Mã HS: 854520
Chổi than
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 85 bao gồm máy điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy phát âm, thiết bị ghi và phát lại hình ảnh và âm thanh truyền hình và các bộ phận, phụ tùng của chúng. Chương này là chương tập trung nhất các sản phẩm cơ điện trong phân loại HS, liên quan đến các lĩnh vực rộng lớn như phát điện, biến điện, sử dụng điện, thông tin liên lạc, điện tử tiêu dùng. Chổi than là bộ phận tiếp xúc trượt dùng để dẫn điện trong động cơ, thuộc bộ phận chuyên dụng của thiết bị điện, do đó được phân loại vào chương này.
Nhóm
Nhóm 8545 bao gồm các sản phẩm cacbon, bao gồm điện cực cacbon, chổi than, than đèn, thanh cacbon dùng cho pin và các sản phẩm cacbon tương tự dùng cho mục đích điện, có hoặc không có kim loại. Nhóm này chuyên về các sản phẩm cacbon dùng cho mục đích điện, khác biệt với vật liệu cacbon ở các chương khác (như sản phẩm graphit thuộc 6815 hoặc 3801). Chổi than là bộ phận tiếp xúc trượt dùng để dẫn điện trong động cơ và máy phát điện, là một trong những mặt hàng điển hình của nhóm 8545.
Phân tích từng chữ số
Mã 854520 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu 85 đại diện cho Chương 85 (máy điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng). Chữ số thứ 3-4 là 45 đại diện cho nhóm 8545 (sản phẩm cacbon, dùng cho điện). Chữ số thứ 5-6 là 20 đại diện cho phân nhóm 8545.20, cụ thể là chổi than. Trong phân loại HS, dưới 8545 còn có 8545.11 (điện cực cacbon dùng cho lò), 8545.19 (điện cực cacbon khác), 8545.90 (sản phẩm cacbon khác). 8545.20 chỉ định cụ thể chổi than, tức là sản phẩm cacbon hoặc graphit dùng trong động cơ, máy phát điện và các thiết bị điện khác, dẫn điện qua tiếp xúc trượt, thường có dây dẫn kim loại hoặc đầu nối.
Căn cứ phân loại
Chổi than là bộ phận tiếp xúc trượt dùng để dẫn điện trong thiết bị điện, vật liệu chính là cacbon hoặc graphit, thuộc sản phẩm cacbon dùng cho điện. Do đó được phân loại vào 8545.20, không phải 8545.90 (sản phẩm cacbon khác) hoặc 8544 (dây cáp điện cách điện). Khác biệt với 8545.90 là 8545.20 chỉ định cụ thể chổi than, có chức năng dẫn điện rõ ràng và hình dạng cụ thể (dạng khối, dạng trụ, v.v.), trong khi 8545.90 bao gồm các sản phẩm cacbon dùng cho điện khác chưa được liệt kê, như thanh cacbon, ống cacbon, v.v.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "chổi than" hoặc "chổi than động cơ".
⚠️ Chỉ ghi "chổi than" mà không ghi rõ mục đích, hoặc ghi sai thành "chổi graphit" "chổi điện".
Chất liệu
Mô tả thành phần chính của chổi than, như graphit, cacbon, hỗn hợp kim loại graphit, v.v., và có chứa phụ gia kim loại hay không.
⚠️ Ghi chung chung "chất cacbon", không phân biệt có chứa kim loại hay không, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Mục đích sử dụng
Chỉ rõ thiết bị mà chổi than áp dụng, như "dùng cho động cơ khởi động ô tô" "dùng cho máy phát điện công nghiệp", v.v.
⚠️ Ghi "dùng cho động cơ" quá rộng, không cụ thể đến loại thiết bị.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi "không nhãn hiệu"), giúp hải quan nhận diện nguồn gốc hàng hóa.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc bỏ sót thương hiệu dẫn đến khai báo không đầy đủ.
Model
Điền model hoặc quy cách của chổi than, như kích thước, hình dạng, v.v., để hải quan kiểm tra.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Có dây dẫn kim loại hay không
Mô tả chổi than có dây dẫn kim loại, đầu nối, v.v. hay không, ảnh hưởng đến phân loại và yếu tố khai báo.
⚠️ Bỏ qua thông tin dây dẫn, dẫn đến phân loại sai hoặc khai báo không trung thực.
Ngoại quan
Mô tả hình dạng (như dạng khối, dạng trụ) và màu sắc, v.v. của chổi than.
⚠️ Chỉ ghi "màu đen", không mô tả hình dạng.
Ví dụ:
Tên hàng: chổi than; Chất liệu: graphit (chứa 5% bột đồng); Mục đích: dùng cho động cơ khởi động ô tô; Thương hiệu: Bosch; Model: BOSCH 112233; Có dây dẫn kim loại: có dây dẫn đồng; Ngoại quan: dạng khối màu đen, kích thước 20x10x5mm.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở cốt lõi để phân loại chổi than vào 8545.20 là nó là sản phẩm cacbon dùng cho điện, và chuyên dùng để dẫn điện trong động cơ, máy phát điện và các thiết bị khác. Theo chú giải HS, 8545.20 bao gồm chổi than, bao gồm bộ phận tiếp xúc trượt làm từ cacbon hoặc graphit, dùng cho thiết bị điện, có hoặc không có kim loại. Khi phân loại cần xem xét trọng điểm: 1) hàng hóa có thành phần chính là cacbon hoặc graphit hay không; 2) có dùng để dẫn điện hay không; 3) có đặc điểm điển hình của chổi than (như dạng khối, có dây dẫn, v.v.) hay không. Nếu chổi than kết hợp với vật liệu khác thành bộ phận động cơ hoàn chỉnh, có thể phân loại theo bộ phận động cơ, nhưng chổi than khai báo riêng vẫn thuộc 8545.20.
