Mã HS: 848490
Phớt đệm (miếng đệm làm kín)
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương về máy móc, thiết bị cơ khí trong hệ thống phân loại HS, có phạm vi bao phủ rất rộng, bao gồm động cơ, máy nông nghiệp, máy công cụ, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, vòng bi, bộ truyền động, bộ phận làm kín, v.v. Đặc điểm cốt lõi của chương này là hàng hóa phải có chức năng cơ khí hoặc là bộ phận của máy móc, nhưng cần lưu ý phân biệt với Chương 85 về thiết bị điện, Chương 87 về xe cộ, v.v. Gioăng làm kín tuy là chi tiết đơn giản nhưng do được dùng để làm kín cơ khí nên được phân loại vào chương này.
Nhóm
Nhóm 8484 bao gồm gioăng làm kín và các bộ phận nối tương tự được kết hợp từ kim loại và vật liệu mềm, cũng như các bộ làm kín dạng bộ hoặc từ nhiều loại vật liệu. Cụ thể bao gồm: gioăng làm kín được kết hợp từ lá kim loại và vật liệu khác, phớt cơ khí, bộ làm kín, v.v. Nhưng không bao gồm gioăng làm kín được làm hoàn toàn từ một loại vật liệu duy nhất như nút bần, cao su, nhựa (thuộc Chương 39, 40, 45, v.v.), cũng không bao gồm gioăng làm kín bằng amiăng (thuộc Chương 68).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84 = chương về máy móc, thiết bị cơ khí, động cơ điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng. Chữ số thứ 3-4 là 84 = nhóm 8484, chỉ gioăng làm kín và các bộ phận nối tương tự được kết hợp từ kim loại và vật liệu mềm. Chữ số thứ 5-6 là 90 = phân nhóm 848490, biểu thị gioăng làm kín và các bộ phận nối tương tự khác chưa được liệt kê, tức là các chi tiết gioăng làm kín khác ngoài các phân nhóm cụ thể như 848410 (gioăng làm kín kết hợp lá kim loại và vật liệu mềm), 848420 (phớt cơ khí), v.v. Phân nhóm này là phân nhóm bao trùm, có phạm vi bao phủ tương đối rộng.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là chi tiết gioăng làm kín, thường được kết hợp từ kim loại và vật liệu mềm (như graphite, cao su), dùng để làm kín cơ khí. Nếu được làm hoàn toàn từ cao su hoặc nhựa, nên phân loại vào Chương 39 hoặc 40; nếu là phớt cơ khí (kết hợp vòng động, vòng tĩnh), nên phân loại vào 848420. Mã 848490 này chỉ dành cho gioăng làm kín và các bộ phận nối tương tự khác chưa được liệt kê, do đó được phân loại vào mã này chứ không phải mã liền kề.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác vật liệu và mục đích sử dụng, ví dụ "gioăng làm kín kim loại graphite".
⚠️ Chỉ ghi "gioăng làm kín" quá chung chung, không thể hiện vật liệu và cấu trúc.
Vật liệu
Liệt kê chi tiết từng lớp vật liệu và tỷ lệ, ví dụ "lá thép không gỉ + lớp graphite + lớp phủ cao su".
⚠️ Chỉ ghi "kim loại" hoặc "vật liệu composite", không nêu cụ thể.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ đối tượng làm kín và thiết bị, ví dụ "dùng để làm kín thân xi-lanh động cơ ô tô".
⚠️ Ghi "làm kín cơ khí" quá rộng, không chỉ rõ thiết bị cụ thể.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu ghi "không"), ví dụ "Bosch".
⚠️ Bỏ trống hoặc ghi "không rõ".
Model
Điền model hoặc thông số sản phẩm, ví dụ "G-1234".
⚠️ Ghi "không" hoặc "chi tiết tiêu chuẩn", dẫn đến không thể nhận diện.
Cấu trúc thành phần
Mô tả số lớp, hình dạng, có khung xương kim loại hay không, ví dụ "ba lớp composite, có khung xương kim loại".
⚠️ Bỏ qua mô tả cấu trúc, chỉ ghi "dạng tấm".
Có phải dạng bộ
Có được đóng gói thành bộ với các chi tiết khác hay không, ví dụ "đơn chiếc" hoặc "thành bộ với bu lông".
⚠️ Khai báo sai hàng dạng bộ thành đơn chiếc.
Ví dụ:
Tên hàng: gioăng làm kín kim loại graphite; Vật liệu: lá thép không gỉ (SUS304) kết hợp graphite mềm, độ dày 2mm; Mục đích sử dụng: dùng để làm kín mặt bích bơm hóa chất; Thương hiệu: không; Model: DN50-PN16; Cấu trúc thành phần: ba lớp composite, có khung xương thép không gỉ; Có phải dạng bộ: đơn chiếc.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại là: 1) Hàng hóa có được kết hợp từ kim loại và vật liệu mềm hay không; 2) Có thuộc gioăng làm kín và các bộ phận nối tương tự hay không; 3) Có được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác của nhóm 8484 hay không. Nếu là vật liệu đơn nhất (như cao su nguyên chất) thì phân loại vào Chương 40; nếu là phớt cơ khí (vòng động, vòng tĩnh) thì phân loại vào 848420; nếu làm bằng amiăng thì phân loại vào Chương 68.
