Mã HS: 850660
Pin kẽm-không khí
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 85 bao gồm máy điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy tái tạo âm thanh, thiết bị ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình, cùng các bộ phận và phụ kiện của chúng. Chương này chủ yếu bao gồm các loại thiết bị sản xuất, chuyển đổi, lưu trữ, truyền tải và sử dụng năng lượng điện, như máy phát điện, máy biến áp, pin, thiết bị gia dụng, thiết bị liên lạc, v.v. Pin không khí kẽm, với tư cách là thiết bị chuyển đổi năng lượng hóa học thành năng lượng điện, thuộc nhóm sản phẩm pin của chương này.
Nhóm
Nhóm 8506 bao gồm pin sơ cấp và bộ pin sơ cấp. Pin sơ cấp là thiết bị chuyển đổi trực tiếp năng lượng hóa học thành năng lượng điện thông qua phản ứng hóa học, không thể sạc lại hoặc được thiết kế để sử dụng một lần. Nhóm này bao gồm các loại pin sơ cấp khác nhau, như pin kẽm-carbon, pin kiềm, pin oxit bạc, pin lithium sơ cấp và pin không khí kẽm, v.v. Pin không khí kẽm được phân loại vào nhóm này do đặc tính sử dụng một lần.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu tiên 85: đại diện cho Chương 85, thuộc chương thiết bị điện. Chữ số thứ 3-4 là 06: đại diện cho nhóm 8506, cụ thể là pin sơ cấp và bộ pin sơ cấp. Chữ số thứ 5-6 là 60: đại diện cho phân nhóm 8506.60, chỉ định pin không khí kẽm. Phân tích từng cấp: Chương 85 → Nhóm 8506 → Phân nhóm 8506.60. Phân nhóm này được chia nhỏ hơn trong nhóm 8506, song song với các pin sơ cấp khác như pin mangan dioxide (8506.10), pin oxit thủy ngân (8506.30), pin oxit bạc (8506.40), pin lithium sơ cấp (8506.50), v.v.
Căn cứ phân loại
Pin không khí kẽm được phân loại vào 8506.60 vì nó thuộc pin sơ cấp (pin một lần), với kẽm làm cực âm và oxy trong không khí làm chất hoạt động cực dương. Nó không đáp ứng đặc tính sạc lại của pin thứ cấp (8507), cũng không thuộc các phân nhóm khác (như pin mangan dioxide 8506.10). Nguyên lý hoạt động và cấu trúc độc đáo của nó khiến nó được liệt kê riêng trong nhóm 8506.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác loại pin, như “pin không khí kẽm” hoặc “pin nút không khí kẽm”.
⚠️ Khai báo sai là “pin kiềm” hoặc “pin lithium”, dẫn đến phân loại sai.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu hoặc nhà sản xuất pin, nếu không có thương hiệu có thể điền “không nhãn hiệu”.
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế, hoặc bỏ sót thương hiệu dẫn đến hải quan nghi ngờ.
Model
Điền mã model hoặc mã quy cách của pin, như “PR44”, “ZA675”, v.v.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế, ảnh hưởng đến phân loại.
Ngoại quan
Mô tả hình dạng pin, như hình nút, hình trụ, hình vuông, v.v.
⚠️ Chỉ điền “pin” mà không mô tả hình dạng, gây khó khăn cho kiểm tra.
Kích thước
Điền kích thước vật lý của pin, như đường kính, chiều cao, thường tính bằng milimét.
⚠️ Đơn vị kích thước sai hoặc không điền, ảnh hưởng đến đánh giá quy cách của hải quan.
Điện áp
Điền điện áp định mức của pin, pin không khí kẽm thường là 1.4V hoặc 1.45V.
⚠️ Điền sai là 1.5V (điện áp pin kiềm) hoặc không điền.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ lĩnh vực ứng dụng chính của pin, như máy trợ thính, đồng hồ điện tử, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như “dùng cho sản phẩm điện tử”, không đủ cụ thể.
Có chứa thủy ngân không
Khai báo pin có chứa thủy ngân hay không, và hàm lượng thủy ngân có đáp ứng yêu cầu môi trường không.
⚠️ Bỏ qua khai báo hàm lượng thủy ngân, dẫn đến vi phạm quy định môi trường.
Ví dụ:
Tên hàng: Pin không khí kẽm; Thương hiệu: PowerOne; Model: PR44; Ngoại quan: Hình nút; Kích thước: Đường kính 11.6mm, chiều cao 5.4mm; Điện áp: 1.4V; Mục đích: Dùng cho máy trợ thính; Có chứa thủy ngân không: Không chứa thủy ngân.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở quyết định phân loại cốt lõi là hệ thống điện hóa của pin. Pin không khí kẽm có kẽm làm cực âm, oxy trong không khí làm chất hoạt động cực dương, thuộc pin sơ cấp (pin một lần), do đó được phân loại vào nhóm 8506. Phân nhóm 8506.60 của nó ghi rõ “pin không khí kẽm”, nên được phân loại trực tiếp vào phân nhóm này. Khi phân loại cần xác nhận pin không thể sạc lại, và chất hoạt động cực dương là oxy trong không khí, không phải chất hóa học khác.
Mã dễ nhầm:
8506.10 - Pin mangan dioxide
Pin mangan dioxide có mangan dioxide làm cực dương, kẽm làm cực âm, thường là pin kiềm và pin kẽm-carbon. Pin không khí kẽm có chất hoạt động cực dương là oxy trong không khí, điện áp thường là 1.4V, trong khi pin mangan dioxide là 1.5V.
