Chương 84 là chương cốt lõi trong hệ thống phân loại HS, bao gồm các loại máy móc, thiết bị cơ khí, thiết bị động lực và phụ tùng của chúng. Phạm vi của chương này trải rộng từ các thiết bị cơ khí đơn giản (như vòng bi, bánh răng) đến các thiết bị tự động hóa phức tạp (như máy tính, động cơ). Hàng hóa thuộc chương này thường có chức năng truyền động lực, chuyển đổi năng lượng hoặc sinh công, và phần lớn là thành phẩm công nghiệp. Đối với phụ tùng, nếu chúng được thiết kế chuyên dụng hoặc chủ yếu dùng cho một loại máy thuộc chương này, thì ưu tiên phân loại vào nhóm hàng của máy đó, thay vì phân loại theo vật liệu. Nhóm 8482 bao gồm chuyên biệt vòng bi cầu (ball bearings, roller bearings) và phụ tùng của chúng. Vòng bi cầu là bộ phận cơ khí then chốt dùng để giảm ma sát, đỡ trục quay, được ứng dụng rộng rãi trong ô tô, động cơ điện, thiết bị gia dụng và nhiều lĩnh vực khác. Nhóm này bao gồm các loại vòng bi khác nhau (như vòng bi cầu rãnh sâu, vòng bi đũa côn) cũng như các phụ tùng chuyên dụng của chúng, như vòng trong, vòng ngoài, con lăn, lồng giữ bi, v.v. Tuy nhiên cần lưu ý rằng, phụ kiện lắp đặt vòng bi (như gối đỡ trục) thường không được phân loại vào nhóm này. Mã 848299 là phân nhóm cấp 6 chữ số. Hai chữ số đầu "84" đại diện cho Chương 84 (máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng). Chữ số thứ 3-4 "82" đại diện cho nhóm 8482 (vòng bi cầu). Chữ số thứ 5-6 "99" đại diện cho phân nhóm 848299, tức là "phụ tùng vòng bi cầu khác". Cụ thể, trong nhóm 8482 trước tiên được phân chia theo loại vòng bi thành vòng bi cầu, vòng bi đũa côn, vòng bi đũa trụ, vòng bi kim, v.v., sau đó mỗi phân nhóm lại được chia nhỏ thành phụ tùng vòng bi. 848299 là phân nhóm bao trùm, bao gồm các phụ tùng vòng bi cầu chưa được liệt kê tên, như lồng giữ bi, vòng đệm kín, nắp chắn bụi, v.v. Mặt hàng này được phân loại vào 848299 vì đây là phụ tùng chuyên dụng của vòng bi cầu và chưa được liệt kê tên cụ thể trong các phân nhóm khác. Ví dụ, vòng trong, vòng ngoài, con lăn của vòng bi thường có thể được phân loại theo vật liệu hoặc công dụng vào các nhóm hàng khác, nhưng nếu chuyên dùng cho vòng bi cầu thì ưu tiên phân loại vào nhóm 8482. Còn 848299 với tư cách là phân nhóm "khác", áp dụng cho những phụ tùng vòng bi không thuộc các tên cụ thể từ 848210 đến 848280, như lồng giữ bi, vòng đệm kín, v.v.
Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong hệ thống phân loại HS, bao gồm các loại máy móc, thiết bị cơ khí, thiết bị động lực và phụ tùng của chúng. Phạm vi của chương này trải rộng từ các thiết bị cơ khí đơn giản (như vòng bi, bánh răng) đến các thiết bị tự động hóa phức tạp (như máy tính, động cơ). Hàng hóa thuộc chương này thường có chức năng truyền động lực, chuyển đổi năng lượng hoặc sinh công, và phần lớn là thành phẩm công nghiệp. Đối với phụ tùng, nếu chúng được thiết kế chuyên dụng hoặc chủ yếu dùng cho một loại máy thuộc chương này, thì ưu tiên phân loại vào nhóm hàng của máy đó, thay vì phân loại theo vật liệu.
