Mã HS: 853976
Các loại bóng đèn phóng điện khí khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 85 bao gồm động cơ, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy tái tạo âm thanh, thiết bị ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình và các bộ phận, phụ kiện của chúng. Chương này là chương cốt lõi về sản phẩm điện và điện tử trong phân loại HS, liên quan đến toàn bộ chuỗi sản phẩm từ phát điện, biến điện đến thiết bị đầu cuối sử dụng điện. Bóng đèn phóng điện khí là sản phẩm nguồn sáng điện, vì nguyên lý hoạt động dựa trên phóng điện khí để tạo ra bức xạ ánh sáng, thuộc thiết bị chiếu sáng điện, nên được phân loại vào chương này.
Nhóm
Nhóm 8539 bao gồm các loại bóng đèn điện, ống đèn điện và các bộ phận của chúng, bao gồm bóng đèn sợi đốt, ống đèn phóng điện, đèn hồ quang, v.v. Trong đó 8539.10 là đèn pha kín, 8539.2 là bóng đèn sợi đốt, 8539.3 là ống đèn huỳnh quang, 8539.4 là đèn phóng điện khí khác, 8539.9 là loại khác. Cốt lõi của nhóm này là 'nguồn sáng điện', tức là thiết bị chuyển đổi năng lượng điện thành năng lượng ánh sáng, bất kể nguyên lý phát sáng cụ thể của nó.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 85: Chương 85, thiết bị điện và bộ phận; chữ số thứ 3-4 là 39: Nhóm 8539, bóng đèn điện, ống đèn và bộ phận; chữ số thứ 5-6 là 76: Phân nhóm 8539.76, bóng đèn phóng điện khí khác. Trong đó 'khác' chỉ các đèn phóng điện khí không được liệt kê trong các phân nhóm cụ thể hơn như 8539.4 (ống đèn huỳnh quang) và 8539.5 (đèn hơi thủy ngân), như đèn halogen kim loại, đèn natri cao áp, đèn xenon, v.v. Phân nhóm này được phân biệt thêm theo nguyên lý phát sáng và mục đích sử dụng.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là bóng đèn phóng điện khí, nguyên lý phát sáng là tạo ra bức xạ ánh sáng thông qua ion hóa khí phóng điện, không thuộc đèn sợi đốt (8539.2) hoặc ống đèn huỳnh quang (8539.3), cũng không thuộc đèn pha kín (8539.10). Vì phân nhóm 8539.4 chỉ bao gồm ống đèn huỳnh quang, và 8539.5 bao gồm đèn hơi thủy ngân, các đèn phóng điện khí khác (như đèn natri, đèn halogen kim loại) được phân loại vào 8539.76. Do đó, mã này là phân nhóm dự phòng cho bóng đèn phóng điện khí ngoài đèn huỳnh quang và đèn thủy ngân.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của bóng đèn khai báo, như 'đèn natri cao áp', 'đèn halogen kim loại', v.v., phải phản ánh chính xác nguyên lý phát sáng và mục đích sử dụng.
⚠️ Khai báo chung chung là 'đèn phóng điện khí', không phân biệt loại cụ thể.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu của bóng đèn, nếu không có thương hiệu thì điền 'không nhãn hiệu', phải nhất quán với thực tế hoặc bao bì.
⚠️ Điền nhầm tên nhà sản xuất thành thương hiệu, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Model
Điền mã model hoặc mã thông số của bóng đèn, dùng để nhận diện thông số sản phẩm cụ thể.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Công suất
Khai báo công suất định mức của bóng đèn, đơn vị là watt (W), như '150W'.
⚠️ Bỏ sót công suất hoặc sai đơn vị.
Điện áp
Khai báo điện áp định mức của bóng đèn, đơn vị là volt (V), như '220V'.
⚠️ Nhầm lẫn điện áp với công suất, hoặc bỏ sót.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích chính của bóng đèn, như 'chiếu sáng đường phố', 'chiếu sáng công nghiệp', 'nguồn sáng máy chiếu', v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng để chiếu sáng'.
Nguyên lý phát sáng
Mô tả ngắn gọn loại phóng điện khí, như 'phóng điện natri cao áp', 'phóng điện halogen kim loại', v.v.
⚠️ Khai báo sai là 'đèn huỳnh quang' hoặc 'đèn sợi đốt'.
Ví dụ:
Tên hàng: Đèn natri cao áp; Thương hiệu: Philips; Model: SON-T 150W; Công suất: 150W; Điện áp: 220V; Mục đích sử dụng: Chiếu sáng đường phố; Nguyên lý phát sáng: Phóng điện hơi natri cao áp.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Chú giải HS'. Phân nhóm 8539.76 rõ ràng là 'bóng đèn phóng điện khí khác', chỉ các đèn phóng điện khí ngoài ống đèn huỳnh quang (8539.31) và đèn hơi thủy ngân (8539.52). Khi xác định cần xác nhận nguyên lý phát sáng của bóng đèn có phải là phóng điện khí không, và không thuộc đèn huỳnh quang hoặc đèn thủy ngân. Các loại đèn natri cao áp, đèn halogen kim loại, đèn xenon phổ biến đều được phân loại vào phân nhóm này.
