Mã HS: 848790
Phớt cơ khí
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương lớn trong hệ thống phân loại HS bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng, bao gồm động cơ, máy nông nghiệp, máy công cụ, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, vòng bi, bộ truyền động, phớt làm kín, v.v. Hàng hóa thuộc chương này thường có đặc tính dẫn động hoặc chuyển động cơ học, khác với thiết bị điện của Chương 85. Nhóm 8487 được dành riêng cho các bộ phận máy không được quy định cụ thể ở các nhóm khác của chương này, là nhóm dự phòng, áp dụng cho các bộ phận máy không có phân loại cụ thể hơn.
Nhóm
Nhóm 8487 bao gồm các bộ phận máy không được quy định cụ thể ở các nhóm khác của chương này, bao gồm phớt cơ khí, chân vịt tàu, lưỡi máy, phớt dầu, gối đỡ trục, v.v. Nhóm này là nhóm dự phòng cho các bộ phận của Chương 84, chỉ được phân loại vào 8487 khi các nhóm trước đó (như 8481 van, 8482 vòng bi, 8483 trục truyền động) đều không bao gồm. 848790 là phân nhóm trong đó, đặc biệt chỉ phớt cơ khí, tức là thiết bị làm kín động dùng để ngăn rò rỉ chất lỏng.
Phân tích từng chữ số
Mã 848790 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu 84 đại diện Chương 84 (máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng); chữ số thứ 3-4 là 87 đại diện nhóm 8487 (các bộ phận máy không được quy định cụ thể ở các nhóm khác của chương này); chữ số thứ 5-6 là 90 đại diện phân nhóm 848790 (phớt cơ khí). Trong đó chữ số thứ 5 là 9 biểu thị phân chia chi tiết hơn trong nhóm 8487, chữ số thứ 6 là 0 biểu thị chủng loại cụ thể là phớt cơ khí. Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 848790 là "phớt cơ khí", thuộc phân nhóm cụ thể trong nhóm dự phòng cho các bộ phận của Chương 84.
Căn cứ phân loại
Phớt cơ khí là thiết bị làm kín ở đầu trục dùng cho thiết bị quay như bơm, máy nén, máy khuấy, để ngăn chất lỏng rò rỉ dọc theo trục. Nó không thuộc van (8481), vòng bi (8482) hoặc bộ truyền động (8483), cũng không thuộc phớt điện (8547). Vì không có nhóm cụ thể hơn, nên được phân loại vào 848790 thuộc nhóm dự phòng 8487. Nếu phớt làm bằng cao su hoặc nhựa và dùng cho làm kín tĩnh, có thể được phân loại vào Chương 40 hoặc Chương 39, nhưng phớt cơ khí có chức năng làm kín động, nên phải được phân loại vào nhóm này.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng Anh của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "phớt cơ khí" hoặc "thiết bị làm kín cơ khí".
⚠️ Chỉ ghi "phớt" hoặc "phớt dầu", không thể hiện đặc tính "cơ khí", dẫn đến tranh chấp phân loại.
Mục đích sử dụng
Mô tả thiết bị ứng dụng của phớt cơ khí, như dùng để làm kín đầu trục cho thiết bị quay như bơm ly tâm, nồi phản ứng, máy nén.
⚠️ Ghi chung chung "dùng trong công nghiệp", không chỉ rõ thiết bị cụ thể, ảnh hưởng đến việc xác định phân loại.
Chất liệu
Liệt kê chất liệu của mặt làm kín (như cacbua silic, than chì, hợp kim cứng) và chất liệu của vòng làm kín phụ (như cao su fluor, cao su nitrile).
⚠️ Chỉ ghi "kim loại" hoặc "cao su", không phân biệt chất liệu vòng động và vòng tĩnh, dễ bị phân loại nhầm vào nhóm khác.
Cấu trúc thành phần
Mô tả các bộ phận chính của phớt cơ khí, như vòng động, vòng tĩnh, lò xo, vòng làm kín, đế truyền động, v.v.
