Chương 84 là chương cốt lõi trong phân loại HS bao gồm máy móc thiết bị và phụ tùng, bao gồm máy động lực, máy bơm, quạt, thiết bị làm lạnh, máy công cụ, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, thiết bị sản xuất chất bán dẫn, v.v. Hàng hóa thuộc chương này thường có chức năng cơ khí hoặc điện, nhưng loại trừ các sản phẩm thuần điện (Chương 85). Chú thích của chương này quy định rõ ràng các quy tắc phân loại ưu tiên, ví dụ máy đa chức năng được phân loại theo chức năng chính, phụ tùng thường được phân loại vào nhóm của máy hoàn chỉnh mà chúng thuộc về (trừ khi có quy định khác). Nhóm 8486 chuyên bao gồm máy móc và thiết bị dùng để sản xuất linh kiện bán dẫn, mạch tích hợp, màn hình phẳng, tấm pin mặt trời, v.v., cũng như phụ tùng và phụ kiện chuyên dụng của chúng. Nhóm này được bổ sung trong lần sửa đổi HS năm 2007, nhằm tách thiết bị sản xuất chất bán dẫn ra khỏi các nhóm khác, phản ánh hàm lượng kỹ thuật cao và tầm quan trọng thương mại của chúng. Phạm vi bao gồm thiết bị xử lý wafer, quang khắc, khắc, lắng đọng, đóng gói, kiểm tra, v.v., cũng như phụ tùng chuyên dụng của các thiết bị trên. Mã 848690 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '84' đại diện Chương 84 (máy móc thiết bị); chữ số thứ 3-4 '86' đại diện nhóm 8486 (máy móc và thiết bị sản xuất linh kiện bán dẫn hoặc mạch tích hợp); chữ số thứ 5-6 '90' đại diện phân nhóm 8486.90, tức là phụ tùng của máy móc và thiết bị trên. Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 848690 là 'phụ tùng thiết bị bán dẫn'. Lưu ý: phân nhóm 8486.90 chỉ bao gồm phụ tùng chuyên dụng, phụ tùng thông dụng nếu có thể phân loại vào nhóm khác (như 8487) thì được phân loại ưu tiên. Hàng hóa này là phụ tùng chuyên dụng của thiết bị sản xuất chất bán dẫn, không phải máy hoàn chỉnh. Vì nhóm 8486 quy định rõ ràng bao gồm phụ tùng chuyên dụng của nó (phân nhóm 8486.90), và việc phân loại phụ tùng cùng với máy hoàn chỉnh phù hợp với nguyên tắc chung của hệ thống HS về phân loại phụ tùng (như Chú thích 2 của Phần 16), nên được phân loại vào 848690. Nếu phụ tùng là phụ tùng thông dụng (như bu lông, lò xo), thì có thể được phân loại vào 8487 hoặc nhóm khác; nếu là phụ tùng điện (như cảm biến), thì có thể được phân loại vào Chương 85.
Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong phân loại HS bao gồm máy móc thiết bị và phụ tùng, bao gồm máy động lực, máy bơm, quạt, thiết bị làm lạnh, máy công cụ, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, thiết bị sản xuất chất bán dẫn, v.v. Hàng hóa thuộc chương này thường có chức năng cơ khí hoặc điện, nhưng loại trừ các sản phẩm thuần điện (Chương 85). Chú thích của chương này quy định rõ ràng các quy tắc phân loại ưu tiên, ví dụ máy đa chức năng được phân loại theo chức năng chính, phụ tùng thường được phân loại vào nhóm của máy hoàn chỉnh mà chúng thuộc về (trừ khi có quy định khác).
Nhóm
Nhóm 8486 chuyên bao gồm máy móc và thiết bị dùng để sản xuất linh kiện bán dẫn, mạch tích hợp, màn hình phẳng, tấm pin mặt trời, v.v., cũng như phụ tùng và phụ kiện chuyên dụng của chúng. Nhóm này được bổ sung trong lần sửa đổi HS năm 2007, nhằm tách thiết bị sản xuất chất bán dẫn ra khỏi các nhóm khác, phản ánh hàm lượng kỹ thuật cao và tầm quan trọng thương mại của chúng. Phạm vi bao gồm thiết bị xử lý wafer, quang khắc, khắc, lắng đọng, đóng gói, kiểm tra, v.v., cũng như phụ tùng chuyên dụng của các thiết bị trên.
