Mã HS: 853974
Bóng đèn krypton
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 85 bao gồm động cơ, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy phát âm thanh, thiết bị ghi và phát lại hình ảnh và âm thanh truyền hình cùng các bộ phận, phụ kiện của chúng. Phạm vi chương này rất rộng, từ thiết bị gia dụng đến thiết bị điện tử công nghiệp, nhưng loại trừ một số mặt hàng cụ thể (như dây cách điện, cáp quang, v.v.). Đặc điểm cốt lõi là hàng hóa phải có chức năng điện hoặc điện tử.
Nhóm
Nhóm 8539 bao gồm các loại bóng đèn điện, đèn phóng điện (bao gồm đèn pha kín) và đèn hồ quang. Cụ thể bao gồm bóng đèn sợi đốt, bóng đèn halogen, đèn huỳnh quang, đèn halogen kim loại, đèn natri cao áp, bóng đèn LED, v.v. Nhưng không bao gồm bóng đèn chưa hoàn thiện vỏ thủy tinh, chip LED (thuộc 8541) và đèn chiếu sáng (thuộc 9405).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 85: Chương 85, động cơ, thiết bị điện và các bộ phận của chúng. Chữ số thứ 3-4 là 39: Nhóm 8539, bóng đèn điện, đèn phóng điện. Chữ số thứ 5-6 là 74: Phân nhóm 8539.74, chỉ bóng đèn khí krypton có công suất không quá 200W, điện áp định mức trên 100V. Bóng đèn khí krypton thuộc loại đèn sợi đốt, trong vỏ thủy tinh chứa khí krypton để ức chế sự bay hơi của dây tóc vonfram, nâng cao hiệu suất phát sáng. Phân nhóm này chỉ bao gồm bóng đèn krypton có thông số kỹ thuật cụ thể, bóng đèn chứa khí khác hoặc công suất khác thuộc các phân nhóm khác.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là bóng đèn sợi đốt chứa khí krypton, thuộc nguồn sáng điện, phù hợp với mô tả của nhóm 8539. Vì công suất ≤200W và điện áp định mức >100V, nên thuộc phân nhóm 8539.74. Nếu công suất vượt quá 200W hoặc điện áp ≤100V, thì thuộc phân nhóm khác; nếu là bóng đèn LED, thì thuộc 8539.50; nếu là bóng đèn halogen, thì thuộc 8539.21, v.v.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác loại bóng đèn, như "bóng đèn sợi đốt khí krypton". Tránh sử dụng tên chung chung như "bóng đèn".
⚠️ Chỉ khai báo "bóng đèn" hoặc "bóng đèn điện", không ghi rõ khí krypton.
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống sử dụng bóng đèn, như "dùng để chiếu sáng", "dùng để chỉ báo tín hiệu", v.v. Phải phù hợp với chức năng thực tế.
⚠️ Khai báo sai mục đích chiếu sáng thành mục đích trang trí.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu hoặc nhà sản xuất bóng đèn, nếu không có thương hiệu có thể điền "không nhãn hiệu". Phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Sai chính tả thương hiệu hoặc không khớp với hóa đơn.
Model
Điền model hoặc mã thông số kỹ thuật của bóng đèn, như "KRY-100". Nếu không có model có thể điền "không model".
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Công suất
Điền công suất định mức của bóng đèn, đơn vị là watt (W). Phải ghi rõ giá trị cụ thể, như "100W".
⚠️ Không điền công suất hoặc điền khoảng (như "50-100W").
Điện áp định mức
Điền điện áp định mức của bóng đèn, đơn vị là volt (V). Phải ghi rõ giá trị cụ thể, như "220V".
⚠️ Không điền điện áp hoặc điền sai.
Loại khí nạp
Mô tả loại khí được nạp vào bóng đèn, như "khí krypton". Đây là yếu tố then chốt để phân biệt với các loại đèn sợi đốt khác.
⚠️ Không ghi rõ loại khí nạp hoặc khai báo sai thành khí argon.
Loại đui đèn
Điền loại giao diện đui đèn, như "E27", "E14", v.v. Giúp xác nhận thông số kỹ thuật của hàng hóa.
⚠️ Điền sai hoặc thiếu loại đui đèn.
Ví dụ:
Tên hàng: Bóng đèn sợi đốt khí krypton; Mục đích sử dụng: Dùng để chiếu sáng trong nhà; Thương hiệu: PHILIPS; Model: KRY-100; Công suất: 100W; Điện áp định mức: 220V; Loại khí nạp: Khí krypton; Loại đui đèn: E27.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là: 1. Hàng hóa có phải là bóng đèn điện không; 2. Bóng đèn có chứa khí krypton không; 3. Công suất có ≤200W không; 4. Điện áp định mức có >100V không. Đồng thời thỏa mãn các điều kiện trên mới thuộc 8539.74. Nếu công suất >200W hoặc điện áp ≤100V, thì thuộc phân nhóm khác; nếu là khí khác (như argon, nitơ) hoặc chân không, thì thuộc 8539.71 hoặc 8539.72, v.v.
