Mã HS: 854620
Sứ cách điện
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 85 bao gồm máy điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng, cũng như thiết bị ghi và tái tạo âm thanh, thiết bị ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình và các bộ phận, phụ tùng của chúng. Chương này là chương tập trung nhất các sản phẩm cơ điện trong phân loại HS, liên quan đến phạm vi rộng từ phát điện, biến điện, sử dụng điện đến thông tin liên lạc, điện tử tiêu dùng. Sứ cách điện là bộ phận cách điện then chốt trong truyền tải điện và thiết bị điện, được phân loại vào chương này do chức năng cách điện của nó.
Nhóm
Nhóm 8546 bao gồm các loại sứ cách điện được làm từ nhiều vật liệu khác nhau (như sứ, thủy tinh, nhựa, cao su, v.v.), bất kể mục đích sử dụng (như truyền tải điện, thiết bị điện, đường dây thông tin liên lạc, v.v.). Tuy nhiên, nhóm 8546 không bao gồm phụ kiện cách điện (như ống cách điện, khớp nối cách điện, v.v.) và sứ cách điện từ một số vật liệu cụ thể (như sản phẩm sứ thuộc chương 69 nếu không có đặc tính cách điện chuyên dụng thì không được phân loại vào đây). Nhóm này chuyên về sứ cách điện cho mục đích cách điện, nhấn mạnh chức năng chứ không phải vật liệu.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 85: biểu thị chương 85, tức là máy điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy phát âm, thiết bị ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình và các bộ phận, phụ tùng của chúng. Chữ số thứ 3-4 là 46: biểu thị nhóm 8546, cụ thể là sứ cách điện từ các vật liệu khác nhau. Chữ số thứ 5-6 là 20: biểu thị phân nhóm 854620, đặc biệt chỉ sứ cách điện bằng sứ. Do đó, 854620 biểu thị đầy đủ sứ cách điện, tức là sản phẩm sứ dùng cho cách điện.
Căn cứ phân loại
Sứ cách điện được phân loại vào 854620 thay vì mã khác vì chức năng cốt lõi của nó là cách điện và vật liệu là sứ. Nếu là sứ cách điện thủy tinh thì phân loại vào 854610, sứ cách điện nhựa hoặc cao su phân loại vào 854690. Nếu sản phẩm sứ không có đặc tính cách điện (như ống sứ thông thường), thì có thể phân loại vào chương 69. Do đó, 854620 chuyên về sứ cách điện bằng vật liệu sứ.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải mô tả chính xác là sứ cách điện và ghi rõ loại cụ thể (như loại treo, loại kim, loại trụ, v.v.).
⚠️ Chỉ khai báo là 'sứ cách điện' mà không ghi rõ vật liệu, hoặc khai báo sai là 'sản phẩm sứ'.
Vật liệu
Ghi rõ loại sứ cụ thể, như sứ thông thường, sứ cao nhôm, sứ talc, v.v., và có chứa phụ kiện kim loại hay không.
⚠️ Ghi chung chung là 'sứ', không phân biệt thành phần cụ thể, hoặc bỏ qua phụ kiện kim loại.
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống sử dụng của sứ cách điện, như đường dây truyền tải điện, trạm biến áp, thiết bị điện, v.v., và cấp điện áp định mức.
⚠️ Không ghi rõ cấp điện áp, hoặc khai báo sai mục đích khác (như trang trí).
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hoặc tên nhà sản xuất của hàng hóa, nếu không có thương hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu và nhà sản xuất, hoặc bỏ sót.
Model
Ghi model hoặc thông số kỹ thuật của sản phẩm, như XWP-70, để hải quan nhận diện.
⚠️ Ghi model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Ngoại quan
Mô tả hình dạng, màu sắc và các đặc điểm ngoại quan khác của sứ cách điện, như hình ô, màu nâu, v.v.
⚠️ Bỏ qua mô tả ngoại quan, hoặc mô tả quá đơn giản.
Điện áp định mức
Khai báo điện áp định mức thiết kế của sứ cách điện, đơn vị kilovolt (kV), như 10kV, 110kV, v.v.
⚠️ Không ghi hoặc sai đơn vị.
Ví dụ:
Tên hàng: Sứ cách điện (loại treo); Vật liệu: Sứ cao nhôm, có phụ kiện kim loại; Mục đích sử dụng: Dùng cho đường dây truyền tải điện cao áp 110kV; Thương hiệu: XX; Model: XWP-70; Ngoại quan: Hình ô, màu nâu; Điện áp định mức: 110kV.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi để phân loại là: 1) Hàng hóa có phải là sứ cách điện hay không; 2) Vật liệu có phải là sứ hay không. Theo chú giải HS, 8546 bao gồm sứ cách điện từ các vật liệu khác nhau, nhưng sứ cách điện bằng sứ được phân loại vào 854620. Nếu sản phẩm sứ không có chức năng cách điện, thì phân loại vào chương 69. Ngoài ra, cần lưu ý sứ cách điện có kèm phụ kiện kim loại hay không, nhưng phụ kiện kim loại không ảnh hưởng đến phân loại, vẫn phân loại theo sứ cách điện.
