Chương 84 là một trong những chương có phạm vi bao quát rộng nhất trong phân loại HS, bao gồm các loại máy móc, thiết bị cơ khí, lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi và phụ tùng của chúng. Đặc trưng cốt lõi là hàng hóa phải có động lực dẫn động, có chức năng độc lập và thường được sử dụng cho chế biến công nghiệp hoặc nông nghiệp. Chương này bao gồm từ các công cụ cầm tay đơn giản đến dây chuyền sản xuất tự động phức tạp, nhưng loại trừ các mặt hàng được phân loại vào các chương khác như mạch tích hợp điện tử, động cơ điện, dụng cụ quang học. Đối với thiết bị sản xuất chất bán dẫn, chương này có nhóm thuế riêng 8486, thể hiện tính chất công nghệ cao và đặc thù công nghiệp của nó. Nhóm thuế 8486 dành riêng cho máy móc và thiết bị sản xuất linh kiện bán dẫn, mạch tích hợp, màn hình phẳng và các linh kiện điện tử tương tự, cũng như phụ tùng và phụ kiện chuyên dụng của chúng. Nhóm thuế này bao gồm thiết bị cho toàn bộ quy trình từ sản xuất wafer đến đóng gói và kiểm tra, như máy quang khắc, máy khắc, máy đóng gói, máy hàn dây. Tiêu chí xác định cốt lõi là thiết bị phải được sử dụng để sản xuất chất bán dẫn hoặc màn hình phẳng, chứ không phải cho mục đích công nghiệp thông thường. 8486 là một trong số ít nhóm thuế trong HS được thiết lập riêng cho một ngành công nghệ cao cụ thể, phản ánh vị trí chiến lược của ngành công nghiệp bán dẫn. 2 chữ số đầu 84 đại diện cho Chương 84, tức là máy móc, thiết bị cơ khí, lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi và phụ tùng của chúng, thuộc lĩnh vực sản xuất công nghiệp cơ bản. Chữ số thứ 3-4 là 86 tạo thành nhóm thuế 8486, bao gồm chuyên biệt máy móc thiết bị sản xuất linh kiện bán dẫn, mạch tích hợp, màn hình phẳng và các linh kiện điện tử tương tự. Chữ số thứ 5-6 là 40 là phân nhóm, trong nhóm 8486 được phân chia chi tiết hơn thành thiết bị đóng gói bán dẫn. Mã tổng thể 848640 tức là: Chương 84 (loại máy móc) → nhóm thuế 8486 (thiết bị sản xuất bán dẫn) → phân nhóm 848640 (thiết bị đóng gói bán dẫn). Cấu trúc mã này thể hiện sự chi tiết hóa từng cấp từ máy móc thông thường đến thiết bị bán dẫn chuyên dụng rồi đến chức năng đóng gói cụ thể. Thiết bị đóng gói bán dẫn được phân loại vào 848640, chứ không phải 848610 (thiết bị sản xuất wafer) hoặc 848620 (thiết bị sản xuất linh kiện bán dẫn) liền kề, vì đóng gói là công đoạn hậu kỳ của bán dẫn, liên quan đến việc gắn, kết nối, đúc nhựa, kiểm tra chip đã cắt, hoàn toàn khác biệt về chức năng và kỹ thuật so với sản xuất wafer (tiền kỳ). 848640 bao gồm chuyên biệt công đoạn đóng gói, như máy hàn dây, máy gắn chip, máy đúc nhựa. Nếu thiết bị được sử dụng cho xử lý wafer tiền kỳ, thì nên phân loại vào 848610 hoặc 848620.
Chương
Chương 84 là một trong những chương có phạm vi bao quát rộng nhất trong phân loại HS, bao gồm các loại máy móc, thiết bị cơ khí, lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi và phụ tùng của chúng. Đặc trưng cốt lõi là hàng hóa phải có động lực dẫn động, có chức năng độc lập và thường được sử dụng cho chế biến công nghiệp hoặc nông nghiệp. Chương này bao gồm từ các công cụ cầm tay đơn giản đến dây chuyền sản xuất tự động phức tạp, nhưng loại trừ các mặt hàng được phân loại vào các chương khác như mạch tích hợp điện tử, động cơ điện, dụng cụ quang học. Đối với thiết bị sản xuất chất bán dẫn, chương này có nhóm thuế riêng 8486, thể hiện tính chất công nghệ cao và đặc thù công nghiệp của nó.
