Chương 87 bao gồm xe cộ và phụ tùng, phụ kiện của chúng theo Hệ thống hài hòa, trừ xe đường sắt và xe điện. Chương này bao gồm xe cơ giới (như ô tô, xe tải, xe máy), máy kéo, xe chuyên dụng (như xe cứu hỏa, xe cẩu) và phụ tùng, phụ kiện của chúng. Ống mềm phanh là bộ phận quan trọng của hệ thống phanh xe, thuộc phạm vi phụ tùng của chương này. Nhóm 8708 chuyên dành cho phụ tùng và phụ kiện của xe cơ giới, bao gồm: phụ tùng hệ thống phanh, hộp số, cầu chủ động, bánh xe, hệ thống treo, hệ thống lái, v.v. Nhóm này được chia thành nhiều phân nhóm, phân chia thêm theo loại phụ tùng và loại xe. Ống mềm phanh là một phần của hệ thống phanh, được phân loại vào nhóm này. Mã 870838 là mã HS 6 chữ số: 2 chữ số đầu "87" đại diện cho Chương 87 (xe cộ và phụ tùng, phụ kiện); chữ số thứ 3-4 "08" đại diện cho nhóm 8708 (phụ tùng, phụ kiện của xe cơ giới); chữ số thứ 5-6 "38" đại diện cho phân nhóm 8708.38, cụ thể là ống mềm phanh. Trong phân loại HS, phân nhóm phân chia chi tiết hơn loại phụ tùng, ống mềm phanh khác biệt với các phụ tùng phanh khác (như phanh, má phanh, v.v.). Ống mềm phanh là bộ phận truyền dẫn thủy lực hoặc khí nén chuyên dụng cho hệ thống phanh, có chức năng cụ thể, do đó được phân loại vào 8708.38 chứ không phải phân nhóm khác. Nó không thuộc ống mềm thông dụng (như ống mềm nhựa thuộc 3917), cũng không thuộc phụ tùng xe khác (như 8708.30 phanh). Tính chuyên dụng quyết định tính duy nhất của việc phân loại.
Chương
Chương 87 bao gồm xe cộ và phụ tùng, phụ kiện của chúng theo Hệ thống hài hòa, trừ xe đường sắt và xe điện. Chương này bao gồm xe cơ giới (như ô tô, xe tải, xe máy), máy kéo, xe chuyên dụng (như xe cứu hỏa, xe cẩu) và phụ tùng, phụ kiện của chúng. Ống mềm phanh là bộ phận quan trọng của hệ thống phanh xe, thuộc phạm vi phụ tùng của chương này.
Nhóm
Nhóm 8708 chuyên dành cho phụ tùng và phụ kiện của xe cơ giới, bao gồm: phụ tùng hệ thống phanh, hộp số, cầu chủ động, bánh xe, hệ thống treo, hệ thống lái, v.v. Nhóm này được chia thành nhiều phân nhóm, phân chia thêm theo loại phụ tùng và loại xe. Ống mềm phanh là một phần của hệ thống phanh, được phân loại vào nhóm này.
Phân tích từng chữ số
Mã 870838 là mã HS 6 chữ số: 2 chữ số đầu "87" đại diện cho Chương 87 (xe cộ và phụ tùng, phụ kiện); chữ số thứ 3-4 "08" đại diện cho nhóm 8708 (phụ tùng, phụ kiện của xe cơ giới); chữ số thứ 5-6 "38" đại diện cho phân nhóm 8708.38, cụ thể là ống mềm phanh. Trong phân loại HS, phân nhóm phân chia chi tiết hơn loại phụ tùng, ống mềm phanh khác biệt với các phụ tùng phanh khác (như phanh, má phanh, v.v.).
