Mã HS: 850490
Linh kiện máy biến áp và cuộn cảm
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 85 là chương cốt lõi về máy móc và thiết bị điện trong hệ thống phân loại HS, bao gồm động cơ điện, máy phát điện, máy biến áp, pin, công tắc, đèn chiếu sáng, linh kiện điện tử và thiết bị truyền thông. Hàng hóa trong chương này nói chung có chức năng sản xuất, chuyển đổi, lưu trữ hoặc điều khiển năng lượng điện, là chương phân loại chính cho các sản phẩm thâm dụng công nghệ trong thương mại quốc tế. Trong chương được sắp xếp theo logic chức năng, từ phát điện (8501) đến biến điện (8504) rồi đến thiết bị đầu cuối sử dụng điện (phần sau chương 85), thể hiện chuỗi ứng dụng điện năng hoàn chỉnh.
Nhóm
Nhóm 8504 bao gồm cụ thể máy biến áp, bộ chuyển đổi tĩnh (như bộ chỉnh lưu, bộ nghịch lưu) và cuộn cảm. Đặc điểm chung của các thiết bị này là thay đổi điện áp, dòng điện hoặc tần số thông qua nguyên lý cảm ứng điện từ, hoặc sử dụng đặc tính điện cảm để lọc, tích trữ năng lượng. Nhóm này bao gồm cả thiết bị hoàn chỉnh và các bộ phận chuyên dụng của chúng. Việc phân loại bộ phận cần thỏa mãn điều kiện 'chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng' cho thiết bị thuộc nhóm 8504, và bản thân không cấu thành hàng hóa được liệt kê cụ thể hơn ở nhóm khác.
Phân tích từng chữ số
Mã 850490 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '85' đại diện cho Chương 85 (máy điện, thiết bị điện và bộ phận của chúng). Chữ số thứ 3-4 '04' đại diện cho nhóm 8504 (máy biến áp, bộ chuyển đổi tĩnh và cuộn cảm). Chữ số thứ 5-6 '90' là phân nhóm, biểu thị 'bộ phận'. Do đó, 850490 chỉ định cụ thể bộ phận chuyên dụng của máy biến áp, bộ chuyển đổi tĩnh và cuộn cảm, chứ không phải thiết bị hoàn chỉnh. Nếu bộ phận本身 là phụ tùng thông dụng được liệt kê ở nhóm khác (như vỏ nhựa, bu lông), thì không được phân loại vào mã này.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là bộ phận chuyên dụng của máy biến áp hoặc cuộn cảm, như lõi sắt, cuộn dây, khung, chúng không cấu thành thiết bị hoàn chỉnh nhưng chuyên dùng cho thiết bị thuộc nhóm 8504. Theo Quy tắc chung 1 và 6 về phân loại, nếu bộ phận không được liệt kê cụ thể hơn ở nhóm khác và chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho thiết bị 8504, thì nên phân loại vào 850490. Nếu bộ phận là linh kiện điện tử thông dụng (như tụ điện, điện trở), thì phân loại vào nhóm tương ứng của chúng.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên phản ánh chính xác loại bộ phận, như 'lõi sắt máy biến áp', 'cuộn dây cuộn cảm'.
⚠️ Khai báo chung chung là 'bộ phận máy biến áp', không nêu rõ loại.
Mục đích sử dụng
Giải thích bộ phận này chuyên dùng cho thiết bị nào, như 'dùng cho máy biến áp điện lực', 'dùng cho cuộn cảm nguồn xung'.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng cho thiết bị điện'.
Chất liệu
Chất liệu chính của bộ phận khai báo, như thép silic, dây đồng, ferit, nhựa, v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'kim loại', không phân biệt vật liệu cụ thể.
Thương hiệu
Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể điền 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc bỏ sót.
Model
Điền model hoặc thông số kỹ thuật của bộ phận, thuận tiện cho hải quan nhận diện.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Có phải bộ phận chuyên dụng
Xác nhận bộ phận này có chuyên dùng cho thiết bị thuộc nhóm 8504 không, trả lời 'Có' hoặc 'Không'.
⚠️ Khai báo sai phụ tùng thông dụng thành bộ phận chuyên dụng.
Nguyên lý hoạt động
Giải thích ngắn gọn vai trò của bộ phận trong thiết bị, như 'dùng để dẫn từ', 'dùng để dẫn điện'.