Nhóm
Nhóm 8482 bao gồm chuyên biệt vòng bi cầu (ball bearings, roller bearings) và phụ tùng của chúng. Vòng bi cầu là bộ phận cơ khí then chốt dùng để giảm ma sát, đỡ trục quay, được ứng dụng rộng rãi trong ô tô, động cơ điện, thiết bị gia dụng và nhiều lĩnh vực khác. Nhóm này bao gồm các loại vòng bi khác nhau (như vòng bi cầu rãnh sâu, vòng bi đũa côn) cũng như các phụ tùng chuyên dụng của chúng, như vòng trong, vòng ngoài, con lăn, lồng giữ bi, v.v. Tuy nhiên cần lưu ý rằng, phụ kiện lắp đặt vòng bi (như gối đỡ trục) thường không được phân loại vào nhóm này.
Phân tích từng chữ số
Mã 848299 là phân nhóm cấp 6 chữ số. Hai chữ số đầu "84" đại diện cho Chương 84 (máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng). Chữ số thứ 3-4 "82" đại diện cho nhóm 8482 (vòng bi cầu). Chữ số thứ 5-6 "99" đại diện cho phân nhóm 848299, tức là "phụ tùng vòng bi cầu khác". Cụ thể, trong nhóm 8482 trước tiên được phân chia theo loại vòng bi thành vòng bi cầu, vòng bi đũa côn, vòng bi đũa trụ, vòng bi kim, v.v., sau đó mỗi phân nhóm lại được chia nhỏ thành phụ tùng vòng bi. 848299 là phân nhóm bao trùm, bao gồm các phụ tùng vòng bi cầu chưa được liệt kê tên, như lồng giữ bi, vòng đệm kín, nắp chắn bụi, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 848299 vì đây là phụ tùng chuyên dụng của vòng bi cầu và chưa được liệt kê tên cụ thể trong các phân nhóm khác. Ví dụ, vòng trong, vòng ngoài, con lăn của vòng bi thường có thể được phân loại theo vật liệu hoặc công dụng vào các nhóm hàng khác, nhưng nếu chuyên dùng cho vòng bi cầu thì ưu tiên phân loại vào nhóm 8482. Còn 848299 với tư cách là phân nhóm "khác", áp dụng cho những phụ tùng vòng bi không thuộc các tên cụ thể từ 848210 đến 848280, như lồng giữ bi, vòng đệm kín, v.v.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác loại phụ tùng, như "lồng giữ bi", "vòng đệm kín vòng bi", v.v. Công dụng: Nêu rõ phụ tùng này chuyên dùng cho loại vòng bi cầu nào, như "dùng cho vòng bi cầu rãnh sâu", "dùng cho vòng bi đũa côn", v.v. Chất liệu: Vật liệu chính của phụ tùng khai báo, như "thép vòng bi", "nhựa", "cao su", v.v. Thương hiệu: Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi "không". Model: Điền model hoặc quy cách của phụ tùng, để phân biệt với máy hoàn chỉnh. Có phải phụ tùng chuyên dụng: Khai báo phụ tùng này có chuyên dùng cho vòng bi cầu hay không, như "có" hoặc "không". Quy trình gia công: Mô tả ngắn gọn phương pháp gia công chính, như "tiện", "dập", "ép phun", v.v. Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Lồng giữ bi
Công dụng: Chuyên dùng cho vòng bi cầu rãnh sâu
Chất liệu: Thép vòng bi
Thương hiệu: SKF
Model: 6205
Có phải phụ tùng chuyên dụng: Có
Quy trình gia công: Dập tạo hình
Ghi chú: Phụ tùng này là phụ tùng chuyên dụng của vòng bi cầu, chưa được liệt kê tên trong phân nhóm khác, đề xuất phân loại vào 848299. Phân loại nhầm gối đỡ trục vào 848299, thực tế nên phân loại vào 848330. Phân loại nhầm phụ tùng thông dụng (như bu lông) vào 848299, nên phân loại theo vật liệu. Không ghi rõ tính chuyên dụng, dẫn đến bị phân loại vào nhóm hàng khác.
Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác loại phụ tùng, như "lồng giữ bi", "vòng đệm kín vòng bi", v.v.
⚠️ Chỉ ghi "phụ tùng vòng bi", quá chung chung, có thể dẫn đến tranh chấp phân loại.
Công dụng
Nêu rõ phụ tùng này chuyên dùng cho loại vòng bi cầu nào, như "dùng cho vòng bi cầu rãnh sâu", "dùng cho vòng bi đũa côn", v.v.
⚠️ Không ghi rõ tính chuyên dụng, có thể bị phân loại nhầm vào nhóm hàng khác.
