Chương 85 là chương cốt lõi của hệ thống phân loại HS về thiết bị điện và điện tử, bao gồm động cơ điện, máy phát điện, máy biến áp, pin, công tắc, rơ le, bóng đèn, cáp, vật liệu cách điện, v.v. Hàng hóa trong chương này thường liên quan đến sản xuất, truyền tải, chuyển đổi hoặc điều khiển năng lượng điện, cũng như các thiết bị hoạt động bằng năng lượng điện. Trong chương, các nhóm được phân chia theo chức năng, từ phát điện (8501) đến chiếu sáng (8539), linh kiện điện tử (8540-8542), v.v., là một trong những chương tập trung nhất cho việc phân loại sản phẩm cơ điện. Nhóm 8536 bao gồm các thiết bị đóng ngắt, bảo vệ hoặc kết nối mạch điện, dùng cho mạch điện có điện áp không quá 1000 vôn. Cụ thể bao gồm công tắc, rơ le, cầu chì, thiết bị chống sét lan truyền, phích cắm và ổ cắm, đế đèn, hộp nối, v.v. Chức năng cốt lõi của chúng là đóng, ngắt hoặc kết nối mạch điện một cách an toàn, thuộc các linh kiện điện cơ bản hạ áp. 8536 tạo ranh giới điện áp với 8535 (thiết bị mạch điện cao áp), và phân biệt với 8544 (dây và cáp điện có cách điện) ở chỗ có chứa linh kiện kết nối hay không. Mã 853669 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu 85 đại diện cho Chương 85 (thiết bị điện và điện tử). Chữ số thứ 3-4 là 36 đại diện cho nhóm 8536 (thiết bị đóng ngắt, bảo vệ hoặc kết nối mạch điện có điện áp ≤1000V). Chữ số thứ 5-6 là 69 đại diện cho phân nhóm 8536.69, tức là "phích cắm, ổ cắm và đầu nối khác". Trong nhóm 8536, 8536.10 là cầu chì, 8536.20 là aptomat tự động, 8536.30 là thiết bị bảo vệ mạch khác, 8536.41 đến 8536.49 là rơ le, 8536.50 là công tắc khác, 8536.61 là đế đèn, 8536.69 là phích cắm, ổ cắm và đầu nối khác, 8536.90 là thiết bị khác. Do đó 853669 đặc biệt chỉ phích cắm, ổ cắm và đầu nối chưa được liệt kê, như cổng USB, giắc cắm âm thanh, đầu nối dây, v.v. Mặt hàng này là phích cắm, ổ cắm hoặc đầu nối, dùng để kết nối mạch điện hạ áp, phù hợp với mô tả nhóm 8536. 8536.69 là phân nhóm dự phòng cho phích cắm và ổ cắm, vì 8536.61 chỉ giới hạn đế đèn, 8536.50 là công tắc, 8536.90 là thiết bị kết nối khác nhưng thường chỉ hộp nối, v.v. Nếu là cao áp (>1000V) thì phân loại vào 8535; nếu là đầu nối sợi quang thì phân loại vào 8536.70; nếu là dây và cáp điện có đầu nối thì có thể phân loại vào 8544. Do đó, phích cắm, ổ cắm và đầu nối hạ áp thông thường nên được phân loại vào 853669.
Chương
Chương 85 là chương cốt lõi của hệ thống phân loại HS về thiết bị điện và điện tử, bao gồm động cơ điện, máy phát điện, máy biến áp, pin, công tắc, rơ le, bóng đèn, cáp, vật liệu cách điện, v.v. Hàng hóa trong chương này thường liên quan đến sản xuất, truyền tải, chuyển đổi hoặc điều khiển năng lượng điện, cũng như các thiết bị hoạt động bằng năng lượng điện. Trong chương, các nhóm được phân chia theo chức năng, từ phát điện (8501) đến chiếu sáng (8539), linh kiện điện tử (8540-8542), v.v., là một trong những chương tập trung nhất cho việc phân loại sản phẩm cơ điện.
