Mã HS: 870811
Cản va (bằng kim loại)
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 87 bao gồm đầu máy xe lửa và xe điện đường sắt, toa xe và phụ tùng của chúng; thiết bị cố định đường sắt và thiết bị tín hiệu; các loại máy móc (kể cả máy điện) thiết bị tín hiệu giao thông; xe cơ giới đường bộ, máy kéo, xe mô tô, xe đạp và các loại xe khác dùng trên mặt đất cùng phụ tùng của chúng. Cốt lõi của chương này là phương tiện vận tải đường bộ và phụ tùng chuyên dụng của chúng, nhưng lưu ý không phải tất cả phụ tùng xe đều thuộc chương này, cần căn cứ vào tính phổ thông của phụ tùng để phán đoán.
Nhóm
Nhóm 8708 chuyên dùng cho phụ tùng và phụ kiện của xe cơ giới thuộc các nhóm 8701 đến 8705, bao gồm cản xe, phanh, hộp số, cầu dẫn động, bánh xe, hệ thống treo, két tản nhiệt, v.v. Nhưng cần lưu ý, một số phụ tùng nếu là phụ tùng phổ thông (như bu lông, lò xo) thì có thể thuộc chương khác. Trong nhóm này được phân chia chi tiết hơn theo loại phụ tùng.
Phân tích từng chữ số
Mã 870811 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu "87" đại diện Chương 87 (xe và phụ tùng, phụ kiện của chúng, trừ toa xe đường sắt); chữ số thứ 3-4 "08" đại diện nhóm 8708 (phụ tùng, phụ kiện của xe cơ giới); chữ số thứ 5-6 "11" đại diện phân nhóm 870811, cụ thể là "cản xe (bằng kim loại)". Lưu ý, phân nhóm 870811 chỉ bao gồm cản xe bằng kim loại, cản xe không bằng kim loại thuộc 870810 (cản xe và phụ tùng khác).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là cản xe bằng kim loại, chuyên dùng cho xe cơ giới (như ô tô), thuộc phạm vi phụ tùng của nhóm 8708. Do cản xe là phụ tùng chuyên dụng của xe cơ giới, và chất liệu là kim loại, nên thuộc 870811. Nếu là cản xe bằng nhựa, thì thuộc 870810; nếu là sản phẩm kim loại phổ thông (như chưa xác định mục đích sử dụng cho xe), thì có thể thuộc Chương 73.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên mô tả chính xác là "cản xe" hoặc "cản xe bằng kim loại", tránh gọi chung là "phụ tùng ô tô".
⚠️ Chỉ ghi "phụ tùng ô tô" hoặc "cản xe" mà không ghi rõ chất liệu, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Chất liệu
Khai báo rõ chất liệu chính của cản xe, như "bằng thép", "bằng sắt", "bằng nhôm", v.v., bằng kim loại là yếu tố then chốt để thuộc 870811.
⚠️ Khai báo sai là "bằng nhựa" hoặc "bằng hợp kim" nhưng không nêu thành phần chính, có thể bị phân loại vào phân nhóm khác.
Loại xe áp dụng
Khai báo loại xe cơ giới mà cản xe áp dụng, như "xe con", "xe địa hình", "xe tải", v.v., cần nằm trong phạm vi 8701-8705.
⚠️ Khai báo là "phổ thông" hoặc "áp dụng cho mọi loại xe", dẫn đến không xác định được tính chuyên dụng.
Thương hiệu
Điền thương hiệu của cản xe (như thương hiệu chính hãng hoặc thương hiệu phụ), không có thương hiệu có thể điền "không nhãn hiệu".
⚠️ Thương hiệu không khớp với loại xe, hoặc không khai báo trung thực thương hiệu.
Mã số phụ tùng
Cung cấp mã số phụ tùng của nhà sản xuất hoặc ngành (như mã OEM), thuận tiện nhận diện model cụ thể.
⚠️ Điền sai hoặc thiếu mã số, ảnh hưởng đến kiểm tra hải quan.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích sử dụng của cản xe, như "dùng để hấp thụ và giảm nhẹ lực va đập bên ngoài, bảo vệ thân xe".
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng cho ô tô", không thể hiện chức năng của cản xe.
Trạng thái
Khai báo trạng thái của cản xe, như "thành phẩm", "bán thành phẩm" hoặc "chưa lắp ráp", thành phẩm trực tiếp thuộc 870811.