Chất liệu
Vật liệu chính của phụ tùng khai báo, như "thép vòng bi", "nhựa", "cao su", v.v.
⚠️ Mô tả chất liệu không cụ thể, như chỉ ghi "kim loại".
Thương hiệu
Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế, hoặc bỏ sót.
Model
Điền model hoặc quy cách của phụ tùng, để phân biệt với máy hoàn chỉnh.
⚠️ Điền sai hoặc thiếu model.
Có phải phụ tùng chuyên dụng
Khai báo phụ tùng này có chuyên dùng cho vòng bi cầu hay không, như "có" hoặc "không".
⚠️ Không nêu rõ tính chuyên dụng, dẫn đến phân loại sai.
Quy trình gia công
Mô tả ngắn gọn phương pháp gia công chính, như "tiện", "dập", "ép phun", v.v.
⚠️ Mô tả quy trình quá đơn giản, không thể phán đoán phân loại.
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Lồng giữ bi
Công dụng: Chuyên dùng cho vòng bi cầu rãnh sâu
Chất liệu: Thép vòng bi
Thương hiệu: SKF
Model: 6205
Có phải phụ tùng chuyên dụng: Có
Quy trình gia công: Dập tạo hình
Ghi chú: Phụ tùng này là phụ tùng chuyên dụng của vòng bi cầu, chưa được liệt kê tên trong phân nhóm khác, đề xuất phân loại vào 848299.
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm gối đỡ trục vào 848299, thực tế nên phân loại vào 848330.
Phân loại nhầm phụ tùng thông dụng (như bu lông) vào 848299, nên phân loại theo vật liệu.
Không ghi rõ tính chuyên dụng, dẫn đến bị phân loại vào nhóm hàng khác.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán đoán cốt lõi của phân loại là: mặt hàng này có phải là phụ tùng chuyên dụng của vòng bi cầu hay không, và chưa được liệt kê tên cụ thể trong các phân nhóm khác thuộc nhóm 8482. Trước tiên, cần xác nhận hàng hóa thuộc phụ tùng của vòng bi cầu, chứ không phải vòng bi khác (như vòng bi trượt) hoặc phụ tùng thông dụng. Thứ hai, kiểm tra xem có được liệt kê tên cụ thể trong 848210 đến 848280 hay không, như vòng trong, vòng ngoài của vòng bi thường không được liệt kê tên riêng mà được phân loại theo bộ vòng bi hoàn chỉnh. Nếu là phụ tùng nhập khẩu riêng lẻ, thì phân loại vào 848299. Ngoài ra, cần tham khảo giải thích về 8482 trong "Chú giải hàng hóa và nhóm hàng của Biểu thuế xuất nhập khẩu". 848210 Vòng bi cầu: 848210 là vòng bi cầu hoàn chỉnh, còn 848299 là phụ tùng của vòng bi cầu. Nếu nhập khẩu là bộ vòng bi hoàn chỉnh, phân loại vào 848210; nếu chỉ là phụ tùng, phân loại vào 848299. 848330 Gối đỡ trục: Gối đỡ trục là vỏ dùng để lắp đặt vòng bi, thường không bao gồm bản thân vòng bi, phân loại vào 848330; còn 848299 là bộ phận cấu thành của vòng bi, như lồng giữ bi, vòng đệm kín. 848390 Phụ tùng truyền động khác: 848390 bao gồm bánh răng, đĩa xích và các bộ phận truyền động khác, còn 848299 chỉ phụ tùng vòng bi cầu. Nếu phụ tùng dùng cho cơ cấu truyền động chứ không phải vòng bi, nên phân loại vào 848390. 732690 Sản phẩm bằng sắt thép khác: Nếu phụ tùng vòng bi là sản phẩm sắt thép thông dụng và không thể xác định là phụ tùng chuyên dụng, có thể phân loại vào 732690. Nhưng nếu có thể chứng minh chuyên dùng cho vòng bi, thì ưu tiên phân loại vào 848299. Có chuyên dùng cho vòng bi cầu không? Có được liệt kê tên cụ thể trong phân nhóm khác của 8482 không? Có thuộc phụ tùng thông dụng không? Có bị nhầm với gối đỡ trục không? Phân loại theo vật liệu có phù hợp hơn không?