Nhóm
Nhóm thuế 8486 dành riêng cho máy móc và thiết bị sản xuất linh kiện bán dẫn, mạch tích hợp, màn hình phẳng và các linh kiện điện tử tương tự, cũng như phụ tùng và phụ kiện chuyên dụng của chúng. Nhóm thuế này bao gồm thiết bị cho toàn bộ quy trình từ sản xuất wafer đến đóng gói và kiểm tra, như máy quang khắc, máy khắc, máy đóng gói, máy hàn dây. Tiêu chí xác định cốt lõi là thiết bị phải được sử dụng để sản xuất chất bán dẫn hoặc màn hình phẳng, chứ không phải cho mục đích công nghiệp thông thường. 8486 là một trong số ít nhóm thuế trong HS được thiết lập riêng cho một ngành công nghệ cao cụ thể, phản ánh vị trí chiến lược của ngành công nghiệp bán dẫn.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84 đại diện cho Chương 84, tức là máy móc, thiết bị cơ khí, lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi và phụ tùng của chúng, thuộc lĩnh vực sản xuất công nghiệp cơ bản. Chữ số thứ 3-4 là 86 tạo thành nhóm thuế 8486, bao gồm chuyên biệt máy móc thiết bị sản xuất linh kiện bán dẫn, mạch tích hợp, màn hình phẳng và các linh kiện điện tử tương tự. Chữ số thứ 5-6 là 40 là phân nhóm, trong nhóm 8486 được phân chia chi tiết hơn thành thiết bị đóng gói bán dẫn. Mã tổng thể 848640 tức là: Chương 84 (loại máy móc) → nhóm thuế 8486 (thiết bị sản xuất bán dẫn) → phân nhóm 848640 (thiết bị đóng gói bán dẫn). Cấu trúc mã này thể hiện sự chi tiết hóa từng cấp từ máy móc thông thường đến thiết bị bán dẫn chuyên dụng rồi đến chức năng đóng gói cụ thể.
Căn cứ phân loại
Thiết bị đóng gói bán dẫn được phân loại vào 848640, chứ không phải 848610 (thiết bị sản xuất wafer) hoặc 848620 (thiết bị sản xuất linh kiện bán dẫn) liền kề, vì đóng gói là công đoạn hậu kỳ của bán dẫn, liên quan đến việc gắn, kết nối, đúc nhựa, kiểm tra chip đã cắt, hoàn toàn khác biệt về chức năng và kỹ thuật so với sản xuất wafer (tiền kỳ). 848640 bao gồm chuyên biệt công đoạn đóng gói, như máy hàn dây, máy gắn chip, máy đúc nhựa. Nếu thiết bị được sử dụng cho xử lý wafer tiền kỳ, thì nên phân loại vào 848610 hoặc 848620.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Điền tên thương mại cụ thể của thiết bị, như máy hàn dây tự động hoàn toàn, máy đóng gói cấp wafer, phải phù hợp với thực tế. Mục đích sử dụng: Xác định rõ thiết bị được sử dụng cho công đoạn đóng gói bán dẫn, như kết nối chip, đúc nhựa, cắt, kiểm tra, tránh nhầm lẫn với sản xuất wafer. Thương hiệu: Điền thương hiệu thiết bị, như ASM, K&S, Besi, nếu không có thương hiệu cần ghi rõ "không nhãn hiệu". Model: Điền model cụ thể do nhà sản xuất cung cấp, như ASM Eagle 60, phải phù hợp với bảng tên thực tế. Chức năng: Mô tả ngắn gọn nguyên lý hoạt động và chức năng thực hiện của thiết bị, như "hàn dây vàng vào pad chip bằng phương pháp hàn siêu âm nhiệt". Công suất: Điền công suất định mức của thiết bị (kilowatt), dùng để xác nhận có phải thiết bị điện hay không. Có điều khiển số hay không: Ghi rõ có được điều khiển bằng máy tính hay không, ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm (như có thể liên quan trong nhóm 8486). Loại bao bì: Điền phương thức đóng gói, như thùng gỗ, đóng gói chân không, ảnh hưởng đến vận chuyển và kiểm tra. Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Máy hàn dây tự động hoàn toàn