Nhóm
Nhóm 8536 bao gồm các thiết bị đóng ngắt, bảo vệ hoặc kết nối mạch điện, dùng cho mạch điện có điện áp không quá 1000 vôn. Cụ thể bao gồm công tắc, rơ le, cầu chì, thiết bị chống sét lan truyền, phích cắm và ổ cắm, đế đèn, hộp nối, v.v. Chức năng cốt lõi của chúng là đóng, ngắt hoặc kết nối mạch điện một cách an toàn, thuộc các linh kiện điện cơ bản hạ áp. 8536 tạo ranh giới điện áp với 8535 (thiết bị mạch điện cao áp), và phân biệt với 8544 (dây và cáp điện có cách điện) ở chỗ có chứa linh kiện kết nối hay không.
Phân tích từng chữ số
Mã 853669 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu 85 đại diện cho Chương 85 (thiết bị điện và điện tử). Chữ số thứ 3-4 là 36 đại diện cho nhóm 8536 (thiết bị đóng ngắt, bảo vệ hoặc kết nối mạch điện có điện áp ≤1000V). Chữ số thứ 5-6 là 69 đại diện cho phân nhóm 8536.69, tức là "phích cắm, ổ cắm và đầu nối khác". Trong nhóm 8536, 8536.10 là cầu chì, 8536.20 là aptomat tự động, 8536.30 là thiết bị bảo vệ mạch khác, 8536.41 đến 8536.49 là rơ le, 8536.50 là công tắc khác, 8536.61 là đế đèn, 8536.69 là phích cắm, ổ cắm và đầu nối khác, 8536.90 là thiết bị khác. Do đó 853669 đặc biệt chỉ phích cắm, ổ cắm và đầu nối chưa được liệt kê, như cổng USB, giắc cắm âm thanh, đầu nối dây, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là phích cắm, ổ cắm hoặc đầu nối, dùng để kết nối mạch điện hạ áp, phù hợp với mô tả nhóm 8536. 8536.69 là phân nhóm dự phòng cho phích cắm và ổ cắm, vì 8536.61 chỉ giới hạn đế đèn, 8536.50 là công tắc, 8536.90 là thiết bị kết nối khác nhưng thường chỉ hộp nối, v.v. Nếu là cao áp (>1000V) thì phân loại vào 8535; nếu là đầu nối sợi quang thì phân loại vào 8536.70; nếu là dây và cáp điện có đầu nối thì có thể phân loại vào 8544. Do đó, phích cắm, ổ cắm và đầu nối hạ áp thông thường nên được phân loại vào 853669.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "phích cắm", "ổ cắm", "đầu nối", v.v., phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, tránh ghi chung chung "phụ kiện điện tử". Mục đích sử dụng: Mô tả tình huống sử dụng của hàng hóa, như "dùng để kết nối nguồn điện cho thiết bị gia dụng", "dùng để truyền dữ liệu máy tính", v.v., giúp xác định phân loại. Thương hiệu: Điền thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu có thể điền "không nhãn hiệu" hoặc "trung tính". Thương hiệu ảnh hưởng đến bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của hải quan và thẩm định giá. Model: Điền model do nhà sản xuất đặt, dùng để phân biệt các sản phẩm cùng thương hiệu khác thông số, thuận tiện cho hải quan kiểm tra và phân loại. Điện áp: Ghi rõ điện áp định mức (đơn vị: vôn), phải ≤1000V, nếu không phải phân loại vào 8535. Đây là yếu tố phân loại then chốt. Dòng điện định mức: Điền dòng điện định mức (đơn vị: ampe), hỗ trợ xác định thông số hàng hóa và liệu có thuộc phạm vi 8536 hay không. Chất liệu: Chất liệu dẫn điện chính (như đồng, đồng thau) và chất liệu cách điện (như nhựa, gốm), ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá. Có dây hay không: Mô tả có kèm dây điện hoặc cáp hay không. Nếu có dây và chiều dài vượt quá giá trị nhất định, có thể phân loại vào 8544. Tên hàng: Đầu nối USB Type-C; Mục đích: Dùng để truyền dữ liệu và sạc cho điện thoại thông minh; Thương hiệu: TE Connectivity; Model: 1-1734346-1; Điện áp: 5V; Dòng điện định mức: 3A; Chất liệu: Vỏ nhựa, đầu nối hợp kim đồng; Có dây hay không: Không có dây.
