Mã HS: 870882
Lò xo treo
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 87 bao gồm các loại xe và phụ tùng, phụ kiện của xe không thuộc đường sắt hoặc đường xe điện, bao gồm xe cơ giới (như ô tô, xe tải, xe máy), máy kéo, xe chuyên dụng, v.v. Cốt lõi của chương này là phương tiện vận tải và các bộ phận chuyên dụng của chúng, nhưng không phải tất cả phụ tùng xe đều thuộc chương này, cần căn cứ vào mục đích sử dụng và tính phổ biến của phụ tùng để phân loại. Lò xo treo, là bộ phận then chốt của hệ thống treo xe cơ giới, thuộc phạm vi chịu thuế của Chương 87.
Nhóm
Nhóm 8708 chuyên dùng cho phụ tùng và phụ kiện của xe cơ giới, bao gồm các bộ phận của xe thuộc các nhóm 8701 đến 8705 (như xe kéo, xe khách, xe tải, xe chuyên dụng). Nhóm này bao gồm các bộ phận như hệ thống phanh, hộp số, cầu chủ động, hệ thống treo, hệ thống lái, nhưng cần lưu ý rằng lò xo thông dụng nếu không được xác định rõ dùng cho xe cơ giới có thể thuộc chương khác. Lò xo treo do chuyên dùng cho hệ thống treo xe cơ giới nên được phân loại vào nhóm này.
Phân tích từng chữ số
Mã 870882 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu 87 đại diện Chương 87 'Xe và phụ tùng, phụ kiện của xe'; chữ số thứ 3-4 là 08 đại diện nhóm 8708 'Phụ tùng, phụ kiện của xe cơ giới'; chữ số thứ 5-6 là 82 là phân nhóm, cụ thể chỉ 'hệ thống treo và các bộ phận của nó (bao gồm giảm xóc)' trong đó có lò xo treo. Lưu ý, dưới 8708 còn có nhiều phân nhóm khác như 870810 (cản va), 870830 (phanh), 870840 (hộp số), v.v., 870882 đặc chỉ lò xo treo, khác biệt với giảm xóc (870880) và các bộ phận treo khác.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là lò xo treo, chuyên dùng cho hệ thống treo xe cơ giới, phù hợp với mô tả của nhóm 8708 'phụ tùng xe cơ giới'. Nó không thuộc Chương 73 'sản phẩm bằng sắt thép' trong đó có lò xo thông dụng (như 7320), vì 7320 bao gồm tất cả lò xo bằng sắt thép, nhưng theo quy tắc phân loại chung, phụ tùng chuyên dùng cho xe cơ giới nên thuộc Chương 87. Cũng không thuộc 870880 (giảm xóc), vì giảm xóc và lò xo có chức năng khác nhau, lò xo là bộ phận đàn hồi, giảm xóc là bộ phận giảm chấn.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Khai báo tên hàng hóa, nên điền chính xác 'lò xo treo' hoặc loại cụ thể (như lò xo xoắn, lò xo lá), tránh ghi chung chung 'lò xo'
⚠️ Chỉ ghi 'lò xo' không ghi rõ mục đích treo, dẫn đến tranh chấp phân loại
Thương hiệu
Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, không có thương hiệu ghi 'không nhãn hiệu', cần phù hợp với thực tế
⚠️ Khai báo sai thương hiệu hoặc thiếu, ảnh hưởng kiểm tra sở hữu trí tuệ
Model
Điền model cụ thể hoặc số phụ tùng, thuận tiện nhận diện và phân loại
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế
Loại xe áp dụng
Ghi rõ loại xe cơ giới áp dụng (như ô tô, xe tải) và model cụ thể, chứng minh chuyên dùng cho xe cơ giới
⚠️ Không điền loại xe áp dụng, không thể chứng minh chuyên dùng cho xe thuộc Chương 87
Chất liệu
Điền chất liệu lò xo, như thép lò xo, thép không gỉ, v.v., ảnh hưởng phân loại và thuế suất
⚠️ Khai báo sai chất liệu, như khai thép lò xo thành thép không gỉ
Mục đích sử dụng
Ghi rõ 'dùng cho hệ thống treo xe cơ giới', khác biệt với lò xo dùng cho mục đích khác
⚠️ Mô tả mục đích mơ hồ, như 'dùng cho máy móc', có thể dẫn đến phân loại vào Chương 73
Nguyên lý hoạt động
Mô tả ngắn gọn vai trò của lò xo trong hệ thống treo, như đỡ thân xe, giảm chấn động
⚠️ Không mô tả nguyên lý hoạt động, không thể phân biệt với giảm xóc
Có phải bộ phận rời
Nếu là bộ phận rời cần ghi rõ, ảnh hưởng yếu tố khai báo và phân loại
⚠️ Thiếu thông tin bộ phận rời, dẫn đến khai báo không trung thực
Ví dụ:
Tên hàng: Lò xo treo (lò xo xoắn); Thương hiệu: ABC; Model: XYZ-123; Loại xe áp dụng: Toyota Corolla 1.8L sedan; Chất liệu: Thép lò xo; Mục đích: Dùng cho hệ thống treo xe cơ giới, đỡ thân xe và giảm chấn động mặt đường; Nguyên lý hoạt động: Sử dụng biến dạng đàn hồi để hấp thụ chấn động; Có phải bộ phận rời: Không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và chú giải. Lò xo treo thuộc phụ tùng chuyên dụng của hệ thống treo xe cơ giới, phù hợp với mô tả của nhóm 8708 'phụ tùng, phụ kiện của xe cơ giới'. Theo quy tắc phân loại chung 1 và 6, nên phân loại vào phân nhóm 870882. Cần lưu ý, nếu lò xo là phụ tùng thông dụng và không được xác định rõ dùng cho xe cơ giới, có thể thuộc 7320; nhưng nếu chứng minh được chuyên dùng cho xe cơ giới, ưu tiên thuộc Chương 87. Ngoài ra, giảm xóc và lò xo có chức năng khác nhau, nên phân loại riêng.
