Mã HS: 870530
Xe cứu hỏa
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 87 bao gồm 'Xe cộ và phụ tùng, bộ phận phụ trợ của xe cộ, trừ xe cộ chạy trên đường sắt hoặc đường ray'. Chương này bao gồm xe cơ giới (như ô tô, xe tải, xe máy), xe không cơ giới (như xe đạp, xe ngựa) và xe chuyên dụng (như xe cứu hỏa, xe cẩu, xe bơm bê tông, v.v.). Logic sắp xếp của chương này là phân chia theo loại xe trước (8701-8705), sau đó phân chia theo mục đích hoặc cấu trúc cụ thể. Nhóm 8705 dành riêng cho 'xe cơ giới chuyên dụng', tức là những xe được thiết kế hoặc cải tạo đặc biệt để sử dụng cho các chức năng phi vận tải đơn thuần, như xe cứu hỏa, xe phun nước, xe cẩu, v.v.
Nhóm
Nhóm 8705 bao gồm 'xe cơ giới chuyên dụng, trừ xe chủ yếu dùng để chở người hoặc chở hàng'. Những xe này thường có chức năng chính phi vận tải, ví dụ như xe cứu hỏa, xe trộn bê tông, xe quét đường, xe cẩu, giàn khoan di động, xe phát thanh, v.v. Dưới nhóm 8705 được phân chia thành nhiều phân nhóm theo mục đích cụ thể, như 8705.10 (xe cẩu), 8705.20 (giàn khoan di động), 8705.30 (xe cứu hỏa), 8705.40 (xe trộn bê tông), v.v. Xe thuộc nhóm này phải được thiết kế hoặc cải tạo cho mục đích cụ thể, và mục đích đó không phải là vận tải đơn thuần.
Phân tích từng chữ số
Mã 870530 là phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '87' đại diện cho Chương 87 'Xe cộ và phụ tùng, bộ phận phụ trợ của xe cộ, trừ xe cộ chạy trên đường sắt hoặc đường ray'. Chữ số thứ 3-4 '05' đại diện cho nhóm 'xe cơ giới chuyên dụng', các xe thuộc nhóm này đều có chức năng chính phi vận tải. Chữ số thứ 5-6 '30' đại diện cho phân nhóm 'xe cứu hỏa', tức là xe cơ giới chuyên dụng để chữa cháy, cứu hộ và các hoạt động phòng cháy chữa cháy khác. Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 870530 là: xe cứu hỏa trong nhóm xe cơ giới chuyên dụng. Lưu ý, phân nhóm này chỉ bao gồm xe cứu hỏa, không bao gồm các xe chữa cháy khác như xe thang chữa cháy (nếu chức năng của nó vượt quá chữa cháy, có thể được phân loại vào phân nhóm khác).
Căn cứ phân loại
Xe cứu hỏa được phân loại vào 870530, không phải vào các mã lân cận như 8704 (xe cơ giới vận tải hàng hóa) hoặc 8702 (xe cơ giới vận tải hành khách), vì mục đích thiết kế và chức năng chính của nó là chữa cháy và cứu hộ, không phải vận tải hàng hóa hoặc người. Mặc dù xe cứu hỏa có thể chở lính cứu hỏa và thiết bị chữa cháy, nhưng chức năng cốt lõi của nó là hoạt động đặc biệt. Ngoài ra, nhóm 8705 loại trừ rõ ràng các xe chủ yếu dùng để chở người hoặc chở hàng. Do đó, xe cứu hỏa là xe chuyên dụng, được phân loại đúng vào 870530.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải mô tả chính xác là 'xe cứu hỏa' hoặc 'xe chữa cháy', và ghi rõ thương hiệu, model.
⚠️ Khai báo sai là 'xe tải' hoặc 'xe đặc chủng', dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích chính của xe, như 'dùng để chữa cháy và cứu hộ đô thị', nhấn mạnh chức năng phi vận tải.
⚠️ Ghi 'vận chuyển lính cứu hỏa và thiết bị', có thể bị hiểu nhầm là xe vận tải.
Thương hiệu
Ghi thương hiệu của xe (như Mercedes-Benz, Scania, Oshkosh, v.v.), nếu không có thương hiệu ghi 'không'.
⚠️ Bỏ sót thông tin thương hiệu, ảnh hưởng đến thẩm định giá và phân loại của hải quan.