Mã dễ nhầm:
8539.31 - Ống đèn huỳnh quang
Ống đèn huỳnh quang là phóng điện hơi thủy ngân áp suất thấp, thành trong có phủ bột huỳnh quang, trong khi 8539.76 bao gồm các đèn phóng điện khí khác, như đèn natri cao áp, đèn halogen kim loại, nguyên lý phát sáng và cấu tạo khác nhau.
8539.52 - Đèn hơi thủy ngân
Đèn hơi thủy ngân đặc biệt chỉ đèn thủy ngân cao áp, thành phần chính trong ống phóng điện là thủy ngân, trong khi 8539.76 bao gồm các đèn phóng điện khí không lấy thủy ngân làm chính, như đèn natri, đèn halogen kim loại.
8539.22 - Bóng đèn sợi đốt
Bóng đèn sợi đốt phát sáng bằng cách nung nóng dây tóc, không phải phóng điện khí, trong khi 8539.76 là bóng đèn phóng điện khí, nguyên lý hoạt động hoàn toàn khác.
8539.10 - Đèn pha kín
Đèn pha kín thường là loại sợi đốt hoặc halogen, có chóa phản xạ kín, trong khi 8539.76 là bóng đèn phóng điện khí, không có cấu trúc chóa phản xạ kín.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định một bóng đèn phóng điện khí có được phân loại vào 8539.76 không?
A: Đầu tiên xác nhận bóng đèn có nguyên lý phóng điện khí, sau đó loại trừ ống đèn huỳnh quang (8539.31) và đèn hơi thủy ngân (8539.52). Nếu là đèn natri cao áp, đèn halogen kim loại, đèn xenon, v.v., thì phân loại vào 8539.76. Có thể tham khảo mô tả về 8539.76 trong 'Chú giải HS'.
Q: Sự khác biệt chính giữa 8539.76 và 8539.52 là gì?
A: 8539.52 đặc biệt chỉ đèn hơi thủy ngân, chất phát sáng chính trong ống phóng điện là thủy ngân; 8539.76 bao gồm các đèn phóng điện khí khác, như đèn natri, đèn halogen kim loại, chất phát sáng không phải thủy ngân hoặc thủy ngân chỉ là thành phần phụ.
Q: Khi khai báo, yếu tố 'nguyên lý phát sáng' điền như thế nào?
A: Nên mô tả ngắn gọn loại phóng điện, như 'phóng điện hơi natri cao áp', 'phóng điện halogen kim loại', 'phóng điện xenon', v.v., tránh điền chung chung 'phóng điện khí'.
Q: Nếu bóng đèn dùng cho máy chiếu, nên phân loại vào mã nào?
A: Bóng đèn phóng điện khí dùng cho máy chiếu (như đèn xenon) nếu phù hợp nguyên lý phóng điện khí và không phải đèn huỳnh quang hoặc đèn thủy ngân, vẫn phân loại vào 8539.76. Nhưng cần lưu ý, nếu là đèn pha kín thì có thể phân loại vào 8539.10.
Q: Thuế suất của 8539.76 tra cứu như thế nào?
A: Thuế suất cần tra cứu theo 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' mới nhất, có thể lấy từ trang web của Tổng cục Hải quan hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp. Các nước xuất xứ khác nhau có thể áp dụng thuế suất hiệp định khác nhau, cần kết hợp quy tắc xuất xứ để xác định.
Q: Khi khai báo có bắt buộc điền thương hiệu và model không?
A: Có, thương hiệu và model là căn cứ quan trọng cho phân loại và thẩm định giá hải quan, phải khai báo trung thực. Không có thương hiệu thì điền 'không nhãn hiệu', model phải nhất quán với thực tế.
Q: Các bộ phận của bóng đèn phóng điện khí có được phân loại vào 8539.76 không?
A: Bộ phận thường được phân loại vào 8539.90, nhưng nếu tạo thành sản phẩm hoàn chỉnh với bóng đèn và không đóng gói riêng, thì phân loại theo đèn nguyên chiếc. Bộ phận nhập khẩu riêng lẻ nên phân loại vào 8539.90.
Q: Nếu bóng đèn vừa dùng cho chiếu sáng đường phố vừa dùng cho chiếu sáng công nghiệp, mục đích sử dụng khai báo như thế nào?
A: Nên khai báo mục đích chính, như 'chiếu sáng đường phố', và có thể bổ sung 'đồng thời dùng cho chiếu sáng công nghiệp'. Tránh sử dụng các mô tả mơ hồ như 'dùng để chiếu sáng'.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.