Mã HS: 850213
Tổ máy phát điện diesel
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 85 bao gồm động cơ điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy phát âm thanh, thiết bị ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình và các bộ phận, phụ tùng của chúng. Đây là một trong những chương tập trung nhiều sản phẩm công nghệ cao nhất trong phân loại HS, liên quan đến nhiều lĩnh vực như phát điện, biến điện, lưu trữ năng lượng, sử dụng điện, thông tin liên lạc, điện tử tiêu dùng. Các nhóm trong chương được sắp xếp theo logic chức năng: 8501 là động cơ điện và máy phát điện, 8502 là tổ máy phát điện và máy biến đổi quay, 8503 là các bộ phận chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy thuộc 8501 hoặc 8502, 8504 là máy biến áp, máy biến đổi tĩnh và cuộn cảm, 8505 là nam châm điện, v.v., các nhóm tiếp theo liên quan đến pin, thiết bị gia dụng, thiết bị thông tin liên lạc, v.v.
Nhóm
Nhóm 8502 bao gồm tổ máy phát điện và máy biến đổi quay. Tổ máy phát điện là thiết bị tổ hợp bao gồm máy phát điện kết hợp với động cơ sơ cấp (như động cơ diesel, động cơ xăng, tuabin khí, tuabin gió, v.v.) dùng để sản xuất điện năng. Máy biến đổi quay là máy điện quay chuyển đổi một dạng điện năng thành dạng điện năng khác, như máy biến đổi quay chuyển đổi dòng điện một chiều thành dòng điện xoay chiều, máy biến tần, máy biến đổi pha, v.v. Nhóm này bao gồm tổ máy phát điện diesel, tổ máy phát điện xăng, tổ máy phát điện khí, tổ máy phát điện gió, tổ máy phát điện thủy lực, v.v., nhưng không bao gồm máy biến đổi tĩnh (thuộc 8504) và máy chỉ được lắp ráp đơn giản từ máy phát điện và động cơ đốt trong nhưng chưa tạo thành thiết bị tổ hợp hoàn chỉnh.
Phân tích từng chữ số
Mã HS 850213 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu "85" đại diện cho Chương 85 (động cơ điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng). Chữ số thứ 3-4 "02" đại diện cho nhóm 8502 (tổ máy phát điện và máy biến đổi quay). Chữ số thứ 5-6 "13" đại diện cho phân nhóm 850213, phân nhóm này được chia nhỏ hơn thành: 850211 (tổ máy phát điện diesel có công suất đầu ra không quá 75kVA), 850212 (tổ máy phát điện diesel có công suất đầu ra trên 75kVA nhưng không quá 375kVA), 850213 (tổ máy phát điện diesel có công suất đầu ra trên 375kVA nhưng không quá 1000kVA), 850214 (tổ máy phát điện diesel có công suất đầu ra trên 1000kVA nhưng không quá 10000kVA), 850215 (tổ máy phát điện diesel có công suất đầu ra trên 10000kVA). Do đó, 850213 đặc biệt chỉ tổ máy phát điện diesel có công suất đầu ra trên 375kVA đến 1000kVA (bao gồm).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là tổ máy phát điện diesel, đặc điểm cốt lõi là sử dụng động cơ đốt trong diesel làm động cơ sơ cấp dẫn động máy phát điện sản xuất điện năng. Theo quy tắc phân loại, tổ máy phát điện phải được phân loại vào nhóm 8502, không phải 8501 (động cơ điện và máy phát điện). 8501 chỉ bao gồm máy phát điện riêng lẻ, không bao gồm thiết bị tổ hợp kết hợp với động cơ đốt trong. Đồng thời, trong 8502 được chia nhỏ theo loại động cơ sơ cấp và công suất đầu ra, tổ máy phát điện diesel thuộc 8502.1, sau đó xác định phân nhóm cụ thể theo phạm vi công suất. 850213 áp dụng cho tổ máy phát điện diesel có công suất đầu ra trên 375kVA nhưng không quá 1000kVA, khác biệt với các phân nhóm lân cận như 850211, 850212, 850214.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải rõ ràng là "tổ máy phát điện diesel", tránh sử dụng các mô tả mơ hồ như "thiết bị phát điện", "nguồn điện".
⚠️ Khai báo sai thành "máy phát điện" hoặc "động cơ diesel", dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Mô tả kịch bản ứng dụng chính của tổ máy phát điện, như nguồn điện dự phòng, nguồn điện chính, trạm điện di động, cấp điện cho tàu thuyền, v.v.