Model
Ghi model cụ thể của xe hoặc model khung gầm, như 'Actros 3344' hoặc 'khung gầm chuyên dụng xe chữa cháy'.
⚠️ Chỉ ghi 'xe chữa cháy' không có model cụ thể, dẫn đến khai báo không đầy đủ.
Loại động cơ
Ghi loại nhiên liệu của động cơ (dầu diesel, xăng, v.v.) và dung tích, như 'động cơ diesel, dung tích 12.0L'.
⚠️ Nhầm lẫn loại động cơ, như khai dầu diesel thành xăng.
Tổng trọng lượng xe
Ghi tổng trọng lượng của xe (kg), bao gồm thân xe, thiết bị và trọng lượng khi đầy tải.
⚠️ Chỉ ghi trọng lượng xe không tải, không bao gồm trọng lượng thiết bị.
Thương hiệu và model toàn xe
Nếu là xe cải tạo, cần khai báo đồng thời thương hiệu và model khung gầm và thông tin nhà máy cải tạo.
⚠️ Không khai báo thông tin khung gầm, dẫn đến không xác định được xuất xứ.
Danh mục thiết bị chữa cháy
Liệt kê sơ lược các thiết bị chữa cháy chính, như bơm nước, bồn nước, thang, v.v., để chứng minh chức năng xe cứu hỏa.
⚠️ Không liệt kê thiết bị, có thể bị nghi ngờ là xe thông thường.
Ví dụ:
Tên hàng: Xe cứu hỏa (Fire engine) Thương hiệu: Oshkosh Model: Striker 3000 Mục đích sử dụng: Dùng để chữa cháy và cứu hộ sân bay Loại động cơ: Diesel, dung tích 15.2L Tổng trọng lượng xe: 42000 kg Thương hiệu và model toàn xe: Oshkosh Striker 3000 Danh mục thiết bị chữa cháy: Bơm nước trên xe, bồn nước (12000L), bồn bọt, pháo chữa cháy, thang, v.v. Lưu ý: Khi khai báo nên kèm theo ảnh xe, bảng thông số kỹ thuật, danh mục thiết bị chữa cháy, v.v., để chứng minh mục đích sử dụng đặc biệt.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là chức năng chính của xe có phải là phi vận tải hay không. Chức năng chính của xe cứu hỏa là chữa cháy và cứu hộ, thuộc xe chuyên dụng. Theo Chú giải Mã HS, nhóm 8705 bao gồm 'xe cơ giới được thiết kế hoặc cải tạo đặc biệt để sử dụng cho chức năng phi vận tải'. Xe cứu hỏa thường được trang bị bơm nước, bồn nước, thang và các thiết bị chuyên nghiệp khác, mục đích thiết kế là để chữa cháy, do đó phân loại vào 870530. Nếu xe chỉ có thiết bị chữa cháy đi kèm nhưng chủ yếu dùng để vận tải, thì không nên phân loại vào phân nhóm này.
Mã dễ nhầm:
8704 - Xe cơ giới vận tải hàng hóa
8704 bao gồm xe chủ yếu dùng để vận tải hàng hóa, ngay cả khi có thiết bị đặc biệt (như xe tự đổ), nhưng chức năng chính vẫn là vận tải. Xe cứu hỏa có chức năng chính là chữa cháy, nên phân loại vào 8705.
8702 - Xe cơ giới vận tải hành khách
8702 bao gồm xe chủ yếu dùng để chở người, như xe buýt. Xe cứu hỏa mặc dù có thể chở lính cứu hỏa, nhưng chức năng chính không phải vận tải, nên không phân loại vào 8702.
8705.90 - Xe cơ giới chuyên dụng khác
8705.90 bao gồm xe chuyên dụng chưa được liệt kê, như xe quét đường, xe phát thanh, v.v. Xe cứu hỏa đã được liệt kê trong 8705.30, nên không phân loại vào 8705.90.
8705.10 - Xe cẩu
Xe cẩu chủ yếu dùng cho hoạt động nâng hạ, xe cứu hỏa dùng để chữa cháy, chức năng khác nhau, nên phân loại khác nhau.
8705.20 - Giàn khoan di động
Giàn khoan di động dùng để khoan, hoàn toàn khác với chức năng của xe cứu hỏa, phân loại khác nhau.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Sự khác biệt về mã HS giữa xe cứu hỏa và xe chữa cháy thông thường là gì?
