Mã HS: 851650
Lò vi sóng
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 85 bao gồm động cơ điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy phát âm thanh, thiết bị ghi và phát lại hình ảnh và âm thanh truyền hình và các bộ phận, phụ kiện của chúng. Chương này là một trong những chương tập trung nhiều nhất các sản phẩm công nghệ cao trong phân loại HS, liên quan đến nhiều loại hàng hóa từ thiết bị gia dụng đến thiết bị điện tử công nghiệp. Các nhóm trong chương được phân chia theo chức năng và lĩnh vực ứng dụng, như 8501 động cơ điện, 8504 máy biến áp, 8516 thiết bị điện nhiệt, v.v. Hàng hóa trong chương này thường hoạt động theo nguyên lý điện hoặc điện tử, nhưng cần lưu ý phân biệt với máy móc cơ khí của Chương 84, cốt lõi là chức năng chính có phụ thuộc vào năng lượng điện hay không.
Nhóm
Nhóm 8516 bao gồm máy nước nóng tức thời bằng điện, máy nước nóng lưu trữ, máy đun nóng chất lỏng dạng nhúng; thiết bị sưởi không gian bằng điện và thiết bị sưởi đất; dụng cụ làm tóc bằng điện nhiệt, máy sấy tay; bàn là điện; các thiết bị điện nhiệt gia dụng khác; và thiết bị gia nhiệt bằng điện trở. Nhóm này chủ yếu áp dụng cho các thiết bị gia dụng hoặc tương tự sử dụng năng lượng điện để tạo nhiệt nhằm hoạt động, nhưng cần loại trừ một số thiết bị điện nhiệt cụ thể (như lò công nghiệp thuộc 8514). Hàng hóa thuộc 8516 thường có bộ phận gia nhiệt bằng điện là bộ phận chức năng cốt lõi.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 85 đại diện cho Chương 85 (động cơ điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy phát âm thanh, thiết bị ghi và phát lại hình ảnh và âm thanh truyền hình và các bộ phận, phụ kiện của chúng). Chữ số thứ 3-4 là 16 đại diện cho nhóm 8516, cụ thể là máy nước nóng tức thời bằng điện, máy nước nóng lưu trữ, máy đun nóng chất lỏng dạng nhúng; thiết bị sưởi không gian bằng điện và thiết bị sưởi đất; dụng cụ làm tóc bằng điện nhiệt, máy sấy tay; bàn là điện; các thiết bị điện nhiệt gia dụng khác; thiết bị gia nhiệt bằng điện trở. Chữ số thứ 5-6 là 50 đại diện cho phân nhóm 851650, tức là lò vi sóng. Phân nhóm này được chia nhỏ thêm thành 85165000, nhưng mã HS thường chỉ đến 6 chữ số, các quốc gia có thể tự chia nhỏ. Lò vi sóng sử dụng vi sóng để làm nóng thức ăn, thuộc thiết bị điện nhiệt gia dụng.
Căn cứ phân loại
Lò vi sóng được phân loại vào 851650 vì chức năng cốt lõi của nó là sử dụng bức xạ vi sóng làm cho các phân tử nước trong thức ăn dao động tạo ra nhiệt, thuộc thiết bị điện nhiệt. Mặc dù lò vi sóng chứa các linh kiện điện tử như magnetron, nhưng chức năng chính là làm nóng, phù hợp với mô tả nhóm 8516. Nó không thuộc 8514 (lò công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm) vì chủ yếu dùng cho gia đình; không thuộc 8525 (máy quay phim truyền hình, v.v.) vì không liên quan đến truyền hình ảnh; không thuộc 8543 (thiết bị điện khác) vì đã có tên cụ thể.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như “lò vi sóng” hoặc “lò vi sóng (gia dụng)”.
⚠️ Chỉ ghi “lò vi sóng” mà không phân biệt công nghiệp hay gia dụng, hoặc ghi nhầm thành “lò nướng”.
Thương hiệu
Ghi thương hiệu hàng hóa, như “Midea”, “Galanz”, “Panasonic”, v.v., không có thương hiệu ghi “không nhãn”.
⚠️ Ghi tên nhà sản xuất làm thương hiệu, hoặc viết sai chính tả thương hiệu.
Model
Ghi model hàng hóa, như “Midea M1-L213B”, phải nhất quán với các thông tin khai báo khác.
⚠️ Ghi model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Công suất
Ghi công suất định mức của lò vi sóng, như “1000W”, thường chỉ công suất đầu ra vi sóng.
⚠️ Nhầm lẫn công suất đầu vào và đầu ra, hoặc không ghi đơn vị.
Dung tích
Ghi dung tích khoang trong của lò vi sóng, như “20L”, đơn vị là lít.
⚠️ Ghi nhầm kích thước bên ngoài hoặc không ghi dung tích.
Phương thức điều khiển
Ghi phương thức điều khiển, như “cơ học”, “điện tử” hoặc “điều khiển máy tính”.
⚠️ Ghi chung chung “tự động” hoặc “thủ công”.
Mục đích sử dụng
Ghi mục đích sử dụng, như “gia dụng”, “thương mại”, phải phù hợp với phân loại.