⚠️ Khai báo sai bán thành phẩm là thành phẩm, hoặc không ghi rõ trạng thái.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Cản xe bằng kim loại Chất liệu: Bằng thép Loại xe áp dụng: Xe con Thương hiệu: TOYOTA Mã số phụ tùng: 52119-0K090 Mục đích sử dụng: Dùng để hấp thụ và giảm nhẹ lực va đập bên ngoài, bảo vệ thân xe Trạng thái: Thành phẩm Mã HS: 87081100 Yếu tố khai báo: 1. Tên hàng: Cản xe bằng kim loại; 2. Chất liệu: Bằng thép; 3. Loại xe áp dụng: Xe con; 4. Thương hiệu: TOYOTA; 5. Mã số phụ tùng: 52119-0K090; 6. Mục đích sử dụng: Hấp thụ lực va đập; 7. Trạng thái: Thành phẩm.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Hàng hóa phải dùng cho xe cơ giới thuộc nhóm 8701-8705; 2. Phải là cản xe, không phải phụ tùng khác; 3. Chất liệu phải là kim loại (như thép, sắt, nhôm, v.v.), không bằng kim loại thuộc 870810. Ngoài ra, cần lưu ý tính chuyên dụng của cản xe, nếu là sản phẩm kim loại phổ thông thì thuộc Chương 73. Quyết định phân loại liên quan của Tổng cục Hải quan và "Chú giải hàng hóa và nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu" là tài liệu tham khảo quan trọng.
Mã dễ nhầm:
870810 - Cản xe và phụ tùng khác
870810 bao gồm cản xe không bằng kim loại (như bằng nhựa) và phụ tùng của cản xe (như giá đỡ, bộ giảm xóc), trong khi 870811 chỉ giới hạn cản xe bằng kim loại.
870829 - Phụ tùng thân xe khác
870829 bao gồm phụ tùng thân xe khác (như cửa xe, chắn bùn, nắp ca-pô), cản xe nếu không được liệt kê riêng thì có thể thuộc đây, nhưng cản xe đã được liệt kê riêng.
732690 - Sản phẩm bằng sắt thép khác
Nếu cản xe kim loại không xác định rõ dùng cho xe cơ giới, hoặc là sản phẩm kim loại phổ thông, thì thuộc 732690, nhưng cản xe chuyên dụng được ưu tiên thuộc 870811.
871410 - Phụ tùng xe mô tô
Cản xe mô tô thuộc 871410, không phải 870811, vì 8708 áp dụng cho xe thuộc 8701-8705, xe mô tô thuộc 8711.
870899 - Phụ tùng xe cơ giới khác
870899 là phụ tùng khác chưa được liệt kê, cản xe đã được liệt kê, nên không thuộc đây.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của cản xe bằng kim loại?
A: Trước tiên xác nhận hàng hóa dùng cho xe cơ giới (8701-8705), chất liệu là kim loại, và là cản xe. Sau đó tìm nhóm 8708, phân nhóm 870811 chính là cản xe bằng kim loại. Có thể xác nhận thông qua biểu thuế hải quan, quyết định phân loại hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan.
Q: Cản xe bằng nhựa nên thuộc mã nào?
A: Cản xe bằng nhựa thuộc 870810, vì 870811 chỉ giới hạn bằng kim loại. Lưu ý, nếu cản xe bằng nhựa có giá đỡ kim loại, vẫn phân loại theo chất liệu chính, thường thuộc 870810.
Q: Phụ tùng của cản xe (như bộ giảm xóc) phân loại như thế nào?
A: Phụ tùng của cản xe, như bộ giảm xóc kim loại, nếu chuyên dùng cho cản xe, thường thuộc 870810 (cản xe và phụ tùng khác). Nhưng nếu là phụ tùng phổ thông, thì phân loại theo chất liệu.
Q: Cản xe mô tô thuộc 870811 không?
A: Không, cản xe mô tô thuộc 871410, vì 8708 áp dụng cho xe thuộc nhóm 8701-8705, xe mô tô thuộc 8711.
Q: Khi khai báo chất liệu nên mô tả như thế nào?
A: Nên ghi rõ chất liệu chính, như "bằng thép", "bằng sắt", "bằng nhôm". Nếu là hợp kim, cần ghi rõ thành phần chính. Tránh sử dụng mô tả chung chung "kim loại", để tránh bị phân loại vào phân nhóm khác.
Q: Cản xe cũ nhập khẩu có thể thuộc 870811 không?
A: Có thể, nhưng cần tuân thủ quy định nhập khẩu sản phẩm cơ điện cũ. Về phân loại vẫn căn cứ vào chất liệu và mục đích sử dụng để phán đoán, nhưng cần cung cấp tài liệu chứng minh liên quan.
Q: Giá đỡ kim loại phổ thông của cản xe thuộc đâu?
A: Nếu giá đỡ là sản phẩm kim loại phổ thông, không được thiết kế chuyên dụng cho cản xe cơ giới, thì thuộc Chương 73 (như 732690). Nếu chuyên dụng, thì thuộc 870810.
Q: Làm thế nào phân biệt 870811 và 870829?
A: 870811 chỉ cản xe bằng kim loại, 870829 là phụ tùng thân xe khác (như cửa xe, chắn bùn). Cản xe đã được liệt kê riêng, nên không thuộc 870829.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.