Mã HS: 870898
Các bộ phận khác của túi khí
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 87 bao gồm xe lửa, xe điện không chạy trên đường ray và các bộ phận, phụ tùng của chúng, bao gồm xe cơ giới, máy kéo, xe mô tô, xe đạp, xe lăn, v.v. Cốt lõi của chương này là phương tiện vận tải và các bộ phận chuyên dụng của chúng, nhưng lưu ý không phải tất cả các bộ phận của xe đều được phân loại vào chương này, cần dựa trên việc bộ phận cụ thể có được liệt kê cụ thể hơn ở chương khác hay không để phán đoán.
Nhóm
Nhóm 8708 bao gồm cụ thể các bộ phận và phụ tùng của xe cơ giới thuộc các nhóm 8701 đến 8705, bao gồm hệ thống phanh, hộp số, cầu dẫn động, bánh xe, hệ thống treo, túi khí, v.v. Nhóm này là nhóm cốt lõi để phân loại bộ phận xe cơ giới, nhưng chỉ áp dụng cho các bộ phận chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho xe cơ giới nêu trên.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 87 = chương xe và bộ phận của chúng; chữ số thứ 3-4 08 = nhóm bộ phận xe cơ giới; chữ số thứ 5-6 98 = phân nhóm phụ tùng khác của túi khí. Lưu ý: dưới nhóm 8708 còn có các phân nhóm 870810 (cản va), 870821 (dây an toàn), 870829 (bộ phận khác của thân xe), 870830 (phanh), 870840 (hộp số), v.v. 870898 là dành riêng cho các bộ phận khác của túi khí, tức là các bộ phận ngoài túi khí hoàn chỉnh, như bộ tạo khí, vỏ mô-đun túi khí, cảm biến, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là bộ phận khác của túi khí, không phải túi khí hoàn chỉnh. Túi khí hoàn chỉnh thường được phân loại vào 870895 (túi khí và bộ phận? cần xác minh), nhưng 870898 rõ ràng là bộ phận khác. Nếu bộ phận đồng thời có thể dùng cho hệ thống xe khác, thì có thể được phân loại vào nhóm khác. Điểm quyết định then chốt: có chuyên dùng cho hệ thống túi khí hay không.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, cần nhất quán với thực tế, như “bộ tạo khí túi khí”, “vỏ mô-đun túi khí”, v.v.
⚠️ Khai báo chung chung là “phụ tùng ô tô” hoặc “túi khí”, không cụ thể đến tên bộ phận.
Chất liệu
Vật liệu cấu thành chính, như thép, nhôm, nhựa, linh kiện điện tử, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và điều kiện quản lý.
⚠️ Chỉ ghi “kim loại” hoặc “nhựa”, không ghi rõ thành phần hoặc mác cụ thể.
Thương hiệu
Thương hiệu hoặc nhãn hiệu của nhà sản xuất, không có thương hiệu cần ghi “không nhãn hiệu”.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo nhầm thành thương hiệu của nhà buôn.
Model
Model sản phẩm hoặc số bộ phận, dùng để nhận diện thông số kỹ thuật cụ thể.
⚠️ Model ghi không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Loại xe áp dụng
Ghi rõ thương hiệu, model và năm của xe mà bộ phận này áp dụng, chứng minh chuyên dùng cho xe cơ giới.
⚠️ Không ghi loại xe áp dụng, dẫn đến không thể xác định tính chuyên dùng.
Chức năng, mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn vai trò của bộ phận trong hệ thống túi khí, như “dùng để kích hoạt túi khí bung ra”.
⚠️ Mô tả quá rộng, như “dùng cho ô tô”.
Có phải bộ linh kiện rời hay không
Nếu là bộ linh kiện rời cần ghi rõ, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Khai báo nhầm bộ linh kiện rời thành bộ phận đơn lẻ.