⚠️ Chỉ ghi "cấp điện", không phân biệt chính/dự phòng, ảnh hưởng đến việc xác định điều kiện quản lý.
Loại thương hiệu
Ghi thuộc tính thương hiệu, như thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công), thương hiệu trong nước, không có thương hiệu, v.v.
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu và nhà sản xuất, hoặc không khai báo trung thực tình trạng gia công.
Công suất đầu ra
Khai báo công suất đầu ra định mức của tổ máy phát điện, đơn vị là kVA hoặc kW, cần ghi rõ giá trị công suất và đơn vị.
⚠️ Ghi sai công suất dự phòng hoặc công suất đỉnh, thay vì công suất định mức, dẫn đến phân chia phân nhóm sai.
Loại động cơ sơ cấp
Xác định rõ động cơ sơ cấp là động cơ diesel, và ghi rõ thương hiệu, model, dung tích, số xi-lanh của động cơ diesel.
⚠️ Không ghi rõ loại động cơ sơ cấp, hoặc khai báo sai thành động cơ xăng, động cơ khí.
Loại máy phát điện
Mô tả loại máy phát điện, như máy phát điện xoay chiều đồng bộ, máy phát điện không chổi than, v.v., và ghi rõ điện áp định mức, tần số, số pha.
⚠️ Bỏ sót thông số quan trọng của máy phát điện, dẫn đến không thể xác định có đáp ứng yêu cầu phân nhóm hay không.
Thành phần cấu thành
Liệt kê các thành phần chính của toàn bộ tổ máy phát điện, như động cơ diesel, máy phát điện, tủ điều khiển, bộ tản nhiệt, đế, v.v.
⚠️ Chỉ khai báo máy chính, bỏ sót các bộ phận quan trọng như tủ điều khiển, ảnh hưởng đến giá trị tính thuế.
Model
Ghi model sản phẩm do nhà sản xuất đặt, phải khớp với bảng tên, thuận tiện cho hải quan kiểm tra.
⚠️ Ghi model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế, gây nghi ngờ khi kiểm tra.
Ví dụ:
Tên hàng: Tổ máy phát điện diesel; Mục đích sử dụng: Nguồn điện dự phòng cho trung tâm dữ liệu; Loại thương hiệu: Thương hiệu nước ngoài (Caterpillar); Công suất đầu ra: 800kVA; Loại động cơ sơ cấp: Động cơ diesel, model CAT C15, dung tích 15.2L, 6 xi-lanh; Loại máy phát điện: Máy phát điện xoay chiều đồng bộ không chổi than, điện áp định mức 400V, tần số 50Hz, ba pha; Thành phần cấu thành: Động cơ diesel, máy phát điện, tủ điều khiển, bộ tản nhiệt, đế, thùng nhiên liệu; Model: CAT 800F.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa có phải là tổ máy phát điện, tức là thiết bị tổ hợp được kết hợp từ máy phát điện và động cơ sơ cấp; 2) Động cơ sơ cấp có phải là động cơ diesel; 3) Công suất đầu ra định mức có trên 375kVA nhưng không quá 1000kVA. Chỉ khi đồng thời thỏa mãn ba điều kiện này mới được phân loại vào 850213. Nếu động cơ sơ cấp là động cơ xăng, phân loại vào 850220; nếu là động cơ sơ cấp khác, phân loại vào 850239, v.v. Công suất là thông số then chốt để phân chia phân nhóm, phải khai báo chính xác công suất định mức.
Mã dễ nhầm:
850211 - Tổ máy phát điện diesel (≤75kVA)
Tổ máy phát điện diesel có công suất đầu ra không quá 75kVA, khác biệt với 850213 chỉ ở phạm vi công suất.
850212 - Tổ máy phát điện diesel (75-375kVA)
Tổ máy phát điện diesel có công suất đầu ra trên 75kVA nhưng không quá 375kVA, công suất thấp hơn 850213.
850214 - Tổ máy phát điện diesel (1000-10000kVA)
Tổ máy phát điện diesel có công suất đầu ra trên 1000kVA nhưng không quá 10000kVA, công suất cao hơn 850213.
850220 - Tổ máy phát điện xăng
Động cơ sơ cấp là động cơ xăng, không phải động cơ diesel, khi phân loại cần phân biệt loại động cơ sơ cấp.
