Chương 85 bao gồm động cơ, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy phát âm, thiết bị ghi và phát lại hình ảnh và âm thanh truyền hình và các bộ phận, phụ kiện của chúng. Chương này bao gồm thiết bị phát điện, biến điện, lưu trữ năng lượng, thiết bị sử dụng điện và thiết bị chiếu sáng, nhưng không bao gồm nồi hơi, động cơ đốt trong và các sản phẩm cơ khí khác. Đèn hơi natri là sản phẩm nguồn sáng điện, thuộc phạm vi thiết bị chiếu sáng điện, do đó được phân loại vào chương này. Nhóm 8539 bao gồm các loại bóng đèn điện và ống đèn phóng điện, bao gồm bóng đèn sợi đốt, ống đèn phóng điện (như đèn huỳnh quang, đèn hơi natri, đèn hơi thủy ngân, v.v.), đèn hồ quang và bóng đèn đi-ốt phát quang (LED). Nhóm này cũng bao gồm đèn pha kín và đèn tử ngoại, đèn hồng ngoại, v.v. Nhưng không bao gồm vỏ thủy tinh chưa lắp dây tóc hoặc điện cực phóng điện (sản phẩm chưa hoàn chỉnh), cũng như đèn và thiết bị chiếu sáng (nhóm 9405). Mã 853963 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu 85 chỉ Chương 85 (động cơ, thiết bị điện và các bộ phận của chúng). Chữ số thứ 3-4 là 39 chỉ nhóm 8539 (bóng đèn điện và ống đèn phóng điện). Chữ số thứ 5-6 là 63 chỉ phân nhóm 8539.63, tức là bóng đèn hơi natri. Trong phân loại HS, nhóm 8539 được chia theo loại đèn: 8539.10 là đèn pha kín, 8539.21 là đèn huỳnh quang, 8539.22 là đèn hơi thủy ngân khác, 8539.29 là đèn phóng điện khác, 8539.31 là đèn huỳnh quang catốt nóng, 8539.32 là đèn hơi thủy ngân, 8539.39 là loại khác, 8539.41 là đèn hồ quang, 8539.49 là đèn tử ngoại hoặc đèn hồng ngoại, 8539.51 là đèn đi-ốt phát quang (LED), 8539.52 là đèn LED khác, 8539.90 là bộ phận. 8539.63 chỉ định cụ thể bóng đèn hơi natri, thuộc loại đèn phóng điện. Bóng đèn hơi natri phát sáng nhờ phóng điện hơi natri, thuộc ống đèn phóng điện. Đặc điểm cốt lõi là hơi natri làm chất phát sáng, do đó được phân loại vào 8539.63. Nếu là đèn hơi thủy ngân thì phân loại vào 8539.32, nếu là đèn phóng điện khác thì phân loại vào 8539.39. Khác với bóng đèn sợi đốt (8539.10 hoặc 8539.21, v.v.) ở nguyên lý phát sáng khác nhau. Khác với đèn LED (8539.51/52) ở loại nguồn sáng.
Chương
Chương 85 bao gồm động cơ, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy phát âm, thiết bị ghi và phát lại hình ảnh và âm thanh truyền hình và các bộ phận, phụ kiện của chúng. Chương này bao gồm thiết bị phát điện, biến điện, lưu trữ năng lượng, thiết bị sử dụng điện và thiết bị chiếu sáng, nhưng không bao gồm nồi hơi, động cơ đốt trong và các sản phẩm cơ khí khác. Đèn hơi natri là sản phẩm nguồn sáng điện, thuộc phạm vi thiết bị chiếu sáng điện, do đó được phân loại vào chương này.
Nhóm
Nhóm 8539 bao gồm các loại bóng đèn điện và ống đèn phóng điện, bao gồm bóng đèn sợi đốt, ống đèn phóng điện (như đèn huỳnh quang, đèn hơi natri, đèn hơi thủy ngân, v.v.), đèn hồ quang và bóng đèn đi-ốt phát quang (LED). Nhóm này cũng bao gồm đèn pha kín và đèn tử ngoại, đèn hồng ngoại, v.v. Nhưng không bao gồm vỏ thủy tinh chưa lắp dây tóc hoặc điện cực phóng điện (sản phẩm chưa hoàn chỉnh), cũng như đèn và thiết bị chiếu sáng (nhóm 9405).