Ghi chú: Hàng hóa này là đầu nối hạ áp, phù hợp với phân nhóm 853669. Không phân biệt cấp điện áp: phích cắm và ổ cắm vượt quá 1000V phải phân loại vào 8535, không phải 8536. Phích cắm có dây phân loại nhầm: nếu phích cắm và dây điện được lắp ráp thành một khối và chiều dài dây vượt quá 2 mét, thường phân loại vào 8544. Đế đèn phân loại nhầm: đế đèn phải phân loại vào 8536.61, không phải 8536.69, cần đánh giá theo chức năng. Đầu nối sợi quang phân loại nhầm: đầu nối sợi quang phân loại vào 8536.70, không áp dụng 853669. Nhầm lẫn giữa công tắc và đầu nối: công tắc phân loại vào 8536.50, đầu nối phân loại vào 8536.69, chức năng khác nhau.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "phích cắm", "ổ cắm", "đầu nối", v.v., phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, tránh ghi chung chung "phụ kiện điện tử".
⚠️ Ví dụ sai: chỉ ghi "đầu nối" mà không nói rõ loại, hoặc ghi nhầm thành "công tắc".
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống sử dụng của hàng hóa, như "dùng để kết nối nguồn điện cho thiết bị gia dụng", "dùng để truyền dữ liệu máy tính", v.v., giúp xác định phân loại.
⚠️ Ví dụ sai: ghi "dùng cho thiết bị điện tử" quá rộng, không chỉ rõ thiết bị hoặc chức năng cụ thể.
Thương hiệu
Điền thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu có thể điền "không nhãn hiệu" hoặc "trung tính". Thương hiệu ảnh hưởng đến bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của hải quan và thẩm định giá.
⚠️ Ví dụ sai: bỏ sót thương hiệu hoặc điền không đầy đủ, dẫn đến khai báo không trung thực.
Model
Điền model do nhà sản xuất đặt, dùng để phân biệt các sản phẩm cùng thương hiệu khác thông số, thuận tiện cho hải quan kiểm tra và phân loại.
⚠️ Ví dụ sai: model điền là "không" hoặc không khớp với thực tế.
Điện áp
Ghi rõ điện áp định mức (đơn vị: vôn), phải ≤1000V, nếu không phải phân loại vào 8535. Đây là yếu tố phân loại then chốt.
⚠️ Ví dụ sai: không ghi điện áp hoặc khai báo nhầm là cao áp, dẫn đến phân loại sai.
Dòng điện định mức
Điền dòng điện định mức (đơn vị: ampe), hỗ trợ xác định thông số hàng hóa và liệu có thuộc phạm vi 8536 hay không.
⚠️ Ví dụ sai: bỏ sót hoặc sai đơn vị (như miliampe nhầm thành ampe).
Chất liệu
Chất liệu dẫn điện chính (như đồng, đồng thau) và chất liệu cách điện (như nhựa, gốm), ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá.
⚠️ Ví dụ sai: chỉ ghi "kim loại" hoặc "nhựa", không phân biệt bộ phận.
Có dây hay không
Mô tả có kèm dây điện hoặc cáp hay không. Nếu có dây và chiều dài vượt quá giá trị nhất định, có thể phân loại vào 8544.
⚠️ Ví dụ sai: phích cắm có dây khai báo nhầm thành 853669, thực tế có thể phân loại vào 8544.
Ví dụ: Tên hàng: Đầu nối USB Type-C; Mục đích: Dùng để truyền dữ liệu và sạc cho điện thoại thông minh; Thương hiệu: TE Connectivity; Model: 1-1734346-1; Điện áp: 5V; Dòng điện định mức: 3A; Chất liệu: Vỏ nhựa, đầu nối hợp kim đồng; Có dây hay không: Không có dây.
Ghi chú: Hàng hóa này là đầu nối hạ áp, phù hợp với phân nhóm 853669.
Lỗi thường gặp:
Không phân biệt cấp điện áp: phích cắm và ổ cắm vượt quá 1000V phải phân loại vào 8535, không phải 8536.
Phích cắm có dây phân loại nhầm: nếu phích cắm và dây điện được lắp ráp thành một khối và chiều dài dây vượt quá 2 mét, thường phân loại vào 8544.
