Mã HS: 850710
Ắc quy axit-chì
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 85 bao gồm động cơ điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy tái tạo âm thanh, thiết bị ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình, cùng các bộ phận và phụ kiện của chúng. Đây là chương chính trong phân loại HS cho các sản phẩm thâm dụng công nghệ, liên quan đến các loại thiết bị sản xuất, chuyển đổi, lưu trữ và sử dụng năng lượng điện, bao gồm máy phát điện, máy biến áp, pin, thiết bị gia dụng, thiết bị truyền thông, v.v. Trong chương, các nhóm được phân chia theo chức năng và lĩnh vực ứng dụng, nhóm 8507 dành riêng cho ắc quy, thể hiện vị trí độc lập của chúng trong lưu trữ năng lượng điện.
Nhóm
Nhóm 8507 bao gồm ắc quy, bao gồm ắc quy chì-axit, pin lithium-ion, pin niken-hydro, pin niken-cadmium và các loại pin sạc khác, cùng các bộ phận của chúng. Nhóm này phân biệt các loại pin có hệ thống điện hóa khác nhau, và tiếp tục phân chia theo mục đích sử dụng (như khởi động động cơ piston, công nghiệp, di động, v.v.) và vật liệu điện cực. 850710 đặc biệt chỉ ắc quy chì-axit dùng để khởi động động cơ piston, loại ắc quy này lấy chì và axit sulfuric làm vật liệu chính, có đặc tính phóng điện dòng lớn, được sử dụng rộng rãi để khởi động động cơ đốt trong như ô tô, xe máy.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 85: biểu thị Chương 85, thuộc chương thiết bị điện. Chữ số thứ 3-4 là 07: biểu thị nhóm 8507, tức là ắc quy. Chữ số thứ 5-6 là 10: biểu thị phân nhóm 850710, cụ thể là ắc quy chì-axit dùng để khởi động động cơ piston. Phân nhóm này thường không được chia nhỏ thêm, nhưng một số quốc gia có thể phân chia thêm theo điện áp định mức, dung lượng, v.v. Logic cấp độ mã: chương → nhóm → phân nhóm, chi tiết dần từng cấp, 850710 xác định chính xác ắc quy chì-axit loại khởi động, khác biệt với các loại ắc quy chì-axit khác (như 850720 ắc quy chì-axit khác) và pin lithium-ion (850760).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là ắc quy chì-axit, và chuyên dùng để khởi động động cơ piston (như ắc quy khởi động ô tô), do đó được phân loại vào 850710. Nếu là ắc quy chì-axit cho mục đích khác (như lưu trữ năng lượng, động lực), thì phân loại vào 850720; nếu là pin lithium-ion, ngay cả khi cũng dùng để khởi động, cũng phân loại vào 850760. Điểm quyết định cốt lõi của 850710 nằm ở điều kiện kép: hệ thống điện hóa (chì-axit) và mục đích chính (khởi động động cơ piston).

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác loại pin, như "ắc quy chì-axit (dùng khởi động)".
⚠️ Chỉ ghi "ắc quy" hoặc "pin", không ghi rõ chì-axit và mục đích khởi động.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích chính của pin, như "dùng để khởi động động cơ piston của ô tô, xe máy, v.v.".
⚠️ Ghi "dùng cho ô tô" quá chung chung, không nhấn mạnh chức năng khởi động.
Thương hiệu
Ghi tên thương hiệu hoặc nhà sản xuất pin, nếu không có thương hiệu cần ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc bỏ sót.
Model
Ghi model hoặc mã thông số của pin, như "55B24L".
⚠️ Ghi model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Điện áp định mức
Ghi điện áp danh định của pin, đơn vị volt (V), như "12V".
⚠️ Ghi nhầm điện áp sạc hoặc phạm vi điện áp làm việc.
Dung lượng định mức
Ghi dung lượng định mức của pin, đơn vị ampe-giờ (Ah), như "45Ah".
⚠️ Sai đơn vị dung lượng hoặc ghi dòng khởi động nguội (CCA).
Vật liệu điện cực
Ghi rõ điện cực là chì và chì dioxide, chất điện phân là axit sulfuric.
⚠️ Ghi nhầm thành lithium-ion hoặc vật liệu khác.
Có kín không
Nêu rõ pin có phải loại kín van điều khiển (VRLA) hay loại ngập chất lỏng.
⚠️ Bỏ qua loại kín, ảnh hưởng đến phân loại hoặc điều kiện giám sát.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: ắc quy chì-axit (dùng khởi động) Mục đích sử dụng: dùng để khởi động động cơ piston ô tô Thương hiệu: VARTA Model: 55B24L Điện áp định mức: 12V Dung lượng định mức: 45Ah Vật liệu điện cực: chì, chì dioxide, axit sulfuric Có kín không: loại kín van điều khiển Mã HS: 8507100000 Các yếu tố khai báo đầy đủ, phù hợp quy định.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Hệ thống điện hóa là chì-axit; 2. Mục đích chính là khởi động động cơ piston. Theo chú giải HS, 850710 chỉ áp dụng cho ắc quy chì-axit dùng để khởi động động cơ piston, bất kể có kiêm mục đích khác (như chiếu sáng) hay không. Nếu pin cho mục đích khác (như lưu trữ năng lượng, động lực), ngay cả khi là chì-axit, cũng phân loại vào 850720. Nếu là pin lithium-ion, ngay cả khi dùng để khởi động, cũng phân loại vào 850760. Do đó, phải đồng thời thỏa mãn hai điều kiện: chì-axit và mục đích khởi động.