Mục đích sử dụng: Dùng cho đóng gói chip bán dẫn, hàn dây vàng giữa pad chip và khung dẫn
Thương hiệu: ASM
Model: Eagle 60
Chức năng: Sử dụng công nghệ hàn siêu âm nhiệt, thực hiện kết nối điện giữa chip và đế
Công suất: 2.5 kilowatt
Có điều khiển số: Có
Loại bao bì: Thùng gỗ
Mã HS: 848640
Ghi chú: Thiết bị này là thiết bị chuyên dụng cho đóng gói hậu kỳ bán dẫn, không phải thiết bị sản xuất wafer. Phân loại nhầm thiết bị đóng gói vào 848610 (thiết bị sản xuất wafer), bỏ qua sự khác biệt giữa tiền kỳ và hậu kỳ. Khi khai báo mục đích sử dụng ghi "sản xuất bán dẫn" thay vì "đóng gói", dẫn đến hải quan nghi ngờ phân loại. Không cung cấp mô tả chức năng cụ thể, không thể chứng minh thiết bị được sử dụng cho công đoạn đóng gói. Bỏ qua khai báo có điều khiển số hay không, có thể ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm và điều kiện giám sát.
Tên hàng
Điền tên thương mại cụ thể của thiết bị, như máy hàn dây tự động hoàn toàn, máy đóng gói cấp wafer, phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi "thiết bị đóng gói" quá chung chung, không thể hiện chức năng cụ thể.
Mục đích sử dụng
Xác định rõ thiết bị được sử dụng cho công đoạn đóng gói bán dẫn, như kết nối chip, đúc nhựa, cắt, kiểm tra, tránh nhầm lẫn với sản xuất wafer.
⚠️ Ghi nhầm là "sản xuất bán dẫn" dẫn đến phân loại sai.
Thương hiệu
Điền thương hiệu thiết bị, như ASM, K&S, Besi, nếu không có thương hiệu cần ghi rõ "không nhãn hiệu".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Model
Điền model cụ thể do nhà sản xuất cung cấp, như ASM Eagle 60, phải phù hợp với bảng tên thực tế.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc sử dụng mã nội bộ.
Chức năng
Mô tả ngắn gọn nguyên lý hoạt động và chức năng thực hiện của thiết bị, như "hàn dây vàng vào pad chip bằng phương pháp hàn siêu âm nhiệt".
⚠️ Mô tả quá đơn giản, không thể xác định có phải thiết bị đóng gói hay không.
Công suất
Điền công suất định mức của thiết bị (kilowatt), dùng để xác nhận có phải thiết bị điện hay không.
⚠️ Bỏ sót hoặc sai đơn vị.
Có điều khiển số hay không
Ghi rõ có được điều khiển bằng máy tính hay không, ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm (như có thể liên quan trong nhóm 8486).
⚠️ Không xác định rõ trạng thái điều khiển số, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Loại bao bì
Điền phương thức đóng gói, như thùng gỗ, đóng gói chân không, ảnh hưởng đến vận chuyển và kiểm tra.
⚠️ Loại bao bì không phù hợp với thực tế.
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Máy hàn dây tự động hoàn toàn
Mục đích sử dụng: Dùng cho đóng gói chip bán dẫn, hàn dây vàng giữa pad chip và khung dẫn
Thương hiệu: ASM
Model: Eagle 60
Chức năng: Sử dụng công nghệ hàn siêu âm nhiệt, thực hiện kết nối điện giữa chip và đế
Công suất: 2.5 kilowatt
Có điều khiển số: Có
Loại bao bì: Thùng gỗ
Mã HS: 848640
Ghi chú: Thiết bị này là thiết bị chuyên dụng cho đóng gói hậu kỳ bán dẫn, không phải thiết bị sản xuất wafer.
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm thiết bị đóng gói vào 848610 (thiết bị sản xuất wafer), bỏ qua sự khác biệt giữa tiền kỳ và hậu kỳ.