Phân tích từng chữ số
Mã 848690 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '84' đại diện Chương 84 (máy móc thiết bị); chữ số thứ 3-4 '86' đại diện nhóm 8486 (máy móc và thiết bị sản xuất linh kiện bán dẫn hoặc mạch tích hợp); chữ số thứ 5-6 '90' đại diện phân nhóm 8486.90, tức là phụ tùng của máy móc và thiết bị trên. Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 848690 là 'phụ tùng thiết bị bán dẫn'. Lưu ý: phân nhóm 8486.90 chỉ bao gồm phụ tùng chuyên dụng, phụ tùng thông dụng nếu có thể phân loại vào nhóm khác (như 8487) thì được phân loại ưu tiên.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là phụ tùng chuyên dụng của thiết bị sản xuất chất bán dẫn, không phải máy hoàn chỉnh. Vì nhóm 8486 quy định rõ ràng bao gồm phụ tùng chuyên dụng của nó (phân nhóm 8486.90), và việc phân loại phụ tùng cùng với máy hoàn chỉnh phù hợp với nguyên tắc chung của hệ thống HS về phân loại phụ tùng (như Chú thích 2 của Phần 16), nên được phân loại vào 848690. Nếu phụ tùng là phụ tùng thông dụng (như bu lông, lò xo), thì có thể được phân loại vào 8487 hoặc nhóm khác; nếu là phụ tùng điện (như cảm biến), thì có thể được phân loại vào Chương 85.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác chức năng hoặc mục đích sử dụng của phụ tùng, như 'đế hút tĩnh điện dùng cho thiết bị khắc bán dẫn'. Mục đích sử dụng: Giải thích phụ tùng này dùng cho thiết bị sản xuất chất bán dẫn nào, như 'dùng cho máy quang khắc wafer', 'dùng cho thiết bị lắng đọng hơi hóa học'. Chất liệu: Vật liệu cấu thành chính, như thép không gỉ, hợp kim nhôm, gốm, thạch anh, v.v., ảnh hưởng đến việc xác định phân loại. Thương hiệu: Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, như 'Applied Materials', 'Lam Research', v.v. Model: Model hoặc số phụ tùng của phụ tùng, dùng để nhận diện duy nhất phụ tùng đó. Nguyên lý hoạt động: Giải thích ngắn gọn nguyên lý chức năng của phụ tùng trong thiết bị, như 'cố định wafer bằng lực hút tĩnh điện'. Có phải phụ tùng chuyên dụng: Khai báo phụ tùng này có chuyên dụng cho thiết bị sản xuất chất bán dẫn hay là phụ tùng thông dụng. Tên hàng: Đế hút tĩnh điện; Mục đích sử dụng: Dùng cho thiết bị khắc bán dẫn, cố định wafer; Chất liệu: Gốm; Thương hiệu: Applied Materials; Model: ESC-12345; Nguyên lý hoạt động: Sử dụng lực hút tĩnh điện để hút wafer; Có phải phụ tùng chuyên dụng: Có. Khai báo phụ tùng thông dụng (như ốc vít) là phụ tùng chuyên dụng, dẫn đến phân loại sai. Không cung cấp đủ mô tả chức năng, không thể chứng minh tính chuyên dụng. Nhầm lẫn phụ tùng thiết bị bán dẫn với linh kiện điện tử, phân loại sai vào Chương 85.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác chức năng hoặc mục đích sử dụng của phụ tùng, như 'đế hút tĩnh điện dùng cho thiết bị khắc bán dẫn'.
⚠️ Chỉ ghi 'phụ tùng' hoặc 'linh kiện', quá chung chung, dẫn đến hải quan nghi ngờ phân loại.
Mục đích sử dụng
Giải thích phụ tùng này dùng cho thiết bị sản xuất chất bán dẫn nào, như 'dùng cho máy quang khắc wafer', 'dùng cho thiết bị lắng đọng hơi hóa học'.
⚠️ Không chỉ rõ thiết bị cụ thể, hoặc mô tả sai là 'dùng cho sản phẩm điện tử'.
Chất liệu
Vật liệu cấu thành chính, như thép không gỉ, hợp kim nhôm, gốm, thạch anh, v.v., ảnh hưởng đến việc xác định phân loại.
⚠️ Bỏ qua chất liệu, hoặc chỉ ghi 'kim loại', không phân biệt thành phần cụ thể.