Mã dễ nhầm:
850720 - Ắc quy chì-axit khác
850720 bao gồm ắc quy chì-axit ngoài loại khởi động động cơ piston, như ắc quy lưu trữ năng lượng, ắc quy động lực, ắc quy cố định, v.v. Khác biệt cốt lõi là mục đích: 850710 chuyên dùng để khởi động, 850720 cho mục đích khác.
850760 - Ắc quy lithium-ion
850760 là pin lithium-ion, hệ thống điện hóa khác. Ngay cả khi pin lithium-ion dùng để khởi động động cơ piston, cũng phân loại vào 850760, không phải 850710.
850780 - Ắc quy khác
850780 bao gồm các loại ắc quy khác như niken-hydro, niken-cadmium, natri-lưu huỳnh, không bao gồm chì-axit và lithium-ion. Nếu pin là niken-cadmium và dùng để khởi động, phân loại vào 850780.
850790 - Bộ phận của ắc quy
850790 là bộ phận chuyên dụng của ắc quy, như vỏ pin, vách ngăn, điện cực, v.v. Pin nguyên chiếc phân loại vào 850710-850780, bộ phận phân loại vào 850790.
851110 - Bugie
851110 là bộ phận của hệ thống đánh lửa động cơ đốt trong, chức năng khác với ắc quy. Nhưng cả hai thường xuất hiện cùng nhau trong phụ tùng ô tô, cần chú ý phân biệt.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất chính xác của mã HS 850710?
A: Thuế suất thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại và điều chỉnh hàng năm. Khuyến nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua website Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cổng một cửa thương mại quốc tế hoặc cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Đồng thời chú ý thuế suất ưu đãi theo hiệp định thương mại tự do, cần cung cấp chứng nhận xuất xứ.
Q: Xuất khẩu ắc quy chì-axit cần những chứng nhận nào?
A: Xuất khẩu ắc quy chì-axit thường cần báo cáo thử nghiệm UN38.3 (an toàn vận chuyển), MSDS (bảng dữ liệu an toàn vật liệu), chứng nhận đóng gói hàng nguy hiểm, v.v. Một số quốc gia còn yêu cầu chứng nhận CE, UL. Cụ thể phụ thuộc vào quy định của nước đến.
Q: Sự khác biệt trong phân loại giữa ắc quy chì-axit khởi động và ắc quy chì-axit lưu trữ năng lượng là gì?
A: Ắc quy chì-axit khởi động phân loại vào 850710, ắc quy chì-axit lưu trữ năng lượng phân loại vào 850720. Khác biệt chính là mục đích: loại trước chuyên dùng để khởi động động cơ piston, loại sau dùng cho lưu trữ năng lượng, nguồn dự phòng, v.v. Khi khai báo cần nêu rõ mục đích.
Q: Nếu pin vừa có thể dùng để khởi động vừa có thể dùng để lưu trữ năng lượng, phân loại như thế nào?
A: Theo quy tắc chung phân loại HS, phân loại theo mục đích chính. Nếu thiết kế chính để khởi động động cơ piston, phân loại vào 850710; nếu thiết kế chính để lưu trữ năng lượng, phân loại vào 850720. Cần cung cấp thông số thiết kế, tài liệu bán hàng để chứng minh mục đích chính.
Q: Trong các yếu tố khai báo của ắc quy chì-axit, dung lượng định mức và dòng khởi động nguội khác nhau như thế nào?
A: Dung lượng định mức (Ah) biểu thị lượng điện mà pin có thể cung cấp trong điều kiện cụ thể; dòng khởi động nguội (CCA) biểu thị khả năng khởi động động cơ ở nhiệt độ thấp. Hai đơn vị khác nhau, khi khai báo cần ghi dung lượng định mức, không phải CCA.
Q: Nhập khẩu ắc quy chì-axit cần nộp những loại thuế nào?
A: Thường liên quan đến thuế quan, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu có). Thuế suất cụ thể khác nhau theo quốc gia, và có thể bị ảnh hưởng bởi hiệp định thương mại. Khuyến nghị tra cứu biểu thuế hải quan hoặc tư vấn đại lý khai báo.
Q: Mã HS của ắc quy chì-axit có thống nhất toàn cầu không?
A: 6 chữ số đầu của mã HS thống nhất quốc tế, nhưng các quốc gia có thể phân chia thêm ở các chữ số sau. Ví dụ, Trung Quốc có thể phân chia thêm theo điện áp hoặc dung lượng dưới 850710. Khi xuất khẩu cần xác nhận mã đầy đủ của nước đến.
Q: Làm thế nào để tránh phân loại sai ắc quy chì-axit?
A: Tập trung xác nhận hệ thống điện hóa (chì-axit) và mục đích (khởi động động cơ piston). Lưu giữ tài liệu thông số sản phẩm, mô tả mục đích sử dụng làm bằng chứng. Nếu không chắc chắn, có thể xin hải quan phân loại trước.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.