Mã HS: 854442
Cáp có đầu nối (điện áp nhỏ hơn hoặc bằng 1000V)
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 85 bao gồm động cơ điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy phát âm thanh, thiết bị ghi và phát lại hình ảnh và âm thanh truyền hình và các bộ phận, phụ kiện của chúng. Chương này là chương tập trung nhất các sản phẩm cơ điện trong phân loại HS, liên quan đến hàng hóa đa dạng từ thiết bị gia dụng đến thiết bị điện công nghiệp. Trong chương được phân chia thêm theo chức năng, mục đích sử dụng và cấp điện áp, nhóm 8544 dành riêng cho dây điện cách điện, cáp điện và các dây dẫn điện cách điện khác, có hoặc không có đầu nối.
Nhóm
Nhóm 8544 bao gồm dây điện cách điện (kể cả dây tráng men hoặc anốt hóa), cáp điện (kể cả cáp đồng trục) và các dây dẫn điện cách điện khác, có hoặc không có đầu nối; cáp quang được tạo thành từ các sợi quang được bọc riêng lẻ, có hoặc không được lắp ráp với dây dẫn điện hoặc có đầu nối. Nhóm này bao gồm các loại dây dẫn cách điện ở các cấp điện áp từ hạ thế đến cao thế, nhưng phân nhóm 854442 đặc biệt chỉ cáp có đầu nối với điện áp không quá 1000V, tức là cáp hạ thế đã được lắp ráp đầu nối.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 85: thuộc Chương 85 (động cơ điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng). Chữ số thứ 3-4 là 44: biểu thị nhóm 8544, tức là dây điện cách điện, cáp điện và các dây dẫn điện cách điện khác. Chữ số thứ 5-6 là 42: trong nhóm 8544, 8544.4 là "các dây dẫn điện khác, điện áp không quá 1000V", 8544.42 được giới hạn thêm là cáp "có đầu nối". Do đó ý nghĩa đầy đủ của 854442 là: cáp cách điện có điện áp ≤1000V, đã được lắp ráp đầu nối (connector). Phân nhóm này khác biệt với 854441 (không có đầu nối) và 854449 (khác), điểm cốt lõi nằm ở hai điều kiện "có đầu nối" và "điện áp ≤1000V".
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là cáp có đầu nối, và điện áp không quá 1000V, hoàn toàn phù hợp với mô tả của phân nhóm 854442. Nếu không có đầu nối, thì nên phân loại vào 854441; nếu điện áp vượt quá 1000V, thì phân loại vào 854460; nếu là cáp đồng trục, thì phân loại vào 854420; nếu là cáp quang, thì phân loại vào 854470. Do đó, có đầu nối và hạ thế là chìa khóa để phân loại vào 854442.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên bao gồm thông tin quan trọng như cấp điện áp, có đầu nối hay không, ví dụ "cáp có đầu nối (điện áp ≤1000V)".
⚠️ Chỉ ghi "cáp" hoặc "dây kết nối", không ghi rõ điện áp và tình trạng đầu nối.
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống ứng dụng của cáp, như dùng cho máy tính, điện thoại, thiết bị gia dụng, thiết bị công nghiệp để truyền tín hiệu hoặc điện năng.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như "dùng cho thiết bị điện tử", không cụ thể hóa.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu hoặc nhà sản xuất cáp, không có thương hiệu có thể điền "không nhãn hiệu".
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu và nhà sản xuất, hoặc bỏ sót thương hiệu dẫn đến không thể nhận diện.
Model
Điền mã model hoặc mã quy cách của sản phẩm, thuận tiện cho hải quan nhận diện sản phẩm cụ thể.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Điện áp
Ghi rõ điện áp định mức của cáp, phải không quá 1000V, như "220V", "300/500V".
⚠️ Không ghi rõ điện áp hoặc điền sai vượt quá 1000V, dẫn đến phân loại sai.
Có đầu nối hay không
Khai báo đã lắp ráp connector hay chưa, như "có" hoặc "không", phải là "có" mới có thể phân loại vào 854442.
⚠️ Nhầm khai báo cáp không có đầu nối thành có đầu nối, hoặc ngược lại.
Loại đầu nối
Mô tả loại đầu nối, như USB, HDMI, phích cắm DC, phích cắm hàng không, v.v.
⚠️ Mô tả loại đầu nối không rõ ràng, như chỉ ghi "phích cắm".
Chiều dài
Khai báo chiều dài của cáp, đơn vị thường là mét, như "1,5 mét".
⚠️ Không khai báo chiều dài hoặc sai đơn vị.
