Mã HS: 850421
Máy biến áp lỏng
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 85 bao gồm động cơ điện, máy phát điện, máy biến áp, pin, công tắc, đèn chiếu sáng và các thiết bị điện khác cùng các bộ phận của chúng. Đặc điểm cốt lõi của chương này là hàng hóa phải hoạt động dựa trên năng lượng điện hoặc được sử dụng để phát điện, biến đổi điện, lưu trữ điện, và thường là máy điện hoặc thiết bị điện. Nhóm 8504 nằm ở giữa chương này, chuyên xử lý bộ biến đổi tĩnh, cuộn cảm và máy biến áp, là các linh kiện cơ bản của truyền tải điện và mạch điện tử.
Nhóm
Nhóm 8504 bao gồm bộ biến đổi tĩnh (như bộ chỉnh lưu, bộ nghịch lưu), cuộn cảm (như cuộn kháng, cuộn chặn) và máy biến áp. Máy biến áp được phân loại thêm theo môi trường làm mát thành máy biến áp môi trường lỏng và máy biến áp khác. Máy biến áp môi trường lỏng là máy biến áp có cuộn dây và lõi thép được nhúng trong dầu cách điện hoặc môi trường làm mát lỏng khác, thường được sử dụng trong phân phối điện, cung cấp điện công nghiệp và thiết bị lớn, có đặc điểm tản nhiệt tốt và dung lượng lớn.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 85 = Chương 85, bao gồm động cơ điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng. Chữ số thứ 3-4 là 04 = Nhóm 8504, chỉ máy biến áp, bộ biến đổi tĩnh và cuộn cảm. Chữ số thứ 5-6 là 21 = Phân nhóm 850421, đặc biệt chỉ máy biến áp môi trường lỏng. Dưới nhóm 8504 được chia nhỏ theo công suất và môi trường: 850421 là máy biến áp môi trường lỏng (công suất ≤ 650kVA), 850422 là máy biến áp môi trường lỏng (650kVA < công suất ≤ 10MVA), 850423 là máy biến áp môi trường lỏng (công suất > 10MVA), 850431 là máy biến áp khác (công suất ≤ 1kVA), v.v. Do đó 850421 chỉ chính xác máy biến áp lỏng công suất nhỏ.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là máy biến áp lỏng, tức là cuộn dây được nhúng trong dầu cách điện để làm mát, và dung lượng định mức không vượt quá 650kVA. Được phân loại vào 850421 chứ không phải 850422 hoặc 850423, vì dung lượng không vượt quá 650kVA; cũng không phải 850431 (máy biến áp khác), vì môi trường làm mát là chất lỏng chứ không phải khô hoặc khí. Nếu dung lượng vượt quá 650kVA thì phân loại vào 850422 hoặc 850423, nếu là máy biến áp khô thì phân loại vào 850431 hoặc 850432, v.v.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên gọi chung của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác là máy biến áp môi trường lỏng, như "máy biến áp ngâm dầu".
⚠️ Chỉ ghi "máy biến áp", không ghi rõ môi trường lỏng, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Mục đích sử dụng
Giải thích tình huống ứng dụng của máy biến áp, như phân phối điện, cung cấp điện cho thiết bị công nghiệp, tăng áp năng lượng mới, v.v.
⚠️ Ghi chung chung "dùng cho điện lực", không cụ thể đến phân phối hoặc biến đổi điện.
Thương hiệu
Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể điền "không nhãn hiệu".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc thiếu thương hiệu dẫn đến tờ khai không đầy đủ.
Model
Điền model sản phẩm, phải thể hiện được các thông số quan trọng như dung lượng, cấp điện áp.
⚠️ Model điền không đầy đủ, không thể xác định dung lượng có ≤ 650kVA hay không.
Dung lượng định mức
Điền dung lượng định mức của máy biến áp với đơn vị kVA, phải có giá trị số rõ ràng.
⚠️ Không điền dung lượng hoặc sai đơn vị, như điền nhầm kW.
Môi trường làm mát
Ghi rõ loại môi trường lỏng, như dầu khoáng, dầu silicon hoặc este tổng hợp.
⚠️ Chỉ ghi "ngâm dầu", không nêu rõ môi trường cụ thể, ảnh hưởng đến phân loại.
Điện áp định mức
Điền điện áp định mức phía cao áp và hạ áp, đơn vị kV.
⚠️ Chỉ điền một phía điện áp, hoặc giá trị điện áp không chính xác.
Tần số
Điền tần số định mức, như 50Hz hoặc 60Hz.
⚠️ Thiếu tần số, dẫn đến tiêu chuẩn áp dụng không rõ ràng.