Mã dễ nhầm:
8539.71 - Bóng đèn sợi đốt khác
Phân nhóm này bao gồm bóng đèn sợi đốt không chứa khí krypton hoặc chứa khí khác, không giới hạn công suất và điện áp. Nếu bóng đèn chứa khí argon hoặc chân không, thì thuộc phân nhóm này.
8539.72 - Bóng đèn sợi đốt khác
Phân nhóm này bao gồm bóng đèn sợi đốt có công suất ≤200W nhưng điện áp ≤100V. Nếu bóng đèn có điện áp 12V, dù chứa khí krypton, cũng thuộc phân nhóm này.
8539.50 - Bóng đèn LED
Phân nhóm này bao gồm bóng đèn diode phát quang, bất kể công suất và điện áp. Nếu hàng hóa là bóng đèn LED, dù ngoại hình tương tự, cũng thuộc phân nhóm này.
8539.21 - Bóng đèn halogen
Phân nhóm này bao gồm bóng đèn sợi đốt halogen, chứa khí halogen (như iot, brom). Nếu bóng đèn chứa khí halogen, thì thuộc phân nhóm này, không phải khí krypton.
9405.40 - Đèn điện
Phân nhóm này bao gồm đèn chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng, như đèn chùm, đèn bàn. Nếu hàng hóa là đèn hoàn chỉnh, không phải bóng đèn riêng lẻ, thì thuộc phân nhóm này.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định bóng đèn khí krypton của tôi nên thuộc 8539.74 hay phân nhóm khác?
A: Trước tiên xác nhận bóng đèn là đèn sợi đốt và chứa khí krypton, sau đó kiểm tra công suất có ≤200W và điện áp định mức có >100V không. Nếu đồng thời thỏa mãn, thì thuộc 8539.74; nếu công suất >200W hoặc điện áp ≤100V, thì thuộc phân nhóm khác. Nên kiểm tra bảng thông số kỹ thuật sản phẩm.
Q: Bóng đèn khí krypton và bóng đèn khí argon khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Bóng đèn khí krypton nếu thỏa mãn điều kiện công suất và điện áp, thuộc 8539.74; bóng đèn khí argon thuộc 8539.71 (bóng đèn sợi đốt khác). Hai loại có loại khí nạp khác nhau, phân loại khác nhau. Khi khai báo cần ghi rõ loại khí nạp.
Q: Nếu bóng đèn của tôi là LED, nhưng ngoại hình tương tự bóng đèn khí krypton, nên phân loại như thế nào?
A: Bóng đèn LED nên thuộc 8539.50, bất kể ngoại hình có tương tự bóng đèn khí krypton hay không. Căn cứ phân loại là nguyên lý phát sáng, không phải ngoại hình. Phải khai báo theo loại kỹ thuật thực tế.
Q: Bóng đèn khí krypton có điện áp định mức 12V có thể thuộc 8539.74 không?
A: Không. 8539.74 yêu cầu điện áp định mức vượt quá 100V. Bóng đèn khí krypton 12V nên thuộc 8539.72 (bóng đèn sợi đốt khác, công suất ≤200W và điện áp ≤100V). Vui lòng kiểm tra thông số điện áp.
Q: Khi khai báo điền công suất là "100W" có đủ không?
A: Có, nhưng cần đảm bảo giá trị công suất chính xác và phù hợp với thực tế. Nếu công suất là khoảng giá trị, nên điền giá trị tối đa hoặc giá trị điển hình, và ghi chú. Nên cung cấp bảng thông số kỹ thuật để hải quan kiểm tra.
Q: Mã HS của bóng đèn khí krypton có thống nhất toàn cầu không?
A: 6 chữ số đầu của mã HS được thống nhất quốc tế, nhưng các quốc gia có thể điều chỉnh ở các chữ số tiếp theo. 8539.74 là phân nhóm 6 chữ số được quốc tế công nhận. Các quốc gia cụ thể có thể mở rộng đến 8 hoặc 10 chữ số, cần tra cứu biểu thuế địa phương.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu bóng đèn khí krypton?
A: Trước tiên xác định mã HS đầy đủ của hàng hóa (như 6 chữ số đầu 8539.74), sau đó tra cứu biểu thuế hải quan hoặc cơ sở dữ liệu thuế quan của quốc gia mục tiêu. Thuế suất có thể thay đổi, nên lấy thông tin mới nhất qua kênh chính thức hoặc tư vấn chuyên nghiệp.
Q: Nếu bóng đèn có công suất 200W, điện áp 220V, chứa khí krypton, phân loại có thay đổi không?
A: Công suất 200W thỏa mãn điều kiện "không quá 200W", điện áp 220V>100V, chứa khí krypton, do đó vẫn thuộc 8539.74. Lưu ý "không quá" bao gồm bằng 200W.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.