Mã dễ nhầm:
848410 - Gioăng làm kín kết hợp lá kim loại và vật liệu mềm
848410 liệt kê cụ thể gioăng làm kín kết hợp lá kim loại và vật liệu mềm, còn 848490 là gioăng làm kín khác chưa được liệt kê. Nếu gioăng làm kín là kết hợp lá kim loại và vật liệu mềm, nên ưu tiên phân loại vào 848410.
848420 - Phớt cơ khí
Phớt cơ khí thường bao gồm vòng động, vòng tĩnh, lò xo, v.v., dùng để làm kín trục quay, còn 848490 là gioăng làm kín tĩnh. Hai loại có cấu trúc và nguyên lý hoạt động khác nhau.
401693 - Gioăng làm kín bằng cao su lưu hóa
401693 là gioăng làm kín bằng cao su lưu hóa, nếu gioăng làm kín được làm hoàn toàn từ cao su, nên phân loại vào mã này chứ không phải 848490.
681599 - Gioăng làm kín bằng amiăng
Gioăng làm kín bằng amiăng được phân loại vào 681599, nếu gioăng làm kín chứa vật liệu amiăng, nên ưu tiên xem xét mã này.
392690 - Gioăng làm kín bằng nhựa
Gioăng làm kín bằng nhựa được phân loại vào 392690, nếu gioăng làm kín được làm hoàn toàn từ nhựa, nên phân loại vào mã này.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 848490?
A: Có thể tra cứu qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc "Cửa sổ đơn", nhập mã HS 848490, chọn nước xuất xứ và phương thức thương mại, hệ thống sẽ hiển thị thuế suất tối huệ quốc, thuế suất tạm thời, v.v. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi theo chính sách, nên lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Chi tiết gioăng làm kín và phớt cơ khí có gì khác nhau?
A: Chi tiết gioăng làm kín thường là làm kín tĩnh, như đệm mặt bích, được kết hợp từ kim loại và vật liệu mềm; phớt cơ khí dùng cho trục quay, bao gồm các bộ phận như vòng động, vòng tĩnh, được phân loại vào 848420. Hai loại có cấu trúc và mục đích sử dụng khác nhau, cần phân biệt khi phân loại.
Q: Nếu gioăng làm kín chứa cao su và kim loại, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu kim loại kết hợp với cao su, và cao su là vật liệu mềm, thường được phân loại vào 848410 (gioăng làm kín kết hợp lá kim loại và vật liệu mềm). Nhưng nếu cao su chiếm ưu thế và kim loại chỉ là khung xương, có thể phân loại vào 401693. Cần phán đoán dựa trên tỷ lệ vật liệu và cấu trúc.
Q: Các yếu tố khai báo của 848490 và 848410 có gì khác nhau?
A: 848410 cần khai báo trọng tâm cách kết hợp lá kim loại và vật liệu mềm, như độ dày lớp kim loại, loại vật liệu mềm; 848490 là phân nhóm bao trùm, cần mô tả chi tiết hơn về vật liệu, cấu trúc, mục đích sử dụng để chứng minh không thuộc các phân nhóm khác.
Q: Xuất khẩu gioăng làm kín qua bưu kiện nhỏ thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo như thế nào?
A: Xuất khẩu bưu kiện nhỏ cũng cần khai báo trung thực mã HS và tên hàng, vật liệu, mục đích sử dụng. Nếu giá trị dưới mức miễn thuế, có thể khai báo đơn giản hóa, nhưng mã phải chính xác. Khuyến nghị sử dụng mô hình "xuất khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới", khai báo theo danh sách.
Q: Khi phân loại chi tiết gioăng làm kín, có cần cung cấp mẫu không?
A: Thường không cần, nhưng nếu hải quan có nghi vấn về phân loại, có thể yêu cầu cung cấp mẫu hoặc tài liệu kỹ thuật chi tiết. Khuyến nghị chuẩn bị trước chứng nhận vật liệu, bản vẽ cấu trúc, mô tả mục đích sử dụng, v.v., để thông quan nhanh chóng.
Q: 848490 có bao gồm bộ làm kín không?
A: Nếu bộ làm kín được tạo thành từ nhiều gioăng làm kín, và đều được phân loại vào 848490, có thể khai báo cùng nhau. Nhưng nếu bao gồm các chi tiết khác (như bu lông), cần phân loại riêng. Đóng gói thành bộ có thể ảnh hưởng đến phân loại, cần phân tích cụ thể.
Q: Làm thế nào để tránh phân loại sai chi tiết gioăng làm kín?
A: Trọng tâm là xác nhận vật liệu (có phải kết hợp kim loại và vật liệu mềm không), mục đích sử dụng (làm kín tĩnh hay làm kín động), cấu trúc (có phải phớt cơ khí không). Tham khảo "Chú giải thuế quan" và các quyết định phân loại, nếu cần thiết có thể xin phân loại trước.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.