Chương 85 bao gồm động cơ điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy tái tạo âm thanh, thiết bị ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình và các bộ phận, phụ kiện của chúng. Chương này là một trong những chương có hàm lượng kỹ thuật cao nhất trong HS, liên quan đến nhiều sản phẩm từ thiết bị gia dụng đến linh kiện điện tử chính xác. Trong chương, các nhóm hàng được phân chia theo chức năng, như động cơ điện, máy biến áp, pin, mạch tích hợp, v.v. 8540 thuộc nhóm sản phẩm ống điện tử trong chương này, là bộ phận cốt lõi của công nghệ điện tử thời kỳ đầu, hiện nay chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên dụng. Nhóm hàng 8540 bao gồm ống nhiệt điện tử, ống catot lạnh hoặc ống quang catot (bao gồm ống nạp khí, ống chỉnh lưu hồ quang thủy ngân, ống tia catot, ống chụp ảnh, v.v.), cũng như ngoại trừ các linh kiện bán dẫn như diode, transistor. Cụ thể bao gồm: ống tia catot, ống chụp ảnh truyền hình, bộ tăng cường hình ảnh, ống vi sóng, ống chỉnh lưu, thyratron, ống ổn áp, v.v. 854089 là các ống điện tử khác, chỉ các ống điện tử chưa được liệt kê, như một số ống chân không, ống nạp khí cho mục đích đặc biệt, v.v. 2 chữ số đầu 85: Chương 85, động cơ điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng. Chữ số thứ 3-4 là 40: Nhóm hàng 8540, ống nhiệt điện tử, ống catot lạnh hoặc ống quang catot. Chữ số thứ 5-6 là 89: Phân nhóm 854089, các ống điện tử khác. Phân nhóm này là mã bao phủ, bao gồm các ống điện tử chưa được liệt kê cụ thể trong nhóm 8540, như một số ống chân không công nghiệp, ống tia catot đặc biệt, v.v. Lưu ý rằng trong nhóm 8540 còn có các phân nhóm cụ thể như 854011 (ống hình truyền hình tia catot), 854020 (ống chụp ảnh truyền hình, v.v.), 854040 (ống hiển thị dữ liệu/đồ họa), 854060 (ống tia X), v.v. Mặt hàng này được phân loại vào 854089 vì thuộc phạm vi ống điện tử nhưng không được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác của nhóm 8540. Nếu là ống hình truyền hình tia catot thì phân loại vào 854011, nếu là ống tia X thì phân loại vào 854060. 854089 là phân nhóm bao phủ, áp dụng cho các ống điện tử khác chưa được liệt kê, như một số ống chân không dùng để gia nhiệt công nghiệp, ống nạp khí cho mục đích đặc biệt, v.v. Khi phân loại cần xác nhận mặt hàng đáp ứng định nghĩa ống điện tử và không thuộc các phân nhóm cụ thể khác.
Chương
Chương 85 bao gồm động cơ điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy tái tạo âm thanh, thiết bị ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình và các bộ phận, phụ kiện của chúng. Chương này là một trong những chương có hàm lượng kỹ thuật cao nhất trong HS, liên quan đến nhiều sản phẩm từ thiết bị gia dụng đến linh kiện điện tử chính xác. Trong chương, các nhóm hàng được phân chia theo chức năng, như động cơ điện, máy biến áp, pin, mạch tích hợp, v.v. 8540 thuộc nhóm sản phẩm ống điện tử trong chương này, là bộ phận cốt lõi của công nghệ điện tử thời kỳ đầu, hiện nay chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên dụng.
