Chương 85 bao gồm động cơ điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy tái tạo âm thanh, thiết bị ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình và các bộ phận, phụ kiện của chúng. Chương này là chương tập trung nhất các sản phẩm cơ điện trong phân loại HS, liên quan đến phát điện, biến điện, điều khiển năng lượng điện, thông tin liên lạc, điện tử tiêu dùng và nhiều lĩnh vực rộng lớn khác. Các sản phẩm trong chương được chia thành nhiều nhóm theo chức năng, như 8501 động cơ điện, 8504 máy biến áp, 8535/8536 thiết bị đóng cắt hoặc bảo vệ mạch điện, 8541 linh kiện bán dẫn, v.v. Các chú giải của chương này có định nghĩa nghiêm ngặt đối với chất bán dẫn, mạch tích hợp, v.v., khi phân loại cần kết hợp chức năng, điện áp, vật liệu và các yếu tố khác để đánh giá tổng hợp. Nhóm 8536 bao gồm thiết bị đóng cắt, bảo vệ hoặc kết nối mạch điện có điện áp không quá 1000 vôn, bao gồm công tắc, rơ le, cầu chì, phích cắm và ổ cắm, hộp nối, v.v. Đặc điểm cốt lõi của nhóm này là dùng để đóng cắt, bảo vệ hoặc kết nối mạch điện, và điện áp định mức ≤1000V. Phân nhóm 8536.49 đặc biệt chỉ các rơ le khác, và điện áp lớn hơn 60V nhưng không quá 1000V. Rơ le là một thiết bị điều khiển tự động, khi đại lượng đầu vào (điện, từ, quang, v.v.) đạt giá trị định trước, mạch đầu ra được đóng hoặc ngắt, được sử dụng rộng rãi trong điều khiển công nghiệp, hệ thống điện lực, điện tử ô tô và các lĩnh vực khác. 2 chữ số đầu 85: đại diện Chương 85, tức động cơ điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy tái tạo âm thanh, thiết bị ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình và các bộ phận, phụ kiện của chúng. Chữ số thứ 3-4 là 36: đại diện nhóm 8536, tức thiết bị đóng cắt, bảo vệ hoặc kết nối mạch điện có điện áp không quá 1000 vôn. Chữ số thứ 5-6 là 49: đại diện phân nhóm 8536.49, tức các rơ le khác, và điện áp lớn hơn 60V. Mã đầy đủ 853649 biểu thị rơ le có điện áp lớn hơn 60V nhưng không quá 1000V. Dưới phân nhóm này còn có thể được chia nhỏ hơn theo loại cụ thể (như có dùng cho mục đích cụ thể hay không), nhưng mã sáu chữ số đã được khóa là rơ le khác (điện áp >60V). Mặt hàng này là rơ le, và điện áp lớn hơn 60V, nên được phân loại vào 8536.49. Nếu điện áp ≤60V, nên phân loại vào 8536.41; nếu là cầu chì, phân loại vào 8536.10; nếu là công tắc, phân loại vào 8536.50; nếu điện áp vượt quá 1000V, thì phân loại vào 8535. Do đó, khi phân loại cần trước tiên xác nhận chức năng của hàng hóa là rơ le, sau đó xác nhận phạm vi điện áp định mức, cuối cùng xác định phân nhóm cụ thể.
Chương
Chương 85 bao gồm động cơ điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy tái tạo âm thanh, thiết bị ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình và các bộ phận, phụ kiện của chúng. Chương này là chương tập trung nhất các sản phẩm cơ điện trong phân loại HS, liên quan đến phát điện, biến điện, điều khiển năng lượng điện, thông tin liên lạc, điện tử tiêu dùng và nhiều lĩnh vực rộng lớn khác. Các sản phẩm trong chương được chia thành nhiều nhóm theo chức năng, như 8501 động cơ điện, 8504 máy biến áp, 8535/8536 thiết bị đóng cắt hoặc bảo vệ mạch điện, 8541 linh kiện bán dẫn, v.v. Các chú giải của chương này có định nghĩa nghiêm ngặt đối với chất bán dẫn, mạch tích hợp, v.v., khi phân loại cần kết hợp chức năng, điện áp, vật liệu và các yếu tố khác để đánh giá tổng hợp.
