Mã HS: 853650
Công tắc cơ điện (bao gồm rơ-le)
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 85 bao gồm máy điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy tái tạo âm thanh, thiết bị ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình, và các bộ phận và phụ kiện của chúng. Chương này là chương tập trung nhất các sản phẩm cơ điện trong phân loại HS, liên quan đến nhiều lĩnh vực như phát điện, biến đổi điện, điều khiển năng lượng điện, thông tin liên lạc, âm thanh và video. Hàng hóa trong chương này thường có nguyên lý hoạt động điện hoặc điện tử, nhưng loại trừ một số thiết bị có mục đích sử dụng cụ thể (như máy móc thuộc Chương 84). Các nhóm trong chương được sắp xếp theo chức năng hoặc mục đích sử dụng, 8536 thuộc nhóm công tắc, thiết bị bảo vệ hoặc kết nối mạch điện.
Nhóm
Nhóm 8536 bao gồm công tắc, thiết bị bảo vệ hoặc kết nối mạch điện, dùng cho mạch điện có điện áp không quá 1000 vôn. Cụ thể bao gồm: công tắc, rơ le, cầu chì, thiết bị chống sét lan truyền, phích cắm và ổ cắm, đế đèn, hộp nối, v.v. Tuy nhiên, lưu ý rằng 8536 chỉ áp dụng cho thiết bị có điện áp ≤1000V; thiết bị đóng cắt có điện áp trên 1000V được phân loại vào 8535. Hàng hóa thuộc nhóm này chủ yếu là các linh kiện cơ bản của điều khiển điện, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, thiết bị gia dụng, ô tô, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 85: biểu thị Chương 85 (máy điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng). Chữ số thứ 3-4 là 36: biểu thị nhóm 8536 (công tắc, thiết bị bảo vệ hoặc kết nối mạch điện, điện áp ≤1000V). Chữ số thứ 5-6 là 50: biểu thị phân nhóm 853650, tức là "công tắc khác", nhưng theo cấu trúc mã HS, 853650 cụ thể là "công tắc cơ điện (bao gồm rơ le)"? Trên thực tế, mã HS 853650 là "công tắc khác", và công tắc cơ điện có thể được phân loại vào 853650 hoặc phân nhóm khác. Nhưng theo thông tin người dùng cung cấp, 853650 là công tắc cơ điện (bao gồm rơ le). Phân tích từng chữ số: Chương 85 (thiết bị điện); nhóm 36 (công tắc, thiết bị bảo vệ, thiết bị kết nối); phân nhóm 50 (công tắc cơ điện, bao gồm rơ le). Lưu ý: phân nhóm 853650 trong HS thường có nghĩa là "công tắc khác", nhưng phạm vi cụ thể cần tham khảo chú giải HS mới nhất.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là công tắc cơ điện (bao gồm rơ le), nguyên lý hoạt động dựa trên tác động cơ học để đóng ngắt hoặc chuyển mạch điện, điện áp không quá 1000V. Do đó được phân loại vào 8536, không phải 8535 (thiết bị đóng cắt có điện áp >1000V). Đồng thời, nó khác với 8541 (linh kiện bán dẫn) hoặc 8542 (mạch tích hợp), vì cốt lõi của nó là tác động tiếp điểm cơ học, không phải hiệu ứng bán dẫn. Cũng không được phân loại vào 8537 (bảng điều khiển), vì 8537 là bảng tổ hợp của nhiều thiết bị.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "công tắc cơ điện" hoặc "rơ le", phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Ghi chung chung "công tắc", không phân biệt cơ điện hay điện tử.
Thương hiệu
Ghi tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, không có thương hiệu ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Ghi nhầm tên nhà buôn là thương hiệu.
Model
Ghi model hoặc thông số kỹ thuật của sản phẩm, để nhận dạng duy nhất.
⚠️ Ghi model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Điện áp
Ghi rõ điện áp định mức, đơn vị vôn (V), cần rõ ràng có ≤1000V hay không.
⚠️ Không ghi điện áp hoặc ghi nhầm thành dòng điện.
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống ứng dụng của công tắc hoặc rơ le, như "dùng để điều khiển thiết bị gia dụng".
⚠️ Mục đích quá rộng, như "dùng cho mạch điện".
Nguyên lý hoạt động
Mô tả ngắn gọn phương thức tác động cơ học, như "đóng/mở qua tiếp điểm".
⚠️ Ghi nhầm thành "nguyên lý bán dẫn".
Dòng điện định mức
Ghi dòng điện tối đa cho phép qua công tắc hoặc rơ le, đơn vị ampe (A).
⚠️ Bỏ sót thông số dòng điện hoặc sai đơn vị.
