Mã HS: 853979
Các loại bóng đèn sợi đốt khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 85 bao gồm động cơ, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy tái tạo âm thanh, thiết bị ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình và các bộ phận, phụ kiện của chúng. Phạm vi của chương này rất rộng, từ thiết bị phát điện, biến điện, sử dụng điện đến linh kiện điện tử, thiết bị gia dụng đều thuộc phạm vi này. Đặc điểm cốt lõi là hàng hóa cần dựa vào năng lượng điện để thực hiện chức năng của mình, hoặc là bộ phận chuyên dụng của thiết bị điện. Bóng đèn sợi đốt là sản phẩm nguồn sáng điện chuyển đổi năng lượng điện thành năng lượng ánh sáng, thuộc loại thiết bị điện điển hình, do đó được phân loại vào chương này.
Nhóm
Nhóm 8539 bao gồm các sản phẩm nguồn sáng điện khác nhau, như bóng đèn sợi đốt, ống phóng điện (bao gồm đèn huỳnh quang cực lạnh và cực nóng), đèn hồ quang, bóng đèn và đèn LED. Nhóm này bao gồm cả bản thân bóng đèn, cũng như ống đèn, bán thành phẩm bóng đèn và các bộ phận. Tuy nhiên, đèn chiếu sáng (thiết bị chiếu sáng) được phân loại vào các nhóm sau 8539, như 9405. Nhóm này tập trung vào "nguồn sáng" chứ không phải "dụng cụ chiếu sáng", do đó bóng đèn sợi đốt như một sản phẩm nguồn sáng độc lập được phân loại vào nhóm này.
Phân tích từng chữ số
Mã 853979 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu "85" đại diện cho Chương 85 (động cơ, thiết bị điện và các bộ phận của chúng). Chữ số thứ 3-4 "39" đại diện cho nhóm 8539 (các nguồn sáng điện và bộ phận). Chữ số thứ 5-6 "79" đại diện cho phân nhóm 8539.79, tức là "bóng đèn sợi đốt khác". Trong phân loại HS, dưới 8539 trước tiên được chia theo loại nguồn sáng thành đèn sợi đốt, đèn phóng điện, đèn LED, v.v., phân nhóm đèn sợi đốt lại được chia nhỏ theo công suất, mục đích sử dụng, v.v. 8539.79 là phân nhóm dự phòng, bao gồm các bóng đèn sợi đốt khác chưa được liệt kê, như bóng đèn sợi đốt cho mục đích đặc biệt hoặc thông số kỹ thuật không tiêu chuẩn.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là bóng đèn sợi đốt, sử dụng dòng điện để nung nóng dây tóc đến trạng thái sợi đốt phát sáng, thuộc loại nguồn sáng điện. Nó không được phân loại vào 8539.10 (đèn pha kín) hoặc 8539.21 (đèn halogen vonfram) hoặc các phân nhóm cụ thể hơn khác, cũng không phải đèn LED hoặc đèn phóng điện, do đó được phân loại vào 8539.79 "bóng đèn sợi đốt khác". Khác biệt với 8539.90 (bộ phận) ở chỗ mã này chỉ bóng đèn hoàn chỉnh, không phải dây tóc, đế đèn và các bộ phận khác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "bóng đèn sợi đốt", phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa.
⚠️ Khai báo sai thành "bóng đèn LED" hoặc "đèn tiết kiệm năng lượng", dẫn đến phân loại sai.
Thương hiệu
Điền thương hiệu hoặc tên nhà sản xuất bóng đèn, nếu không có thương hiệu có thể điền "không nhãn hiệu".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc bỏ sót thương hiệu dẫn đến hải quan nghi ngờ.
Model
Điền thông số kỹ thuật model của bóng đèn, như "A19 40W 120V".
⚠️ Điền model không đầy đủ, thiếu thông tin điện áp hoặc công suất.
Công suất
Khai báo công suất định mức của bóng đèn, đơn vị là watt (W).
⚠️ Đơn vị công suất điền sai thành kilowatt, hoặc không ghi rõ là công suất định mức.
Điện áp
Khai báo điện áp định mức của bóng đèn, đơn vị là volt (V).
⚠️ Điền sai phạm vi điện áp, như điền 110V thành 220V.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích chính của bóng đèn, như "chiếu sáng gia đình", "chỉ thị thiết bị".
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như "chiếu sáng", không phân biệt tình huống cụ thể.
Loại đế đèn
Điền thông số đế đèn, như E27, E14, B22, v.v.
⚠️ Điền sai loại đế đèn, dẫn đến không khớp với thực tế.
Có chứa thủy ngân không
Bóng đèn sợi đốt thường không chứa thủy ngân, nhưng cần khai báo rõ ràng "không chứa thủy ngân".
⚠️ Nhầm khai báo đèn phóng điện chứa thủy ngân thành đèn sợi đốt, gây rủi ro môi trường.
