Mã HS: 853210
Tụ điện cố định (dùng cho mạch 50/60Hz)
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 85 bao gồm động cơ điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy phát âm thanh, thiết bị ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình, cùng các bộ phận và phụ kiện của chúng. Đây là chương chính trong phân loại HS đối với các sản phẩm thâm dụng công nghệ, bao gồm thiết bị phát điện, biến điện, lưu trữ năng lượng, thiết bị sử dụng điện và linh kiện điện tử. Tụ điện là linh kiện điện tử cơ bản, thuộc phạm vi bộ phận của thiết bị điện trong chương này.
Nhóm
Nhóm 8532 chỉ bao gồm tụ điện cố định, tụ điện biến đổi và tụ điện điều chỉnh được (tụ điện tiền điều chỉnh). Tụ điện cố định là tụ điện có giá trị điện dung không thể điều chỉnh, được sử dụng rộng rãi trong các mạch điện tử khác nhau. Trong nhóm này được phân chia chi tiết hơn theo loại điện môi, mục đích sử dụng, v.v., 8532.10 là tụ điện cố định được thiết kế cho mạch tần số cụ thể (50/60Hz), thường được sử dụng trong hệ thống điện lực, thiết bị gia dụng và các mạch điện xoay chiều khác.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 85 đại diện cho Chương 85 (động cơ điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng). Chữ số thứ 3-4 là 32 đại diện cho nhóm 8532 (tụ điện cố định, tụ điện biến đổi hoặc điều chỉnh được). Chữ số thứ 5-6 là 10 đại diện cho phân nhóm 8532.10, tức là tụ điện cố định, được thiết kế chuyên dụng cho mạch 50/60Hz. Tụ điện trong phân nhóm này thường có giá trị điện dung lớn hơn, được sử dụng cho lọc nguồn xoay chiều, bù hệ số công suất và các ứng dụng tần số công nghiệp khác.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là tụ điện cố định và được thiết kế chuyên dụng cho mạch điện xoay chiều 50/60Hz, do đó được phân loại vào 8532.10. Nếu là tụ điện cố định cho mục đích khác (như mạch tần số cao, mạch điện một chiều), thì phân loại vào 8532.2 đến 8532.9; nếu là tụ điện biến đổi hoặc điều chỉnh được, thì phân loại vào 8532.3 hoặc 8532.9. Mục đích sử dụng tần số cụ thể của 8532.10 là yếu tố phân biệt then chốt.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "tụ điện cố định" hoặc "tụ điện tần số công nghiệp".
⚠️ Chỉ ghi "tụ điện", không ghi rõ loại cố định.
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống ứng dụng của tụ điện, như "dùng cho mạch điện xoay chiều 50/60Hz".
⚠️ Không ghi rõ tần số, hoặc ghi sai thành "mạch tần số cao".
Chất liệu
Vật liệu điện môi của tụ điện, như polypropylene, polyester, dung dịch điện phân, v.v.
⚠️ Bỏ qua điện môi, dẫn đến phân loại sai.
Thương hiệu
Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, như "EPCOS", "Panasonic".
⚠️ Khi không có thương hiệu không khai báo là "không nhãn hiệu".
Model
Model cụ thể hoặc mã thông số kỹ thuật của sản phẩm.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Giá trị điện dung
Giá trị điện dung danh định, như "10μF".
⚠️ Sai đơn vị hoặc không điền.
Điện áp định mức
Điện áp làm việc của tụ điện, như "450V AC".
⚠️ Không ghi rõ xoay chiều hay một chiều.
Đặc tính tần số
Ghi rõ được thiết kế cho mạch 50/60Hz.
⚠️ Không đề cập tần số, dẫn đến phân loại vào phân nhóm khác.
Ví dụ:
Tên hàng: Tụ điện cố định (tần số công nghiệp); Mục đích sử dụng: Dùng cho mạch điện xoay chiều 50/60Hz, khởi động động cơ thiết bị gia dụng; Chất liệu: Màng polypropylene; Thương hiệu: EPCOS; Model: B32330; Giá trị điện dung: 10μF; Điện áp định mức: 450V AC; Đặc tính tần số: 50/60Hz.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa là tụ điện cố định; 2) Được thiết kế chuyên dụng cho mạch 50/60Hz. Theo chú giải HS, 8532.10 bao gồm tụ điện cố định dùng cho mạch 50/60Hz, thường có giá trị điện dung và khả năng chịu áp cao hơn, dùng cho lọc điện lực, bù hệ số công suất, v.v. Nếu tụ điện có thể sử dụng cho tần số khác, thì phân loại theo phân nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
8532.21 - Tụ điện cố định tantali
8532.21 là tụ điện cố định điện môi tantali, không giới hạn tần số; 8532.10 là mục đích sử dụng tần số cụ thể, không giới hạn điện môi.