Khi khai báo mục đích sử dụng ghi "sản xuất bán dẫn" thay vì "đóng gói", dẫn đến hải quan nghi ngờ phân loại.
Không cung cấp mô tả chức năng cụ thể, không thể chứng minh thiết bị được sử dụng cho công đoạn đóng gói.
Bỏ qua khai báo có điều khiển số hay không, có thể ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm và điều kiện giám sát.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là chức năng và mục đích sử dụng của thiết bị. Theo chú giải HS, 8486 bao gồm máy móc và thiết bị chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng để sản xuất linh kiện bán dẫn, mạch tích hợp hoặc màn hình phẳng. Phân nhóm 848640 giới hạn thêm là thiết bị đóng gói, bao gồm thiết bị công đoạn hậu kỳ như hàn dây, gắn chip, đúc nhựa, cắt, kiểm tra. Khi xác định cần xác nhận thiết bị có được sử dụng trong công đoạn đóng gói và không có chức năng sản xuất wafer tiền kỳ (như quang khắc, khắc, lắng đọng). Nếu thiết bị có cả chức năng tiền kỳ và hậu kỳ, thì phân loại theo chức năng chính. 848610 Thiết bị sản xuất wafer: Dùng cho công đoạn tiền kỳ bán dẫn, như xử lý wafer, quang khắc, khắc, lắng đọng, trong khi 848640 dùng cho đóng gói hậu kỳ, hai công đoạn hoàn toàn khác biệt. 848620 Thiết bị sản xuất linh kiện bán dẫn: Bao gồm các thiết bị sản xuất bán dẫn khác ngoài đóng gói, như sản xuất diode, transistor, nhưng thiết bị đóng gói được phân loại rõ ràng vào 848640. 847989 Máy khác có chức năng độc lập: Nếu thiết bị không chuyên dùng cho đóng gói bán dẫn, hoặc chức năng không rõ ràng, có thể phân loại vào mã này, nhưng 848640 cụ thể hơn. 854370 Thiết bị điện khác: Nếu thiết bị là thiết bị điện thuần túy chứ không phải cơ khí, có thể phân loại vào 8543, nhưng thiết bị đóng gói thường có tính chất cơ khí. 902780 Dụng cụ đo lường hoặc kiểm tra khác: Nếu thiết bị chỉ dùng để kiểm tra bán dẫn, có thể phân loại vào 9027, nhưng thiết bị kiểm tra trong đóng gói nếu tích hợp với đóng gói, vẫn thuộc 848640. Thiết bị có được sử dụng cho công đoạn hậu kỳ đóng gói bán dẫn không? Thiết bị có chức năng sản xuất wafer tiền kỳ không? Thiết bị có chuyên dùng cho bán dẫn hoặc màn hình phẳng không? Thiết bị có được điều khiển bằng máy tính không? Các yếu tố khai báo có mô tả đầy đủ chức năng và mục đích sử dụng không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chức năng và mục đích sử dụng của thiết bị. Theo chú giải HS, 8486 bao gồm máy móc và thiết bị chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng để sản xuất linh kiện bán dẫn, mạch tích hợp hoặc màn hình phẳng. Phân nhóm 848640 giới hạn thêm là thiết bị đóng gói, bao gồm thiết bị công đoạn hậu kỳ như hàn dây, gắn chip, đúc nhựa, cắt, kiểm tra. Khi xác định cần xác nhận thiết bị có được sử dụng trong công đoạn đóng gói và không có chức năng sản xuất wafer tiền kỳ (như quang khắc, khắc, lắng đọng). Nếu thiết bị có cả chức năng tiền kỳ và hậu kỳ, thì phân loại theo chức năng chính.
Mã dễ nhầm:
848610 - Thiết bị sản xuất wafer
Dùng cho công đoạn tiền kỳ bán dẫn, như xử lý wafer, quang khắc, khắc, lắng đọng, trong khi 848640 dùng cho đóng gói hậu kỳ, hai công đoạn hoàn toàn khác biệt.
848620 - Thiết bị sản xuất linh kiện bán dẫn
Bao gồm các thiết bị sản xuất bán dẫn khác ngoài đóng gói, như sản xuất diode, transistor, nhưng thiết bị đóng gói được phân loại rõ ràng vào 848640.