Căn cứ phân loại
Ống mềm phanh là bộ phận truyền dẫn thủy lực hoặc khí nén chuyên dụng cho hệ thống phanh, có chức năng cụ thể, do đó được phân loại vào 8708.38 chứ không phải phân nhóm khác. Nó không thuộc ống mềm thông dụng (như ống mềm nhựa thuộc 3917), cũng không thuộc phụ tùng xe khác (như 8708.30 phanh). Tính chuyên dụng quyết định tính duy nhất của việc phân loại.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải mô tả chính xác là "ống mềm phanh" hoặc "Brake hose", tránh sử dụng tên thông thường. Chất liệu: Mô tả chất liệu chính của ống mềm, như cao su, nhựa, lớp gia cường dệt kim loại, v.v., và có đầu nối hay không. Mục đích sử dụng: Xác định rõ dùng cho hệ thống phanh của loại xe nào, như "dùng cho hệ thống phanh xe cơ giới". Thương hiệu: Khai báo tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, không có thương hiệu cần ghi "không có thương hiệu". Model: Điền model sản phẩm hoặc số phụ tùng, thuận tiện nhận diện thông số kỹ thuật cụ thể. Loại xe áp dụng: Ghi rõ loại xe hoặc model xe cụ thể áp dụng, như "áp dụng cho Toyota Corolla". Có đầu nối hay không: Mô tả hai đầu ống mềm đã lắp đầu nối kim loại hay chưa, ảnh hưởng đến phân loại và khai báo. Tên hàng: Ống mềm phanh; Chất liệu: Cao su, có lớp gia cường dệt kim loại và đầu nối kim loại hai đầu; Mục đích sử dụng: Dùng cho hệ thống phanh xe cơ giới; Thương hiệu: Bosch; Model: BOSCH-0986; Loại xe áp dụng: Volkswagen Passat; Có đầu nối hay không: Có. Khai báo sai ống mềm phanh là ống cao su thông thường, dẫn đến phân loại sai. Bỏ qua lớp gia cường hoặc đầu nối trong chất liệu, ảnh hưởng đến xác định phân nhóm. Mô tả mục đích sử dụng quá rộng, không xác định rõ là hệ thống phanh, có thể bị phân loại vào phụ tùng khác.
Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải mô tả chính xác là "ống mềm phanh" hoặc "Brake hose", tránh sử dụng tên thông thường.
⚠️ Khai báo sai là "ống phanh", "ống dầu" hoặc tên không chính xác khác.
Chất liệu
Mô tả chất liệu chính của ống mềm, như cao su, nhựa, lớp gia cường dệt kim loại, v.v., và có đầu nối hay không.
⚠️ Chỉ ghi "cao su" mà không nói rõ có lớp gia cường hoặc đầu nối hay không.
Mục đích sử dụng
Xác định rõ dùng cho hệ thống phanh của loại xe nào, như "dùng cho hệ thống phanh xe cơ giới".
⚠️ Ghi chung chung "dùng cho ô tô", không chỉ rõ hệ thống phanh.
Thương hiệu
Khai báo tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, không có thương hiệu cần ghi "không có thương hiệu".
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai là thương hiệu của nhà buôn.
Model
Điền model sản phẩm hoặc số phụ tùng, thuận tiện nhận diện thông số kỹ thuật cụ thể.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Loại xe áp dụng
Ghi rõ loại xe hoặc model xe cụ thể áp dụng, như "áp dụng cho Toyota Corolla".
⚠️ Không ghi rõ loại xe áp dụng, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Có đầu nối hay không
Mô tả hai đầu ống mềm đã lắp đầu nối kim loại hay chưa, ảnh hưởng đến phân loại và khai báo.
⚠️ Bỏ qua thông tin đầu nối, có thể bị phân loại sai vào mã khác.
Ví dụ: Tên hàng: Ống mềm phanh; Chất liệu: Cao su, có lớp gia cường dệt kim loại và đầu nối kim loại hai đầu; Mục đích sử dụng: Dùng cho hệ thống phanh xe cơ giới; Thương hiệu: Bosch; Model: BOSCH-0986; Loại xe áp dụng: Volkswagen Passat; Có đầu nối hay không: Có.
Lỗi thường gặp:
Khai báo sai ống mềm phanh là ống cao su thông thường, dẫn đến phân loại sai.
Bỏ qua lớp gia cường hoặc đầu nối trong chất liệu, ảnh hưởng đến xác định phân nhóm.