Đế đèn phân loại nhầm: đế đèn phải phân loại vào 8536.61, không phải 8536.69, cần đánh giá theo chức năng.
Đầu nối sợi quang phân loại nhầm: đầu nối sợi quang phân loại vào 8536.70, không áp dụng 853669.
Nhầm lẫn giữa công tắc và đầu nối: công tắc phân loại vào 8536.50, đầu nối phân loại vào 8536.69, chức năng khác nhau.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Điện áp có ≤1000V hay không, nếu vượt quá thì phân loại vào 8535; 2) Chức năng có phải là kết nối mạch điện, không phải đóng ngắt, bảo vệ hoặc chiếu sáng; 3) Có dành riêng cho đế đèn (8536.61) hoặc sợi quang (8536.70) hay không; 4) Có kèm dây và cáp điện hay không (8544); 5) Có thuộc thiết bị khác của 8536.90 (như hộp nối) hay không. 853669 là phân nhóm dự phòng cho phích cắm, ổ cắm và đầu nối, áp dụng cho linh kiện kết nối hạ áp chưa được liệt kê. 8535 Thiết bị đóng ngắt, bảo vệ hoặc kết nối mạch điện cao áp: 8535 áp dụng cho thiết bị mạch điện có điện áp vượt quá 1000V, trong khi 8536 áp dụng cho ≤1000V. Nếu phích cắm và ổ cắm dùng cho cao áp, phải phân loại vào 8535. 8536.50 Công tắc khác: 8536.50 là công tắc, dùng để đóng/ngắt mạch điện; 8536.69 là đầu nối, dùng để kết nối cố định mạch điện, không có chức năng đóng ngắt. 8536.61 Đế đèn: 8536.61 đặc biệt chỉ đế đèn, dùng để lắp bóng đèn; 8536.69 là phích cắm, ổ cắm và đầu nối thông dụng, không giới hạn ở đế đèn. 8536.70 Đầu nối sợi quang: 8536.70 dành riêng cho đầu nối sợi quang, 8536.69 áp dụng cho đầu nối điện, hai loại có môi trường truyền dẫn khác nhau. 8544 Dây điện, cáp điện và dây dẫn điện có cách điện khác: 8544 bao gồm dây và cáp điện có đầu nối, nếu phích cắm và dây điện được lắp ráp thành một khối và chiều dài dây vượt quá giá trị nhất định, phải phân loại vào 8544. Điện áp có rõ ràng ≤1000V không? Chức năng có phải là kết nối mạch điện chứ không phải đóng ngắt hoặc bảo vệ không? Có dành riêng cho đế đèn hoặc sợi quang không? Có kèm dây điện hoặc cáp điện không? Có thuộc thiết bị khác của 8536.90 không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Điện áp có ≤1000V hay không, nếu vượt quá thì phân loại vào 8535; 2) Chức năng có phải là kết nối mạch điện, không phải đóng ngắt, bảo vệ hoặc chiếu sáng; 3) Có dành riêng cho đế đèn (8536.61) hoặc sợi quang (8536.70) hay không; 4) Có kèm dây và cáp điện hay không (8544); 5) Có thuộc thiết bị khác của 8536.90 (như hộp nối) hay không. 853669 là phân nhóm dự phòng cho phích cắm, ổ cắm và đầu nối, áp dụng cho linh kiện kết nối hạ áp chưa được liệt kê.
Mã dễ nhầm:
8535 - Thiết bị đóng ngắt, bảo vệ hoặc kết nối mạch điện cao áp
8535 áp dụng cho thiết bị mạch điện có điện áp vượt quá 1000V, trong khi 8536 áp dụng cho ≤1000V. Nếu phích cắm và ổ cắm dùng cho cao áp, phải phân loại vào 8535.
8536.50 - Công tắc khác
8536.50 là công tắc, dùng để đóng/ngắt mạch điện; 8536.69 là đầu nối, dùng để kết nối cố định mạch điện, không có chức năng đóng ngắt.
8536.61 - Đế đèn
8536.61 đặc biệt chỉ đế đèn, dùng để lắp bóng đèn; 8536.69 là phích cắm, ổ cắm và đầu nối thông dụng, không giới hạn ở đế đèn.