Nhóm
Nhóm hàng 8540 bao gồm ống nhiệt điện tử, ống catot lạnh hoặc ống quang catot (bao gồm ống nạp khí, ống chỉnh lưu hồ quang thủy ngân, ống tia catot, ống chụp ảnh, v.v.), cũng như ngoại trừ các linh kiện bán dẫn như diode, transistor. Cụ thể bao gồm: ống tia catot, ống chụp ảnh truyền hình, bộ tăng cường hình ảnh, ống vi sóng, ống chỉnh lưu, thyratron, ống ổn áp, v.v. 854089 là các ống điện tử khác, chỉ các ống điện tử chưa được liệt kê, như một số ống chân không, ống nạp khí cho mục đích đặc biệt, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 85: Chương 85, động cơ điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng. Chữ số thứ 3-4 là 40: Nhóm hàng 8540, ống nhiệt điện tử, ống catot lạnh hoặc ống quang catot. Chữ số thứ 5-6 là 89: Phân nhóm 854089, các ống điện tử khác. Phân nhóm này là mã bao phủ, bao gồm các ống điện tử chưa được liệt kê cụ thể trong nhóm 8540, như một số ống chân không công nghiệp, ống tia catot đặc biệt, v.v. Lưu ý rằng trong nhóm 8540 còn có các phân nhóm cụ thể như 854011 (ống hình truyền hình tia catot), 854020 (ống chụp ảnh truyền hình, v.v.), 854040 (ống hiển thị dữ liệu/đồ họa), 854060 (ống tia X), v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 854089 vì thuộc phạm vi ống điện tử nhưng không được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác của nhóm 8540. Nếu là ống hình truyền hình tia catot thì phân loại vào 854011, nếu là ống tia X thì phân loại vào 854060. 854089 là phân nhóm bao phủ, áp dụng cho các ống điện tử khác chưa được liệt kê, như một số ống chân không dùng để gia nhiệt công nghiệp, ống nạp khí cho mục đích đặc biệt, v.v. Khi phân loại cần xác nhận mặt hàng đáp ứng định nghĩa ống điện tử và không thuộc các phân nhóm cụ thể khác.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của mặt hàng khai báo, phải phản ánh chính xác loại và mục đích sử dụng của ống điện tử, như "ống chân không công nghiệp", "thyratron nạp khí", v.v. Mục đích sử dụng: Giải thích lĩnh vực ứng dụng của ống điện tử, như dùng cho gia nhiệt công nghiệp, phát sóng phát thanh, thiết bị y tế, v.v. Thương hiệu: Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể điền "không nhãn hiệu". Model: Điền model hoặc thông số kỹ thuật cụ thể của sản phẩm, để hải quan nhận diện. Nguyên lý hoạt động: Mô tả ngắn gọn nguyên lý hoạt động của ống điện tử, như phát xạ nhiệt điện tử, phóng điện khí, v.v. Công suất: Điền công suất định mức hoặc công suất đầu ra của ống điện tử, đơn vị thường là watt. Có chứa thủy ngân không: Đối với ống nạp khí, cần khai báo có chứa thủy ngân hay không, liên quan đến yêu cầu bảo vệ môi trường. Tên hàng: Ống chân không công nghiệp; Mục đích sử dụng: Dùng cho thiết bị gia nhiệt cảm ứng tần số cao; Thương hiệu: ABC; Model: VT-123; Nguyên lý hoạt động: Phát xạ nhiệt điện tử; Công suất: 500W; Có chứa thủy ngân không: Không. Nhầm lẫn ống điện tử với linh kiện bán dẫn, phân loại sai vào 8541 hoặc 8542. Không phân biệt phân nhóm cụ thể, như khai báo sai ống tia X thành 854089. Yếu tố khai báo không đầy đủ, như bỏ sót nguyên lý hoạt động hoặc công suất.
Tên hàng
Tên cụ thể của mặt hàng khai báo, phải phản ánh chính xác loại và mục đích sử dụng của ống điện tử, như "ống chân không công nghiệp", "thyratron nạp khí", v.v.
⚠️ Chỉ khai báo "ống điện tử" quá chung chung, không phân biệt loại cụ thể.
Mục đích sử dụng
Giải thích lĩnh vực ứng dụng của ống điện tử, như dùng cho gia nhiệt công nghiệp, phát sóng phát thanh, thiết bị y tế, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích sử dụng mơ hồ, như "dùng cho thiết bị điện tử".