Mô tả mục đích sử dụng quá rộng, không xác định rõ là hệ thống phanh, có thể bị phân loại vào phụ tùng khác.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: Ống mềm phanh là phụ tùng chuyên dụng của hệ thống phanh xe cơ giới, phù hợp với mô tả nhóm 8708 "phụ tùng, phụ kiện của xe cơ giới". Theo Chú giải thích hàng hóa và nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu, ống mềm phanh thuộc phụ tùng hệ thống phanh, nên phân loại vào phân nhóm 8708.38. Nếu ống mềm là ống cao su thông dụng và không xác định rõ dùng cho hệ thống phanh, có thể phân loại vào Chương 40. Do đó, điểm quyết định là tính chuyên dụng và chức năng. 870830 Phanh, phanh trợ lực và phụ tùng của chúng: 870830 bao gồm cụm phanh và phụ tùng, như má phanh, đĩa phanh; còn 870838 chỉ ống mềm phanh, là bộ phận truyền dẫn trong hệ thống phanh, chức năng khác nhau. 400931 Ống mềm cao su, được gia cường hoặc kết hợp với kim loại: 400931 là ống mềm cao su thông dụng, nếu không xác định rõ dùng cho hệ thống phanh xe cơ giới, thì phân loại vào mã này; ống mềm phanh do tính chuyên dụng được phân loại vào 870838. 391739 Ống mềm nhựa, loại khác: 391739 là ống mềm nhựa, nếu ống mềm phanh là chất liệu nhựa và không gia cường, có thể phân loại vào mã này, nhưng thông thường ống mềm phanh là cao su hoặc vật liệu composite. 870899 Phụ tùng xe cơ giới khác: 870899 là phụ tùng chưa được liệt kê, nếu ống mềm phanh chưa được liệt kê cụ thể, có thể phân loại vào mã này, nhưng 870838 đã được liệt kê cụ thể, nên ưu tiên phân loại vào đó. Xác nhận hàng hóa có chuyên dụng cho hệ thống phanh xe cơ giới không. Kiểm tra chất liệu có chứa cao su hoặc nhựa không, có lớp gia cường không. Xác minh có đầu nối kim loại hay không, ảnh hưởng đến phân loại. Xác nhận đã được liệt kê cụ thể trong 870838 chưa. Loại trừ khả năng mã ống mềm thông dụng (như 4009, 3917).
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: Ống mềm phanh là phụ tùng chuyên dụng của hệ thống phanh xe cơ giới, phù hợp với mô tả nhóm 8708 "phụ tùng, phụ kiện của xe cơ giới". Theo Chú giải thích hàng hóa và nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu, ống mềm phanh thuộc phụ tùng hệ thống phanh, nên phân loại vào phân nhóm 8708.38. Nếu ống mềm là ống cao su thông dụng và không xác định rõ dùng cho hệ thống phanh, có thể phân loại vào Chương 40. Do đó, điểm quyết định là tính chuyên dụng và chức năng.
Mã dễ nhầm:
870830 - Phanh, phanh trợ lực và phụ tùng của chúng
870830 bao gồm cụm phanh và phụ tùng, như má phanh, đĩa phanh; còn 870838 chỉ ống mềm phanh, là bộ phận truyền dẫn trong hệ thống phanh, chức năng khác nhau.
400931 - Ống mềm cao su, được gia cường hoặc kết hợp với kim loại
400931 là ống mềm cao su thông dụng, nếu không xác định rõ dùng cho hệ thống phanh xe cơ giới, thì phân loại vào mã này; ống mềm phanh do tính chuyên dụng được phân loại vào 870838.
391739 - Ống mềm nhựa, loại khác
391739 là ống mềm nhựa, nếu ống mềm phanh là chất liệu nhựa và không gia cường, có thể phân loại vào mã này, nhưng thông thường ống mềm phanh là cao su hoặc vật liệu composite.