Nhóm
Nhóm 8536 bao gồm thiết bị đóng cắt, bảo vệ hoặc kết nối mạch điện có điện áp không quá 1000 vôn, bao gồm công tắc, rơ le, cầu chì, phích cắm và ổ cắm, hộp nối, v.v. Đặc điểm cốt lõi của nhóm này là dùng để đóng cắt, bảo vệ hoặc kết nối mạch điện, và điện áp định mức ≤1000V. Phân nhóm 8536.49 đặc biệt chỉ các rơ le khác, và điện áp lớn hơn 60V nhưng không quá 1000V. Rơ le là một thiết bị điều khiển tự động, khi đại lượng đầu vào (điện, từ, quang, v.v.) đạt giá trị định trước, mạch đầu ra được đóng hoặc ngắt, được sử dụng rộng rãi trong điều khiển công nghiệp, hệ thống điện lực, điện tử ô tô và các lĩnh vực khác.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 85: đại diện Chương 85, tức động cơ điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy tái tạo âm thanh, thiết bị ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình và các bộ phận, phụ kiện của chúng. Chữ số thứ 3-4 là 36: đại diện nhóm 8536, tức thiết bị đóng cắt, bảo vệ hoặc kết nối mạch điện có điện áp không quá 1000 vôn. Chữ số thứ 5-6 là 49: đại diện phân nhóm 8536.49, tức các rơ le khác, và điện áp lớn hơn 60V. Mã đầy đủ 853649 biểu thị rơ le có điện áp lớn hơn 60V nhưng không quá 1000V. Dưới phân nhóm này còn có thể được chia nhỏ hơn theo loại cụ thể (như có dùng cho mục đích cụ thể hay không), nhưng mã sáu chữ số đã được khóa là rơ le khác (điện áp >60V).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là rơ le, và điện áp lớn hơn 60V, nên được phân loại vào 8536.49. Nếu điện áp ≤60V, nên phân loại vào 8536.41; nếu là cầu chì, phân loại vào 8536.10; nếu là công tắc, phân loại vào 8536.50; nếu điện áp vượt quá 1000V, thì phân loại vào 8535. Do đó, khi phân loại cần trước tiên xác nhận chức năng của hàng hóa là rơ le, sau đó xác nhận phạm vi điện áp định mức, cuối cùng xác định phân nhóm cụ thể.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như “rơ le” hoặc model cụ thể. Mục đích sử dụng: Mô tả tình huống ứng dụng của rơ le, như dùng cho điều khiển công nghiệp, hệ thống điện lực, mạch ô tô, v.v. Thương hiệu: Ghi tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi “không nhãn hiệu”. Model: Ghi model hoặc mã quy cách cụ thể của hàng hóa, dùng để nhận diện sản phẩm. Điện áp định mức: Ghi điện áp làm việc định mức của rơ le, đơn vị vôn (V), phải lớn hơn 60V. Nguyên lý hoạt động: Mô tả ngắn gọn nguyên lý hoạt động của rơ le, như loại điện từ, loại thể rắn, v.v. Dòng điện định mức: Ghi dòng điện định mức của rơ le, đơn vị ampe (A), hỗ trợ đánh giá quy cách. Tên hàng: rơ le; Mục đích sử dụng: dùng cho mạch điều khiển tự động hóa công nghiệp; Thương hiệu: OMRON; Model: G7SA-3A1B; Điện áp định mức: 220V; Nguyên lý hoạt động: loại điện từ; Dòng điện định mức: 5A. Không khai báo chính xác điện áp định mức, dẫn đến không thể xác định có lớn hơn 60V hay không. Khai báo nhầm rơ le là công tắc hoặc contactor, gây phân loại sai. Bỏ qua thương hiệu và model, ảnh hưởng đến thẩm định giá và thống kê hải quan.
Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như “rơ le” hoặc model cụ thể.
⚠️ Chỉ ghi “rơ le” mà không ghi điện áp, hoặc ghi nhầm thành “công tắc”.
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống ứng dụng của rơ le, như dùng cho điều khiển công nghiệp, hệ thống điện lực, mạch ô tô, v.v.
⚠️ Ghi chung chung “dùng cho thiết bị điện”, không mô tả cụ thể.
Thương hiệu
Ghi tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi “không nhãn hiệu”.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc bỏ sót.
Model
Ghi model hoặc mã quy cách cụ thể của hàng hóa, dùng để nhận diện sản phẩm.
⚠️ Model ghi không đầy đủ hoặc sai.
Điện áp định mức
Ghi điện áp làm việc định mức của rơ le, đơn vị vôn (V), phải lớn hơn 60V.
⚠️ Không ghi điện áp hoặc ghi sai dẫn đến phân loại sai.
