Chương 87 bao gồm tất cả các loại xe cơ giới đường bộ và các bộ phận, phụ tùng của chúng, trừ xe lửa và xe điện, bao gồm xe kéo, xe chở khách, xe chở hàng, xe chuyên dụng và xe mô tô, v.v. Đặc điểm cốt lõi của chương này là hàng hóa là 'xe cơ giới', tức là phương tiện vận tải có động cơ riêng, có thể di chuyển trên đường bộ hoặc địa hình không đường bộ. 8705 là một trong những nhóm hàng, chuyên dành cho những xe được cải tạo đặc biệt hoặc thiết kế chuyên dụng cho các chức năng không chỉ đơn thuần là vận tải, ví dụ như cẩu, cứu hỏa, trộn bê tông, v.v. Nhóm 8705 bao gồm 'xe cơ giới chuyên dụng', tức là xe cơ giới có chức năng tác nghiệp cụ thể ngoài việc chủ yếu chở người hoặc chở hàng. Hàng hóa điển hình bao gồm: xe cẩu cơ động, xe cứu hỏa, xe trộn bê tông, xe quét đường, xe rải nhựa, thư viện lưu động, ngân hàng lưu động, xe phát thanh lưu động, xe kiểm tra X-quang, v.v. Xe thuộc nhóm này thường được chế tạo dựa trên khung gầm, lắp thêm thiết bị chuyên dụng, chức năng cốt lõi là hoàn thành một loại tác nghiệp nào đó chứ không chỉ đơn thuần vận chuyển. 870590 là mã phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '87' đại diện cho Chương 87, tức là 'Xe và các bộ phận, phụ tùng của xe, trừ xe lửa và xe điện'. Chữ số thứ 3-4 '05' đại diện cho nhóm 8705, tức là 'Xe cơ giới chuyên dụng'. Chữ số thứ 5-6 '90' đại diện cho phân nhóm 'khác', tức là xe cơ giới chuyên dụng không được liệt kê trong các phân nhóm cụ thể hơn thuộc nhóm 8705. Trong nhóm 8705 còn có 870510 (xe cẩu cơ động), 870520 (xe khoan cơ động), 870530 (xe cứu hỏa cơ động), 870540 (xe trộn bê tông cơ động), 870590 (khác). Do đó, 870590 là phân nhóm 'bao trùm', dùng để phân loại những xe có mục đích sử dụng đặc biệt nhưng không được các phân nhóm trên bao gồm. Hàng hóa này được phân loại vào 870590 thay vì các mã lân cận, vì: đây là xe cơ giới, nhưng chức năng chính không phải là chở người (8703) hoặc chở hàng (8704), mà là hoàn thành một loại tác nghiệp đặc biệt nào đó. Đồng thời, nó cũng không thuộc các loại xe cẩu, xe khoan, xe cứu hỏa hoặc xe trộn bê tông đã được liệt kê trong nhóm 8705. Do đó, chỉ có thể phân loại vào phân nhóm 'khác' 870590. Nếu xe chỉ có chức năng vận chuyển là chính, thì nên phân loại vào 8703 hoặc 8704; nếu là khung gầm chưa lắp thiết bị chuyên dụng, thì nên phân loại vào 8706.
Chương
Chương 87 bao gồm tất cả các loại xe cơ giới đường bộ và các bộ phận, phụ tùng của chúng, trừ xe lửa và xe điện, bao gồm xe kéo, xe chở khách, xe chở hàng, xe chuyên dụng và xe mô tô, v.v. Đặc điểm cốt lõi của chương này là hàng hóa là 'xe cơ giới', tức là phương tiện vận tải có động cơ riêng, có thể di chuyển trên đường bộ hoặc địa hình không đường bộ. 8705 là một trong những nhóm hàng, chuyên dành cho những xe được cải tạo đặc biệt hoặc thiết kế chuyên dụng cho các chức năng không chỉ đơn thuần là vận tải, ví dụ như cẩu, cứu hỏa, trộn bê tông, v.v.