Mã dễ nhầm:
7320 - Lò xo và lá lò xo bằng sắt thép
7320 bao gồm tất cả lò xo sắt thép, không phân biệt mục đích; còn 870882 đặc chỉ lò xo dùng cho hệ thống treo xe cơ giới, nếu lò xo chuyên dùng cho xe cơ giới, nên thuộc 870882.
870880 - Giảm xóc hệ thống treo
870880 là giảm xóc, sử dụng tác dụng giảm chấn để tiêu hao năng lượng chấn động; còn 870882 là lò xo, sử dụng biến dạng đàn hồi để lưu trữ và giải phóng năng lượng, hai chức năng khác nhau, không thể nhầm lẫn.
870899 - Phụ tùng xe cơ giới khác
870899 là phụ tùng khác chưa liệt kê dưới 8708, nếu lò xo treo không được liệt kê trong 870882, mới thuộc mã này; nhưng 870882 đã rõ ràng bao gồm lò xo treo, nên không thuộc 870899.
871690 - Phụ tùng xe moóc và sơ mi rơ moóc
871690 áp dụng cho phụ tùng xe moóc, sơ mi rơ moóc, còn 870882 áp dụng cho lò xo treo của xe cơ giới (như ô tô, xe tải), hai loại xe áp dụng khác nhau.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Lò xo treo và giảm xóc khác nhau thế nào về mã HS?
A: Lò xo treo thuộc 870882, giảm xóc thuộc 870880. Lò xo là bộ phận đàn hồi, hấp thụ chấn động qua biến dạng; giảm xóc là bộ phận giảm chấn, tiêu hao năng lượng chấn động qua lực cản chất lỏng. Hai bộ phận có vai trò khác nhau trong hệ thống treo, cần phân biệt theo chức năng khi phân loại.
Q: Làm thế nào xác định lò xo thuộc 7320 hay 870882?
A: Điểm mấu chốt là có chuyên dùng cho xe cơ giới không. Nếu lò xo là phụ tùng thông dụng, không rõ dùng cho xe cơ giới, thuộc 7320; nếu có bằng chứng (như loại xe áp dụng, số phụ tùng) chứng minh chuyên dùng cho hệ thống treo xe cơ giới, thuộc 870882. Nên lưu giữ tài liệu kỹ thuật để hải quan kiểm tra.
Q: Khi khai báo lò xo treo, phải cung cấp những yếu tố khai báo nào?
A: Phải cung cấp tên hàng, thương hiệu, model, loại xe áp dụng, chất liệu, mục đích, nguyên lý hoạt động, v.v. Trong đó loại xe áp dụng và mục đích rất quan trọng, dùng để chứng minh chuyên dùng cho xe cơ giới. Nếu là bộ phận rời cũng cần ghi rõ.
Q: Thuế suất lò xo treo tra cứu thế nào?
A: Thuế suất thay đổi theo chính sách quốc gia, nên tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 870882 để lấy thuế suất mới nhất. Đồng thời chú ý thuế suất hiệp định thương mại tự do, nếu áp dụng có thể hưởng ưu đãi.
Q: Khi nhập khẩu lò xo treo, lỗi phân loại hải quan thường gặp là gì?
A: Lỗi thường gặp bao gồm: phân loại sai lò xo treo vào 7320 (lò xo sắt thép); nhầm với giảm xóc thuộc 870880; không cung cấp loại xe áp dụng dẫn đến không chứng minh được tính chuyên dụng; khai báo sai chất liệu. Nên chuẩn bị tài liệu kỹ thuật chi tiết trước, đảm bảo phân loại chính xác.
Q: Bán lò xo treo qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo mã HS thế nào cho đúng?
A: Thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo theo mục đích thực tế của hàng hóa. Nếu lò xo treo chuyên dùng cho xe cơ giới, nên khai báo 870882. Cần cung cấp tên hàng, thương hiệu, model, loại xe áp dụng, v.v. Lưu ý yêu cầu khai báo hàng cá nhân và bưu kiện thương mại khác nhau, nên tham khảo công ty khai báo hải quan.
Q: Phân loại lò xo treo có bị ảnh hưởng bởi chất liệu không?
A: Chất liệu là một yếu tố tham khảo phân loại, nhưng chủ yếu dựa vào mục đích. Lò xo sắt thép nếu chuyên dùng cho xe cơ giới, thuộc 870882; nếu là chất liệu khác (như nhựa), có thể thuộc chương khác. Nhưng lò xo treo xe cơ giới thường bằng sắt thép, nên 870882 phổ biến nhất.
Q: Làm thế nào phân biệt lò xo treo và các bộ phận khác của hệ thống treo?
A: Hệ thống treo bao gồm lò xo, giảm xóc, tay điều khiển, thanh ổn định, v.v. Lò xo thuộc 870882, giảm xóc thuộc 870880, các bộ phận khác có thể thuộc 870899. Khi phân loại cần căn cứ tên và chức năng bộ phận để phán đoán, đảm bảo chính xác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.