8506.30 - Pin oxit thủy ngân
Pin oxit thủy ngân có oxit thủy ngân làm cực dương, điện áp ổn định nhưng chứa thủy ngân, đã dần bị loại bỏ. Pin không khí kẽm không chứa thủy ngân, thân thiện với môi trường hơn, và chất hoạt động cực dương khác nhau.
8506.40 - Pin oxit bạc
Pin oxit bạc có oxit bạc làm cực dương, điện áp 1.55V, thường dùng cho đồng hồ. Pin không khí kẽm có điện áp 1.4V, và cực dương phụ thuộc vào không khí, cấu trúc khác nhau.
8506.50 - Pin lithium sơ cấp
Pin lithium sơ cấp có lithium làm cực âm, điện áp thường là 3V, mật độ năng lượng cao. Pin không khí kẽm có kẽm làm cực âm, điện áp 1.4V, và cực dương cần tiếp xúc với không khí.
8507.60 - Pin lithium-ion thứ cấp
Pin lithium-ion thứ cấp là pin thứ cấp, có thể sạc lại. Pin không khí kẽm là pin sơ cấp, không thể sạc lại, và hệ thống điện hóa hoàn toàn khác biệt.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Sự khác biệt giữa pin không khí kẽm và pin kiềm trong mã HS là gì?
A: Pin không khí kẽm được phân loại vào 8506.60, pin kiềm (pin mangan dioxide) được phân loại vào 8506.10. Sự khác biệt chính nằm ở hệ thống điện hóa: pin không khí kẽm có chất hoạt động cực dương là oxy trong không khí, điện áp thường là 1.4V; pin kiềm có cực dương là mangan dioxide, điện áp 1.5V. Khi khai báo cần cung cấp chính xác điện áp và vật liệu cực dương.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của pin không khí kẽm?
A: Trước tiên xác nhận mã HS là 8506.60, sau đó tra cứu theo biểu thuế hải quan của nước đến. Ví dụ, trong Biểu thuế xuất nhập khẩu của Hải quan Trung Quốc, thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, v.v. của 8506.60. Thuế suất có thể thay đổi, nên tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc hệ thống khai báo chuyên nghiệp.
Q: Xuất khẩu pin không khí kẽm cần những chứng nhận nào?
A: Xuất khẩu pin không khí kẽm thường cần đáp ứng chứng nhận môi trường và an toàn của nước đến, như RoHS, REACH của EU, UL, FCC của Hoa Kỳ, v.v. Ngoài ra, vận chuyển pin phải tuân thủ quy định hàng nguy hiểm của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA), cung cấp báo cáo thử nghiệm UN38.3. Yêu cầu chứng nhận cụ thể khác nhau tùy theo quốc gia.
Q: Khi khai báo làm thế nào để phân biệt pin không khí kẽm và pin oxit bạc?
A: Pin oxit bạc được phân loại vào 8506.40, điện áp 1.55V, cực dương là oxit bạc; pin không khí kẽm được phân loại vào 8506.60, điện áp 1.4V, cực dương phụ thuộc vào không khí. Về ngoại quan, cả hai có thể giống nhau, nhưng có thể phân biệt qua điện áp và vật liệu cực dương. Khi khai báo nên cung cấp thông tin như model, điện áp và mục đích sử dụng.
Q: Pin không khí kẽm có chứa thủy ngân không?
A: Pin không khí kẽm hiện đại thường không chứa thủy ngân, đáp ứng yêu cầu môi trường. Nhưng một số model cũ có thể chứa thủy ngân. Khi khai báo nên khai báo trung thực hàm lượng thủy ngân, như “không chứa thủy ngân” hoặc cung cấp báo cáo kiểm nghiệm. Pin chứa thủy ngân có thể bị hạn chế bởi các quy định như Công ước Minamata về thủy ngân.
Q: Pin không khí kẽm có thể được phân loại vào 8507 không?
A: Không. 8507 là pin thứ cấp (pin sạc lại), có thể sạc lại. Pin không khí kẽm là pin sơ cấp, không thể sạc lại, do đó được phân loại vào 8506. Nếu pin được thiết kế để sạc lại (như pin dòng chảy không khí kẽm), thì có thể được phân loại vào 8507, nhưng pin không khí kẽm truyền thống đều là pin sơ cấp.
Q: Bán pin không khí kẽm qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần lưu ý gì?
A: Cần lưu ý tính chính xác của khai báo mã HS, tránh chậm trễ thông quan do phân loại sai. Đồng thời, pin thuộc hàng nguy hiểm, cần tuân thủ quy định vận chuyển, cung cấp MSDS và báo cáo UN38.3. Bán vào EU còn cần tuân thủ Chỉ thị pin và Chỉ thị WEEE.
Q: Trong các yếu tố khai báo của pin không khí kẽm, mục đích sử dụng điền như thế nào?
A: Mục đích sử dụng nên cụ thể rõ ràng, như “dùng cho máy trợ thính”, “dùng cho đồng hồ điện tử”, “dùng cho thiết bị y tế”, v.v. Tránh điền chung chung “dùng cho sản phẩm điện tử”. Mục đích cụ thể giúp hải quan phân loại nhanh chóng, giảm rủi ro kiểm tra.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.