Mã HS: 851621
Máy sưởi không gian tích trữ nhiệt
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 85 bao gồm máy điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; thiết bị ghi và tái tạo âm thanh, thiết bị ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình và các bộ phận, phụ kiện của chúng. Chương này bao gồm các loại thiết bị phát điện, biến điện, tích điện, sử dụng điện, cũng như các loại dụng cụ hoạt động bằng năng lượng điện, như động cơ điện, máy phát điện, máy biến áp, pin, dụng cụ điện nhiệt, thiết bị điện âm thanh, v.v. Tuy nhiên, chương này không bao gồm một số loại thiết bị điện cụ thể, như máy móc của Chương 84 (ngay cả khi có bộ phận điện), và thiết bị quang học, y tế, v.v. của Chương 90.
Nhóm
Nhóm 8516 bao gồm máy nước nóng nhanh bằng điện, máy nước nóng lưu trữ, máy đun nóng chất lỏng kiểu nhúng; máy sưởi không gian bằng điện và máy sưởi đất; dụng cụ làm tóc bằng điện nhiệt (như máy sấy tóc, máy uốn tóc) và máy sấy tay; bàn là điện; các dụng cụ điện nhiệt gia dụng khác; và các bộ phận của các dụng cụ này. Nhóm này chủ yếu áp dụng cho các dụng cụ gia dụng hoặc tương tự sử dụng năng lượng điện để tạo nhiệt, nhưng không bao gồm thiết bị điện nhiệt công nghiệp (thường thuộc 8514) hoặc chăn điện, v.v. (thuộc 6301).
Phân tích từng chữ số
Mã 851621 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu "85" đại diện cho Chương 85 (máy điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy phát âm thanh, thiết bị ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình và các bộ phận, phụ kiện của chúng). Chữ số thứ 3-4 "16" đại diện cho nhóm 8516 (máy nước nóng nhanh bằng điện, máy nước nóng lưu trữ, máy đun nóng chất lỏng kiểu nhúng; máy sưởi không gian bằng điện và máy sưởi đất; dụng cụ làm tóc bằng điện nhiệt và máy sấy tay; bàn là điện; các dụng cụ điện nhiệt gia dụng khác; và các bộ phận của các dụng cụ này). Chữ số thứ 5-6 "21" đại diện cho phân nhóm 8516.21, cụ thể là máy sưởi không gian lưu trữ nhiệt. Máy sưởi không gian lưu trữ nhiệt là máy sưởi không gian bằng điện có khả năng lưu trữ nhiệt và giải phóng khi cần thiết, thường sử dụng điện giá rẻ ban đêm để làm nóng vật liệu lưu trữ nhiệt (như gốm, gạch), và giải phóng nhiệt vào ban ngày.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là máy sưởi không gian lưu trữ nhiệt, thuộc loại máy sưởi không gian bằng điện và có chức năng lưu trữ nhiệt. Do đó, nó được phân loại vào 8516.21, không phải các phân nhóm khác như 8516.29 (máy sưởi không gian khác) hoặc 8516.10 (máy nước nóng điện). Thiết kế lưu trữ nhiệt phân biệt nó với máy sưởi tức thời hoặc đối lưu thông thường, vì vậy phải được phân loại vào 8516.21.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng khai báo, phải mô tả chính xác là "máy sưởi không gian lưu trữ nhiệt" hoặc "máy sưởi điện lưu trữ nhiệt", tránh sử dụng tên chung như "máy sưởi điện".
⚠️ Khai báo sai là "máy sưởi điện" hoặc "máy sưởi", không thể hiện "lưu trữ nhiệt".
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống sử dụng máy sưởi, như "dùng để sưởi ấm không gian gia đình, văn phòng", cần nêu rõ mục đích sưởi ấm không gian.
⚠️ Khai báo sai là "dùng cho công nghiệp" hoặc "dùng cho nông nghiệp", dẫn đến phân loại sai.
Thương hiệu
Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, như "Thương hiệu: ABC" hoặc "Không có thương hiệu", phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo thương hiệu không đúng hoặc không khớp với hóa đơn.
Model
Điền model cụ thể, như "Model: ABC-123", để nhận diện thông số sản phẩm.
⚠️ Thiếu hoặc sai model.
Phương thức gia nhiệt
Mô tả nguyên lý gia nhiệt, như "gia nhiệt điện trở", "lưu trữ nhiệt (sử dụng vật liệu lưu trữ nhiệt để lưu trữ nhiệt)", cần thể hiện đặc tính lưu trữ nhiệt.
⚠️ Không ghi rõ lưu trữ nhiệt, chỉ ghi "gia nhiệt điện".
Công suất
Điền công suất định mức, như "2000W", đơn vị phải rõ ràng.
⚠️ Sai đơn vị công suất hoặc không điền.
Vật liệu lưu trữ nhiệt
Nếu áp dụng, mô tả môi trường lưu trữ nhiệt, như "gốm", "gạch chịu lửa", v.v., giúp xác nhận đặc tính lưu trữ nhiệt.
⚠️ Không cung cấp thông tin vật liệu lưu trữ nhiệt, có thể dẫn đến tranh chấp phân loại.
