Mã HS: 853951
Đèn tuýp LED
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 85 bao gồm động cơ điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy tái tạo âm thanh, thiết bị ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình và các bộ phận, phụ tùng của chúng. Chương này là chương cốt lõi nhất trong phân loại HS về sản phẩm cơ điện, liên quan đến nhiều loại hàng hóa từ thiết bị gia dụng đến linh kiện điện tử công nghiệp. Các nhóm trong chương được sắp xếp theo chức năng hoặc mục đích sử dụng, như 8501 động cơ điện, 8504 máy biến áp, 8539 nguồn sáng điện, v.v. Hàng hóa trong chương này thường có nguyên lý hoạt động điện hoặc điện tử, nhưng cần lưu ý phân biệt với máy móc cơ khí thuộc Chương 84 và dụng cụ quang học thuộc Chương 90.
Nhóm
Nhóm 8539 bao gồm các sản phẩm nguồn sáng điện khác nhau, bao gồm đèn sợi đốt, đèn phóng điện (như đèn huỳnh quang, đèn natri cao áp), đèn đi-ốt phát quang (LED) và đèn pha kín, v.v. Nhóm này không chỉ bao gồm bóng đèn và ống đèn hoàn chỉnh mà còn bao gồm các bộ phận chuyên dụng của chúng. Tuy nhiên, nếu ống đèn LED đã tạo thành bộ đèn hoàn chỉnh (như có giá đỡ, vỏ, mạch điều khiển và các thiết bị chiếu sáng hoàn chỉnh khác), thì có thể được phân loại vào 9405. Cốt lõi của 8539 là bản thân nguồn sáng điện, không phải toàn bộ bộ đèn chiếu sáng.
Phân tích từng chữ số
Mã 853951 là phân nhóm 6 chữ số. 2 chữ số đầu tiên 85 đại diện cho Chương 85 (động cơ điện, thiết bị điện). Chữ số thứ 3-4 là 39 tạo thành nhóm 8539, chỉ sản phẩm nguồn sáng điện. Chữ số thứ 5-6 là 51 là phân nhóm, cụ thể chỉ ống đèn đi-ốt phát quang (LED). Trong phân loại HS, dưới 8539 được chia nhỏ thêm: 8539.10 là đèn pha kín, 8539.21 là đèn dây tóc vonfram, 8539.31 là đèn huỳnh quang, 8539.41 là đèn halogen kim loại, 8539.51 là ống đèn đi-ốt phát quang (LED), 8539.52 là đèn đi-ốt phát quang (LED) khác. Do đó 853951 đặc biệt chỉ ống đèn LED, khác biệt với các đèn LED khác.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là ống đèn LED, chức năng cốt lõi là nguồn sáng điện, sử dụng đi-ốt phát quang để phát sáng, và hình dạng là hình ống, phù hợp với mô tả của phân nhóm 8539.51. Nó không nên được phân loại vào 8539.52 (đèn LED khác), vì phân nhóm sau bao gồm bóng đèn LED hoặc hạt LED không phải hình ống. Cũng không nên phân loại vào 9405 (bộ đèn), vì ống đèn LED bản thân là nguồn sáng, thường cần lắp thêm vào bộ đèn, chưa tạo thành bộ đèn hoàn chỉnh. Nếu ống đèn LED được lắp ráp với giá đỡ, nguồn điều khiển, v.v. thành một thể thống nhất, thì có thể được phân loại theo bộ đèn.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng Anh của hàng hóa khai báo, nên mô tả chính xác là ống đèn LED, tránh sử dụng ống đèn hoặc đèn LED chung chung.
⚠️ Chỉ ghi ống đèn hoặc đèn LED, không rõ ràng là dạng ống đèn.
Mục đích sử dụng
Mô tả kịch bản sử dụng chính của ống đèn, như chiếu sáng trong nhà, chiếu sáng thương mại, chiếu sáng công nghiệp, v.v.
⚠️ Ghi 'dùng để chiếu sáng' quá rộng, không cụ thể.
Chất liệu
Mô tả chất liệu chính của ống đèn, như thân ống thủy tinh, nắp nhựa, bảng nhôm, v.v.
⚠️ Chỉ ghi nhựa hoặc thủy tinh, không nêu rõ cấu tạo tổng thể.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu của ống đèn, nếu không có thương hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Ghi nhầm tên nhà sản xuất thành thương hiệu.
Model
Ghi model hoặc mã quy cách cụ thể của ống đèn, như T8-1200mm-18W.
⚠️ Model ghi không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Công suất
Khai báo công suất định mức của ống đèn, đơn vị là watt (W), như 18W.
⚠️ Ghi nhầm quang thông hoặc nhiệt độ màu thành công suất.
Chiều dài
Khai báo chiều dài của ống đèn, thường tính bằng milimét hoặc feet, như 1200mm hoặc 4ft.
⚠️ Không ghi đơn vị hoặc sử dụng mô tả chiều dài không tiêu chuẩn.
Có mạch điều khiển không
Mô tả ống đèn có nguồn điều khiển tích hợp hay cần nguồn điều khiển bên ngoài.
⚠️ Nhầm lẫn giữa nguồn điều khiển tích hợp và bên ngoài, ảnh hưởng đến phân loại.