Phân tích từng chữ số
Mã 853963 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu 85 chỉ Chương 85 (động cơ, thiết bị điện và các bộ phận của chúng). Chữ số thứ 3-4 là 39 chỉ nhóm 8539 (bóng đèn điện và ống đèn phóng điện). Chữ số thứ 5-6 là 63 chỉ phân nhóm 8539.63, tức là bóng đèn hơi natri. Trong phân loại HS, nhóm 8539 được chia theo loại đèn: 8539.10 là đèn pha kín, 8539.21 là đèn huỳnh quang, 8539.22 là đèn hơi thủy ngân khác, 8539.29 là đèn phóng điện khác, 8539.31 là đèn huỳnh quang catốt nóng, 8539.32 là đèn hơi thủy ngân, 8539.39 là loại khác, 8539.41 là đèn hồ quang, 8539.49 là đèn tử ngoại hoặc đèn hồng ngoại, 8539.51 là đèn đi-ốt phát quang (LED), 8539.52 là đèn LED khác, 8539.90 là bộ phận. 8539.63 chỉ định cụ thể bóng đèn hơi natri, thuộc loại đèn phóng điện.
Căn cứ phân loại
Bóng đèn hơi natri phát sáng nhờ phóng điện hơi natri, thuộc ống đèn phóng điện. Đặc điểm cốt lõi là hơi natri làm chất phát sáng, do đó được phân loại vào 8539.63. Nếu là đèn hơi thủy ngân thì phân loại vào 8539.32, nếu là đèn phóng điện khác thì phân loại vào 8539.39. Khác với bóng đèn sợi đốt (8539.10 hoặc 8539.21, v.v.) ở nguyên lý phát sáng khác nhau. Khác với đèn LED (8539.51/52) ở loại nguồn sáng.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải mô tả chính xác là bóng đèn hơi natri, tránh sử dụng tên thông thường như "đèn natri". Mục đích sử dụng: Mô tả kịch bản ứng dụng chính của bóng đèn, như chiếu sáng đường phố, chiếu sáng công nghiệp, chiếu sáng pha, v.v. Thương hiệu: Ghi tên thương hiệu của bóng đèn, nếu không có thương hiệu cần ghi rõ "không nhãn hiệu". Model: Ghi model hoặc mã quy cách của bóng đèn, như đèn natri cao áp NAV-T 150W. Công suất: Khai báo công suất định mức của bóng đèn, đơn vị là watt (W), như 150W, 250W, v.v. Loại: Ghi rõ là đèn natri cao áp hay đèn natri áp suất thấp, cả hai phân loại giống nhau nhưng yếu tố khai báo cần rõ ràng. Loại đui đèn: Mô tả hình thức giao diện đui đèn, như E27, E40, R7s, v.v., thuận tiện cho hải quan kiểm tra. Tên hàng: Bóng đèn hơi natri cao áp; Mục đích sử dụng: Chiếu sáng đường phố; Thương hiệu: Philips; Model: SON-T 150W; Công suất: 150W; Loại: Đèn natri cao áp; Loại đui đèn: E40. Phân loại sai bóng đèn hơi natri vào 8539.39 (đèn phóng điện khác), bỏ qua tính chỉ định cụ thể của phân nhóm 8539.63. Khi khai báo không ghi rõ cao áp hay áp suất thấp, có thể ảnh hưởng đến phán đoán của hải quan về đặc tính sản phẩm. Nhầm lẫn bóng đèn hơi natri với đèn halogen kim loại, loại sau phải phân loại vào 8539.39.
Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải mô tả chính xác là bóng đèn hơi natri, tránh sử dụng tên thông thường như "đèn natri".
⚠️ Khai báo sai là "đèn natri" hoặc "đèn halogen kim loại", dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Mô tả kịch bản ứng dụng chính của bóng đèn, như chiếu sáng đường phố, chiếu sáng công nghiệp, chiếu sáng pha, v.v.
⚠️ Ghi chung chung "dùng để chiếu sáng", không phân biệt mục đích cụ thể.