⚠️ Không phân biệt gia dụng và thương mại, dẫn đến phân loại sai.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Lò vi sóng Thương hiệu: Midea Model: M1-L213B Công suất: 700W Dung tích: 20L Phương thức điều khiển: Cơ học Mục đích sử dụng: Gia dụng Ghi chú: Hàng hóa này là lò vi sóng gia dụng, sử dụng vi sóng để làm nóng thức ăn, phù hợp với mã HS 85165000.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi: Lò vi sóng được phân loại vào 851650, chủ yếu dựa trên chức năng của nó — sử dụng bức xạ vi sóng để làm nóng thức ăn, thuộc thiết bị điện nhiệt. Theo chú giải HS, 8516 bao gồm thiết bị điện nhiệt gia dụng. Lò vi sóng mặc dù liên quan đến công nghệ điện tử, nhưng chức năng chính là làm nóng, và thường dùng cho gia đình. Cần lưu ý, nếu lò vi sóng có chức năng khác (như nướng, hấp), vẫn thuộc 851650, vì chức năng chính vẫn là làm nóng bằng vi sóng. Lò vi sóng công nghiệp nếu dùng cho quy trình công nghiệp cụ thể, có thể thuộc 8514, nhưng thường dùng cho gia đình hoặc tương tự đều thuộc 851650.
Mã dễ nhầm:
851660 - Lò điện nhiệt khác, nồi điện, bếp điện, v.v.
851660 bao gồm các thiết bị điện nhiệt gia dụng khác, như lò nướng điện, nồi cơm điện, v.v. Lò vi sóng vì sử dụng vi sóng để làm nóng, có tên cụ thể 851650, nên không thuộc 851660.
851679 - Thiết bị điện nhiệt khác
851679 là các thiết bị điện nhiệt khác chưa được liệt kê thuộc 8516. Lò vi sóng đã có tên cụ thể 851650, nên không thuộc 851679.
851420 - Lò vi sóng công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm
851420 thuộc lò công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm, bao gồm lò vi sóng. Nếu lò vi sóng dùng cho công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm, nên thuộc 851420; gia dụng hoặc tương tự thuộc 851650.
851430 - Lò công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm khác
851430 bao gồm các lò công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm khác, không bao gồm lò vi sóng. Lò vi sóng công nghiệp thuộc 851420, gia dụng thuộc 851650.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS của lò vi sóng nên tra ở đâu?
A: Mã HS của lò vi sóng là 851650. Khi tra cứu, trước tiên xác định Chương 85 (thiết bị điện), sau đó tìm nhóm 8516 (thiết bị điện nhiệt), cuối cùng phân nhóm 851650 (lò vi sóng). Lưu ý phân biệt gia dụng và công nghiệp, lò vi sóng công nghiệp thuộc 851420.
Q: Mã HS của lò vi sóng và lò nướng điện khác nhau thế nào?
A: Lò vi sóng thuộc 851650, lò nướng điện thường thuộc 851660 (lò điện nhiệt khác, nồi điện, bếp điện, v.v.). Khác biệt ở nguyên lý làm nóng: lò vi sóng sử dụng bức xạ vi sóng, lò nướng điện sử dụng gia nhiệt điện trở. Khi khai báo cần mô tả chính xác nguyên lý hoạt động.
Q: Lò vi sóng có chức năng nướng phân loại thế nào?
A: Lò vi sóng có chức năng nướng vẫn thuộc 851650, vì chức năng chính vẫn là làm nóng bằng vi sóng. Nhưng nếu chức năng nướng là chính, có thể thuộc 851660. Khi phân loại lấy chức năng chính làm chuẩn, nên cung cấp hướng dẫn sử dụng chi tiết.
Q: Lò vi sóng thương mại và gia dụng có cùng mã không?
A: Không giống nhau. Lò vi sóng gia dụng thuộc 851650, lò vi sóng thương mại nếu dùng cho công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm thuộc 851420; nếu dùng cho ăn uống thương mại nhưng tương tự gia dụng, có thể vẫn thuộc 851650. Cần căn cứ mục đích thực tế, nên tham khảo hải quan.
Q: Khi khai báo lò vi sóng, công suất ghi thế nào?
A: Nên ghi công suất đầu ra vi sóng, thường được ghi trên nhãn sản phẩm. Nếu nhãn ghi công suất đầu vào, cần quy đổi hoặc ghi chú. Công suất là yếu tố khai báo quan trọng, ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá.
Q: Dung tích lò vi sóng có bắt buộc khai báo không?
A: Dung tích là yếu tố khai báo phổ biến, nhưng không phải tất cả hải quan đều yêu cầu. Nên khai báo để hải quan xác nhận thuộc tính hàng hóa. Dung tích thường chỉ khoang trong, đơn vị là lít.
Q: Lò vi sóng xuất khẩu sang các nước khác nhau, mã HS có thay đổi không?
A: 6 chữ số đầu của mã HS thống nhất toàn cầu, nhưng các quốc gia có thể chia nhỏ ở các chữ số sau. Ví dụ HTSUS của Mỹ là 8516.50.00, EU là 8516.50.00. Khi xuất khẩu cần tra cứu mã cụ thể của nước đến.
Q: Thuế suất của lò vi sóng tra thế nào?
A: Thuế suất cần tra cứu theo nước đến và xuất xứ. Có thể truy cập Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc trang web hải quan nước đến, sử dụng mã HS 851650 để tra cứu. Lưu ý hiệp định thương mại tự do có thể áp dụng thuế suất ưu đãi.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.