Ví dụ:
Tên hàng: Máy biến áp ngâm dầu; Mục đích sử dụng: Dùng cho phân phối điện; Thương hiệu: ABB; Model: S11-500/10; Dung lượng định mức: 500kVA; Môi trường làm mát: Dầu khoáng; Điện áp định mức: 10kV/0.4kV; Tần số: 50Hz. Ghi chú: Máy biến áp môi trường lỏng, dung lượng ≤ 650kVA, phân loại vào 850421.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là quy định của Biểu thuế xuất nhập khẩu và Chú giải HS đối với nhóm 8504. Máy biến áp môi trường lỏng cần đồng thời thỏa mãn: 1) là máy biến áp; 2) môi trường làm mát là chất lỏng (như dầu cách điện); 3) dung lượng định mức ≤ 650kVA. Khi xác định cần kiểm tra tài liệu kỹ thuật sản phẩm, xác nhận dung lượng, phương thức làm mát và mục đích sử dụng. Nếu dung lượng vượt quá 650kVA, phân loại vào 850422 hoặc 850423; nếu là máy biến áp khô, phân loại vào 850431 hoặc 850432, v.v.
Mã dễ nhầm:
850422 - Máy biến áp môi trường lỏng (650kVA < dung lượng ≤ 10MVA)
Phạm vi dung lượng khác, 850422 áp dụng cho máy biến áp lỏng từ 650kVA đến 10MVA, vượt quá giới hạn dung lượng của 850421.
850423 - Máy biến áp môi trường lỏng (dung lượng > 10MVA)
Máy biến áp lỏng lớn có dung lượng trên 10MVA, thường dùng cho trục chính lưới điện, phân biệt với máy biến áp phân phối dung lượng nhỏ 850421.
850431 - Máy biến áp khác (dung lượng ≤ 1kVA)
850431 là máy biến áp khô hoặc không phải môi trường lỏng dung lượng nhỏ, phương thức làm mát khác, và dung lượng thường ≤ 1kVA.
850432 - Máy biến áp khác (1kVA < dung lượng ≤ 16kVA)
Máy biến áp không phải môi trường lỏng, dung lượng từ 1kVA đến 16kVA, đường phân loại khác với máy biến áp môi trường lỏng.
850433 - Máy biến áp khác (16kVA < dung lượng ≤ 500kVA)
Không phải môi trường lỏng, dung lượng từ 16kVA đến 500kVA, mặc dù dung lượng có trùng với 850421, nhưng môi trường làm mát khác.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định máy biến áp có thuộc loại môi trường lỏng?
A: Xem thông số kỹ thuật sản phẩm, nếu cuộn dây và lõi thép được nhúng trong dầu cách điện hoặc môi trường làm mát lỏng khác, và vỏ có đặc điểm như bình dầu, cánh tản nhiệt, thì là máy biến áp môi trường lỏng. Máy biến áp khô thì không có dầu, làm mát bằng không khí hoặc nhựa epoxy.
Q: Giới hạn dung lượng của 850421 là bao nhiêu?
A: 850421 áp dụng cho máy biến áp môi trường lỏng có dung lượng định mức không vượt quá 650kVA. Nếu dung lượng vượt quá 650kVA nhưng không quá 10MVA, phân loại vào 850422; vượt quá 10MVA phân loại vào 850423.
Q: Khi khai báo đơn vị dung lượng điền kVA hay kW?
A: Phải điền kVA (kilovolt-ampe), vì dung lượng máy biến áp được biểu thị bằng công suất biểu kiến. Nếu điền kW, có thể bị hải quan nghi ngờ phân loại sai, vì kW là đơn vị công suất tác dụng.
Q: Sự khác biệt về phân loại giữa máy biến áp lỏng và máy biến áp khô?
A: Máy biến áp lỏng được phân loại theo dung lượng vào 850421-850423, máy biến áp khô vào 850431-850434, v.v. Sự khác biệt cốt lõi là môi trường làm mát, môi trường lỏng cần phân nhóm riêng.
Q: Nếu dung lượng máy biến áp đúng 650kVA, phân loại vào mã nào?
A: Giới hạn dung lượng của 850421 là "không vượt quá 650kVA", do đó 650kVA nên phân loại vào 850421. Chỉ khi vượt quá 650kVA mới phân loại vào 850422.
Q: Nhập khẩu máy biến áp lỏng cũ, mã vẫn là 850421?
A: Mã số本身 không thay đổi, vẫn phân loại theo dung lượng và môi trường vào 850421. Nhưng sản phẩm cơ điện cũ có thể liên quan đến điều kiện quản lý bổ sung, cần tra cứu quy định mới nhất của hải quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 850421?
A: Thuế suất có thể thay đổi, đề nghị tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, cửa sổ đơn nhất hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS và nước xuất xứ, để có thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất hiệp định, v.v.
Q: Xuất khẩu máy biến áp lỏng cần những yếu tố khai báo nào?
A: Thường cần tên hàng, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, dung lượng định mức, môi trường làm mát, điện áp định mức, tần số, v.v. Cụ thể theo yêu cầu khai báo của hải quan, đề nghị tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.