Thương hiệu
Ghi tên thương hiệu của bóng đèn, nếu không có thương hiệu cần ghi rõ "không nhãn hiệu".
⚠️ Ghi sai tên nhà sản xuất thành thương hiệu.
Model
Ghi model hoặc mã quy cách của bóng đèn, như đèn natri cao áp NAV-T 150W.
⚠️ Ghi model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Công suất
Khai báo công suất định mức của bóng đèn, đơn vị là watt (W), như 150W, 250W, v.v.
⚠️ Bỏ sót công suất hoặc sai đơn vị.
Loại
Ghi rõ là đèn natri cao áp hay đèn natri áp suất thấp, cả hai phân loại giống nhau nhưng yếu tố khai báo cần rõ ràng.
⚠️ Không phân biệt cao áp và áp suất thấp, ảnh hưởng đến điều kiện giám sát sau này.
Loại đui đèn
Mô tả hình thức giao diện đui đèn, như E27, E40, R7s, v.v., thuận tiện cho hải quan kiểm tra.
⚠️ Ghi sai hoặc bỏ sót loại đui đèn.
Ví dụ: Tên hàng: Bóng đèn hơi natri cao áp; Mục đích sử dụng: Chiếu sáng đường phố; Thương hiệu: Philips; Model: SON-T 150W; Công suất: 150W; Loại: Đèn natri cao áp; Loại đui đèn: E40.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai bóng đèn hơi natri vào 8539.39 (đèn phóng điện khác), bỏ qua tính chỉ định cụ thể của phân nhóm 8539.63.
Khi khai báo không ghi rõ cao áp hay áp suất thấp, có thể ảnh hưởng đến phán đoán của hải quan về đặc tính sản phẩm.
Nhầm lẫn bóng đèn hơi natri với đèn halogen kim loại, loại sau phải phân loại vào 8539.39.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là Biểu thuế xuất nhập khẩu và Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa. Bóng đèn hơi natri thuộc ống đèn phóng điện, nguyên lý phát sáng là phóng điện hơi natri, phù hợp với mô tả của nhóm 8539. Theo cấu trúc phân nhóm, 8539.63 liệt kê rõ ràng "bóng đèn hơi natri", do đó phải phân loại vào phân nhóm này. Nếu là đèn hơi thủy ngân thì phân loại vào 8539.32, nếu là đèn phóng điện khác thì phân loại vào 8539.39. Đồng thời cần lưu ý, nếu bóng đèn là loại LED, dù tên có chứa "natri", cũng phải phân loại vào 8539.51/52. 853932 Đèn hơi thủy ngân: Đèn hơi thủy ngân phát sáng nhờ phóng điện hơi thủy ngân, còn bóng đèn hơi natri phát sáng nhờ phóng điện hơi natri, chất phát sáng khác nhau, phân nhóm khác nhau. 853939 Đèn phóng điện khác: Phân nhóm này bao gồm các đèn phóng điện khác ngoài các loại được liệt kê cụ thể như đèn huỳnh quang, đèn hơi thủy ngân, đèn hơi natri, như đèn halogen kim loại. Đèn hơi natri đã có phân nhóm riêng, không nên phân loại vào đây. 853951 Đèn đi-ốt phát quang (LED): Đèn LED phát sáng dựa trên chất bán dẫn, hoàn toàn khác với nguyên lý phóng điện khí của bóng đèn hơi natri, phân loại khác nhau. 940540 Thiết bị chiếu sáng điện khác: 9405 là đèn và thiết bị chiếu sáng, nếu bóng đèn hơi natri đã được lắp ráp thành đèn, thì phải phân loại vào 9405, không phải 8539. Xác nhận nguyên lý phát sáng có phải là phóng điện hơi natri không. Xác nhận là đèn natri cao áp hay áp suất thấp. Xác nhận đã được lắp ráp thành đèn chưa (nếu đã lắp ráp thì phân loại vào 9405). Xác nhận có đặc điểm bóng đèn hoàn chỉnh như có đui đèn, đế đèn không. Xác nhận có phải loại LED không (nếu phải thì phân loại vào 8539.51/52).