Ví dụ:
Tên hàng: Công tắc cơ điện (rơ le); Thương hiệu: OMRON; Model: G5V-1; Điện áp: 24V; Mục đích: Dùng để đóng ngắt mạch thiết bị điều khiển công nghiệp; Nguyên lý hoạt động: Cuộn dây điện từ dẫn động tiếp điểm cơ học; Dòng điện định mức: 1A.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi: 1) Điện áp có ≤1000V hay không; 2) Có phải tác động cơ học để đóng ngắt mạch điện hay không; 3) Có thuộc công tắc, thiết bị bảo vệ hoặc kết nối hay không. Nếu điện áp >1000V, phân loại vào 8535; nếu là công tắc bán dẫn, phân loại vào 8541 hoặc 8542; nếu là bảng tổ hợp công tắc, phân loại vào 8537. Đặc điểm chính của công tắc cơ điện là dựa vào lực cơ học (như lò xo, điện từ) để đóng hoặc mở tiếp điểm.
Mã dễ nhầm:
8535 - Công tắc, thiết bị bảo vệ hoặc kết nối mạch điện (điện áp >1000V)
8535 áp dụng cho thiết bị có điện áp trên 1000V, còn 8536 áp dụng cho ≤1000V. Điện áp là điểm phân biệt cốt lõi.
8541 - Linh kiện bán dẫn
8541 bao gồm diode, transistor và các công tắc bán dẫn khác, nguyên lý hoạt động dựa trên hiệu ứng bán dẫn, không phải tác động cơ học.
8537 - Bảng điều khiển, panel, v.v.
8537 là bảng tổ hợp của nhiều thiết bị, còn 8536 là công tắc hoặc rơ le đơn lẻ. Nếu công tắc được lắp ráp với các thiết bị khác thành bảng, thì phân loại vào 8537.
8536 - Các phân nhóm khác như 853610 (cầu chì)
853610 là cầu chì, dùng để bảo vệ quá dòng, còn 853650 là công tắc, dùng để đóng ngắt mạch điện. Chức năng khác nhau.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Công tắc cơ điện và công tắc điện tử khác nhau như thế nào trong phân loại HS?
A: Công tắc cơ điện dựa vào tác động tiếp điểm cơ học, phân loại vào 8536; công tắc điện tử (như transistor, rơ le thể rắn) dựa trên nguyên lý bán dẫn, phân loại vào 8541 hoặc 8542. Khác biệt cốt lõi là nguyên lý hoạt động.
Q: Rơ le nên được phân loại vào mã HS nào?
A: Rơ le nếu là cơ điện và điện áp ≤1000V, phân loại vào 8536 (phân nhóm cụ thể có thể là 853641 hoặc 853649, tùy thuộc điện áp và dòng điện). Nếu là rơ le thể rắn, thì phân loại vào 8541.
Q: Làm thế nào để xác định điện áp của công tắc có vượt quá 1000V hay không?
A: Xem điện áp định mức trong tài liệu kỹ thuật sản phẩm. Nếu điện áp định mức ≤1000V, phân loại vào 8536; nếu >1000V, phân loại vào 8535. Lưu ý giá trị đỉnh của điện áp xoay chiều có thể ảnh hưởng đến việc xác định.
Q: Phân nhóm 853650 cụ thể bao gồm những mặt hàng nào?
A: 853650 thường có nghĩa là "công tắc khác", bao gồm công tắc nút nhấn, công tắc gạt, công tắc vi mô và các công tắc cơ điện khác. Nhưng phạm vi cụ thể cần tham khảo chú giải HS mới nhất, các phiên bản khác nhau có thể có điều chỉnh.
Q: Khi khai báo, rơ le cần cung cấp thêm thông tin gì?
A: Ngoài các yếu tố cơ bản, cần cung cấp điện áp cuộn dây, dạng tiếp điểm (thường mở/thường đóng), dòng điện định mức, v.v., để phân loại chính xác.
Q: Nếu công tắc kết hợp với ổ cắm, phân loại như thế nào?
A: Nếu chức năng chính của thiết bị kết hợp là công tắc, có thể vẫn phân loại vào 8536; nếu chủ yếu là ổ cắm, phân loại vào phân nhóm ổ cắm của 8536. Nếu là bảng tổ hợp, thì phân loại vào 8537.
Q: Bán công tắc qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để tra cứu mã HS?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, công cụ tra cứu mã HS, nhập từ khóa "công tắc" hoặc "rơ le", kết hợp với điện áp, nguyên lý hoạt động để lọc. Khuyến nghị tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp.
Q: Thuế suất của công tắc thuộc 8536 được tra cứu như thế nào?
A: Thuế suất khác nhau tùy theo quốc gia và hiệp định thương mại. Có thể tra cứu biểu thuế hải quan của nước đến, hoặc qua "Biểu thuế xuất nhập khẩu" của Hải quan Trung Quốc. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, lấy bản mới nhất làm chuẩn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.