Thương hiệu
Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, như 'Applied Materials', 'Lam Research', v.v.
⚠️ Không cung cấp thương hiệu, hoặc ghi thương hiệu nhà phân phối thay vì thương hiệu nhà sản xuất gốc.
Model
Model hoặc số phụ tùng của phụ tùng, dùng để nhận diện duy nhất phụ tùng đó.
⚠️ Model ghi không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Nguyên lý hoạt động
Giải thích ngắn gọn nguyên lý chức năng của phụ tùng trong thiết bị, như 'cố định wafer bằng lực hút tĩnh điện'.
⚠️ Mô tả quá đơn giản, không thể hiện tính chuyên dụng.
Có phải phụ tùng chuyên dụng
Khai báo phụ tùng này có chuyên dụng cho thiết bị sản xuất chất bán dẫn hay là phụ tùng thông dụng.
⚠️ Khai báo sai phụ tùng thông dụng là phụ tùng chuyên dụng, dẫn đến phân loại sai.
Ví dụ: Tên hàng: Đế hút tĩnh điện; Mục đích sử dụng: Dùng cho thiết bị khắc bán dẫn, cố định wafer; Chất liệu: Gốm; Thương hiệu: Applied Materials; Model: ESC-12345; Nguyên lý hoạt động: Sử dụng lực hút tĩnh điện để hút wafer; Có phải phụ tùng chuyên dụng: Có.
Lỗi thường gặp:
Khai báo phụ tùng thông dụng (như ốc vít) là phụ tùng chuyên dụng, dẫn đến phân loại sai.
Không cung cấp đủ mô tả chức năng, không thể chứng minh tính chuyên dụng.
Nhầm lẫn phụ tùng thiết bị bán dẫn với linh kiện điện tử, phân loại sai vào Chương 85.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại là: 1) Phụ tùng này có chuyên dụng cho thiết bị sản xuất chất bán dẫn thuộc nhóm 8486 hay không; 2) Có phải là phụ tùng thông dụng (như phụ tùng phân loại vào 8487) hay không; 3) Có phải là phụ tùng điện (như Chương 85) hay không. Theo chú thích HS, phụ tùng của 8486 phải chuyên dụng hoặc chủ yếu dùng cho thiết bị sản xuất chất bán dẫn, và không thể phân loại vào nhóm khác. Nếu phụ tùng có thể phân loại vào nhóm khác (như 8487), thì được phân loại ưu tiên vào nhóm khác. 848790 Phụ tùng máy móc khác: 848790 bao gồm phụ tùng máy móc của các nhóm khác thuộc Chương 84, như phụ tùng máy móc thông dụng. Nếu phụ tùng thiết bị bán dẫn là phụ tùng thông dụng (như bu lông), nên phân loại vào 848790 thay vì 848690. 854890 Phụ tùng điện khác: 854890 bao gồm phụ tùng điện của các nhóm khác thuộc Chương 85. Nếu phụ tùng thiết bị bán dẫn là linh kiện điện (như cảm biến), nên phân loại vào 854890. 848620 Thiết bị sản xuất chất bán dẫn khác: 848620 bao gồm thiết bị sản xuất chất bán dẫn hoàn chỉnh, không phải phụ tùng. Nếu khai báo là thiết bị hoàn chỉnh, nên phân loại vào 848620. 903090 Phụ tùng dụng cụ đo lường: 903090 bao gồm phụ tùng của dụng cụ đo lường hoặc kiểm tra. Nếu phụ tùng thiết bị bán dẫn dùng cho dụng cụ kiểm tra, có thể phân loại vào 903090. Phụ tùng có chuyên dụng cho thiết bị sản xuất chất bán dẫn không? Có phải là phụ tùng thông dụng (như bu lông, lò xo) không? Có phải là phụ tùng điện (như cảm biến, bảng mạch) không? Có thể phân loại vào nhóm khác (như 8487, Chương 85) không? Có được phân loại cùng với thiết bị hoàn chỉnh không?