Ví dụ:
Tên hàng: Bóng đèn sợi đốt; Thương hiệu: Philips; Model: A19 40W 120V; Công suất: 40W; Điện áp: 120V; Mục đích sử dụng: Chiếu sáng gia đình; Loại đế đèn: E26; Có chứa thủy ngân không: Không chứa thủy ngân.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại cốt lõi là nguyên lý phát sáng và cấu trúc của bóng đèn. Bóng đèn sợi đốt phát sáng bằng cách nung nóng dây tóc bằng dòng điện, thuộc loại nguồn sáng bức xạ nhiệt. Khi phân loại HS, trước tiên xác định có phải là nguồn sáng điện (8539) hay không, sau đó phân chia theo loại nguồn sáng (đèn sợi đốt, đèn phóng điện, LED, v.v.). Dưới phân nhóm đèn sợi đốt, lại được chia further theo có phải halogen vonfram, công suất, mục đích sử dụng, v.v. 8539.79 là bóng đèn sợi đốt khác, áp dụng cho bóng đèn sợi đốt chưa được liệt kê, như bóng đèn chiếu sáng thông thường, bóng đèn trang trí, v.v.
Mã dễ nhầm:
853921 - Đèn halogen vonfram
Đèn halogen vonfram là một loại đèn sợi đốt, nhưng vì chứa khí halogen, khi phân loại được ưu tiên vào 8539.21, không phải 8539.79.
853931 - Đèn huỳnh quang
Đèn huỳnh quang thuộc loại đèn phóng điện, nguyên lý phát sáng khác, được phân loại vào 8539.31, không thể phân loại như đèn sợi đốt.
853950 - Bóng đèn LED
Bóng đèn LED sử dụng chất bán dẫn phát sáng, được phân loại vào 8539.50, hoàn toàn khác với nguyên lý đèn sợi đốt.
853990 - Bộ phận bóng đèn
8539.90 là bộ phận bóng đèn, như dây tóc, đế đèn, trong khi 8539.79 là bóng đèn hoàn chỉnh.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định một bóng đèn có nên được phân loại vào 8539.79 không?
A: Trước tiên xác nhận bóng đèn là đèn sợi đốt (dây tóc phát sáng khi có điện), và không phải đèn halogen vonfram (không chứa khí halogen), cũng không phải phân nhóm cụ thể khác (như đèn pha kín). Nếu phù hợp, thì phân loại vào 8539.79.
Q: Sự khác biệt giữa bóng đèn sợi đốt và đèn halogen vonfram trong phân loại HS là gì?
A: Đèn halogen vonfram là một loại đèn sợi đốt, nhưng vì chứa khí halogen, HS phân loại riêng vào 8539.21. Đèn sợi đốt thông thường nếu không halogen hóa, thì phân loại vào 8539.79.
Q: Khi khai báo bóng đèn sợi đốt, cần cung cấp những yếu tố khai báo nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, thương hiệu, model, công suất, điện áp, mục đích sử dụng, loại đế đèn, có chứa thủy ngân không, v.v. Trong đó công suất và điện áp là chìa khóa để phân biệt các phân nhóm khác nhau.
Q: Làm thế nào để phân biệt 8539.79 và 8539.90?
A: 8539.79 chỉ bóng đèn sợi đốt hoàn chỉnh, trong khi 8539.90 chỉ bộ phận của bóng đèn, như dây tóc, đế đèn, vỏ thủy tinh, v.v. Nếu nhập khẩu là linh kiện rời nhưng đã构成 đặc điểm bóng đèn hoàn chỉnh, vẫn có thể phân loại vào 8539.79.
Q: Mã HS của bóng đèn sợi đốt có bị ảnh hưởng bởi công suất không?
A: Dưới phân nhóm 8539.79, công suất không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng công suất là một trong các yếu tố khai báo. Một số bóng đèn có công suất cụ thể có thể được phân loại vào phân nhóm khác, như 8539.10 (đèn pha kín) có thể liên quan đến giới hạn công suất.
Q: Bán bóng đèn sợi đốt qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để tra cứu mã HS chính xác?
A: Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, công cụ tra cứu mã HS, hoặc tư vấn công ty khai báo chuyên nghiệp. Nhập từ khóa "bóng đèn sợi đốt" hoặc "incandescent bulb", kết hợp thông số sản phẩm để xác định mã.
Q: Bóng đèn sợi đốt xuất khẩu có cần kiểm dịch thương mại không?
A: Bóng đèn sợi đốt thường không thuộc hàng hóa kiểm dịch thương mại bắt buộc, nhưng cần tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật của nước nhập khẩu (như hiệu suất năng lượng, an toàn). Cụ thể có thể tra cứu điều kiện giám sát hải quan, hoặc tư vấn hải quan địa phương.
Q: Nếu bóng đèn sợi đốt được sử dụng cho thiết bị đặc biệt, phân loại có thay đổi không?
A: Nếu bóng đèn là chuyên dụng cho thiết bị cụ thể và không thể sử dụng độc lập, có thể được phân loại như bộ phận thiết bị. Nhưng nếu có thể sử dụng độc lập, vẫn phân loại vào 8539.79. Cần phán đoán dựa trên mục đích sử dụng thực tế và chức năng.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.