⚠️ Bỏ sót lò xo hoặc đế truyền động, bị nhầm là vòng làm kín tĩnh.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hàng hóa (nếu không có thương hiệu thì ghi "không"), thương hiệu giúp hải quan xác nhận nguồn gốc hàng hóa và tình trạng sở hữu trí tuệ.
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế, hoặc không khai báo thương hiệu dẫn đến hải quan nghi ngờ.
Model
Điền model của nhà sản xuất hoặc model thông dụng trong ngành, như "M7N", "108-25", v.v., để dễ nhận biết quy cách cụ thể.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế, ảnh hưởng đến kiểm tra.
Nguyên lý hoạt động
Mô tả ngắn gọn nguyên lý hoạt động của phớt cơ khí, như thông qua lò xo và áp suất chất lỏng làm cho mặt đầu của vòng động và vòng tĩnh tiếp xúc để làm kín.
⚠️ Không mô tả nguyên lý làm kín động, bị nhầm là phớt làm kín tĩnh (như vòng O).
Ví dụ:
Tên hàng: Phớt cơ khí (Mechanical Seal); Mục đích sử dụng: Dùng để làm kín đầu trục bơm ly tâm, ngăn rò rỉ chất lỏng; Chất liệu: Vòng động cacbua silic, vòng tĩnh than chì, vòng làm kín phụ cao su fluor, lò xo thép không gỉ; Cấu trúc thành phần: Vòng động, vòng tĩnh, lò xo, đế truyền động, vòng làm kín; Thương hiệu: Không; Model: M7N-45; Nguyên lý hoạt động: Lò xo cung cấp lực ép ban đầu, áp suất chất lỏng làm cho mặt đầu của vòng động và vòng tĩnh tiếp xúc chặt chẽ, tạo thành làm kín động.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ xác định phân loại cốt lõi: Phớt cơ khí có thuộc bộ phận máy không được quy định cụ thể ở các nhóm khác của Chương 84 hay không. Thứ nhất, xác nhận nó dùng để làm kín đầu trục cho thiết bị quay (như bơm, máy nén), có chức năng làm kín động. Thứ hai, kiểm tra xem có được bao gồm bởi nhóm cụ thể hơn hay không: 8481 van không bao gồm làm kín trục; 8482 vòng bi không liên quan đến làm kín; 8483 trục truyền động không có chức năng làm kín; 8484 đệm làm kín hoặc các bộ phận ghép nối tương tự là làm kín tĩnh, không áp dụng cho làm kín động. Do đó, phớt cơ khí nên được phân loại vào 8487, phân nhóm cụ thể 848790.
Mã dễ nhầm:
848420 - Phớt cơ khí
848420 là mã cũ của "phớt cơ khí" (trước năm 2007), nay đã được hợp nhất vào 848790. Hiện tại 848420 chỉ "đệm làm kín hoặc các bộ phận ghép nối tương tự", dùng cho làm kín tĩnh, chất liệu thường là kim loại hoặc vật liệu mềm, khác với phớt cơ khí làm kín động.
848410 - Đệm làm kín kim loại
848410 là đệm làm kín kim loại, dùng để làm kín mặt ghép tĩnh, như tại kết nối mặt bích, không có bộ phận chuyển động, trong khi phớt cơ khí có lò xo và vòng động, dùng cho trục quay.
401693 - Vòng làm kín cao su
401693 là vòng làm kín bằng cao su lưu hóa, thường là vòng O, phớt dầu và các loại làm kín tĩnh hoặc động tốc độ thấp, chất liệu là cao su, không có lò xo kim loại và cacbua silic, trong khi phớt cơ khí bao gồm các bộ phận kim loại và gốm.
848180 - Van
848180 là van và các thiết bị tương tự, dùng để điều khiển dòng chảy, mặc dù có chứa phớt làm kín, nhưng chức năng tổng thể là van, phớt cơ khí là bộ phận độc lập, dùng để làm kín đầu trục.
848330 - Gối đỡ trục
848330 là gối đỡ trục và vòng bi trượt, dùng để đỡ trục, mặc dù có thể chứa phớt làm kín, nhưng chức năng chính là đỡ, phớt cơ khí chức năng chính là làm kín.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Phớt cơ khí và phớt dầu khác nhau như thế nào? Mã HS có giống nhau không?