Thương hiệu
Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể điền "không nhãn hiệu".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc bỏ sót.
Model
Điền model hoặc thông số kỹ thuật cụ thể của sản phẩm, để hải quan nhận diện.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc sai.
Nguyên lý hoạt động
Mô tả ngắn gọn nguyên lý hoạt động của ống điện tử, như phát xạ nhiệt điện tử, phóng điện khí, v.v.
⚠️ Không điền hoặc mô tả không chính xác.
Công suất
Điền công suất định mức hoặc công suất đầu ra của ống điện tử, đơn vị thường là watt.
⚠️ Đơn vị công suất sai hoặc không điền.
Có chứa thủy ngân không
Đối với ống nạp khí, cần khai báo có chứa thủy ngân hay không, liên quan đến yêu cầu bảo vệ môi trường.
⚠️ Bỏ qua khai báo chứa thủy ngân, dẫn đến rủi ro tuân thủ.
Ví dụ: Tên hàng: Ống chân không công nghiệp; Mục đích sử dụng: Dùng cho thiết bị gia nhiệt cảm ứng tần số cao; Thương hiệu: ABC; Model: VT-123; Nguyên lý hoạt động: Phát xạ nhiệt điện tử; Công suất: 500W; Có chứa thủy ngân không: Không.
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn ống điện tử với linh kiện bán dẫn, phân loại sai vào 8541 hoặc 8542.
Không phân biệt phân nhóm cụ thể, như khai báo sai ống tia X thành 854089.
Yếu tố khai báo không đầy đủ, như bỏ sót nguyên lý hoạt động hoặc công suất.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là mặt hàng có đáp ứng chú giải Chương 85 của HS và điều khoản nhóm hàng 8540 hay không. Ống điện tử thường có vỏ kín chân không hoặc nạp khí, sử dụng phát xạ điện tử hoặc phóng điện khí để thực hiện chức năng chỉnh lưu, khuếch đại, dao động, v.v. Cần xác nhận không thuộc 8541 (diode, transistor và các linh kiện bán dẫn khác) hoặc 8542 (mạch tích hợp). Đồng thời, cần dựa vào loại cụ thể để xác định có thuộc phân nhóm cụ thể hơn trong nhóm 8540 hay không. 854011 Ống hình truyền hình tia catot: 854011 chỉ ống hình tia catot dùng cho truyền hình, bao gồm đen trắng và màu; 854089 là các ống điện tử khác, không bao gồm ống hình truyền hình. 854060 Ống tia X: 854060 chỉ ống tia X, dùng cho hình ảnh y tế hoặc công nghiệp; 854089 không bao gồm ống tia X. 854130 Linh kiện chuyển mạch bán dẫn: 854130 là linh kiện bán dẫn, như thyristor; 854089 là ống điện tử, nguyên lý hoạt động và vật liệu khác nhau. 8539 Bóng đèn điện và sản phẩm tương tự: 8539 bao gồm bóng đèn, ống đèn và thiết bị chiếu sáng khác; 854089 là ống điện tử, dùng cho mạch điện tử chứ không phải chiếu sáng. Mặt hàng có phải là ống điện tử chân không hoặc nạp khí không? Có dùng cho hiển thị truyền hình hoặc tia X không? Có thuộc linh kiện bán dẫn không? Có được liệt kê cụ thể trong nhóm 8540 không? Có chứa thủy ngân hoặc chất phóng xạ không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là mặt hàng có đáp ứng chú giải Chương 85 của HS và điều khoản nhóm hàng 8540 hay không. Ống điện tử thường có vỏ kín chân không hoặc nạp khí, sử dụng phát xạ điện tử hoặc phóng điện khí để thực hiện chức năng chỉnh lưu, khuếch đại, dao động, v.v. Cần xác nhận không thuộc 8541 (diode, transistor và các linh kiện bán dẫn khác) hoặc 8542 (mạch tích hợp). Đồng thời, cần dựa vào loại cụ thể để xác định có thuộc phân nhóm cụ thể hơn trong nhóm 8540 hay không.
