Mã HS: 850610
Pin kiềm
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 85 bao gồm máy điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy tái tạo âm thanh, thiết bị ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình và các bộ phận, phụ tùng của chúng. Phạm vi của chương này rất rộng, từ thiết bị gia dụng đến thiết bị bán dẫn, mạch tích hợp, pin, v.v. Đặc điểm cốt lõi là hàng hóa phải hoạt động dựa trên năng lượng điện hoặc được sử dụng để phát điện, lưu trữ điện, truyền tải điện. Chương này không bao gồm thiết bị cơ khí (Chương 84) và dụng cụ quang học (Chương 90), nhưng bao gồm pin, tụ điện, điện trở và các linh kiện điện tử cơ bản khác.
Nhóm
Nhóm 8506 bao gồm pin sơ cấp (pin một lần) và bộ pin sơ cấp. Pin sơ cấp là thiết bị không thể sạc lại, chuyển đổi trực tiếp năng lượng hóa học thành năng lượng điện, bao gồm pin mangan dioxide, pin oxit thủy ngân, pin oxit bạc, pin lithium sơ cấp, pin kẽm-không khí, v.v. Pin kiềm (như LR6, LR03) thuộc loại pin mangan dioxide, có chất điện phân kiềm (kali hydroxit hoặc natri hydroxit), khác với pin kẽm-carbon (chất điện phân axit). Nhóm 8506 cũng bao gồm các bộ phận của pin sơ cấp, nhưng vỏ pin, cực pin và các bộ phận thông dụng khác phải được phân loại theo vật liệu.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 85: Chương 85, đại diện cho máy điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng. Chữ số thứ 3-4 là 06: Nhóm 8506, đại diện cho pin sơ cấp và bộ pin sơ cấp. Chữ số thứ 5-6 là 10: Phân nhóm 8506.10, đại diện cho pin mangan dioxide và bộ pin mangan dioxide. Pin kiềm và pin kẽm-carbon đều sử dụng mangan dioxide làm chất hoạt động catot, do đó được phân loại vào cùng một phân nhóm. Nếu là các loại pin sơ cấp khác, như oxit thủy ngân (8506.30), oxit bạc (8506.40), lithium (8506.50), kẽm-không khí (8506.60), thì được phân loại vào các phân nhóm khác nhau. Phân nhóm 8506.10 không phân biệt kiềm hay kẽm-carbon, cả hai đều được bao gồm.
Căn cứ phân loại
Pin kiềm là pin sơ cấp không thể sạc lại, có chất hoạt động catot là mangan dioxide, do đó được phân loại vào 8506.10, không phải 8507 là pin sạc. Các phân nhóm liền kề 8506.10 như 8506.30 (oxit thủy ngân), 8506.40 (oxit bạc) được phân biệt do chất hoạt động khác nhau. Pin kiềm và pin kẽm-carbon cùng thuộc 8506.10, nhưng pin kiềm có chất điện phân kiềm, kẽm-carbon có tính axit, cả hai cần lưu ý phân biệt quy cách, kiểu loại khi khai báo hải quan, nhưng phân loại giống nhau.

📝 Yếu tố khai báo

Thương hiệu
Điền tên thương hiệu của pin, như Duracell, Nanfu, v.v. Nếu không có thương hiệu ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Điền nhầm nhà sản xuất thành thương hiệu, hoặc viết sai chính tả thương hiệu.
Model
Điền model của pin, như LR6, AA, số 5, v.v. Cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Nhầm lẫn model với mã kích thước, như điền AA thành LR6.
Điện áp
Điền điện áp định mức, đơn vị volt. Pin kiềm thường là 1.5V.
⚠️ Điền điện áp sạc hoặc điền nhầm thành 1.2V (pin NiMH).
Dung lượng
Điền dung lượng pin, đơn vị miliampe giờ (mAh). Nếu không có nhãn có thể điền "không ghi rõ".
⚠️ Nhầm lẫn dung lượng với năng lượng, hoặc sai đơn vị.
Có thể sạc lại
Pin sơ cấp không thể sạc lại, nên điền "Không".
⚠️ Điền nhầm "Có", dẫn đến phân loại sai sang 8507.
Mục đích sử dụng
Điền mục đích sử dụng của pin, như điều khiển từ xa, đồ chơi, đồng hồ, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "gia dụng".
Kích thước ngoại quan
Điền kích thước của pin, như đường kính, chiều cao, hoặc model tiêu chuẩn như AA, AAA.
⚠️ Chỉ điền model không điền kích thước, dẫn đến hải quan nghi ngờ.
Quy cách đóng gói
Điền hình thức đóng gói bán hàng, như đơn chiếc, 4 viên/gói, đóng gói dạng card, v.v.