Ví dụ:
Tên hàng: Ống đèn LED; Mục đích sử dụng: Chiếu sáng trong nhà; Chất liệu: Thân ống thủy tinh, nắp nhựa; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: T8-1200mm-18W; Công suất: 18W; Chiều dài: 1200mm; Có mạch điều khiển không: Nguồn điều khiển tích hợp.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi: Trước tiên xác nhận hàng hóa có phải là nguồn sáng điện, tức là thiết bị phát sáng bằng năng lượng điện. Ống đèn LED phù hợp với định nghĩa này. Thứ hai, xác nhận hình dạng là hình ống, và phần tử phát sáng là đi-ốt phát quang. Theo chú giải HS, phân nhóm 8539.51 đặc biệt chỉ ống đèn LED, bất kể chiều dài, công suất hay mục đích sử dụng. Tuy nhiên, nếu ống đèn đã được lắp ráp với vỏ đèn, giá đỡ, v.v. thành bộ đèn hoàn chỉnh, thì nên phân loại theo bộ đèn vào 9405. Ngoài ra, nếu ống đèn là mô-đun nguồn sáng chưa đóng gói, có thể được phân loại vào 8541 (thiết bị bán dẫn). Do đó, điều quan trọng là xem hàng hóa đã tạo thành nguồn sáng điện được liệt kê trong 8539 hay chưa.
Mã dễ nhầm:
853952 - Đèn đi-ốt phát quang khác
853952 bao gồm đèn LED không phải hình ống, như bóng đèn LED, đèn rọi LED, v.v. Khác biệt với 853951 ở chỗ hình dạng có phải hình ống hay không.
940540 - Đèn điện khác
940540 bao gồm bộ đèn hoàn chỉnh, như đèn panel LED, đèn giá đỡ LED. Nếu ống đèn LED được lắp ráp với giá đỡ, vỏ, v.v. thành một thể thống nhất, thì phân loại vào 9405.
854140 - Thiết bị bán dẫn cảm quang, đi-ốt phát quang
854140 bao gồm chip LED chưa đóng gói hoặc mô-đun nguồn sáng đóng gói đơn giản, trong khi 853951 là nguồn sáng thành phẩm đã được chế tạo thành ống đèn.
853931 - Đèn huỳnh quang
853931 là đèn huỳnh quang cathode nóng, thuộc đèn phóng điện khí, có nguyên lý phát sáng khác với ống đèn LED.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của ống đèn LED?
A: Có thể thông qua biểu thuế hải quan, trang web tra cứu mã HS hoặc tư vấn công ty khai báo hải quan. Trước tiên xác định hàng hóa là nguồn sáng điện, sau đó dựa trên hình dạng và nguyên lý phát sáng để tìm nhóm 8539, cuối cùng dựa trên có phải LED hình ống hay không để chọn phân nhóm 853951.
Q: Mã HS của ống đèn LED và bóng đèn LED có gì khác nhau?
A: Ống đèn LED phân loại vào 853951, bóng đèn LED phân loại vào 853952. Khác biệt ở hình dạng: hình ống là ống đèn, hình dạng khác là bóng đèn. Khi khai báo cần mô tả chính xác hình dạng.
Q: Ống đèn LED xuất khẩu kèm giá đỡ, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu ống đèn được lắp ráp với giá đỡ, nguồn điều khiển, v.v. thành bộ đèn hoàn chỉnh, nên phân loại vào 9405 (bộ đèn). Nếu chỉ ống đèn本身, giá đỡ đóng gói riêng, thì ống đèn phân loại 853951, giá đỡ phân loại theo chất liệu.
Q: Khi khai báo ống đèn LED, công suất và chiều dài có bắt buộc không?
A: Có, công suất và chiều dài là yếu tố khai báo quan trọng, giúp hải quan xác nhận thuộc tính hàng hóa. Công suất và chiều dài khác nhau không ảnh hưởng đến mã HS, nhưng cần khai báo trung thực.
Q: Mạch điều khiển của ống đèn LED có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Nếu mạch điều khiển tích hợp, vẫn phân loại 853951. Nếu mạch điều khiển bên ngoài, bản thân ống đèn vẫn phân loại 853951, nhưng nguồn điều khiển cần phân loại riêng (như 8504).
Q: Ống đèn LED phân loại vào 853951, có nghĩa là thuế suất cố định?
A: Không. Mã HS là phân loại thống nhất quốc tế, nhưng thuế suất do mỗi quốc gia quy định theo chính sách thương mại, có thể thay đổi. Cần tra cứu biểu thuế mới nhất của nước nhập khẩu.
Q: Làm thế nào để phân biệt 853951 và 854140?
A: 853951 là nguồn sáng LED thành phẩm đã được chế tạo thành ống đèn, có thể lắp đặt và sử dụng trực tiếp; 854140 là chip LED chưa đóng gói hoặc mô-đun nguồn sáng đóng gói đơn giản, cần gia công thêm thành ống đèn.
Q: Xuất khẩu ống đèn LED sang EU, cần chú ý những chứng nhận nào?
A: Cần chú ý chứng nhận CE, chỉ thị RoHS, nhãn năng lượng ERP, v.v. Mã HS 853951 là cơ sở khai báo hải quan, nhưng yêu cầu chứng nhận cần xác nhận riêng theo quy định của EU.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.