Nhóm
Nhóm 8705 bao gồm 'xe cơ giới chuyên dụng', tức là xe cơ giới có chức năng tác nghiệp cụ thể ngoài việc chủ yếu chở người hoặc chở hàng. Hàng hóa điển hình bao gồm: xe cẩu cơ động, xe cứu hỏa, xe trộn bê tông, xe quét đường, xe rải nhựa, thư viện lưu động, ngân hàng lưu động, xe phát thanh lưu động, xe kiểm tra X-quang, v.v. Xe thuộc nhóm này thường được chế tạo dựa trên khung gầm, lắp thêm thiết bị chuyên dụng, chức năng cốt lõi là hoàn thành một loại tác nghiệp nào đó chứ không chỉ đơn thuần vận chuyển.
Phân tích từng chữ số
870590 là mã phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '87' đại diện cho Chương 87, tức là 'Xe và các bộ phận, phụ tùng của xe, trừ xe lửa và xe điện'. Chữ số thứ 3-4 '05' đại diện cho nhóm 8705, tức là 'Xe cơ giới chuyên dụng'. Chữ số thứ 5-6 '90' đại diện cho phân nhóm 'khác', tức là xe cơ giới chuyên dụng không được liệt kê trong các phân nhóm cụ thể hơn thuộc nhóm 8705. Trong nhóm 8705 còn có 870510 (xe cẩu cơ động), 870520 (xe khoan cơ động), 870530 (xe cứu hỏa cơ động), 870540 (xe trộn bê tông cơ động), 870590 (khác). Do đó, 870590 là phân nhóm 'bao trùm', dùng để phân loại những xe có mục đích sử dụng đặc biệt nhưng không được các phân nhóm trên bao gồm.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 870590 thay vì các mã lân cận, vì: đây là xe cơ giới, nhưng chức năng chính không phải là chở người (8703) hoặc chở hàng (8704), mà là hoàn thành một loại tác nghiệp đặc biệt nào đó. Đồng thời, nó cũng không thuộc các loại xe cẩu, xe khoan, xe cứu hỏa hoặc xe trộn bê tông đã được liệt kê trong nhóm 8705. Do đó, chỉ có thể phân loại vào phân nhóm 'khác' 870590. Nếu xe chỉ có chức năng vận chuyển là chính, thì nên phân loại vào 8703 hoặc 8704; nếu là khung gầm chưa lắp thiết bị chuyên dụng, thì nên phân loại vào 8706.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác mục đích sử dụng đặc biệt của xe, như 'xe quét đường', 'xe thông tin lưu động', v.v. Loại thương hiệu: Điền thương hiệu của xe, như 'Mercedes-Benz', 'Dongfeng', v.v., nếu không có thương hiệu thì điền 'không có thương hiệu'. Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: Căn cứ vào tình hình thương mại thực tế để điền 'hàng xuất khẩu được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng' hoặc 'không được hưởng'. Mục đích sử dụng: Mô tả cụ thể mục đích tác nghiệp của xe, như 'dùng để quét đường', 'dùng cho thông tin di động', v.v. Thương hiệu (tiếng Trung và tiếng nước ngoài): Điền tên thương hiệu của xe, phải nhất quán với bảng tên của xe nguyên chiếc. Model: Điền model cụ thể của xe, như model khung gầm hoặc model xe nguyên chiếc sau khi cải tạo. Số khung gầm xe: Điền số nhận dạng xe (VIN), gồm 17 ký tự. Số động cơ: Điền số động cơ, phải nhất quán với bảng tên động cơ. Tên hàng: Xe quét đường; Loại thương hiệu: Dongfeng; Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: Không được hưởng; Mục đích sử dụng: Dùng để quét đường đô thị; Thương hiệu: Dongfeng; Model: EQ5160TSL; Số khung gầm xe: LGAX2B130H1234567; Số động cơ: H1234567. Nhầm lẫn phân loại xe được lắp thiết bị chuyên dụng vào 8704 (xe chở hàng), bỏ qua mục đích sử dụng đặc biệt của nó. Không khai báo chính xác mục đích sử dụng của xe, dẫn đến tranh chấp phân loại. Nhầm lẫn giữa số khung gầm và số động cơ, gây ra khai báo không trung thực.
Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác mục đích sử dụng đặc biệt của xe, như 'xe quét đường', 'xe thông tin lưu động', v.v.
⚠️ Chỉ khai báo tên chung chung như 'xe cơ giới', 'xe chuyên dụng', không thể hiện mục đích sử dụng cụ thể.
Loại thương hiệu
Điền thương hiệu của xe, như 'Mercedes-Benz', 'Dongfeng', v.v., nếu không có thương hiệu thì điền 'không có thương hiệu'.
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu nhà máy cải tạo và thương hiệu khung gầm, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Tình trạng ưu đãi xuất khẩu
Căn cứ vào tình hình thương mại thực tế để điền 'hàng xuất khẩu được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng' hoặc 'không được hưởng'.
⚠️ Đánh dấu sai tình trạng ưu đãi, dẫn đến vấn đề kiểm tra sau này.
Mục đích sử dụng
Mô tả cụ thể mục đích tác nghiệp của xe, như 'dùng để quét đường', 'dùng cho thông tin di động', v.v.
⚠️ Điền mục đích sử dụng như 'vận chuyển' không phù hợp với mục đích đặc biệt.
Thương hiệu (tiếng Trung và tiếng nước ngoài)
Điền tên thương hiệu của xe, phải nhất quán với bảng tên của xe nguyên chiếc.
⚠️ Sai chính tả hoặc sử dụng tên không chính thức.
Model
Điền model cụ thể của xe, như model khung gầm hoặc model xe nguyên chiếc sau khi cải tạo.
⚠️ Chỉ điền model khung gầm, không thể hiện model sau khi cải tạo.
Số khung gầm xe
Điền số nhận dạng xe (VIN), gồm 17 ký tự.
⚠️ Bỏ sót hoặc điền sai VIN, dẫn đến không thể nhận dạng xe.
Số động cơ
Điền số động cơ, phải nhất quán với bảng tên động cơ.
⚠️ Nhầm lẫn giữa số động cơ và số khung gầm.
Ví dụ: Tên hàng: Xe quét đường; Loại thương hiệu: Dongfeng; Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: Không được hưởng; Mục đích sử dụng: Dùng để quét đường đô thị; Thương hiệu: Dongfeng; Model: EQ5160TSL; Số khung gầm xe: LGAX2B130H1234567; Số động cơ: H1234567.
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn phân loại xe được lắp thiết bị chuyên dụng vào 8704 (xe chở hàng), bỏ qua mục đích sử dụng đặc biệt của nó.
Không khai báo chính xác mục đích sử dụng của xe, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Nhầm lẫn giữa số khung gầm và số động cơ, gây ra khai báo không trung thực.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi của việc phân loại là chức năng chính của xe. Nếu chức năng chính của xe là hoàn thành một loại tác nghiệp đặc biệt nào đó (như quét, cứu hỏa, trộn, v.v.), chứ không chỉ đơn thuần vận chuyển hàng hóa hoặc người, thì nên phân loại vào 8705. Đồng thời, cần kiểm tra xem có thuộc các phân nhóm đã được liệt kê trong nhóm 8705 hay không (như xe cẩu, xe khoan, v.v.), nếu không thuộc thì phân loại vào 870590. Ngoài ra, xe phải có động cơ riêng, nếu là xe kéo hoặc sơ mi rơ moóc thì nên phân loại vào 8716. 8704 Xe cơ giới chở hàng: 8704 chủ yếu dùng để vận chuyển hàng hóa, ngay cả khi xe được lắp một số thiết bị, nếu vận chuyển hàng hóa là chức năng chính thì vẫn phân loại vào 8704. Trong khi đó, chức năng chính của xe 8705 là tác nghiệp, vận chuyển chỉ là chức năng phụ trợ. 8703 Xe cơ giới chở người: 8703 chủ yếu dùng để chở người, như xe con, xe khách. Xe 8705 tuy có thể có buồng điều khiển, nhưng chức năng chính không phải là chở người, mà là tác nghiệp đặc biệt. 8706 Khung gầm có lắp động cơ: 8706 là khung gầm chưa lắp thiết bị chuyên dụng, nếu khung gầm đã lắp thiết bị chuyên dụng thì phân loại vào 8705. 8706 chỉ được khai báo riêng lẻ như khung gầm xe. 8716 Xe kéo và sơ mi rơ moóc: 8716 là xe không có động cơ, cần được xe khác kéo. Xe 8705 có động cơ riêng, có thể tự di chuyển. 8426 Máy nâng hạ: 8426 bao gồm cần cẩu, nhưng nếu cần cẩu được lắp trên khung gầm xe cơ giới và xe có thể tự di chuyển, thì phân loại vào 8705 (như 870510). 8426 chỉ bao gồm máy nâng hạ không cơ động hoặc cố định. Xe có động cơ riêng không? Chức năng chính có phải là tác nghiệp đặc biệt chứ không phải vận chuyển không? Có thuộc các phân nhóm đã được liệt kê trong nhóm 8705 không? Có lắp thiết bị chuyên dụng và không thể tháo rời không? Số nhận dạng xe (VIN) có rõ ràng dễ nhận biết không?