8536.70 - Đầu nối sợi quang
8536.70 dành riêng cho đầu nối sợi quang, 8536.69 áp dụng cho đầu nối điện, hai loại có môi trường truyền dẫn khác nhau.
8544 - Dây điện, cáp điện và dây dẫn điện có cách điện khác
8544 bao gồm dây và cáp điện có đầu nối, nếu phích cắm và dây điện được lắp ráp thành một khối và chiều dài dây vượt quá giá trị nhất định, phải phân loại vào 8544.
Tự kiểm tra:
✓ Điện áp có rõ ràng ≤1000V không?
✓ Chức năng có phải là kết nối mạch điện chứ không phải đóng ngắt hoặc bảo vệ không?
✓ Có dành riêng cho đế đèn hoặc sợi quang không?
✓ Có kèm dây điện hoặc cáp điện không?
✓ Có thuộc thiết bị khác của 8536.90 không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Sự khác biệt giữa phích cắm và ổ cắm mã HS 853669 và công tắc 8536.50 là gì? 8536.50 là công tắc, dùng để điều khiển đóng ngắt mạch điện, như công tắc nút nhấn, công tắc gạt; 853669 là phích cắm, ổ cắm và đầu nối, dùng để kết nối cố định mạch điện, như phích cắm nguồn, cổng USB. Công tắc có cơ cấu thao tác, đầu nối chỉ cung cấp kết nối điện. Phích cắm có dây nên phân loại vào 853669 hay 8544? Nếu phích cắm và dây điện được lắp ráp thành một khối, và chiều dài dây vượt quá 2 mét hoặc rõ ràng được sử dụng như dây và cáp điện, thường phân loại vào 8544; nếu chỉ là đoạn dây ngắn (như dây đầu ra của bộ đổi nguồn) và chức năng chính là kết nối, có thể phân loại vào 853669. Cụ thể theo quyết định phân loại của hải quan. Làm thế nào để xác định phích cắm và ổ cắm có vượt quá 1000V? Xem nhãn sản phẩm hoặc hướng dẫn sử dụng để biết điện áp định mức. Nếu điện áp danh định ≤1000V, phân loại vào 8536; nếu >1000V, phân loại vào 8535. Phích cắm và ổ cắm gia dụng và công nghiệp thông thường thường là 250V hoặc 400V, thuộc 8536. Tại sao đầu nối sợi quang không thể phân loại vào 853669? Vì mã HS đã tạo phân nhóm riêng 8536.70 cho đầu nối sợi quang, dành riêng cho đầu nối sợi quang. 853669 áp dụng cho đầu nối điện, hai loại có môi trường truyền dẫn khác nhau, cần phân biệt khi phân loại. Khi khai báo 853669 có cần cung cấp chứng nhận 3C không? Chứng nhận 3C là chứng nhận sản phẩm bắt buộc của Trung Quốc, không có mối quan hệ trực tiếp với mã HS. Một số phích cắm và ổ cắm thuộc danh mục sản phẩm 3C, khi nhập khẩu cần cung cấp chứng nhận 3C. Khuyến nghị tra cứu "Danh mục chứng nhận sản phẩm bắt buộc" mới nhất hoặc tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan. Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 853669 là bao nhiêu? Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, và có thể khác nhau theo từng thời kỳ. Khuyến nghị tra cứu tỷ lệ hoàn thuế mới nhất qua trang web của Tổng cục Thuế hoặc Tổng cục Hải quan, hoặc sử dụng phần mềm khai báo chuyên nghiệp. Câu trả lời này không cung cấp giá trị cụ thể. Nếu phích cắm và ổ cắm dùng cho ô tô, có vẫn phân loại vào 853669 không? Phích cắm và ổ cắm dùng cho ô tô nếu là hạ áp (≤1000V) và không tạo thành bộ phận chuyên dụng cho xe, thường vẫn phân loại vào 853669. Nhưng nếu là đầu nối chuyên dụng cho ô tô và phù hợp với đặc điểm bộ phận xe, có thể phân loại vào Chương 87. Cần đánh giá dựa trên mục đích sử dụng và thiết kế cụ thể. Làm thế nào phân biệt 853669 và 8536.90? 8536.69 là phích cắm, ổ cắm và đầu nối, 8536.90 là thiết bị kết nối mạch điện khác, như hộp nối, đầu nối dây, đầu nối cáp, v.v. Nếu chức năng chính của hàng hóa là kết nối hai dây dẫn hoặc cung cấp điểm nối dây, có thể phân loại vào 8536.90; nếu là dạng phích cắm và ổ cắm, phân loại vào 8536.69.
