Mã HS: 870847
Miếng đệm kín hộp số
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 87 bao gồm xe cơ giới, máy kéo, xe mô tô, xe đạp và các loại xe chạy trên mặt đất khác, cùng phụ tùng và phụ kiện của chúng, trừ xe chạy trên đường ray và xe điện. Bao gồm xe thành phẩm (như ô tô con, xe tải) và xe chuyên dụng (như xe cẩu, xe cứu hỏa), cũng như phụ tùng xe (như phanh, hộp số, cầu dẫn động). Tuy nhiên, thiết bị chiếu sáng điện dùng cho xe cơ giới thuộc Chương 85, động cơ đốt trong thuộc Chương 84. Đây là chương cốt lõi trong phân loại ô tô và phụ tùng trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 8708 dành riêng cho phụ tùng và phụ kiện của xe cơ giới thuộc các nhóm 8701 đến 8705, bao gồm phanh, hộp số, cầu dẫn động, bánh xe, hệ thống treo, két tản nhiệt, bộ giảm thanh, ly hợp, hệ thống lái, v.v. Nhưng không bao gồm phụ tùng thông dụng (như bu lông, lò xo) hoặc phụ tùng điện (như máy phát điện). Nhóm này được chia thành nhiều phân nhóm theo chức năng phụ tùng hoặc loại xe.
Phân tích từng chữ số
Mã HS 870847 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu 87 = Chương 87 (Xe và phụ tùng); chữ số thứ 3-4 là 08 = Nhóm 8708 (Phụ tùng và phụ kiện xe cơ giới); chữ số thứ 5-6 là 47 = Phân nhóm 8708.47, chỉ "Vòng đệm làm kín hộp số" (Transmission seal). Trong phân loại HS, phân nhóm 47 thường tương ứng với phụ tùng hộp số, và vòng đệm làm kín là phụ tùng chuyên dụng của hộp số nên thuộc phân nhóm này. Lưu ý, nếu vòng đệm làm kín là sản phẩm cao su hoặc nhựa thông dụng, có thể thuộc Chương 40 hoặc 39, nhưng là phụ tùng chuyên dụng cho hộp số thì thuộc 8708.47.
Căn cứ phân loại
Vòng đệm làm kín hộp số là phụ tùng chuyên dụng cho hộp số xe cơ giới, có hình dạng và chức năng cụ thể, không thể phân loại vào vòng đệm làm kín thông dụng (như vòng đệm cao su Chương 40) hoặc vòng đệm làm kín cơ khí Chương 84. Theo Quy tắc tổng quát 1 và 6, nó phù hợp với mô tả của 8708 "Phụ tùng xe cơ giới", và phân nhóm 8708.47 rõ ràng bao gồm phụ tùng hộp số, nên thuộc 870847.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "Vòng đệm làm kín hộp số" hoặc "Transmission seal".
⚠️ Chỉ ghi "Vòng đệm làm kín" hoặc "Phớt dầu", không chỉ rõ dùng cho hộp số, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Thương hiệu
Ghi tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, như "Bosch", "Aisin", v.v., không có thương hiệu ghi "Không nhãn hiệu".
⚠️ Ghi nhầm tên nhà phân phối là thương hiệu, hoặc thiếu thương hiệu dẫn đến khai báo không trung thực.
Mã hiệu
Ghi mã hiệu cụ thể hoặc số phụ tùng, như "TF-80SC", "0AM325065".
⚠️ Mã hiệu ghi không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế, ảnh hưởng đến kiểm tra hải quan.
Loại xe áp dụng
Ghi rõ loại xe hoặc mã hộp số mà vòng đệm làm kín áp dụng, như "Dùng cho hộp số Volkswagen DQ200".
⚠️ Không ghi loại xe áp dụng, không thể chứng minh tính chuyên dụng, có thể bị phân loại vào phụ tùng thông dụng.
Chất liệu
Mô tả vật liệu chính của vòng đệm làm kín, như "Cao su", "Cao su fluor", "PTFE", v.v.
⚠️ Mô tả chất liệu mơ hồ, như "Nhựa", không phân biệt thành phần cụ thể.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn chức năng, như "Dùng để làm kín trục đầu vào hộp số, ngăn rò rỉ dầu".
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "Dùng để làm kín", không liên quan đến hộp số.
Có phải thông dụng không
Khai báo có phải phụ tùng thông dụng không, nếu là phụ tùng chuyên dụng cần cung cấp chứng minh loại xe áp dụng.
⚠️ Khai báo phụ tùng chuyên dụng là thông dụng, dẫn đến phân loại sai.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai: Tên hàng: Vòng đệm làm kín hộp số Thương hiệu: Aisin Mã hiệu: TF-80SC Loại xe áp dụng: Volvo S60 2015 Chất liệu: Cao su fluor Mục đích: Dùng để làm kín trục đầu vào hộp số tự động Có phải thông dụng không: Không Kích thước: Đường kính ngoài 50mm, đường kính trong 35mm, độ dày 8mm Xuất xứ: Nhật Bản Ghi chú: Phụ tùng chuyên dụng, kèm danh sách loại xe áp dụng.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa phải là phụ tùng chuyên dụng của xe cơ giới (8701-8705); 2) Về chức năng thuộc phụ tùng hộp số; 3) Phù hợp với mô tả phân nhóm 8708.47 "Phụ tùng hộp số". Nếu vòng đệm làm kín là thông dụng (có thể dùng cho máy móc khác), thì phân loại theo vật liệu vào Chương 40 hoặc 39. Ngoài ra, cần tham khảo giải thích về phụ tùng 8708 trong "Chú giải hàng hóa và nhóm" của Biểu thuế xuất nhập khẩu, cũng như Quy tắc tổng quát 1, 6.