Ví dụ:
Tên hàng: bộ tạo khí túi khí; Chất liệu: vỏ thép, thuốc súng, bộ đánh lửa điện tử; Thương hiệu: TAKATA; Model: G-12345; Loại xe áp dụng: Toyota Corolla 2020; Chức năng, mục đích sử dụng: nhận tín hiệu ECU sau đó đốt cháy thuốc súng tạo khí nhanh chóng bơm căng túi khí; Có phải bộ linh kiện rời hay không: Không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Bộ phận này có chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho xe cơ giới thuộc nhóm 8701-8705 hay không; 2) Có thuộc bộ phận chuyên dụng của hệ thống túi khí hay không; 3) Có được liệt kê cụ thể hơn ở nhóm khác của chương 87 hoặc chương 85, 39, v.v. hay không. Nếu bộ phận là linh kiện điện tử thông dụng (như cảm biến), có thể được phân loại vào chương 85, nhưng nếu chuyên dùng cho túi khí thì phân loại vào 870898.
Mã dễ nhầm:
870895 - Túi khí và bộ phận?
Cần xác minh 870895 có phải là túi khí hoàn chỉnh hay không, nếu là túi khí hoàn chỉnh thì 870898 là bộ phận khác, khác biệt ở chỗ có bao gồm túi khí và cơ cấu bung hay không.
870829 - Bộ phận khác của thân xe
Mã này bao gồm các bộ phận chưa được liệt kê của thân xe, như cửa xe, chắn bùn, v.v., bộ phận túi khí nếu chuyên dùng cho hệ thống túi khí thì không phân loại vào đây.
853641 - Rơ le
Rơ le trong hệ thống túi khí nếu là rơ le thông dụng, có thể được phân loại vào 8536, nhưng nếu chuyên dùng cho hệ thống túi khí thì phân loại vào 870898.
392690 - Sản phẩm nhựa khác
Vỏ túi khí bằng nhựa nếu là sản phẩm nhựa thông dụng, có thể được phân loại vào 3926, nhưng nếu chuyên dùng cho túi khí xe cơ giới thì phân loại vào 870898.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Bộ tạo khí túi khí nên được phân loại vào mã HS nào?
A: Bộ tạo khí túi khí nếu chuyên dùng cho hệ thống túi khí xe cơ giới, nên được phân loại vào 870898 (bộ phận khác của túi khí). Nhưng cần xác nhận có phải túi khí hoàn chỉnh hay không, nếu là túi khí hoàn chỉnh thì có thể được phân loại vào 870895.
Q: Làm thế nào để phân biệt 870898 với 870829?
A: 870829 là bộ phận khác của thân xe, như cửa xe, cản va, v.v.; 870898 chuyên dùng cho bộ phận túi khí. Nếu chức năng của bộ phận chỉ phục vụ hệ thống túi khí, thì phân loại vào 870898.
Q: Khai báo 870898 cần những yếu tố nào?
A: Cần khai báo tên hàng, chất liệu, thương hiệu, model, loại xe áp dụng, chức năng mục đích sử dụng, có phải bộ linh kiện rời hay không, v.v. Loại xe áp dụng và chức năng mục đích sử dụng là then chốt, chứng minh chuyên dùng cho túi khí xe cơ giới.
Q: Cảm biến túi khí được phân loại vào 870898 hay chương 85?
A: Nếu cảm biến chuyên dùng cho hệ thống túi khí, phân loại vào 870898; nếu là cảm biến thông dụng, thì phân loại vào chương 85. Cần dựa trên tính chuyên dùng để phán đoán.
Q: Nhập khẩu bộ phận túi khí cần những điều kiện quản lý nào?
A: Bộ phận túi khí có thể liên quan đến chứng nhận 3C hoặc quản lý hàng nguy hiểm (như bộ tạo khí chứa thuốc súng). Cụ thể cần tra cứu điều kiện quản lý hải quan, thuế suất khác nhau tùy theo xuất xứ và hiệp định thương mại.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 870898 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu sẽ được điều chỉnh, cần tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất. Thông thường sản phẩm cơ điện có tỷ lệ hoàn thuế cao hơn, nhưng lấy công bố chính thức làm chuẩn.
Q: Khai báo nhầm cụm túi khí thành bộ phận có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng đến thuế suất và điều kiện quản lý, thậm chí bị nghi ngờ khai báo không trung thực. Cần khai báo trung thực, túi khí hoàn chỉnh và bộ phận có phân loại khác nhau.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.