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi của việc phân loại là chức năng chính của xe. Nếu chức năng chính của xe là hoàn thành một loại tác nghiệp đặc biệt nào đó (như quét, cứu hỏa, trộn, v.v.), chứ không chỉ đơn thuần vận chuyển hàng hóa hoặc người, thì nên phân loại vào 8705. Đồng thời, cần kiểm tra xem có thuộc các phân nhóm đã được liệt kê trong nhóm 8705 hay không (như xe cẩu, xe khoan, v.v.), nếu không thuộc thì phân loại vào 870590. Ngoài ra, xe phải có động cơ riêng, nếu là xe kéo hoặc sơ mi rơ moóc thì nên phân loại vào 8716.
Mã dễ nhầm:
8704 - Xe cơ giới chở hàng
8704 chủ yếu dùng để vận chuyển hàng hóa, ngay cả khi xe được lắp một số thiết bị, nếu vận chuyển hàng hóa là chức năng chính thì vẫn phân loại vào 8704. Trong khi đó, chức năng chính của xe 8705 là tác nghiệp, vận chuyển chỉ là chức năng phụ trợ.
8703 - Xe cơ giới chở người
8703 chủ yếu dùng để chở người, như xe con, xe khách. Xe 8705 tuy có thể có buồng điều khiển, nhưng chức năng chính không phải là chở người, mà là tác nghiệp đặc biệt.
8706 - Khung gầm có lắp động cơ
8706 là khung gầm chưa lắp thiết bị chuyên dụng, nếu khung gầm đã lắp thiết bị chuyên dụng thì phân loại vào 8705. 8706 chỉ được khai báo riêng lẻ như khung gầm xe.
8716 - Xe kéo và sơ mi rơ moóc
8716 là xe không có động cơ, cần được xe khác kéo. Xe 8705 có động cơ riêng, có thể tự di chuyển.
8426 - Máy nâng hạ
8426 bao gồm cần cẩu, nhưng nếu cần cẩu được lắp trên khung gầm xe cơ giới và xe có thể tự di chuyển, thì phân loại vào 8705 (như 870510). 8426 chỉ bao gồm máy nâng hạ không cơ động hoặc cố định.
Tự kiểm tra:
✓ Xe có động cơ riêng không?
✓ Chức năng chính có phải là tác nghiệp đặc biệt chứ không phải vận chuyển không?
✓ Có thuộc các phân nhóm đã được liệt kê trong nhóm 8705 không?
✓ Có lắp thiết bị chuyên dụng và không thể tháo rời không?