Ví dụ:
Tên hàng: Máy sưởi không gian lưu trữ nhiệt; Mục đích sử dụng: Sưởi ấm không gian gia đình; Thương hiệu: ABC; Model: ABC-123; Phương thức gia nhiệt: Lưu trữ nhiệt (gốm lưu trữ nhiệt); Công suất: 2000W; Vật liệu lưu trữ nhiệt: Gốm.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại chính: Theo quy tắc chung phân loại HS, máy sưởi không gian lưu trữ nhiệt thuộc máy sưởi không gian bằng điện và có chức năng lưu trữ nhiệt. Nhóm 8516 rõ ràng bao gồm máy sưởi không gian bằng điện, phân nhóm 8516.21 cụ thể là máy sưởi không gian lưu trữ nhiệt. Do đó, chỉ cần hàng hóa có chức năng lưu trữ nhiệt và dùng để sưởi ấm không gian, thì phải phân loại vào 8516.21. Điểm quyết định chính là: 1) Có phải là máy sưởi không gian bằng điện không; 2) Có chức năng lưu trữ nhiệt không (tức là có thể lưu trữ nhiệt và giải phóng chậm).
Mã dễ nhầm:
851629 - Máy sưởi không gian khác
8516.29 bao gồm các máy sưởi không gian bằng điện khác, như tức thời, đối lưu, bức xạ, nhưng không bao gồm lưu trữ nhiệt. Lưu trữ nhiệt phải được phân loại vào 8516.21.
851610 - Máy nước nóng điện
8516.10 là máy nước nóng nhanh hoặc máy nước nóng lưu trữ bằng điện, dùng để đun nóng nước, không phải sưởi ấm không gian. Máy sưởi không gian lưu trữ nhiệt làm nóng không khí, không liên quan đến nước.
851430 - Lò điện công nghiệp và lò nướng điện
8514.30 là lò điện công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm, lò nướng điện, dùng để gia nhiệt công nghiệp. Máy sưởi không gian lưu trữ nhiệt là loại gia dụng hoặc tương tự, thuộc 8516.
851679 - Dụng cụ điện nhiệt gia dụng khác
8516.79 bao gồm các dụng cụ điện nhiệt gia dụng khác, như chăn điện, giày điện, v.v. Máy sưởi không gian lưu trữ nhiệt chuyên dùng để sưởi ấm không gian, đã có phân nhóm cụ thể 8516.21.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Sự khác biệt về mã HS giữa máy sưởi không gian lưu trữ nhiệt và máy sưởi điện thông thường là gì?
A: Máy sưởi không gian lưu trữ nhiệt được phân loại vào 8516.21, trong khi máy sưởi điện thông thường (tức thời, đối lưu, v.v.) được phân loại vào 8516.29. Sự khác biệt nằm ở chức năng lưu trữ nhiệt, tức là có thể lưu trữ nhiệt và giải phóng khi cần thiết.
Q: Làm thế nào để xác định một máy sưởi điện có phải là loại lưu trữ nhiệt không?
A: Máy sưởi điện lưu trữ nhiệt thường có vật liệu lưu trữ nhiệt bên trong (như gốm, gạch chịu lửa), sử dụng điện giá rẻ ban đêm để làm nóng vật liệu lưu trữ nhiệt, và giải phóng nhiệt vào ban ngày. Hướng dẫn sử dụng hoặc thông số kỹ thuật sẽ ghi rõ "lưu trữ nhiệt" hoặc "tích nhiệt".
Q: Nếu máy sưởi không gian lưu trữ nhiệt có chức năng tạo ẩm, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Nếu chức năng tạo ẩm là chức năng phụ, chức năng chính vẫn là sưởi ấm không gian, thì vẫn phân loại vào 8516.21. Nhưng nếu tạo ẩm trở thành chức năng chính, có thể phân loại vào nhóm khác, như 8479 hoặc 8509.
Q: Xuất khẩu máy sưởi không gian lưu trữ nhiệt sang EU cần những chứng nhận nào?
A: Thường cần chứng nhận CE, RoHS, v.v. Cụ thể cần theo các chỉ thị liên quan của EU, như chỉ thị điện áp thấp (LVD), chỉ thị tương thích điện từ (EMC), v.v. Nên tham khảo ý kiến tổ chức chứng nhận chuyên nghiệp.
Q: Khi khai báo hải quan, các yếu tố khai báo của máy sưởi không gian lưu trữ nhiệt nào phải cung cấp?
A: Phải cung cấp tên hàng, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, phương thức gia nhiệt, công suất, vật liệu lưu trữ nhiệt, v.v. Trong đó phương thức gia nhiệt cần ghi rõ là lưu trữ nhiệt để phân biệt với các máy sưởi không gian khác.
Q: Mã HS của máy sưởi không gian lưu trữ nhiệt có thống nhất toàn cầu không?
A: Sáu chữ số đầu của mã HS được thống nhất quốc tế, nhưng các quốc gia có thể điều chỉnh các chữ số sau. Ví dụ, mã HTS của Hoa Kỳ có thể là 8516.21.00, mã TARIC của EU có thể là 8516.21.00.00. Cụ thể cần tra cứu biểu thuế hải quan của quốc gia đích.
Q: Nếu máy sưởi không gian lưu trữ nhiệt dùng cho công nghiệp, mã có thay đổi không?
A: Có, máy sưởi không gian lưu trữ nhiệt dùng cho công nghiệp thường được phân loại vào 8514 (lò điện công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm và lò nướng điện), không phải 8516. 8516 chủ yếu áp dụng cho gia dụng hoặc tương tự.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của máy sưởi không gian lưu trữ nhiệt?
A: Có thể tra cứu trên trang web hải quan của quốc gia đích hoặc sử dụng công cụ tra cứu biểu thuế hải quan. Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, v.v., nên lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.