8532.22 - Tụ điện cố định nhôm điện phân
8532.22 là tụ điện cố định nhôm điện phân, không giới hạn tần số; nếu chuyên dụng cho 50/60Hz, thì phân loại vào 8532.10.
8532.23 - Tụ điện cố định điện môi gốm
8532.23 là tụ điện cố định điện môi gốm, thường dùng cho tần số cao; 8532.10 là mục đích sử dụng tần số công nghiệp.
8532.24 - Tụ điện cố định điện môi giấy
8532.24 là tụ điện cố định điện môi giấy, không giới hạn tần số; nếu dùng cho 50/60Hz, thì phân loại vào 8532.10.
8532.30 - Tụ điện biến đổi hoặc điều chỉnh được
8532.30 là tụ điện biến đổi hoặc điều chỉnh được, giá trị điện dung có thể điều chỉnh; 8532.10 là tụ điện cố định.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định tụ điện có chuyên dụng cho mạch 50/60Hz không?
A: Xem tài liệu thông số kỹ thuật hoặc nhãn sản phẩm, nếu ghi rõ "50/60Hz" hoặc "tần số công nghiệp", và được thiết kế cho lọc nguồn xoay chiều, khởi động động cơ, v.v., thì có thể xác định. Nếu không ghi rõ, cần kết hợp mục đích sử dụng và thiết kế mạch để phán đoán.
Q: 8532.10 và 8532.22 khác nhau như thế nào?
A: 8532.10 là phân nhóm phân chia theo mục đích sử dụng, bao gồm tụ điện cố định mọi điện môi, miễn là chuyên dụng cho mạch 50/60Hz; 8532.22 là phân nhóm phân chia theo điện môi, bao gồm tụ điện cố định nhôm điện phân, không giới hạn tần số. Nếu tụ điện nhôm điện phân chuyên dụng cho 50/60Hz, nên phân loại vào 8532.10.
Q: Khai báo thiếu đặc tính tần số sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến phân loại sai, bị phân vào phân nhóm khác, ảnh hưởng đến thuế quan và điều kiện giám sát. Hải quan có thể yêu cầu khai báo bổ sung hoặc điều chỉnh phân loại, thậm chí đối mặt với xử phạt.
Q: Tụ điện gốm dùng cho 50/60Hz nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu tụ điện gốm được thiết kế chuyên dụng cho mạch 50/60Hz, nên phân loại vào 8532.10; nếu là tụ điện gốm thông dụng, thì phân loại vào 8532.23. Điểm then chốt là có chuyên dụng cho tần số công nghiệp hay không.
Q: Các ứng dụng phổ biến của tụ điện thuộc 8532.10 là gì?
A: Thường thấy ở tụ điện khởi động và vận hành động cơ của thiết bị gia dụng (như điều hòa, tủ lạnh), tụ điện bù hệ số công suất của hệ thống điện lực, tụ điện lọc xoay chiều, v.v.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 8532.10?
A: Có thể truy cập trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng công cụ tra cứu phân loại hải quan, nhập mã HS 8532.10, để xem thuế suất thuế nhập khẩu mới nhất, thuế suất VAT và điều kiện giám sát. Thuế suất sẽ thay đổi, lấy công bố chính thức mới nhất làm chuẩn.
Q: Xuất khẩu 8532.10 cần những giấy tờ giám sát nào?
A: Thông thường xuất khẩu không cần giấy tờ giám sát đặc biệt, nhưng cần đáp ứng yêu cầu của nước đến. Đề nghị tra cứu điều kiện giám sát xuất khẩu của Hải quan Trung Quốc, và xác nhận có cần kiểm nghiệm thương phẩm hoặc giấy chứng nhận xuất xứ hay không.
Q: Nếu tụ điện vừa có thể dùng cho 50/60Hz vừa có thể dùng cho tần số khác, phân loại như thế nào?
A: Nếu tụ điện được thiết kế loại thông dụng, không chuyên cho 50/60Hz, thì không thể phân loại vào 8532.10, mà nên phân loại theo loại điện môi vào phân nhóm khác, như 8532.22, v.v.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.