Mã dễ nhầm:
854011 - Ống hình truyền hình tia catot
854011 chỉ ống hình tia catot dùng cho truyền hình, bao gồm đen trắng và màu; 854089 là các ống điện tử khác, không bao gồm ống hình truyền hình.
854060 - Ống tia X
854060 chỉ ống tia X, dùng cho hình ảnh y tế hoặc công nghiệp; 854089 không bao gồm ống tia X.
854130 - Linh kiện chuyển mạch bán dẫn
854130 là linh kiện bán dẫn, như thyristor; 854089 là ống điện tử, nguyên lý hoạt động và vật liệu khác nhau.
8539 - Bóng đèn điện và sản phẩm tương tự
8539 bao gồm bóng đèn, ống đèn và thiết bị chiếu sáng khác; 854089 là ống điện tử, dùng cho mạch điện tử chứ không phải chiếu sáng.
Tự kiểm tra:
✓ Mặt hàng có phải là ống điện tử chân không hoặc nạp khí không?
✓ Có dùng cho hiển thị truyền hình hoặc tia X không?
✓ Có thuộc linh kiện bán dẫn không?
✓ Có được liệt kê cụ thể trong nhóm 8540 không?
✓ Có chứa thủy ngân hoặc chất phóng xạ không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Mã HS 854089 và 854011 khác nhau như thế nào? 854011 chỉ ống hình truyền hình tia catot, bao gồm ống hình đen trắng và màu; 854089 là mã bao phủ cho các ống điện tử khác, bao gồm các ống điện tử chưa được liệt kê, như ống chân không công nghiệp, thyratron nạp khí, v.v. Nếu mặt hàng là ống hình truyền hình, phải phân loại vào 854011. Làm thế nào để xác định ống điện tử có nên phân loại vào 854089? Trước tiên xác nhận mặt hàng có phải là ống điện tử (ống nhiệt điện tử, ống catot lạnh hoặc ống quang catot), sau đó kiểm tra trong nhóm 8540 có phân nhóm cụ thể hơn không (như 854011, 854020, 854040, 854060). Nếu đều không phù hợp, thì phân loại vào 854089. Khi khai báo 854089, cần cung cấp những thông tin chính nào? Cần cung cấp tên hàng, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, nguyên lý hoạt động, công suất, có chứa thủy ngân không, v.v. Đặc biệt là nguyên lý hoạt động và mục đích sử dụng, giúp hải quan xác nhận phân loại. Làm thế nào để phân biệt ống điện tử với linh kiện bán dẫn? Ống điện tử thường có vỏ thủy tinh/kim loại chân không hoặc nạp khí, sử dụng phát xạ điện tử hoặc phóng điện khí; linh kiện bán dẫn dựa trên vật liệu bán dẫn (như silicon, germanium), sử dụng đặc tính tiếp giáp PN. Trong mã HS, ống điện tử thuộc 8540, linh kiện bán dẫn thuộc 8541 hoặc 8542. Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 854089 là bao nhiêu? Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, đề nghị tra cứu tỷ lệ hoàn thuế mới nhất qua website Tổng cục Hải quan hoặc Cục Thuế, hoặc tư vấn đơn vị khai báo chuyên nghiệp. Nhập khẩu ống điện tử cũ phân loại vào 854089 có lưu ý gì? Ống điện tử cũ có thể liên quan đến quản lý chất thải rắn, cần xác nhận có đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường. Một số ống điện tử cũ có thể bị cấm nhập khẩu. Khi khai báo cần cung cấp tình trạng (mới/cũ), mục đích sử dụng, v.v., nếu cần phải cung cấp báo cáo kiểm nghiệm. Nếu ống điện tử dùng cho thiết bị y tế, phân loại có yêu cầu đặc biệt không? Nếu là ống tia X, nên phân loại vào 854060; nếu là ống điện tử y tế khác, như đầu dò dùng cho máy CT, có thể phân loại vào 854089, nhưng cần xác nhận có thuộc phân nhóm khác trong nhóm 8540 không. Linh kiện thiết bị y tế cũng có thể được phân loại theo máy hoàn chỉnh, cần phân tích cụ thể. Làm thế nào để tra cứu điều kiện quản lý của 854089? Có thể tra cứu điều kiện quản lý qua "Biểu thuế xuất nhập khẩu" của Hải quan Trung Quốc hoặc nền tảng "Internet + Hải quan". Thường cần chú ý có liên quan đến giấy phép, kiểm dịch thương phẩm, v.v. Đề nghị tư vấn hải quan địa phương hoặc đơn vị khai báo chuyên nghiệp.
