe mô tô, dung tích xi lanh 50-250cc: Dung tích khác, 871130 áp dụng cho trên 50cc đến 250cc, còn 871140 là 500-800cc. 871150 Xe mô tô, dung tích xi lanh 250-500cc: Khoảng dung tích khác, 871150 là trên 250cc đến 500cc, 871140 là 500-800cc. 871160 Xe mô tô, dung tích xi lanh trên 800cc: Dung tích trên 800cc, hoặc xe mô tô điện, xe mô tô diesel, v.v. 871190 Xe mô tô khác và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ: Bao gồm xe mô tô điện, xe mô tô diesel, dung tích ≤50cc và các loại xe chưa được liệt kê khác. 871200 Xe đạp và xe không có động cơ khác: Không có động cơ phụ trợ, dẫn động hoàn toàn bằng sức người. Xác nhận động cơ là động cơ đốt trong kiểu bugi đánh lửa. Dung tích xi lanh có chính xác trong khoảng 500cc đến 800cc hay không. Xe có phải là xe mô tô hoặc xe đạp có gắn động cơ phụ trợ hay không. Có loại trừ các loại xe điện, diesel và các loại xe không phải bugi đánh lửa hay không. Kiểm tra mã VIN và tình trạng xe nguyên chiếc đã khai báo đầy đủ chưa.
Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1) Có phải là xe mô tô hoặc xe đạp có gắn động cơ phụ trợ hay không; 2) Loại động cơ có phải là động cơ đốt trong kiểu bugi đánh lửa hay không; 3) Dung tích xi lanh có nằm trong khoảng 500cc đến 800cc hay không. Đồng thời cần loại trừ xe mô tô điện, xe mô tô diesel và xe có dung tích không nằm trong khoảng này.
Mã dễ nhầm:
871130 - Xe mô tô, dung tích xi lanh 50-250cc
Dung tích khác, 871130 áp dụng cho trên 50cc đến 250cc, còn 871140 là 500-800cc.
871150 - Xe mô tô, dung tích xi lanh 250-500cc
Khoảng dung tích khác, 871150 là trên 250cc đến 500cc, 871140 là 500-800cc.
871160 - Xe mô tô, dung tích xi lanh trên 800cc
Dung tích trên 800cc, hoặc xe mô tô điện, xe mô tô diesel, v.v.
871190 - Xe mô tô khác và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ
Bao gồm xe mô tô điện, xe mô tô diesel, dung tích ≤50cc và các loại xe chưa được liệt kê khác.
871200 - Xe đạp và xe không có động cơ khác
Không có động cơ phụ trợ, dẫn động hoàn toàn bằng sức người.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận động cơ là động cơ đốt trong kiểu bugi đánh lửa.
✓ Dung tích xi lanh có chính xác trong khoảng 500cc đến 800cc hay không.
✓ Xe có phải là xe mô tô hoặc xe đạp có gắn động cơ phụ trợ hay không.
✓ Có loại trừ các loại xe điện, diesel và các loại xe không phải bugi đánh lửa hay không.
✓ Kiểm tra mã VIN và tình trạng xe nguyên chiếc đã khai báo đầy đủ chưa.