Ví dụ:
Tên hàng: cáp có đầu nối (điện áp ≤1000V); Mục đích sử dụng: dùng để sạc điện thoại; Thương hiệu: XYZ; Model: CB-123; Điện áp: 5V; Có đầu nối: có; Loại đầu nối: USB Type-C; Chiều dài: 1 mét.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại là: 1. Hàng hóa có phải là cáp cách điện hay không; 2. Có đầu nối hay không; 3. Điện áp định mức có không quá 1000V hay không. Chỉ khi đồng thời thỏa mãn ba điều kiện này mới có thể phân loại vào 854442. Nếu thiếu bất kỳ điều kiện nào, thì cần xem xét các phân nhóm khác. Ngoài ra, cần lưu ý sự khác biệt với 854420 (cáp đồng trục), 854470 (cáp quang), các phân nhóm này có định nghĩa riêng, không phân chia theo điện áp và đầu nối.
Mã dễ nhầm:
854441 - Cáp không có đầu nối (điện áp ≤1000V)
854441 là cáp hạ thế không có đầu nối, 854442 là cáp hạ thế có đầu nối. Khác biệt cốt lõi nằm ở việc có lắp ráp connector hay không.
854449 - Dây dẫn điện khác (điện áp ≤1000V)
854449 là các dây dẫn điện hạ thế khác chưa được liệt kê, thường chỉ dây điện không có đầu nối và không phải cáp, như dây cách điện đơn. 854442 đặc biệt chỉ cáp có đầu nối.
854460 - Dây dẫn điện khác (điện áp >1000V)
854460 là dây dẫn điện cao thế, điện áp vượt quá 1000V, bất kể có đầu nối hay không. 854442 chỉ giới hạn ở điện áp ≤1000V.
854420 - Cáp đồng trục
854420 là cáp đồng trục, bất kể có đầu nối hay không, cấp điện áp như thế nào. 854442 là cáp có đầu nối khác, không phải đồng trục.
854470 - Cáp quang
854470 là cáp quang, được tạo thành từ sợi quang, dùng để truyền tín hiệu quang. 854442 là cáp dẫn điện, truyền tín hiệu điện hoặc điện năng.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định cáp có thuộc 854442 hay không?
A: Trước tiên xác nhận cáp là dây dẫn điện cách điện, sau đó kiểm tra xem đã lắp ráp đầu nối (connector) hay chưa, cuối cùng xác nhận điện áp định mức không quá 1000V. Ba điều kiện đồng thời thỏa mãn thì có thể phân loại vào 854442. Nếu thiếu bất kỳ điều kiện nào, thì cần xem xét các phân nhóm khác.
Q: Cáp dữ liệu USB có đầu nối nên phân loại vào mã HS nào?
A: Cáp dữ liệu USB thường có điện áp 5V, có đầu nối, thuộc cáp hạ thế có đầu nối, nên phân loại vào 854442. Tuy nhiên cần lưu ý, nếu chủ yếu dùng để truyền dữ liệu và có chức năng đặc biệt, có thể phân loại theo chức năng, nhưng thông thường vẫn phân loại vào 854442.
Q: Sự khác biệt chính giữa 854442 và 854441 là gì?
A: 854441 là cáp hạ thế không có đầu nối, 854442 là cáp hạ thế có đầu nối. Khác biệt nằm ở việc có lắp ráp connector hay không. Cáp có đầu nối thường dùng cho tình huống cắm và dùng ngay, cáp không có đầu nối cần gia công thêm.
Q: Cáp có đầu nối với điện áp vượt quá 1000V nên phân loại vào đâu?
A: Nên phân loại vào 854460, phân nhóm này bao gồm dây dẫn điện cách điện có điện áp vượt quá 1000V, bất kể có đầu nối hay không. 854442 chỉ áp dụng cho cáp có đầu nối với điện áp không quá 1000V.
Q: Cáp đồng trục có đầu nối có thể phân loại vào 854442 hay không?
A: Không thể. Cáp đồng trục có phân nhóm riêng 854420, bất kể có đầu nối hay không, cấp điện áp như thế nào, đều phân loại vào 854420. 854442 chỉ áp dụng cho cáp không phải đồng trục.
Q: Khi khai báo 854442, cần cung cấp những thông tin quan trọng nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, điện áp, có đầu nối hay không, loại đầu nối, chiều dài, v.v. Trong đó điện áp và có đầu nối hay không là chìa khóa phân loại, phải khai báo chính xác.
Q: Nếu cáp có đầu nối nhưng không ghi rõ điện áp, xử lý như thế nào?
A: Nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp tài liệu kỹ thuật để xác định điện áp định mức. Nếu không thể xác định, có thể phân loại theo điện áp cao nhất có thể, nhưng khuyến nghị khai báo trung thực để tránh rủi ro phân loại.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất hoàn thuế xuất khẩu và điều kiện giám sát của 854442?
A: Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 854442, để xem thuế suất hoàn thuế xuất khẩu mới nhất, điều kiện giám sát và yêu cầu kiểm dịch. Thuế suất sẽ thay đổi, vui lòng lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.