Nguyên lý hoạt động
Mô tả ngắn gọn nguyên lý hoạt động của rơ le, như loại điện từ, loại thể rắn, v.v.
⚠️ Không ghi hoặc mô tả quá đơn giản.
Dòng điện định mức
Ghi dòng điện định mức của rơ le, đơn vị ampe (A), hỗ trợ đánh giá quy cách.
⚠️ Bỏ sót hoặc sai đơn vị.
Ví dụ: Tên hàng: rơ le; Mục đích sử dụng: dùng cho mạch điều khiển tự động hóa công nghiệp; Thương hiệu: OMRON; Model: G7SA-3A1B; Điện áp định mức: 220V; Nguyên lý hoạt động: loại điện từ; Dòng điện định mức: 5A.
Lỗi thường gặp:
Không khai báo chính xác điện áp định mức, dẫn đến không thể xác định có lớn hơn 60V hay không.
Khai báo nhầm rơ le là công tắc hoặc contactor, gây phân loại sai.
Bỏ qua thương hiệu và model, ảnh hưởng đến thẩm định giá và thống kê hải quan.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại là: 1. Chức năng hàng hóa có phải là rơ le (đóng ngắt mạch điều khiển tự động) hay không; 2. Điện áp định mức có lớn hơn 60V nhưng không quá 1000V hay không; 3. Có thuộc rơ le chưa được liệt kê trong các phân nhóm khác hay không. Nếu điện áp ≤60V, phân loại vào 8536.41; nếu điện áp >1000V, phân loại vào 8535. Ngoài ra, cần lưu ý 8536.49 có thể được chia nhỏ hơn, như rơ le dùng cho lĩnh vực cụ thể. 853641 Rơ le (điện áp ≤60V): Rơ le có điện áp định mức không quá 60V được phân loại vào mã này, trong khi 853649 yêu cầu điện áp lớn hơn 60V. 853650 Công tắc: Công tắc là thao tác thủ công, rơ le là điều khiển tự động, chức năng khác nhau. 853510 Cầu chì (điện áp >1000V): Cầu chì dùng để bảo vệ quá tải, và điện áp vượt quá 1000V được phân loại vào 8535. 853890 Bộ phận của thiết bị 8535, 8536 hoặc 8537: Nếu là bộ phận của rơ le mà không phải rơ le hoàn chỉnh, nên phân loại vào 8538. Hàng hóa có phải là rơ le không? Điện áp định mức có lớn hơn 60V không? Có không quá 1000V không? Có dùng để điều khiển đóng ngắt mạch điện không? Có chưa được liệt kê trong phân nhóm cụ thể hơn khác không?
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại là: 1. Chức năng hàng hóa có phải là rơ le (đóng ngắt mạch điều khiển tự động) hay không; 2. Điện áp định mức có lớn hơn 60V nhưng không quá 1000V hay không; 3. Có thuộc rơ le chưa được liệt kê trong các phân nhóm khác hay không. Nếu điện áp ≤60V, phân loại vào 8536.41; nếu điện áp >1000V, phân loại vào 8535. Ngoài ra, cần lưu ý 8536.49 có thể được chia nhỏ hơn, như rơ le dùng cho lĩnh vực cụ thể.
Mã dễ nhầm:
853641 - Rơ le (điện áp ≤60V)
Rơ le có điện áp định mức không quá 60V được phân loại vào mã này, trong khi 853649 yêu cầu điện áp lớn hơn 60V.
853650 - Công tắc
Công tắc là thao tác thủ công, rơ le là điều khiển tự động, chức năng khác nhau.
853510 - Cầu chì (điện áp >1000V)
Cầu chì dùng để bảo vệ quá tải, và điện áp vượt quá 1000V được phân loại vào 8535.
853890 - Bộ phận của thiết bị 8535, 8536 hoặc 8537
Nếu là bộ phận của rơ le mà không phải rơ le hoàn chỉnh, nên phân loại vào 8538.
Tự kiểm tra:
✓ Hàng hóa có phải là rơ le không?
✓ Điện áp định mức có lớn hơn 60V không?
✓ Có không quá 1000V không?
✓ Có dùng để điều khiển đóng ngắt mạch điện không?