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là Biểu thuế xuất nhập khẩu và Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa. Bóng đèn hơi natri thuộc ống đèn phóng điện, nguyên lý phát sáng là phóng điện hơi natri, phù hợp với mô tả của nhóm 8539. Theo cấu trúc phân nhóm, 8539.63 liệt kê rõ ràng "bóng đèn hơi natri", do đó phải phân loại vào phân nhóm này. Nếu là đèn hơi thủy ngân thì phân loại vào 8539.32, nếu là đèn phóng điện khác thì phân loại vào 8539.39. Đồng thời cần lưu ý, nếu bóng đèn là loại LED, dù tên có chứa "natri", cũng phải phân loại vào 8539.51/52.
Mã dễ nhầm:
853932 - Đèn hơi thủy ngân
Đèn hơi thủy ngân phát sáng nhờ phóng điện hơi thủy ngân, còn bóng đèn hơi natri phát sáng nhờ phóng điện hơi natri, chất phát sáng khác nhau, phân nhóm khác nhau.
853939 - Đèn phóng điện khác
Phân nhóm này bao gồm các đèn phóng điện khác ngoài các loại được liệt kê cụ thể như đèn huỳnh quang, đèn hơi thủy ngân, đèn hơi natri, như đèn halogen kim loại. Đèn hơi natri đã có phân nhóm riêng, không nên phân loại vào đây.
853951 - Đèn đi-ốt phát quang (LED)
Đèn LED phát sáng dựa trên chất bán dẫn, hoàn toàn khác với nguyên lý phóng điện khí của bóng đèn hơi natri, phân loại khác nhau.
940540 - Thiết bị chiếu sáng điện khác
9405 là đèn và thiết bị chiếu sáng, nếu bóng đèn hơi natri đã được lắp ráp thành đèn, thì phải phân loại vào 9405, không phải 8539.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận nguyên lý phát sáng có phải là phóng điện hơi natri không.
✓ Xác nhận là đèn natri cao áp hay áp suất thấp.
✓ Xác nhận đã được lắp ráp thành đèn chưa (nếu đã lắp ráp thì phân loại vào 9405).
✓ Xác nhận có đặc điểm bóng đèn hoàn chỉnh như có đui đèn, đế đèn không.
✓ Xác nhận có phải loại LED không (nếu phải thì phân loại vào 8539.51/52).
❓ Câu hỏi thường gặp
Bóng đèn hơi natri và đèn halogen kim loại khác nhau như thế nào về mã HS? Bóng đèn hơi natri phân loại vào 8539.63, đèn halogen kim loại thuộc đèn phóng điện khác, phân loại vào 8539.39. Hai loại có chất phát sáng khác nhau, khi phân loại cần căn cứ vào sản phẩm thực tế. Làm thế nào để xác định một bóng đèn là đèn natri cao áp hay đèn natri áp suất thấp? Đèn natri cao áp thường có kích thước nhỏ hơn, hiệu suất phát sáng cao, tuổi thọ dài, phát ra ánh sáng trắng vàng; đèn natri áp suất thấp có kích thước lớn hơn, phát ra ánh sáng vàng đơn sắc. Khi khai báo cần phân biệt theo thông số kỹ thuật sản phẩm, nhưng cả hai có cùng mã HS. Trong các yếu tố khai báo của bóng đèn hơi natri, công suất có bắt buộc phải ghi không? Có, công suất là yếu tố khai báo quan trọng, hải quan có thể căn cứ vào công suất để phán đoán đặc tính sản phẩm. Nếu bỏ sót có thể dẫn đến khai báo không trung thực, khuyến nghị ghi đầy đủ. Nếu bóng đèn hơi natri có kèm chấn lưu, nên phân loại như thế nào? Nếu bóng đèn và chấn lưu đóng gói riêng, phân loại riêng: bóng đèn vào 8539.63, chấn lưu vào 8504. Nếu đã lắp ráp thành đèn liền khối, thì phân loại vào 9405. Điều kiện giám sát xuất khẩu của bóng đèn hơi natri là gì? Điều kiện giám sát xuất khẩu cần tra cứu theo quy định hải quan, thường liên quan đến kiểm dịch thương mại, chứng nhận, v.v. Khuyến nghị tra cứu Biểu thuế xuất khẩu mới nhất hoặc tư vấn hải quan địa phương. Khi bán bóng đèn hơi natri trên nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới, mã HS nên ghi như thế nào? Người bán thương mại điện tử xuyên biên giới nên ghi trung thực mã HS 853963, và đảm bảo các yếu tố khai báo đầy đủ. Nếu nền tảng yêu cầu cung cấp, có thể tham khảo quy định lập tờ khai hải quan. Thuế suất thuế nhập khẩu của bóng đèn hơi natri tra cứu như thế nào? Thuế suất thuế quan sẽ thay đổi, có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Các xuất xứ khác nhau có thể áp dụng thuế suất hiệp định khác nhau. Nếu bóng đèn hơi natri được sử dụng cho thiết bị đặc biệt, phân loại có khác không? Nếu bóng đèn là bộ phận của thiết bị chuyên dụng, và thiết bị đó có nhóm thuế riêng, có thể phân loại theo bộ phận thiết bị. Nhưng bóng đèn hơi natri dùng cho chiếu sáng thông thường vẫn phân loại vào 8539.63.