Mã dễ nhầm:
854610 - Sứ cách điện thủy tinh
Vật liệu là thủy tinh, không phải sứ. Sứ cách điện thủy tinh thường dùng cho cấp điện áp cụ thể, có sự khác biệt về ngoại quan và hiệu suất so với sứ cách điện bằng sứ.
854690 - Sứ cách điện từ vật liệu khác
Vật liệu là nhựa, cao su, vật liệu composite, v.v., không phải sứ hoặc thủy tinh. Loại sứ cách điện này có thể dùng cho điện áp thấp hoặc môi trường đặc biệt.
690919 - Sản phẩm sứ khác
Sản phẩm sứ dùng cho công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm, nhưng không có chức năng cách điện. Nếu sứ cách điện không đạt tiêu chuẩn cách điện, có thể phân loại vào đây.
853540 - Chống sét, bộ hạn chế điện áp
Chống sét tuy có bộ phận cách điện, nhưng chức năng chính là bảo vệ quá điện áp, không phải cách điện đơn thuần, do đó phân loại vào 8535.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Sứ cách điện bằng sứ và sứ cách điện thủy tinh khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Sứ cách điện bằng sứ phân loại vào 854620, sứ cách điện thủy tinh phân loại vào 854610. Hai loại có vật liệu khác nhau, khi phân loại cần dựa trên vật liệu thực tế. Nếu là sứ cách điện composite (như hỗn hợp sứ và thủy tinh), thì phân loại theo vật liệu chính.
Q: Sứ cách điện bằng sứ có kèm phụ kiện kim loại, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Không ảnh hưởng. Theo chú giải HS, sứ cách điện ngay cả khi có phụ kiện kim loại (như phụ kiện), vẫn phân loại theo sứ cách điện, vào 854620. Nhưng phụ kiện kim loại cần được khai báo trung thực trong các yếu tố khai báo.
Q: Làm thế nào để xác định sứ cách điện bằng sứ có nên phân loại vào chương 69 không?
A: Nếu sản phẩm sứ không có chức năng cách điện (như ống sứ thông thường, vòng sứ), thì phân loại vào chương 69. Nhưng nếu chuyên dùng cho cách điện, ngay cả khi vật liệu là sứ, cũng nên phân loại vào 854620.
Q: Trong các yếu tố khai báo của sứ cách điện bằng sứ, điện áp định mức có bắt buộc phải ghi không?
A: Có, điện áp định mức là yếu tố khai báo quan trọng, giúp hải quan xác định mục đích sử dụng và phân loại hàng hóa. Sứ cách điện ở các cấp điện áp khác nhau có thể liên quan đến các điều kiện quản lý khác nhau.
Q: Hoàn thuế xuất khẩu của sứ cách điện bằng sứ có liên quan đến mã không?
A: Có, tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu được xác định theo mã HS. Tỷ lệ hoàn thuế của 854620 cần tra cứu chính sách hoàn thuế xuất khẩu mới nhất. Khuyến nghị tra cứu tỷ lệ thuế thời gian thực qua trang web hải quan hoặc thuế.
Q: Sứ cách điện bằng sứ khi nhập khẩu có cần cung cấp giấy phép đặc biệt không?
A: Thông thường, sứ cách điện bằng sứ nhập khẩu không cần giấy phép đặc biệt, nhưng nếu liên quan đến thiết bị điện cao áp, có thể cần đáp ứng chứng nhận an toàn liên quan. Cụ thể cần tham khảo hải quan hoặc tra cứu điều kiện quản lý.
Q: Phân loại sứ cách điện bằng sứ có bị ảnh hưởng bởi ngoại quan không?
A: Ngoại quan không phải yếu tố quyết định, nhưng ngoại quan đặc biệt (như hình ô) có thể hỗ trợ xác định là sứ cách điện. Cốt lõi phân loại vẫn là chức năng và vật liệu.
Q: Nếu sứ cách điện bằng sứ dùng cho đường dây thông tin liên lạc, có vẫn phân loại vào 854620 không?
A: Có, dù dùng cho điện lực hay thông tin liên lạc, miễn là sứ cách điện bằng sứ, đều phân loại vào 854620. Mục đích sử dụng không ảnh hưởng đến phân loại phân nhóm.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.