✓ Có chưa được liệt kê trong phân nhóm cụ thể hơn khác không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 853649? Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã 853649 để tra cứu thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại và các yếu tố khác, nên lấy công bố chính thức mới nhất làm chuẩn. Rơ le có điện áp đúng 60V nên phân loại vào mã nào? Theo phân loại HS, 8536.41 áp dụng cho rơ le có điện áp không quá 60V, do đó 60V nên phân loại vào 853641. 853649 yêu cầu điện áp lớn hơn 60V, không bao gồm 60V. Rơ le thể rắn và rơ le điện từ có khác nhau về phân loại không? Chỉ cần điện áp định mức lớn hơn 60V và không quá 1000V, đều phân loại vào 853649. Nhưng nếu rơ le thể rắn thuộc linh kiện bán dẫn, có thể cần xem xét 8541, nhưng thông thường vẫn phân loại là rơ le vào 8536. Rơ le dùng cho ô tô, điện áp 12V, nên phân loại vào mã nào? 12V nhỏ hơn 60V, nên phân loại vào 853641. Nếu rơ le ô tô có quy định đặc biệt, cần tham khảo chú giải liên quan, nhưng thông thường phân chia theo điện áp. Khi khai báo bỏ sót điện áp định mức sẽ có hậu quả gì? Có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng đến thu thuế và thống kê thương mại, thậm chí đối mặt với xử phạt hải quan. Nhất định phải khai báo chính xác điện áp định mức. 853649 và 853590 khác nhau như thế nào? 853590 là thiết bị đóng cắt, bảo vệ hoặc kết nối mạch điện khác, điện áp không quá 1000V, nhưng không phải rơ le. Rơ le nên phân loại vào 8536.41 hoặc 8536.49. Rơ le cũ nhập khẩu có thể phân loại vào 853649 không? Có thể, nhưng cần phù hợp với quy định nhập khẩu sản phẩm cơ điện cũ của quốc gia, có thể cần làm giấy phép liên quan. Phân loại vẫn dựa trên điện áp và chức năng để phán định. Bộ rơ le (gồm nhiều rơ le) phân loại như thế nào? Nếu bộ gồm nhiều rơ le và chưa được lắp ráp thành thiết bị hoàn chỉnh, thông thường phân loại riêng theo rơ le. Nếu là thiết bị đồng bộ, có thể phân loại theo máy hoàn chỉnh, cần phân tích cụ thể.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 853649?
A: Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã 853649 để tra cứu thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại và các yếu tố khác, nên lấy công bố chính thức mới nhất làm chuẩn.
Q: Rơ le có điện áp đúng 60V nên phân loại vào mã nào?
A: Theo phân loại HS, 8536.41 áp dụng cho rơ le có điện áp không quá 60V, do đó 60V nên phân loại vào 853641. 853649 yêu cầu điện áp lớn hơn 60V, không bao gồm 60V.
Q: Rơ le thể rắn và rơ le điện từ có khác nhau về phân loại không?
A: Chỉ cần điện áp định mức lớn hơn 60V và không quá 1000V, đều phân loại vào 853649. Nhưng nếu rơ le thể rắn thuộc linh kiện bán dẫn, có thể cần xem xét 8541, nhưng thông thường vẫn phân loại là rơ le vào 8536.
Q: Rơ le dùng cho ô tô, điện áp 12V, nên phân loại vào mã nào?
A: 12V nhỏ hơn 60V, nên phân loại vào 853641. Nếu rơ le ô tô có quy định đặc biệt, cần tham khảo chú giải liên quan, nhưng thông thường phân chia theo điện áp.
Q: Khi khai báo bỏ sót điện áp định mức sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng đến thu thuế và thống kê thương mại, thậm chí đối mặt với xử phạt hải quan. Nhất định phải khai báo chính xác điện áp định mức.
Q: 853649 và 853590 khác nhau như thế nào?
A: 853590 là thiết bị đóng cắt, bảo vệ hoặc kết nối mạch điện khác, điện áp không quá 1000V, nhưng không phải rơ le. Rơ le nên phân loại vào 8536.41 hoặc 8536.49.
Q: Rơ le cũ nhập khẩu có thể phân loại vào 853649 không?
A: Có thể, nhưng cần phù hợp với quy định nhập khẩu sản phẩm cơ điện cũ của quốc gia, có thể cần làm giấy phép liên quan. Phân loại vẫn dựa trên điện áp và chức năng để phán định.
Q: Bộ rơ le (gồm nhiều rơ le) phân loại như thế nào?
A: Nếu bộ gồm nhiều rơ le và chưa được lắp ráp thành thiết bị hoàn chỉnh, thông thường phân loại riêng theo rơ le. Nếu là thiết bị đồng bộ, có thể phân loại theo máy hoàn chỉnh, cần phân tích cụ thể.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.