⚠️ Mô tả quá kỹ thuật hoặc quá đơn giản.
Ví dụ:
Tên hàng: Lõi sắt máy biến áp; Mục đích sử dụng: Dùng cho máy biến áp điện lực; Chất liệu: Thép silic; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: EI-100; Có phải bộ phận chuyên dụng: Có; Nguyên lý hoạt động: Cấu thành mạch từ, dẫn từ.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại là: 1) Hàng hóa có chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho thiết bị thuộc nhóm 8504 không; 2) Hàng hóa có cấu thành thiết bị hoàn chỉnh không; 3) Hàng hóa có được liệt kê cụ thể hơn ở nhóm khác không. Nếu bộ phận chuyên dùng cho máy biến áp và không được liệt kê ở nhóm khác, thì phân loại vào 850490. Nếu bộ phận là linh kiện điện tử thông dụng, thì phân loại theo linh kiện.
Mã dễ nhầm:
850431 - Máy biến áp khác
850431 là máy biến áp hoàn chỉnh, còn 850490 là bộ phận của nó, khác biệt ở chỗ có cấu thành thiết bị hoàn chỉnh không.
850450 - Cuộn cảm khác
850450 là cuộn cảm hoàn chỉnh, 850490 là bộ phận của nó, khác biệt ở chỗ có đầy đủ chức năng không.
854800 - Bộ phận điện khác của chương này chưa được liệt kê ở nhóm khác
854800 là bộ phận điện của Chương 85 chưa được liệt kê ở nhóm khác, nếu bộ phận chuyên dùng cho thiết bị 8504, nên ưu tiên phân loại vào 850490.
732690 - Sản phẩm thép khác
Nếu lõi sắt máy biến áp là sản phẩm thép và không cấu thành bộ phận chuyên dụng, có thể phân loại vào 732690, nhưng lõi sắt chuyên dụng nên vào 850490.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Lõi sắt máy biến áp nên phân loại vào mã HS nào?
A: Lõi sắt máy biến áp nếu chuyên dùng cho máy biến áp và không được liệt kê ở nhóm khác, nên phân loại vào 850490. Nhưng nếu lõi sắt là sản phẩm thép thông dụng, có thể phân loại vào 732690. Cần phán định dựa trên tính chuyên dụng.
Q: Cuộn dây của cuộn cảm được phân loại như thế nào?
A: Cuộn dây cuộn cảm nếu chuyên dùng cho cuộn cảm, nên phân loại vào 850490. Nếu cuộn dây là dây quấn thông dụng, có thể phân loại vào 854411 (dây quấn bằng đồng). Cần xác nhận có chuyên dụng không.
Q: 850490 và 850450 khác nhau như thế nào?
A: 850450 là cuộn cảm hoàn chỉnh, 850490 là bộ phận của cuộn cảm. Khác biệt ở chỗ hàng hóa có đầy đủ chức năng không. Bộ phận không thể hoạt động độc lập, cần lắp ráp với các bộ phận khác.
Q: Vỏ máy biến áp có nên phân loại vào 850490 không?
A: Nếu vỏ làm bằng nhựa và chuyên dùng cho máy biến áp, có thể phân loại vào 850490; nhưng nếu là vỏ nhựa thông dụng, nên phân loại vào 392690. Cần phán định dựa trên tính chuyên dụng.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 850490?
A: Thuế suất sẽ thay đổi, khuyến nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc Cổng một cửa quốc gia về thương mại quốc tế. Cũng có thể tư vấn công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp.
Q: Khai báo bộ phận thuộc 850490 cần những yếu tố nào?
A: Cần khai báo tên hàng, mục đích sử dụng, chất liệu, thương hiệu, model, có phải bộ phận chuyên dụng, nguyên lý hoạt động, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Bộ phận máy biến áp và bộ phận cuộn cảm có phân loại vào cùng một mã không?
A: Đúng vậy, 850490 bao gồm bộ phận của máy biến áp và cuộn cảm. Nhưng cần đảm bảo bộ phận chuyên dùng cho các thiết bị này.
Q: Nếu bộ phận là phụ tùng thông dụng, có thể phân loại vào 850490 không?
A: Không thể. Phụ tùng thông dụng nên phân loại theo chất liệu hoặc chức năng của chính nó. Ví dụ, ốc vít tiêu chuẩn phân loại vào 7318, không phải 850490.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.