870899 - Phụ tùng xe cơ giới khác
870899 là phụ tùng chưa được liệt kê, nếu ống mềm phanh chưa được liệt kê cụ thể, có thể phân loại vào mã này, nhưng 870838 đã được liệt kê cụ thể, nên ưu tiên phân loại vào đó.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận hàng hóa có chuyên dụng cho hệ thống phanh xe cơ giới không.
✓ Kiểm tra chất liệu có chứa cao su hoặc nhựa không, có lớp gia cường không.
✓ Xác minh có đầu nối kim loại hay không, ảnh hưởng đến phân loại.
✓ Xác nhận đã được liệt kê cụ thể trong 870838 chưa.
✓ Loại trừ khả năng mã ống mềm thông dụng (như 4009, 3917).
❓ Câu hỏi thường gặp
Ống mềm phanh và ống cao su thông thường khác nhau như thế nào về mã HS? Ống mềm phanh là phụ tùng chuyên dụng cho hệ thống phanh xe cơ giới, phân loại vào 870838; còn ống cao su thông thường nếu không xác định rõ mục đích, thường phân loại vào Chương 40 (như 4009). Khác biệt chính là tính chuyên dụng: ống mềm phanh phải dùng cho hệ thống phanh, và thường có đầu nối và lớp gia cường. Làm thế nào để xác định ống mềm phanh có nên phân loại vào 870838 không? Trước tiên xác nhận hàng hóa dùng cho hệ thống phanh xe cơ giới, sau đó kiểm tra chất liệu và cấu trúc. Nếu là cao su hoặc nhựa, có lớp gia cường và đầu nối kim loại, và chuyên dụng cho hệ thống phanh, thì nên phân loại vào 870838. Nếu là ống mềm thông dụng, thì xem xét Chương 40 hoặc Chương 39. Khi khai báo ống mềm phanh, cần cung cấp thông tin quan trọng nào? Cần cung cấp tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, loại xe áp dụng, có đầu nối hay không, v.v. Chất liệu cần mô tả chi tiết có lớp gia cường hay không, mục đích sử dụng cần xác định rõ là hệ thống phanh, loại xe áp dụng giúp xác nhận tính chuyên dụng. Sau khi ống mềm phanh được phân loại vào 870838, tra cứu thuế suất như thế nào? Thuế suất cần tra cứu theo Biểu thuế xuất nhập khẩu mới nhất, có thể qua website Tổng cục Hải quan hoặc cơ sở dữ liệu chuyên nghiệp. Lưu ý các xuất xứ khác nhau, hiệp định thương mại có thể áp dụng thuế suất khác nhau, nên tham khảo đại lý khai báo hoặc sử dụng công cụ tra cứu chính thức. Nếu ống mềm phanh dùng cho xe máy, có cũng phân loại vào 870838 không? Có, 8708 bao gồm phụ tùng của xe cơ giới (bao gồm xe máy). Nhưng lưu ý, phụ tùng xe máy cũng có thể phân loại vào 8714, nhưng ống mềm phanh là phụ tùng hệ thống phanh, thường phân loại vào 8708. Cụ thể cần xác nhận theo Chú giải thích Biểu thuế. Ống mềm phanh có đầu nối kim loại, có ảnh hưởng đến phân loại không? Có đầu nối kim loại thường không ảnh hưởng đến phân loại vào 870838, vì đầu nối là bộ phận cấu thành của ống mềm. Nhưng nếu đầu nối được khai báo riêng, có thể phân loại vào mã khác (như 7307). Khi khai báo tổng thể, vẫn phân loại theo ống mềm phanh. Bán ống mềm phanh qua thương mại điện tử xuyên biên giới, xác định mã HS như thế nào? Thương mại điện tử xuyên biên giới có thể tham khảo mục đích sử dụng và chất liệu sản phẩm, nếu chuyên dụng cho hệ thống phanh ô tô, thì phân loại vào 870838. Nên tham khảo đại lý khai báo chuyên nghiệp hoặc sử dụng dịch vụ phân loại trước của hải quan, đảm bảo tuân thủ. Ống mềm phanh và ống dầu phanh khác nhau như thế nào? Ống mềm phanh thường chỉ ống kết nối mềm dẻo, dùng để truyền thủy lực hoặc khí nén; ống dầu phanh có thể chỉ ống cứng hoặc ống mềm. Trong mã HS, nếu cả hai đều là phụ tùng hệ thống phanh, có thể đều phân loại vào 870838, nhưng cụ thể cần xác định theo chất liệu và chức năng.