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại là: 1) Phụ tùng này có chuyên dụng cho thiết bị sản xuất chất bán dẫn thuộc nhóm 8486 hay không; 2) Có phải là phụ tùng thông dụng (như phụ tùng phân loại vào 8487) hay không; 3) Có phải là phụ tùng điện (như Chương 85) hay không. Theo chú thích HS, phụ tùng của 8486 phải chuyên dụng hoặc chủ yếu dùng cho thiết bị sản xuất chất bán dẫn, và không thể phân loại vào nhóm khác. Nếu phụ tùng có thể phân loại vào nhóm khác (như 8487), thì được phân loại ưu tiên vào nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
848790 - Phụ tùng máy móc khác
848790 bao gồm phụ tùng máy móc của các nhóm khác thuộc Chương 84, như phụ tùng máy móc thông dụng. Nếu phụ tùng thiết bị bán dẫn là phụ tùng thông dụng (như bu lông), nên phân loại vào 848790 thay vì 848690.
854890 - Phụ tùng điện khác
854890 bao gồm phụ tùng điện của các nhóm khác thuộc Chương 85. Nếu phụ tùng thiết bị bán dẫn là linh kiện điện (như cảm biến), nên phân loại vào 854890.
848620 - Thiết bị sản xuất chất bán dẫn khác
848620 bao gồm thiết bị sản xuất chất bán dẫn hoàn chỉnh, không phải phụ tùng. Nếu khai báo là thiết bị hoàn chỉnh, nên phân loại vào 848620.
903090 - Phụ tùng dụng cụ đo lường
903090 bao gồm phụ tùng của dụng cụ đo lường hoặc kiểm tra. Nếu phụ tùng thiết bị bán dẫn dùng cho dụng cụ kiểm tra, có thể phân loại vào 903090.
Tự kiểm tra:
✓ Phụ tùng có chuyên dụng cho thiết bị sản xuất chất bán dẫn không?
✓ Có phải là phụ tùng thông dụng (như bu lông, lò xo) không?
✓ Có phải là phụ tùng điện (như cảm biến, bảng mạch) không?
✓ Có thể phân loại vào nhóm khác (như 8487, Chương 85) không?
✓ Có được phân loại cùng với thiết bị hoàn chỉnh không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định một phụ tùng có thuộc 848690 không? Trước tiên xác nhận phụ tùng này có chuyên dụng cho thiết bị sản xuất chất bán dẫn thuộc nhóm 8486 (như máy quang khắc, máy khắc) hay không. Tiếp theo, kiểm tra phụ tùng có phải là phụ tùng thông dụng (như bu lông) hoặc phụ tùng điện (như cảm biến) không, nếu có, thì có thể phân loại vào nhóm khác. Cuối cùng, tham khảo chú thích HS và quyết định phân loại, đảm bảo phụ tùng không bị loại trừ khỏi 8486. Ốc vít dùng cho thiết bị bán dẫn nên phân loại vào mã nào? Ốc vít thường là phụ tùng thông dụng, ngay cả khi dùng cho thiết bị bán dẫn, cũng nên phân loại vào 8487 (phụ tùng máy móc khác) hoặc theo chất liệu phân loại vào chương khác (như ốc vít bằng thép phân loại vào 7318). Trừ khi ốc vít này được thiết kế chuyên dụng, chỉ dùng cho thiết bị bán dẫn, mới có thể phân loại vào 848690. 848690 và 854890 khác nhau như thế nào? 848690 bao gồm phụ tùng chuyên dụng của thiết bị sản xuất chất bán dẫn, những phụ tùng này thường có chức năng cơ khí. 854890 bao gồm phụ tùng điện, như cảm biến, bảng mạch, v.v. Nếu phụ tùng là linh kiện điện, nên phân loại vào 854890; nếu là phụ tùng cơ khí, thì phân loại vào 848690. Khi khai báo 848690, cần cung cấp những thông tin quan trọng nào? Cần cung cấp tên hàng, mục đích sử dụng (thiết bị cụ thể), chất liệu, thương hiệu, model, nguyên lý hoạt động và có phải phụ tùng chuyên dụng. Những thông tin này giúp hải quan xác nhận tính chuyên dụng và phân loại của phụ tùng. Nếu phụ tùng thiết bị bán dẫn được nhập khẩu để sửa chữa, có thể phân loại vào 848690 không? Có thể, miễn là phụ tùng này chuyên dụng cho thiết bị sản xuất chất bán dẫn, bất kể dùng cho sản xuất hay sửa chữa, đều phân loại vào 848690. Nhưng cần cung cấp hợp đồng sửa chữa hoặc giải thích, để chứng minh mục đích sử dụng. Phụ tùng của 848690 nếu đồng thời có thể dùng cho thiết bị khác, phân loại như thế nào? Nếu phụ tùng có thể dùng cho thiết bị khác, thì không thuộc phụ tùng chuyên dụng, nên phân loại vào nhóm khác (như 8487). Khi phân loại cần phán đoán theo mục đích sử dụng chính, nếu không thể xác định, thì phân loại theo phụ tùng thông dụng. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 848690? Thuế suất sẽ thay đổi, khuyến nghị tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia hoặc tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa' để có thuế suất mới nhất. Cũng có thể tư vấn công ty khai báo hải quan hoặc hải quan. Phân loại sai phụ tùng thiết bị bán dẫn sẽ có hậu quả gì? Phân loại sai có thể dẫn đến truy thu thuế, phạt tiền, hàng hóa bị giữ thậm chí bị nghi ngờ buôn lậu. Khuyến nghị doanh nghiệp khai báo chính xác, khi cần thiết xin phân loại trước.