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất hải quan của mã HS 871140? Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia hoặc cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Thuế suất khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, cần xác định dựa trên xuất xứ, phương thức giao dịch, v.v. Nên sử dụng phiên bản mới nhất chính thức và lưu ý thuế suất có thể được điều chỉnh. Xe mô tô điện nên được phân loại vào mã HS nào? Xe mô tô điện không phân loại theo dung tích, thường được phân loại vào 871160 (nếu dung tích trên 800cc hoặc là xe điện) hoặc 871190 (khác). Cụ thể cần căn cứ vào loại động cơ và dung tích, xe mô tô điện thuần túy thường được phân loại vào 871160 hoặc 871190. Dung tích xi lanh đúng 800cc, phân loại vào 871140 hay 871160? Nội dung phân nhóm của 871140 là “trên 500cc nhưng không quá 800cc”, do đó 800cc nên được phân loại vào 871140. Chỉ trên 800cc mới phân loại vào 871160. Làm thế nào để phân biệt xe đạp có gắn động cơ phụ trợ với xe mô tô? Chủ yếu xem động cơ có tính chất phụ trợ hay không. Nếu động cơ là động lực chính và thiết kế xe chủ yếu dẫn động bằng động cơ, thường được coi là xe mô tô; nếu chủ yếu dùng sức người, động cơ chỉ hỗ trợ, có thể phân loại vào 8711 hoặc 8712, cần căn cứ vào kết cấu cụ thể để phán đoán. Khi khai báo, dung tích xi lanh nên ghi đơn vị gì? Thường ghi “cc” (centimet khối), cũng có thể ghi “ml”, nhưng cần nhất quán với hóa đơn, giấy chứng nhận. Tránh sử dụng “L” gây sai quy đổi. Nhập khẩu xe mô tô đã qua sử dụng phân loại vào 871140 có yêu cầu đặc biệt gì? Xe mô tô đã qua sử dụng có thể liên quan đến hạn chế về môi trường, an toàn, cần cung cấp chứng nhận liên quan. Việc phân loại vẫn theo dung tích và loại động cơ, nhưng cần lưu ý quy định cấm hoặc hạn chế nhập khẩu xe cũ của quốc gia. 871140 và 871120 khác nhau như thế nào? 871120 là xe mô tô có dung tích xi lanh 50-250cc, 871140 là 500-800cc. Hai khoảng dung tích khác nhau, khi phân loại cần đo chính xác dung tích xi lanh. Nếu xe mô tô có dung tích 600cc nhưng là động cơ diesel, nên phân loại vào đâu? 871140 chỉ áp dụng cho động cơ đốt trong kiểu bugi đánh lửa (động cơ xăng). Xe mô tô động cơ diesel nên được phân loại vào 871190 (khác), vì phân nhóm 871140 rõ ràng là kiểu bugi đánh lửa.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất hải quan của mã HS 871140?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia hoặc cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Thuế suất khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, cần xác định dựa trên xuất xứ, phương thức giao dịch, v.v. Nên sử dụng phiên bản mới nhất chính thức và lưu ý thuế suất có thể được điều chỉnh.
Q: Xe mô tô điện nên được phân loại vào mã HS nào?
A: Xe mô tô điện không phân loại theo dung tích, thường được phân loại vào 871160 (nếu dung tích trên 800cc hoặc là xe điện) hoặc 871190 (khác). Cụ thể cần căn cứ vào loại động cơ và dung tích, xe mô tô điện thuần túy thường được phân loại vào 871160 hoặc 871190.
Q: Dung tích xi lanh đúng 800cc, phân loại vào 871140 hay 871160?
A: Nội dung phân nhóm của 871140 là “trên 500cc nhưng không quá 800cc”, do đó 800cc nên được phân loại vào 871140. Chỉ trên 800cc mới phân loại vào 871160.
Q: Làm thế nào để phân biệt xe đạp có gắn động cơ phụ trợ với xe mô tô?
A: Chủ yếu xem động cơ có tính chất phụ trợ hay không. Nếu động cơ là động lực chính và thiết kế xe chủ yếu dẫn động bằng động cơ, thường được coi là xe mô tô; nếu chủ yếu dùng sức người, động cơ chỉ hỗ trợ, có thể phân loại vào 8711 hoặc 8712, cần căn cứ vào kết cấu cụ thể để phán đoán.
Q: Khi khai báo, dung tích xi lanh nên ghi đơn vị gì?
A: Thường ghi “cc” (centimet khối), cũng có thể ghi “ml”, nhưng cần nhất quán với hóa đơn, giấy chứng nhận. Tránh sử dụng “L” gây sai quy đổi.
Q: Nhập khẩu xe mô tô đã qua sử dụng phân loại vào 871140 có yêu cầu đặc biệt gì?
A: Xe mô tô đã qua sử dụng có thể liên quan đến hạn chế về môi trường, an toàn, cần cung cấp chứng nhận liên quan. Việc phân loại vẫn theo dung tích và loại động cơ, nhưng cần lưu ý quy định cấm hoặc hạn chế nhập khẩu xe cũ của quốc gia.
Q: 871140 và 871120 khác nhau như thế nào?
A: 871120 là xe mô tô có dung tích xi lanh 50-250cc, 871140 là 500-800cc. Hai khoảng dung tích khác nhau, khi phân loại cần đo chính xác dung tích xi lanh.
Q: Nếu xe mô tô có dung tích 600cc nhưng là động cơ diesel, nên phân loại vào đâu?
A: 871140 chỉ áp dụng cho động cơ đốt trong kiểu bugi đánh lửa (động cơ xăng). Xe mô tô động cơ diesel nên được phân loại vào 871190 (khác), vì phân nhóm 871140 rõ ràng là kiểu bugi đánh lửa.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.