Q: Ống mềm phanh và ống cao su thông thường khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Ống mềm phanh là phụ tùng chuyên dụng cho hệ thống phanh xe cơ giới, phân loại vào 870838; còn ống cao su thông thường nếu không xác định rõ mục đích, thường phân loại vào Chương 40 (như 4009). Khác biệt chính là tính chuyên dụng: ống mềm phanh phải dùng cho hệ thống phanh, và thường có đầu nối và lớp gia cường.
Q: Làm thế nào để xác định ống mềm phanh có nên phân loại vào 870838 không?
A: Trước tiên xác nhận hàng hóa dùng cho hệ thống phanh xe cơ giới, sau đó kiểm tra chất liệu và cấu trúc. Nếu là cao su hoặc nhựa, có lớp gia cường và đầu nối kim loại, và chuyên dụng cho hệ thống phanh, thì nên phân loại vào 870838. Nếu là ống mềm thông dụng, thì xem xét Chương 40 hoặc Chương 39.
Q: Khi khai báo ống mềm phanh, cần cung cấp thông tin quan trọng nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, loại xe áp dụng, có đầu nối hay không, v.v. Chất liệu cần mô tả chi tiết có lớp gia cường hay không, mục đích sử dụng cần xác định rõ là hệ thống phanh, loại xe áp dụng giúp xác nhận tính chuyên dụng.
Q: Sau khi ống mềm phanh được phân loại vào 870838, tra cứu thuế suất như thế nào?
A: Thuế suất cần tra cứu theo Biểu thuế xuất nhập khẩu mới nhất, có thể qua website Tổng cục Hải quan hoặc cơ sở dữ liệu chuyên nghiệp. Lưu ý các xuất xứ khác nhau, hiệp định thương mại có thể áp dụng thuế suất khác nhau, nên tham khảo đại lý khai báo hoặc sử dụng công cụ tra cứu chính thức.
Q: Nếu ống mềm phanh dùng cho xe máy, có cũng phân loại vào 870838 không?
A: Có, 8708 bao gồm phụ tùng của xe cơ giới (bao gồm xe máy). Nhưng lưu ý, phụ tùng xe máy cũng có thể phân loại vào 8714, nhưng ống mềm phanh là phụ tùng hệ thống phanh, thường phân loại vào 8708. Cụ thể cần xác nhận theo Chú giải thích Biểu thuế.
Q: Ống mềm phanh có đầu nối kim loại, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Có đầu nối kim loại thường không ảnh hưởng đến phân loại vào 870838, vì đầu nối là bộ phận cấu thành của ống mềm. Nhưng nếu đầu nối được khai báo riêng, có thể phân loại vào mã khác (như 7307). Khi khai báo tổng thể, vẫn phân loại theo ống mềm phanh.
Q: Bán ống mềm phanh qua thương mại điện tử xuyên biên giới, xác định mã HS như thế nào?
A: Thương mại điện tử xuyên biên giới có thể tham khảo mục đích sử dụng và chất liệu sản phẩm, nếu chuyên dụng cho hệ thống phanh ô tô, thì phân loại vào 870838. Nên tham khảo đại lý khai báo chuyên nghiệp hoặc sử dụng dịch vụ phân loại trước của hải quan, đảm bảo tuân thủ.
Q: Ống mềm phanh và ống dầu phanh khác nhau như thế nào?
A: Ống mềm phanh thường chỉ ống kết nối mềm dẻo, dùng để truyền thủy lực hoặc khí nén; ống dầu phanh có thể chỉ ống cứng hoặc ống mềm. Trong mã HS, nếu cả hai đều là phụ tùng hệ thống phanh, có thể đều phân loại vào 870838, nhưng cụ thể cần xác định theo chất liệu và chức năng.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.