✓ Số nhận dạng xe (VIN) có rõ ràng dễ nhận biết không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định một xe thuộc 8705 hay 8704? Điểm mấu chốt là chức năng chính. Nếu xe chủ yếu dùng để vận chuyển hàng hóa, ngay cả khi được lắp thiết bị phụ trợ (như cẩu trên xe), vẫn phân loại vào 8704. Nếu mục đích thiết kế và chức năng chính của xe là hoàn thành một loại tác nghiệp nào đó (như quét, cứu hỏa, trộn), thì phân loại vào 8705. Có thể tham khảo kết cấu xe, cách lắp đặt thiết bị và bối cảnh sử dụng để phán định tổng hợp. Phân nhóm 'khác' thuộc 870590 cụ thể bao gồm những xe nào? Bao gồm xe cơ giới chuyên dụng không được liệt kê trong 870510 đến 870540, ví dụ: xe quét đường, xe tưới nước, xe dọn tuyết, xe thông tin lưu động, xe phát thanh lưu động, thư viện lưu động, ngân hàng lưu động, xe kiểm tra X-quang, xe bơm bê tông, v.v. Những xe này đều có chức năng chính là tác nghiệp đặc biệt. Khi khai báo hải quan, yếu tố khai báo 'mục đích sử dụng' nên điền như thế nào? Nên mô tả cụ thể mục đích tác nghiệp của xe, như 'dùng để quét đường', 'dùng để chữa cháy', 'dùng để trộn bê tông', v.v. Tránh điền những mô tả như 'vận chuyển', 'chở hàng' không phù hợp với mục đích đặc biệt, nếu không có thể dẫn đến phân loại sai. Nếu một xe đồng thời có chức năng vận chuyển và tác nghiệp, thì phân loại như thế nào? Theo quy tắc chung về phân loại, nên phân loại theo chức năng chính của nó. Nếu chức năng tác nghiệp là chính, vận chuyển là phụ, thì phân loại vào 8705; nếu chức năng vận chuyển là chính, thiết bị tác nghiệp chỉ là phụ trợ, thì phân loại vào 8704. Khi cần thiết có thể tham khảo quyết định phân loại trước của hải quan hoặc tư vấn cơ quan chuyên môn. Làm thế nào để phân biệt 870590 với 870510 (xe cẩu cơ động)? 870510 chỉ dành riêng cho xe cẩu cơ động, tức là xe có chức năng chính là tác nghiệp nâng hạ. Nếu chức năng chính của xe không phải là nâng hạ, mà là tác nghiệp đặc biệt khác (như quét, cứu hỏa), thì phân loại vào 870590. Ngay cả khi xe được lắp thiết bị nâng hạ, nhưng nâng hạ không phải là chức năng chính, cũng không phân loại vào 870510. Nhập khẩu xe cơ giới chuyên dụng đã qua sử dụng, việc phân loại có yêu cầu đặc biệt không? Nguyên tắc phân loại xe cũ giống như xe mới, nhưng cần lưu ý hải quan có yêu cầu giám sát bổ sung đối với sản phẩm cơ điện đã qua sử dụng, như kiểm tra trước khi vận chuyển, quản lý giấy phép, v.v. Khi phân loại vẫn cần xác định mã HS dựa trên chức năng chính của xe, và khai báo trung thực tình trạng mới cũ. Làm thế nào để tra cứu điều kiện giám sát và thuế suất của 870590? Có thể tra cứu thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu chuyên nghiệp, nhập mã HS 870590 để tra cứu. Điều kiện giám sát sẽ điều chỉnh theo chính sách, thuế suất thì áp dụng mức thuế khác nhau tùy theo xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v. Khuyến nghị lấy dữ liệu chính thức mới nhất làm chuẩn. Nếu xe đã được cải tạo, nhưng sau khi cải tạo mục đích sử dụng không rõ ràng, thì nên phân loại như thế nào? Nên phán định dựa trên kết cấu thực tế, thiết bị và mục đích thiết kế chính của xe. Nếu không thể xác định, có thể xin hải quan phân loại trước, cung cấp ảnh xe, hướng dẫn sử dụng, thông số kỹ thuật, v.v., để hải quan đưa ra quyết định phân loại có hiệu lực pháp lý.
Q: Làm thế nào để xác định một xe thuộc 8705 hay 8704?