A: Phớt cơ khí bao gồm vòng động, vòng tĩnh, lò xo, v.v., dùng để làm kín động cho trục quay, ngăn rò rỉ chất lỏng, được phân loại vào 848790. Phớt dầu thường là phớt cao su hình môi, dùng cho làm kín tĩnh hoặc quay tốc độ thấp, chất liệu là cao su, thường được phân loại vào 401693. Hai loại có cấu trúc và chức năng khác nhau, mã HS cũng khác nhau.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của phớt cơ khí?
A: Đầu tiên xác nhận mã HS là 848790, sau đó tra cứu theo biểu thuế hải quan của nước đến. Ví dụ, hải quan Trung Quốc có thể tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa", hoặc qua trang web Tổng cục Hải quan, cửa sổ đơn. Thuế suất sẽ khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại (như RCEP), nên tham khảo biểu thuế mới nhất.
Q: Khi khai báo phớt cơ khí, có bắt buộc cung cấp thương hiệu và model không?
A: Có, thương hiệu và model là yếu tố khai báo quan trọng. Thương hiệu giúp hải quan bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, model giúp nhận biết quy cách cụ thể. Nếu thực sự không có thương hiệu, nên khai báo "không"; model nên điền model của nhà sản xuất hoặc model thông dụng trong ngành, không được để trống.
Q: Nếu phớt cơ khí được nhập khẩu dưới dạng bộ linh kiện rời, phân loại như thế nào?
A: Bộ linh kiện rời nếu đã tạo thành đặc tính cơ bản của phớt cơ khí hoàn chỉnh, nên được phân loại vào 848790 như phớt cơ khí. Nếu linh kiện chưa lắp ráp và rõ ràng không tạo thành sản phẩm hoàn chỉnh, thì cần phân loại riêng. Nên giữ bao bì và hướng dẫn đầy đủ để hải quan xác định.
Q: Phớt cơ khí được phân loại vào 848790, có nghĩa là không có mã cụ thể hơn nào khác?
A: Đúng. 8487 là nhóm dự phòng cho các bộ phận của Chương 84, chỉ được phân loại vào 8487 khi các nhóm khác (như 8481, 8482, 8483) không bao gồm. Phớt cơ khí vì không có nhóm cụ thể hơn, nên được phân loại vào 848790. Nếu phớt làm kín chuyên dụng cho van, và được nhập khẩu cùng với van, có thể được phân loại theo van.
Q: Xuất khẩu phớt cơ khí qua bưu kiện nhỏ thương mại điện tử xuyên biên giới, có cần khai báo mã HS không?
A: Có. Dù là thương mại thông thường hay thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo xuất khẩu đều cần cung cấp mã HS. Phớt cơ khí nên khai báo 848790. Thương mại điện tử xuyên biên giới có thể khai báo đơn giản hóa, nhưng mã phải chính xác, nếu không có thể ảnh hưởng đến hoàn thuế hoặc dẫn đến xử phạt của hải quan.
Q: Kiểm tra hải quan đối với phớt cơ khí thường chú ý những điểm nào?
A: Kiểm tra hải quan sẽ đối chiếu tên hàng, mục đích sử dụng, chất liệu, cấu trúc thành phần, thương hiệu, model, v.v. có khớp với khai báo không. Tập trung xác nhận có phải làm kín động, có chứa lò xo và vòng động, chất liệu có chứa cacbua silic hoặc than chì. Nếu khai báo là "vòng làm kín" nhưng thực tế là phớt cơ khí, có thể bị xác định là phân loại sai.
Q: Phớt cơ khí có được hoàn thuế xuất khẩu không? Tỷ lệ hoàn thuế là bao nhiêu?
A: Phớt cơ khí (848790) thường được hoàn thuế xuất khẩu, nhưng tỷ lệ hoàn thuế sẽ thay đổi theo chính sách quốc gia. Tỷ lệ hoàn thuế cụ thể cần tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất, hoặc tư vấn cơ quan thuế địa phương. Doanh nghiệp nên sử dụng mã HS chính xác để khai báo, đảm bảo hoàn thuế thuận lợi.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.