Q: Mã HS 854089 và 854011 khác nhau như thế nào?
A: 854011 chỉ ống hình truyền hình tia catot, bao gồm ống hình đen trắng và màu; 854089 là mã bao phủ cho các ống điện tử khác, bao gồm các ống điện tử chưa được liệt kê, như ống chân không công nghiệp, thyratron nạp khí, v.v. Nếu mặt hàng là ống hình truyền hình, phải phân loại vào 854011.
Q: Làm thế nào để xác định ống điện tử có nên phân loại vào 854089?
A: Trước tiên xác nhận mặt hàng có phải là ống điện tử (ống nhiệt điện tử, ống catot lạnh hoặc ống quang catot), sau đó kiểm tra trong nhóm 8540 có phân nhóm cụ thể hơn không (như 854011, 854020, 854040, 854060). Nếu đều không phù hợp, thì phân loại vào 854089.
Q: Khi khai báo 854089, cần cung cấp những thông tin chính nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, nguyên lý hoạt động, công suất, có chứa thủy ngân không, v.v. Đặc biệt là nguyên lý hoạt động và mục đích sử dụng, giúp hải quan xác nhận phân loại.
Q: Làm thế nào để phân biệt ống điện tử với linh kiện bán dẫn?
A: Ống điện tử thường có vỏ thủy tinh/kim loại chân không hoặc nạp khí, sử dụng phát xạ điện tử hoặc phóng điện khí; linh kiện bán dẫn dựa trên vật liệu bán dẫn (như silicon, germanium), sử dụng đặc tính tiếp giáp PN. Trong mã HS, ống điện tử thuộc 8540, linh kiện bán dẫn thuộc 8541 hoặc 8542.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 854089 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, đề nghị tra cứu tỷ lệ hoàn thuế mới nhất qua website Tổng cục Hải quan hoặc Cục Thuế, hoặc tư vấn đơn vị khai báo chuyên nghiệp.
Q: Nhập khẩu ống điện tử cũ phân loại vào 854089 có lưu ý gì?
A: Ống điện tử cũ có thể liên quan đến quản lý chất thải rắn, cần xác nhận có đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường. Một số ống điện tử cũ có thể bị cấm nhập khẩu. Khi khai báo cần cung cấp tình trạng (mới/cũ), mục đích sử dụng, v.v., nếu cần phải cung cấp báo cáo kiểm nghiệm.
Q: Nếu ống điện tử dùng cho thiết bị y tế, phân loại có yêu cầu đặc biệt không?
A: Nếu là ống tia X, nên phân loại vào 854060; nếu là ống điện tử y tế khác, như đầu dò dùng cho máy CT, có thể phân loại vào 854089, nhưng cần xác nhận có thuộc phân nhóm khác trong nhóm 8540 không. Linh kiện thiết bị y tế cũng có thể được phân loại theo máy hoàn chỉnh, cần phân tích cụ thể.
Q: Làm thế nào để tra cứu điều kiện quản lý của 854089?
A: Có thể tra cứu điều kiện quản lý qua "Biểu thuế xuất nhập khẩu" của Hải quan Trung Quốc hoặc nền tảng "Internet + Hải quan". Thường cần chú ý có liên quan đến giấy phép, kiểm dịch thương phẩm, v.v. Đề nghị tư vấn hải quan địa phương hoặc đơn vị khai báo chuyên nghiệp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.