A: Trong mã HS, xe cứu hỏa (Fire engine) đặc biệt chỉ xe cơ giới dùng để chữa cháy, phân loại vào 870530. Xe chữa cháy thông thường nếu chủ yếu dùng để vận chuyển lính cứu hỏa và thiết bị, mà không được trang bị thiết bị chữa cháy chuyên nghiệp, có thể phân loại vào 8704 hoặc 8702. Nhưng thông thường xe chữa cháy đều có chức năng chữa cháy, nên thường phân loại vào 870530. Nếu xe là xe chỉ huy chữa cháy hoặc xe thông tin, có thể phân loại vào 8705.90.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu xe cứu hỏa?
A: Thuế suất nhập khẩu cần tra cứu theo biểu thuế hải quan của quốc gia/khu vực cụ thể. Ví dụ, thuế suất ưu đãi nhất đối với xe cứu hỏa nhập khẩu vào Trung Quốc có thể tra trong 'Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa', cũng có thể tra qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc phần mềm khai báo chuyên nghiệp. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại (như RCEP), nên tham khảo ý kiến đại lý khai báo hoặc hải quan.
Q: Khi khai báo xe cứu hỏa, cần cung cấp những chứng từ đặc biệt nào?
A: Ngoài tờ khai hải quan thông thường, hóa đơn, phiếu đóng gói, hợp đồng, thường cần cung cấp chứng nhận số nhận dạng xe (VIN), bảng thông số kỹ thuật xe, danh mục thiết bị chữa cháy, chứng nhận xuất xứ, v.v. Nếu là xe đã qua sử dụng, còn cần cung cấp báo cáo kiểm định liên quan. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Xe cứu hỏa được phân loại vào 870530, có nghĩa là tất cả xe chữa cháy đều được phân loại vào mã này?
A: Không. 870530 chỉ bao gồm xe cứu hỏa (tức là xe có chức năng chính là chữa cháy). Các xe chữa cháy khác như xe thang chữa cháy (nếu chức năng chính là cứu hộ trên cao chứ không phải chữa cháy), xe chỉ huy chữa cháy, xe thông tin chữa cháy, v.v., có thể phân loại vào 8705.90 hoặc phân nhóm khác. Cần đánh giá dựa trên chức năng chính của xe.
Q: Nếu xe cứu hỏa là xe đã qua sử dụng, mã HS có thay đổi không?
A: Mã HS không thay đổi, vẫn là 870530. Nhưng xe đã qua sử dụng nhập khẩu có thể liên quan đến điều kiện giám sát bổ sung, như yêu cầu về môi trường, an toàn, và thuế suất có thể khác. Khi khai báo cần ghi rõ là xe đã qua sử dụng, và cung cấp chứng từ liên quan.
Q: Khi phân loại xe cứu hỏa, làm thế nào để phân biệt 8705 và 8704?
A: Điểm mấu chốt là chức năng chính. Nếu chức năng chính của xe là vận chuyển hàng hóa (như xe bồn dùng để chở nước), thì phân loại vào 8704; nếu chức năng chính là chữa cháy (như được trang bị bơm chữa cháy, pháo nước, v.v.), thì phân loại vào 8705. Ngay cả khi xe cứu hỏa có thể chở nước, nhưng mục đích là chữa cháy, nên phân loại vào 8705.
Q: Người bán trên sàn thương mại điện tử xuyên biên giới bán mô hình xe cứu hỏa, có được phân loại vào 870530 không?
A: Không. 870530 là mã dành cho xe cơ giới thực tế. Mô hình xe cứu hỏa nếu là đồ chơi, phân loại vào 9503; nếu là đồ sưu tầm thu nhỏ theo tỷ lệ, có thể phân loại vào 9705 hoặc 9706. Cần đánh giá dựa trên chất liệu, mục đích sử dụng, v.v.
Q: Xe cứu hỏa xuất khẩu đến các quốc gia khác nhau, mã HS có nhất quán không?
A: 6 chữ số đầu của mã HS được thống nhất quốc tế, nhưng các quốc gia có thể phân chia khác nhau ở các chữ số sau. Ví dụ, Trung Quốc 870530, Mỹ có thể là 8705.30.00, EU là 8705.30.00. Khi xuất khẩu cần xác nhận mã đầy đủ theo biểu thuế của nước đến.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.