Q: Sự khác biệt giữa phích cắm và ổ cắm mã HS 853669 và công tắc 8536.50 là gì?
A: 8536.50 là công tắc, dùng để điều khiển đóng ngắt mạch điện, như công tắc nút nhấn, công tắc gạt; 853669 là phích cắm, ổ cắm và đầu nối, dùng để kết nối cố định mạch điện, như phích cắm nguồn, cổng USB. Công tắc có cơ cấu thao tác, đầu nối chỉ cung cấp kết nối điện.
Q: Phích cắm có dây nên phân loại vào 853669 hay 8544?
A: Nếu phích cắm và dây điện được lắp ráp thành một khối, và chiều dài dây vượt quá 2 mét hoặc rõ ràng được sử dụng như dây và cáp điện, thường phân loại vào 8544; nếu chỉ là đoạn dây ngắn (như dây đầu ra của bộ đổi nguồn) và chức năng chính là kết nối, có thể phân loại vào 853669. Cụ thể theo quyết định phân loại của hải quan.
Q: Làm thế nào để xác định phích cắm và ổ cắm có vượt quá 1000V?
A: Xem nhãn sản phẩm hoặc hướng dẫn sử dụng để biết điện áp định mức. Nếu điện áp danh định ≤1000V, phân loại vào 8536; nếu >1000V, phân loại vào 8535. Phích cắm và ổ cắm gia dụng và công nghiệp thông thường thường là 250V hoặc 400V, thuộc 8536.
Q: Tại sao đầu nối sợi quang không thể phân loại vào 853669?
A: Vì mã HS đã tạo phân nhóm riêng 8536.70 cho đầu nối sợi quang, dành riêng cho đầu nối sợi quang. 853669 áp dụng cho đầu nối điện, hai loại có môi trường truyền dẫn khác nhau, cần phân biệt khi phân loại.
Q: Khi khai báo 853669 có cần cung cấp chứng nhận 3C không?
A: Chứng nhận 3C là chứng nhận sản phẩm bắt buộc của Trung Quốc, không có mối quan hệ trực tiếp với mã HS. Một số phích cắm và ổ cắm thuộc danh mục sản phẩm 3C, khi nhập khẩu cần cung cấp chứng nhận 3C. Khuyến nghị tra cứu "Danh mục chứng nhận sản phẩm bắt buộc" mới nhất hoặc tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 853669 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, và có thể khác nhau theo từng thời kỳ. Khuyến nghị tra cứu tỷ lệ hoàn thuế mới nhất qua trang web của Tổng cục Thuế hoặc Tổng cục Hải quan, hoặc sử dụng phần mềm khai báo chuyên nghiệp. Câu trả lời này không cung cấp giá trị cụ thể.
Q: Nếu phích cắm và ổ cắm dùng cho ô tô, có vẫn phân loại vào 853669 không?
A: Phích cắm và ổ cắm dùng cho ô tô nếu là hạ áp (≤1000V) và không tạo thành bộ phận chuyên dụng cho xe, thường vẫn phân loại vào 853669. Nhưng nếu là đầu nối chuyên dụng cho ô tô và phù hợp với đặc điểm bộ phận xe, có thể phân loại vào Chương 87. Cần đánh giá dựa trên mục đích sử dụng và thiết kế cụ thể.
Q: Làm thế nào phân biệt 853669 và 8536.90?
A: 8536.69 là phích cắm, ổ cắm và đầu nối, 8536.90 là thiết bị kết nối mạch điện khác, như hộp nối, đầu nối dây, đầu nối cáp, v.v. Nếu chức năng chính của hàng hóa là kết nối hai dây dẫn hoặc cung cấp điểm nối dây, có thể phân loại vào 8536.90; nếu là dạng phích cắm và ổ cắm, phân loại vào 8536.69.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.