847989 - Máy khác có chức năng độc lập
Nếu thiết bị không chuyên dùng cho đóng gói bán dẫn, hoặc chức năng không rõ ràng, có thể phân loại vào mã này, nhưng 848640 cụ thể hơn.
854370 - Thiết bị điện khác
Nếu thiết bị là thiết bị điện thuần túy chứ không phải cơ khí, có thể phân loại vào 8543, nhưng thiết bị đóng gói thường có tính chất cơ khí.
902780 - Dụng cụ đo lường hoặc kiểm tra khác
Nếu thiết bị chỉ dùng để kiểm tra bán dẫn, có thể phân loại vào 9027, nhưng thiết bị kiểm tra trong đóng gói nếu tích hợp với đóng gói, vẫn thuộc 848640.
Tự kiểm tra:
✓ Thiết bị có được sử dụng cho công đoạn hậu kỳ đóng gói bán dẫn không?
✓ Thiết bị có chức năng sản xuất wafer tiền kỳ không?
✓ Thiết bị có chuyên dùng cho bán dẫn hoặc màn hình phẳng không?
✓ Thiết bị có được điều khiển bằng máy tính không?
✓ Các yếu tố khai báo có mô tả đầy đủ chức năng và mục đích sử dụng không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Mã HS 848640 cụ thể bao gồm những thiết bị nào? 848640 bao gồm các loại thiết bị được sử dụng trong công đoạn đóng gói bán dẫn, như máy hàn dây, máy gắn chip, máy đúc nhựa, máy cắt, máy cấy bóng hàn, thiết bị đóng gói cấp wafer. Những thiết bị này dùng để kết nối chip với mạch bên ngoài, bảo vệ chip và tạo thành linh kiện cuối cùng. Làm thế nào phân biệt 848640 với 848610? 848610 dùng cho công đoạn tiền kỳ sản xuất wafer, như quang khắc, khắc, lắng đọng; 848640 dùng cho công đoạn hậu kỳ đóng gói, như hàn dây, đúc nhựa, cắt. Điểm mấu chốt là vị trí của thiết bị trong quy trình sản xuất bán dẫn: tiền kỳ thuộc 848610, hậu kỳ thuộc 848640. Nhập khẩu thiết bị đóng gói bán dẫn cần những yếu tố khai báo nào? Cần khai báo tên hàng, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, chức năng, công suất, có điều khiển số hay không, loại bao bì. Mục đích sử dụng và chức năng phải thể hiện rõ công đoạn đóng gói, tránh ghi chung chung "sản xuất bán dẫn". Nếu thiết bị có thể dùng cho đóng gói và cả sản xuất điện tử khác, phân loại như thế nào? Theo quy tắc chung về phân loại, nên phân loại theo chức năng chính. Nếu chức năng chính là đóng gói bán dẫn, thì thuộc 848640; nếu là sản xuất điện tử thông thường, có thể thuộc 8479 hoặc nhóm thuế khác. Cần cung cấp tài liệu kỹ thuật chứng minh mục đích sử dụng chính. Tra cứu thuế suất thiết bị đóng gói bán dẫn như thế nào? Thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, đề nghị tra cứu qua website Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp để tra cứu thuế suất mới nhất. Đồng thời lưu ý có thuế suất tạm thời, thuế suất hiệp định thương mại tự do hay không. Xuất khẩu thiết bị đóng gói bán dẫn sang Mỹ, mã HS có nhất quán không? 6 chữ số đầu mã HS của Mỹ nhất quán với Trung Quốc, đều là 848640, nhưng 4 chữ số sau có thể khác. Mỹ sử dụng HTSUS 10 chữ số, cần tra cứu website hải quan Mỹ theo thiết bị cụ thể. Khi xuất khẩu cần cung cấp đồng thời mã HS Trung Quốc và mã HTS Mỹ. Thiết bị phân loại vào 848640 có được miễn thuế nhập khẩu không? Có được miễn thuế hay không phụ thuộc vào chính sách quốc gia, như có thuộc ngành khuyến khích, có trong khu thí điểm thương mại tự do hay không. Cần tra cứu các văn bản như "Chính sách thuế nhập khẩu thiết bị kỹ thuật trọng đại" hoặc tư vấn hải quan địa phương. Khi khai báo mô tả chức năng ghi "đóng gói" nhưng thực tế là thiết bị kiểm tra, sẽ có hậu quả gì? Có thể dẫn đến phân loại sai, bị hải quan xác định khai báo không trung thực, đối mặt với truy thu thuế, phạt tiền thậm chí xử phạt hành chính. Thiết bị kiểm tra nếu độc lập dùng cho kiểm tra bán dẫn, có thể thuộc 9027; nếu tích hợp với đóng gói, thì thuộc 848640. Nhất thiết phải khai báo trung thực.