850239 - Tổ máy phát điện khác
Động cơ sơ cấp là loại khác (như tuabin khí, tuabin gió, v.v.), không thuộc tổ máy phát điện diesel.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của tổ máy phát điện diesel?
A: Đầu tiên xác định hàng hóa là tổ máy phát điện, thuộc nhóm 8502; sau đó theo loại động cơ sơ cấp, tổ máy phát điện diesel thuộc 8502.1; tiếp theo theo công suất đầu ra định mức xác định phân nhóm: ≤75kVA là 850211, 75-375kVA là 850212, 375-1000kVA là 850213, 1000-10000kVA là 850214, >10000kVA là 850215.
Q: Công suất đầu ra lấy kVA hay kW làm chuẩn?
A: Phân chia phân nhóm HS lấy kVA (kilovolt-ampe) làm chuẩn. Nếu bảng tên ghi kW, cần quy đổi sang kVA theo hệ số công suất, thường hệ số công suất lấy 0.8, tức kVA = kW / 0.8. Khi khai báo phải lấy công suất định mức làm chuẩn, tránh sử dụng công suất dự phòng.
Q: Làm thế nào để phân biệt tổ máy phát điện diesel và tổ máy phát điện xăng?
A: Chủ yếu xem loại động cơ sơ cấp: động cơ diesel là loại đốt cháy do nén, động cơ xăng là loại đốt cháy do tia lửa. Trong mã HS, tổ máy phát điện diesel thuộc 8502.1, tổ máy phát điện xăng thuộc 8502.2. Khi khai báo cần cung cấp các thông số của động cơ sơ cấp như model, dung tích, loại nhiên liệu, v.v.
Q: Tổ máy phát điện thuộc 8502, vậy máy phát điện riêng lẻ thuộc đâu?
A: Máy phát điện riêng lẻ thuộc nhóm 8501, cụ thể là 8501.6 (máy phát điện xoay chiều) hoặc 8501.3 (máy phát điện một chiều). Tổ máy phát điện là tổ hợp của máy phát điện và động cơ đốt trong, do đó thuộc 8502. Nếu chỉ nhập khẩu máy phát điện, phải phân loại vào 8501.
Q: Khi nhập khẩu tổ máy phát điện diesel 850213 cần lưu ý những điều kiện quản lý nào?
A: Cần chú ý các điều kiện quản lý hải quan, như có liên quan đến giấy phép nhập khẩu tự động, giấy phép O, chứng nhận 3C, v.v. Điều kiện quản lý cụ thể có thể tra cứu qua Tổng cục Hải quan hoặc cửa sổ một cửa, thuế suất khác nhau tùy theo hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., khuyến nghị sử dụng biểu thuế hải quan hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp.
Q: Khai báo sai công suất đầu ra sẽ có hậu quả gì?
A: Công suất đầu ra là thông số then chốt để phân chia phân nhóm, khai báo sai có thể dẫn đến phân loại sai, từ đó ảnh hưởng đến thuế suất, điều kiện quản lý. Nếu bị hải quan phát hiện, có thể phải truy thu thuế, phạt tiền hoặc thậm chí xử phạt hành chính. Do đó phải khai báo chính xác theo công suất định mức.
Q: Hải quan thường sử dụng những phương pháp nào để thẩm định giá tổ máy phát điện diesel?
A: Thẩm định giá hải quan thường dựa trên giá giao dịch, nếu giá khai báo rõ ràng thấp, có thể áp dụng phương pháp giá giao dịch của hàng hóa giống hoặc tương tự, phương pháp giá trừ lùi, phương pháp giá tính toán, v.v. Khuyến nghị giữ đầy đủ chứng từ thương mại như hợp đồng, hóa đơn, chứng từ thanh toán, để chứng minh tính xác thực của giá khai báo.
Q: Xuất khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới tổ máy phát điện diesel áp dụng mã HS nào?
A: Xuất khẩu qua thương mại điện tử xuyên biên giới cũng phải khai báo theo mã HS, tổ máy phát điện diesel vẫn thuộc 850213 (nếu công suất phù hợp). Nhưng cần chú ý điều kiện quản lý xuất khẩu, như có liên quan đến giấy phép xuất khẩu, hàng hóa lưỡng dụng, v.v. Khuyến nghị tra cứu trước biểu thuế xuất khẩu và yêu cầu quản lý.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.