A: Điểm mấu chốt là chức năng chính. Nếu xe chủ yếu dùng để vận chuyển hàng hóa, ngay cả khi được lắp thiết bị phụ trợ (như cẩu trên xe), vẫn phân loại vào 8704. Nếu mục đích thiết kế và chức năng chính của xe là hoàn thành một loại tác nghiệp nào đó (như quét, cứu hỏa, trộn), thì phân loại vào 8705. Có thể tham khảo kết cấu xe, cách lắp đặt thiết bị và bối cảnh sử dụng để phán định tổng hợp.
Q: Phân nhóm 'khác' thuộc 870590 cụ thể bao gồm những xe nào?
A: Bao gồm xe cơ giới chuyên dụng không được liệt kê trong 870510 đến 870540, ví dụ: xe quét đường, xe tưới nước, xe dọn tuyết, xe thông tin lưu động, xe phát thanh lưu động, thư viện lưu động, ngân hàng lưu động, xe kiểm tra X-quang, xe bơm bê tông, v.v. Những xe này đều có chức năng chính là tác nghiệp đặc biệt.
Q: Khi khai báo hải quan, yếu tố khai báo 'mục đích sử dụng' nên điền như thế nào?
A: Nên mô tả cụ thể mục đích tác nghiệp của xe, như 'dùng để quét đường', 'dùng để chữa cháy', 'dùng để trộn bê tông', v.v. Tránh điền những mô tả như 'vận chuyển', 'chở hàng' không phù hợp với mục đích đặc biệt, nếu không có thể dẫn đến phân loại sai.
Q: Nếu một xe đồng thời có chức năng vận chuyển và tác nghiệp, thì phân loại như thế nào?
A: Theo quy tắc chung về phân loại, nên phân loại theo chức năng chính của nó. Nếu chức năng tác nghiệp là chính, vận chuyển là phụ, thì phân loại vào 8705; nếu chức năng vận chuyển là chính, thiết bị tác nghiệp chỉ là phụ trợ, thì phân loại vào 8704. Khi cần thiết có thể tham khảo quyết định phân loại trước của hải quan hoặc tư vấn cơ quan chuyên môn.
Q: Làm thế nào để phân biệt 870590 với 870510 (xe cẩu cơ động)?
A: 870510 chỉ dành riêng cho xe cẩu cơ động, tức là xe có chức năng chính là tác nghiệp nâng hạ. Nếu chức năng chính của xe không phải là nâng hạ, mà là tác nghiệp đặc biệt khác (như quét, cứu hỏa), thì phân loại vào 870590. Ngay cả khi xe được lắp thiết bị nâng hạ, nhưng nâng hạ không phải là chức năng chính, cũng không phân loại vào 870510.
Q: Nhập khẩu xe cơ giới chuyên dụng đã qua sử dụng, việc phân loại có yêu cầu đặc biệt không?
A: Nguyên tắc phân loại xe cũ giống như xe mới, nhưng cần lưu ý hải quan có yêu cầu giám sát bổ sung đối với sản phẩm cơ điện đã qua sử dụng, như kiểm tra trước khi vận chuyển, quản lý giấy phép, v.v. Khi phân loại vẫn cần xác định mã HS dựa trên chức năng chính của xe, và khai báo trung thực tình trạng mới cũ.
Q: Làm thế nào để tra cứu điều kiện giám sát và thuế suất của 870590?
A: Có thể tra cứu thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu chuyên nghiệp, nhập mã HS 870590 để tra cứu. Điều kiện giám sát sẽ điều chỉnh theo chính sách, thuế suất thì áp dụng mức thuế khác nhau tùy theo xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v. Khuyến nghị lấy dữ liệu chính thức mới nhất làm chuẩn.
Q: Nếu xe đã được cải tạo, nhưng sau khi cải tạo mục đích sử dụng không rõ ràng, thì nên phân loại như thế nào?
A: Nên phán định dựa trên kết cấu thực tế, thiết bị và mục đích thiết kế chính của xe. Nếu không thể xác định, có thể xin hải quan phân loại trước, cung cấp ảnh xe, hướng dẫn sử dụng, thông số kỹ thuật, v.v., để hải quan đưa ra quyết định phân loại có hiệu lực pháp lý.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.