Mã dễ nhầm:
401693 - Vòng đệm cao su
4016 là sản phẩm cao su thông dụng, nếu vòng đệm làm kín không rõ dùng cho hộp số xe cơ giới, hoặc có thể thông dụng, thì thuộc mã này. Còn 870847 chuyên dụng cho hộp số xe.
848420 - Vòng đệm làm kín cơ khí
8484 là thiết bị làm kín cơ khí, thường dùng cho bơm, máy nén và máy quay khác, không phải hộp số xe. Nếu vòng đệm làm kín là cơ khí và dùng cho hộp số, cần xác định theo tính chuyên dụng.
870840 - Hộp số và phụ tùng
870840 là cụm hộp số và phụ tùng, nhưng 870847 đặc biệt chỉ vòng đệm làm kín hộp số. Nếu vòng đệm làm kín nhập khẩu cùng hộp số, có thể phân loại theo cụm, nhưng nhập riêng thì thuộc 870847.
870899 - Phụ tùng xe khác
870899 là phụ tùng xe cơ giới chưa được liệt kê, nếu vòng đệm làm kín không thể thuộc 870847 (như không dùng cho hộp số), thì có thể thuộc mã này. Nhưng vòng đệm làm kín hộp số nên ưu tiên thuộc 870847.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Vòng đệm làm kín hộp số nên thuộc mã HS nào?
A: Vòng đệm làm kín hộp số nếu chuyên dụng cho xe cơ giới, nên thuộc 870847. Tuy nhiên, nếu là vòng đệm cao su thông dụng, có thể thuộc 401693. Khi phân loại cần cung cấp loại xe áp dụng, số phụ tùng để chứng minh tính chuyên dụng.
Q: Làm thế nào phân biệt 870847 và 401693?
A: 870847 chuyên dụng cho vòng đệm làm kín hộp số xe cơ giới, có kích thước và chức năng cụ thể; 401693 là vòng đệm cao su thông dụng, có thể dùng cho nhiều máy móc. Điểm mấu chốt là có chuyên dụng cho hộp số xe không, và có nhập khẩu cùng phụ tùng hộp số không.
Q: Khai báo vòng đệm làm kín hộp số cần những yếu tố nào?
A: Cần khai báo tên hàng, thương hiệu, mã hiệu, loại xe áp dụng, chất liệu, mục đích, có thông dụng không, v.v. Cung cấp loại xe áp dụng và số phụ tùng có thể chứng minh tính chuyên dụng, tránh tranh chấp phân loại.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu vòng đệm làm kín hộp số?
A: Thuế suất cần tra cứu theo xuất xứ và hiệp định thương mại. Có thể truy cập website Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng "Biểu thuế xuất nhập khẩu" để tra cứu thuế suất MFN, thuế suất hiệp định của 870847. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, lấy thông báo mới nhất làm chuẩn.
Q: Nếu vòng đệm làm kín dùng cho nhiều loại xe, có còn thuộc 870847 không?
A: Nếu vòng đệm làm kín chuyên dụng cho hộp số xe cơ giới, dù áp dụng cho nhiều loại xe, vẫn có thể thuộc 870847. Nhưng nếu có thể dùng cho máy móc phi xe, thì có thể bị coi là thông dụng, thuộc Chương 40 hoặc 84.
Q: Vòng đệm làm kín hộp số và phớt dầu hộp số khác nhau thế nào?
A: Thường "Vòng đệm làm kín hộp số" và "Phớt dầu hộp số" chỉ cùng loại hàng hóa, đều dùng để ngăn rò rỉ dầu hộp số. Khi phân loại đều theo phụ tùng hộp số thuộc 870847, nhưng tên khai báo phải chính xác, tránh nhầm lẫn.
Q: Nhập khẩu vòng đệm làm kín hộp số cần cung cấp những tài liệu nào?
A: Thường cần cung cấp phiếu đóng gói, hóa đơn, hợp đồng, vận đơn, tờ khai, v.v. Nếu hải quan nghi ngờ phân loại, có thể cần cung cấp mô tả sản phẩm, danh sách loại xe áp dụng, chứng minh chất liệu, v.v. Nên chuẩn bị trước.
Q: Bán vòng đệm làm kín hộp số qua thương mại điện tử xuyên biên giới phân loại thế nào?
A: Nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới cũng cần phân loại theo mã HS. Vòng đệm làm kín hộp số nên thuộc 870847, nhưng cần lưu ý hạn mức hàng cá nhân và danh mục hàng nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới. Nên tham khảo ý kiến công ty khai báo chuyên nghiệp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.