Mã dễ nhầm:
854590 - Sản phẩm cacbon khác
8545.90 bao gồm các sản phẩm cacbon dùng cho điện chưa được liệt kê, như thanh cacbon, ống cacbon, v.v., trong khi 8545.20 chỉ định cụ thể chổi than. Nếu hàng hóa không có đặc điểm điển hình của chổi than (như không có dây dẫn, không dùng để tiếp xúc trượt), có thể thuộc 8545.90.
854430 - Bộ dây đánh lửa và bộ dây khác
8544.30 dùng cho bộ dây của xe cộ, máy bay, v.v., trong khi chổi than là bộ phận độc lập, không tạo thành bộ dây. Chổi than thường có dây dẫn, nhưng dây dẫn chỉ là bộ phận kết nối, không thay đổi phân loại của nó.
850300 - Bộ phận động cơ
8503 là bộ phận chuyên dụng của động cơ, nhưng chổi than là sản phẩm cacbon dùng cho điện, đã được liệt kê cụ thể trong 8545.20, do đó ưu tiên phân loại vào 8545.20. Nếu chổi than kết hợp với các bộ phận khác của động cơ thành động cơ hoàn chỉnh, thì phân loại theo động cơ.
681510 - Sản phẩm cacbon phi điện
6815.10 bao gồm sản phẩm cacbon phi điện, như phớt cơ khí, v.v. Chổi than dùng để dẫn điện, nên thuộc 8545.20 không phải 6815.10.
380190 - Cacbon khác
3801.90 bao gồm cacbon (bao gồm carbon đen, v.v.), nhưng là nguyên liệu thô, chưa được tạo hình cụ thể hoặc chưa qua chế biến. Chổi than là thành phẩm đã qua chế biến, nên thuộc 8545.20.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS của chổi than là 854520, nhưng tại sao một số tờ khai hải quan ghi 854590?
A: 854590 là mã của sản phẩm cacbon khác, nếu mục đích, hình dạng của chổi than không phù hợp với định nghĩa của 854520, hoặc hải quan cho rằng nó không thuộc chổi than chuyên dụng, có thể phân loại vào 854590. Nhưng theo chú giải HS, chổi than được phân loại rõ ràng vào 854520, do đó khi khai báo nên cung cấp thông tin chi tiết về mục đích, chất liệu, v.v., tránh phân loại sai.
Q: Chổi than có dây dẫn kim loại, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Không. Chổi than thuộc 854520 có thể có dây dẫn kim loại hoặc đầu nối, miễn là thành phần chính là cacbon hoặc graphit, và dùng để dẫn điện, vẫn thuộc 854520. Dây dẫn là bộ phận cấu thành của chổi than, không thay đổi phân loại của nó.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của chổi than?
A: Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, v.v. Đề nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cổng thông tin thương mại quốc tế một cửa hoặc hệ thống khai báo hải quan chuyên nghiệp. Thường cần nhập mã HS 854520 và nước xuất xứ, hệ thống sẽ hiển thị thuế suất MFN, thuế suất hiệp định, v.v.
Q: Chổi than và chổi graphit khác nhau như thế nào?
A: Chổi graphit là một loại chổi than, thường chỉ chổi than có thành phần chính là graphit. Trong phân loại HS, cả hai đều thuộc 854520. Nhưng nếu chổi graphit dùng cho mục đích phi điện, có thể thuộc mã khác. Khi khai báo nên ghi rõ mục đích và chất liệu.
Q: Nếu chổi than là một phần của động cơ, có thể phân loại theo động cơ hoàn chỉnh không?
A: Nếu chổi than kết hợp với các bộ phận khác của động cơ thành động cơ hoàn chỉnh, thì phân loại theo động cơ hoàn chỉnh. Nhưng nếu chổi than được nhập khẩu riêng hoặc là phụ tùng, thì vẫn thuộc 854520. Khi phân loại cần dựa trên trạng thái trình bày của hàng hóa.
Q: Trong các yếu tố khai báo của chổi than, chất liệu điền như thế nào?
A: Nên điền thành phần chính, như "graphit" "cacbon" "kim loại graphit", v.v., và ghi rõ có chứa phụ gia kim loại hay không. Ví dụ "graphit (chứa 5% bột đồng)". Tránh chỉ ghi "chất cacbon", để tránh tranh chấp phân loại.
Q: Chổi than xuất khẩu có cần kiểm dịch thương mại không?
A: Chổi than thường không thuộc hàng hóa kiểm dịch thương mại bắt buộc, nhưng cụ thể phụ thuộc vào yêu cầu của nước xuất khẩu và nước đến. Đề nghị tra cứu danh mục kiểm dịch do hải quan ban hành, hoặc tư vấn hải quan địa phương. Nếu dùng cho thiết bị cụ thể (như ô tô), có thể cần chứng nhận liên quan.
Q: Chổi than mã HS 854520 có thể dùng cho những thiết bị nào?
A: Chổi than được sử dụng rộng rãi trong động cơ, máy phát điện, động cơ điện, động cơ khởi động ô tô, động cơ thiết bị gia dụng, v.v. Miễn là dùng để dẫn điện, đều có thể thuộc 854520. Khi khai báo nên ghi rõ loại thiết bị, để hải quan xác nhận.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.