⚠️ Bỏ qua quy cách đóng gói, ảnh hưởng đến giá tính thuế và thống kê.
Ví dụ:
Thương hiệu: Nanfu; Model: LR6; Điện áp: 1.5V; Dung lượng: 2800mAh; Có thể sạc lại: Không; Mục đích sử dụng: Dùng cho đồ chơi; Kích thước ngoại quan: đường kính 14.5mm, cao 50.5mm; Quy cách đóng gói: 4 viên/card, 20 card/hộp.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là pin có thể sạc lại hay không và chất hoạt động catot. Pin kiềm là pin sơ cấp không thể sạc lại, chất hoạt động catot là mangan dioxide, chất điện phân là kiềm, do đó được phân loại vào 8506.10. Nếu pin có thể sạc lại, thì phân loại vào 8507. Nếu chất hoạt động catot là oxit thủy ngân, oxit bạc, v.v., thì phân loại vào 8506.30, 8506.40, v.v. Ngoài ra, cần lưu ý phân biệt giữa bộ pin và bộ phận pin, pin hoàn chỉnh thuộc 8506, bộ phận phân loại theo vật liệu.
Mã dễ nhầm:
8507.10 - Ắc quy chì axit
Ắc quy chì axit có thể sạc lại, thuộc 8507, trong khi pin kiềm không thể sạc lại, thuộc 8506.
8506.30 - Pin sơ cấp oxit thủy ngân
Pin oxit thủy ngân có chất hoạt động catot là oxit thủy ngân, trong khi pin kiềm là mangan dioxide, phân loại khác nhau.
8506.40 - Pin sơ cấp oxit bạc
Pin oxit bạc có chất hoạt động catot là oxit bạc, thường dùng cho pin cúc áo, phân loại khác với pin kiềm.
8506.50 - Pin sơ cấp lithium
Pin sơ cấp lithium có chất hoạt động catot là mangan dioxide nhưng chất điện phân là muối lithium, và điện áp khác, thuộc 8506.50.
8506.80 - Pin sơ cấp khác
Các pin sơ cấp khác như pin kẽm-không khí, thuộc 8506.80, trong khi pin kiềm thuộc 8506.10.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS của pin kiềm và pin kẽm-carbon có giống nhau không?
A: Có, cả hai đều thuộc 8506.10, vì chất hoạt động catot đều là mangan dioxide. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ là kiềm hay kẽm-carbon, để hải quan thống kê và thẩm định giá.
Q: Làm thế nào để xác định pin có thể sạc lại?
A: Pin sạc thường có nhãn "Rechargeable" hoặc "có thể sạc", và điện áp thường là 1.2V (NiMH) hoặc 3.7V (lithium-ion). Pin kiềm có nhãn "Alkaline" và điện áp 1.5V, không thể sạc lại.
Q: Các yếu tố khai báo của pin kiềm là gì?
A: Các yếu tố chính bao gồm thương hiệu, model, điện áp, dung lượng, có thể sạc lại, mục đích sử dụng, kích thước ngoại quan, quy cách đóng gói. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Xuất khẩu pin kiềm cần điều kiện quản lý gì?
A: Thường không cần quản lý đặc biệt, nhưng cần tuân thủ quy định về pin của nước đến, như chỉ thị pin EU. Khi khai báo xuất khẩu cần cung cấp phiếu đóng gói, hóa đơn, hợp đồng và các chứng từ cơ bản khác.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của pin kiềm?
A: Có thể truy cập trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng công cụ tra cứu mã HS, nhập 850610 để tra cứu thuế suất MFN, thuế suất thông thường, v.v. Thuế suất có thể thay đổi, theo công bố mới nhất.
Q: Mã HS của pin kiềm và pin lithium khác nhau như thế nào?
A: Pin kiềm thuộc 8506.10, pin lithium nếu là pin sơ cấp thuộc 8506.50, nếu là pin lithium-ion sạc lại thuộc 8507.60. Khác biệt ở khả năng sạc lại và vật liệu catot.
Q: Khai báo sai thương hiệu và model có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến hải quan không thông qua kiểm tra chứng từ, kiểm tra thực tế, thậm chí xử phạt hành chính. Thương hiệu và model là căn cứ quan trọng để phân loại, thẩm định giá, nhất định phải phù hợp với thực tế.
Q: Quy cách đóng gói của pin kiềm khai báo như thế nào?
A: Nên khai báo hình thức đóng gói bán hàng, như "4 viên/card, 20 card/hộp". Quy cách đóng gói ảnh hưởng đến giá tính thuế và thống kê, cần điền chính xác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.