Q: Bóng đèn hơi natri và đèn halogen kim loại khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Bóng đèn hơi natri phân loại vào 8539.63, đèn halogen kim loại thuộc đèn phóng điện khác, phân loại vào 8539.39. Hai loại có chất phát sáng khác nhau, khi phân loại cần căn cứ vào sản phẩm thực tế.
Q: Làm thế nào để xác định một bóng đèn là đèn natri cao áp hay đèn natri áp suất thấp?
A: Đèn natri cao áp thường có kích thước nhỏ hơn, hiệu suất phát sáng cao, tuổi thọ dài, phát ra ánh sáng trắng vàng; đèn natri áp suất thấp có kích thước lớn hơn, phát ra ánh sáng vàng đơn sắc. Khi khai báo cần phân biệt theo thông số kỹ thuật sản phẩm, nhưng cả hai có cùng mã HS.
Q: Trong các yếu tố khai báo của bóng đèn hơi natri, công suất có bắt buộc phải ghi không?
A: Có, công suất là yếu tố khai báo quan trọng, hải quan có thể căn cứ vào công suất để phán đoán đặc tính sản phẩm. Nếu bỏ sót có thể dẫn đến khai báo không trung thực, khuyến nghị ghi đầy đủ.
Q: Nếu bóng đèn hơi natri có kèm chấn lưu, nên phân loại như thế nào?
A: Nếu bóng đèn và chấn lưu đóng gói riêng, phân loại riêng: bóng đèn vào 8539.63, chấn lưu vào 8504. Nếu đã lắp ráp thành đèn liền khối, thì phân loại vào 9405.
Q: Điều kiện giám sát xuất khẩu của bóng đèn hơi natri là gì?
A: Điều kiện giám sát xuất khẩu cần tra cứu theo quy định hải quan, thường liên quan đến kiểm dịch thương mại, chứng nhận, v.v. Khuyến nghị tra cứu Biểu thuế xuất khẩu mới nhất hoặc tư vấn hải quan địa phương.
Q: Khi bán bóng đèn hơi natri trên nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới, mã HS nên ghi như thế nào?
A: Người bán thương mại điện tử xuyên biên giới nên ghi trung thực mã HS 853963, và đảm bảo các yếu tố khai báo đầy đủ. Nếu nền tảng yêu cầu cung cấp, có thể tham khảo quy định lập tờ khai hải quan.
Q: Thuế suất thuế nhập khẩu của bóng đèn hơi natri tra cứu như thế nào?
A: Thuế suất thuế quan sẽ thay đổi, có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Các xuất xứ khác nhau có thể áp dụng thuế suất hiệp định khác nhau.
Q: Nếu bóng đèn hơi natri được sử dụng cho thiết bị đặc biệt, phân loại có khác không?
A: Nếu bóng đèn là bộ phận của thiết bị chuyên dụng, và thiết bị đó có nhóm thuế riêng, có thể phân loại theo bộ phận thiết bị. Nhưng bóng đèn hơi natri dùng cho chiếu sáng thông thường vẫn phân loại vào 8539.63.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.