Q: Mã HS 848640 cụ thể bao gồm những thiết bị nào?
A: 848640 bao gồm các loại thiết bị được sử dụng trong công đoạn đóng gói bán dẫn, như máy hàn dây, máy gắn chip, máy đúc nhựa, máy cắt, máy cấy bóng hàn, thiết bị đóng gói cấp wafer. Những thiết bị này dùng để kết nối chip với mạch bên ngoài, bảo vệ chip và tạo thành linh kiện cuối cùng.
Q: Làm thế nào phân biệt 848640 với 848610?
A: 848610 dùng cho công đoạn tiền kỳ sản xuất wafer, như quang khắc, khắc, lắng đọng; 848640 dùng cho công đoạn hậu kỳ đóng gói, như hàn dây, đúc nhựa, cắt. Điểm mấu chốt là vị trí của thiết bị trong quy trình sản xuất bán dẫn: tiền kỳ thuộc 848610, hậu kỳ thuộc 848640.
Q: Nhập khẩu thiết bị đóng gói bán dẫn cần những yếu tố khai báo nào?
A: Cần khai báo tên hàng, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, chức năng, công suất, có điều khiển số hay không, loại bao bì. Mục đích sử dụng và chức năng phải thể hiện rõ công đoạn đóng gói, tránh ghi chung chung "sản xuất bán dẫn".
Q: Nếu thiết bị có thể dùng cho đóng gói và cả sản xuất điện tử khác, phân loại như thế nào?
A: Theo quy tắc chung về phân loại, nên phân loại theo chức năng chính. Nếu chức năng chính là đóng gói bán dẫn, thì thuộc 848640; nếu là sản xuất điện tử thông thường, có thể thuộc 8479 hoặc nhóm thuế khác. Cần cung cấp tài liệu kỹ thuật chứng minh mục đích sử dụng chính.
Q: Tra cứu thuế suất thiết bị đóng gói bán dẫn như thế nào?
A: Thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, đề nghị tra cứu qua website Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp để tra cứu thuế suất mới nhất. Đồng thời lưu ý có thuế suất tạm thời, thuế suất hiệp định thương mại tự do hay không.
Q: Xuất khẩu thiết bị đóng gói bán dẫn sang Mỹ, mã HS có nhất quán không?
A: 6 chữ số đầu mã HS của Mỹ nhất quán với Trung Quốc, đều là 848640, nhưng 4 chữ số sau có thể khác. Mỹ sử dụng HTSUS 10 chữ số, cần tra cứu website hải quan Mỹ theo thiết bị cụ thể. Khi xuất khẩu cần cung cấp đồng thời mã HS Trung Quốc và mã HTS Mỹ.
Q: Thiết bị phân loại vào 848640 có được miễn thuế nhập khẩu không?
A: Có được miễn thuế hay không phụ thuộc vào chính sách quốc gia, như có thuộc ngành khuyến khích, có trong khu thí điểm thương mại tự do hay không. Cần tra cứu các văn bản như "Chính sách thuế nhập khẩu thiết bị kỹ thuật trọng đại" hoặc tư vấn hải quan địa phương.
Q: Khi khai báo mô tả chức năng ghi "đóng gói" nhưng thực tế là thiết bị kiểm tra, sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến phân loại sai, bị hải quan xác định khai báo không trung thực, đối mặt với truy thu thuế, phạt tiền thậm chí xử phạt hành chính. Thiết bị kiểm tra nếu độc lập dùng cho kiểm tra bán dẫn, có thể thuộc 9027; nếu tích hợp với đóng gói, thì thuộc 848640. Nhất thiết phải khai báo trung thực.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.