Q: Làm thế nào để xác định một phụ tùng có thuộc 848690 không?
A: Trước tiên xác nhận phụ tùng này có chuyên dụng cho thiết bị sản xuất chất bán dẫn thuộc nhóm 8486 (như máy quang khắc, máy khắc) hay không. Tiếp theo, kiểm tra phụ tùng có phải là phụ tùng thông dụng (như bu lông) hoặc phụ tùng điện (như cảm biến) không, nếu có, thì có thể phân loại vào nhóm khác. Cuối cùng, tham khảo chú thích HS và quyết định phân loại, đảm bảo phụ tùng không bị loại trừ khỏi 8486.
Q: Ốc vít dùng cho thiết bị bán dẫn nên phân loại vào mã nào?
A: Ốc vít thường là phụ tùng thông dụng, ngay cả khi dùng cho thiết bị bán dẫn, cũng nên phân loại vào 8487 (phụ tùng máy móc khác) hoặc theo chất liệu phân loại vào chương khác (như ốc vít bằng thép phân loại vào 7318). Trừ khi ốc vít này được thiết kế chuyên dụng, chỉ dùng cho thiết bị bán dẫn, mới có thể phân loại vào 848690.
Q: 848690 và 854890 khác nhau như thế nào?
A: 848690 bao gồm phụ tùng chuyên dụng của thiết bị sản xuất chất bán dẫn, những phụ tùng này thường có chức năng cơ khí. 854890 bao gồm phụ tùng điện, như cảm biến, bảng mạch, v.v. Nếu phụ tùng là linh kiện điện, nên phân loại vào 854890; nếu là phụ tùng cơ khí, thì phân loại vào 848690.
Q: Khi khai báo 848690, cần cung cấp những thông tin quan trọng nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, mục đích sử dụng (thiết bị cụ thể), chất liệu, thương hiệu, model, nguyên lý hoạt động và có phải phụ tùng chuyên dụng. Những thông tin này giúp hải quan xác nhận tính chuyên dụng và phân loại của phụ tùng.
Q: Nếu phụ tùng thiết bị bán dẫn được nhập khẩu để sửa chữa, có thể phân loại vào 848690 không?
A: Có thể, miễn là phụ tùng này chuyên dụng cho thiết bị sản xuất chất bán dẫn, bất kể dùng cho sản xuất hay sửa chữa, đều phân loại vào 848690. Nhưng cần cung cấp hợp đồng sửa chữa hoặc giải thích, để chứng minh mục đích sử dụng.
Q: Phụ tùng của 848690 nếu đồng thời có thể dùng cho thiết bị khác, phân loại như thế nào?
A: Nếu phụ tùng có thể dùng cho thiết bị khác, thì không thuộc phụ tùng chuyên dụng, nên phân loại vào nhóm khác (như 8487). Khi phân loại cần phán đoán theo mục đích sử dụng chính, nếu không thể xác định, thì phân loại theo phụ tùng thông dụng.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 848690?
A: Thuế suất sẽ thay đổi, khuyến nghị tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia hoặc tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa' để có thuế suất mới nhất. Cũng có thể tư vấn công ty khai báo hải quan hoặc hải quan.
Q: Phân loại sai phụ tùng thiết bị bán dẫn sẽ có hậu quả gì?
A: Phân loại sai có thể dẫn đến truy thu thuế, phạt tiền, hàng hóa bị giữ thậm chí bị nghi ngờ buôn lậu. Khuyến nghị doanh nghiệp khai báo chính xác, khi cần thiết xin phân loại trước.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.