Căn cứ
Căn cứ phán đoán cốt lõi của phân loại là: mặt hàng này có phải là phụ tùng chuyên dụng của vòng bi cầu hay không, và chưa được liệt kê tên cụ thể trong các phân nhóm khác thuộc nhóm 8482. Trước tiên, cần xác nhận hàng hóa thuộc phụ tùng của vòng bi cầu, chứ không phải vòng bi khác (như vòng bi trượt) hoặc phụ tùng thông dụng. Thứ hai, kiểm tra xem có được liệt kê tên cụ thể trong 848210 đến 848280 hay không, như vòng trong, vòng ngoài của vòng bi thường không được liệt kê tên riêng mà được phân loại theo bộ vòng bi hoàn chỉnh. Nếu là phụ tùng nhập khẩu riêng lẻ, thì phân loại vào 848299. Ngoài ra, cần tham khảo giải thích về 8482 trong "Chú giải hàng hóa và nhóm hàng của Biểu thuế xuất nhập khẩu".
Mã dễ nhầm:
848210 - Vòng bi cầu
848210 là vòng bi cầu hoàn chỉnh, còn 848299 là phụ tùng của vòng bi cầu. Nếu nhập khẩu là bộ vòng bi hoàn chỉnh, phân loại vào 848210; nếu chỉ là phụ tùng, phân loại vào 848299.
848330 - Gối đỡ trục
Gối đỡ trục là vỏ dùng để lắp đặt vòng bi, thường không bao gồm bản thân vòng bi, phân loại vào 848330; còn 848299 là bộ phận cấu thành của vòng bi, như lồng giữ bi, vòng đệm kín.
848390 - Phụ tùng truyền động khác
848390 bao gồm bánh răng, đĩa xích và các bộ phận truyền động khác, còn 848299 chỉ phụ tùng vòng bi cầu. Nếu phụ tùng dùng cho cơ cấu truyền động chứ không phải vòng bi, nên phân loại vào 848390.
732690 - Sản phẩm bằng sắt thép khác
Nếu phụ tùng vòng bi là sản phẩm sắt thép thông dụng và không thể xác định là phụ tùng chuyên dụng, có thể phân loại vào 732690. Nhưng nếu có thể chứng minh chuyên dùng cho vòng bi, thì ưu tiên phân loại vào 848299.
Tự kiểm tra:
✓ Có chuyên dùng cho vòng bi cầu không?
✓ Có được liệt kê tên cụ thể trong phân nhóm khác của 8482 không?
✓ Có thuộc phụ tùng thông dụng không?
✓ Có bị nhầm với gối đỡ trục không?
✓ Phân loại theo vật liệu có phù hợp hơn không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để phán đoán một phụ tùng có nên phân loại vào 848299 hay không? Trước tiên xác nhận phụ tùng này có chuyên dùng cho vòng bi cầu hay không, như lồng giữ bi, vòng đệm kín, v.v. Thứ hai, kiểm tra phụ tùng này có được liệt kê tên cụ thể trong các phân nhóm khác thuộc nhóm 8482 (như 848210 đến 848280) hay không. Nếu không, thì phân loại vào 848299. Nếu phụ tùng là hàng thông dụng, như bu lông, thì nên phân loại theo vật liệu. Vòng trong của vòng bi nhập khẩu riêng lẻ, nên phân loại vào mã nào? Vòng trong của vòng bi thường không được liệt kê tên riêng, nếu nhập khẩu với tư cách là phụ tùng chuyên dụng của vòng bi cầu, nên phân loại vào 848299. Nhưng nếu vòng trong được nhập khẩu cùng với các bộ phận khác của vòng bi, thì phân loại theo bộ vòng bi hoàn chỉnh. 848299 và 848330 khác nhau như thế nào? 848299 là phụ tùng của vòng bi cầu, như lồng giữ bi, vòng đệm kín; còn 848330 là gối đỡ trục, tức là vỏ dùng để lắp đặt vòng bi, thường không bao gồm bản thân vòng bi. Hai loại có chức năng khác nhau, cần phân biệt khi phân loại. Vòng đệm kín vòng bi nhập khẩu, nên phân loại vào 848299 hay theo vật liệu? Nếu vòng đệm kín chuyên dùng cho vòng bi cầu và chưa được liệt kê tên trong phân nhóm khác, nên phân loại vào 848299. Nhưng nếu vòng đệm kín là sản phẩm cao su thông dụng, thì có thể phân loại vào 4016. Điểm mấu chốt là tính chuyên dụng. Các yếu tố khai báo của 848299 gồm những gì? Chủ yếu bao gồm tên hàng, công dụng, chất liệu, thương hiệu, model, có phải phụ tùng chuyên dụng, quy trình gia công, v.v. Khi khai báo cần mô tả chính xác để chứng minh chuyên dùng cho vòng bi cầu. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 848299? Thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, đề nghị truy cập trang web chính thức của Tổng cục Hải quan hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp để có thuế suất mới nhất. Cũng có thể tham khảo ý kiến của đại lý khai báo hải quan hoặc hải quan. Lồng giữ bi phân loại vào 848299, nhưng nếu bằng nhựa, có phân loại vào 3926 không? Nếu lồng giữ bi bằng nhựa này chuyên dùng cho vòng bi cầu và chưa được liệt kê tên trong phân nhóm khác, vẫn nên phân loại vào 848299, vì 8482 ưu tiên hơn các chương phân loại theo vật liệu. Nhưng cần cung cấp chứng minh tính chuyên dụng. 848299 và 848390 phân biệt như thế nào? 848299 là phụ tùng vòng bi cầu, còn 848390 là phụ tùng truyền động khác, như bánh răng, đĩa xích, phụ tùng ly hợp, v.v. Nếu phụ tùng dùng cho vòng bi, phân loại vào 848299; nếu dùng cho cơ cấu truyền động, phân loại vào 848390.
Q: Làm thế nào để phán đoán một phụ tùng có nên phân loại vào 848299 hay không?
A: Trước tiên xác nhận phụ tùng này có chuyên dùng cho vòng bi cầu hay không, như lồng giữ bi, vòng đệm kín, v.v. Thứ hai, kiểm tra phụ tùng này có được liệt kê tên cụ thể trong các phân nhóm khác thuộc nhóm 8482 (như 848210 đến 848280) hay không. Nếu không, thì phân loại vào 848299. Nếu phụ tùng là hàng thông dụng, như bu lông, thì nên phân loại theo vật liệu.
Q: Vòng trong của vòng bi nhập khẩu riêng lẻ, nên phân loại vào mã nào?
A: Vòng trong của vòng bi thường không được liệt kê tên riêng, nếu nhập khẩu với tư cách là phụ tùng chuyên dụng của vòng bi cầu, nên phân loại vào 848299. Nhưng nếu vòng trong được nhập khẩu cùng với các bộ phận khác của vòng bi, thì phân loại theo bộ vòng bi hoàn chỉnh.
Q: 848299 và 848330 khác nhau như thế nào?
A: 848299 là phụ tùng của vòng bi cầu, như lồng giữ bi, vòng đệm kín; còn 848330 là gối đỡ trục, tức là vỏ dùng để lắp đặt vòng bi, thường không bao gồm bản thân vòng bi. Hai loại có chức năng khác nhau, cần phân biệt khi phân loại.
Q: Vòng đệm kín vòng bi nhập khẩu, nên phân loại vào 848299 hay theo vật liệu?
A: Nếu vòng đệm kín chuyên dùng cho vòng bi cầu và chưa được liệt kê tên trong phân nhóm khác, nên phân loại vào 848299. Nhưng nếu vòng đệm kín là sản phẩm cao su thông dụng, thì có thể phân loại vào 4016. Điểm mấu chốt là tính chuyên dụng.
Q: Các yếu tố khai báo của 848299 gồm những gì?
A: Chủ yếu bao gồm tên hàng, công dụng, chất liệu, thương hiệu, model, có phải phụ tùng chuyên dụng, quy trình gia công, v.v. Khi khai báo cần mô tả chính xác để chứng minh chuyên dùng cho vòng bi cầu.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 848299?
A: Thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, đề nghị truy cập trang web chính thức của Tổng cục Hải quan hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp để có thuế suất mới nhất. Cũng có thể tham khảo ý kiến của đại lý khai báo hải quan hoặc hải quan.
Q: Lồng giữ bi phân loại vào 848299, nhưng nếu bằng nhựa, có phân loại vào 3926 không?
A: Nếu lồng giữ bi bằng nhựa này chuyên dùng cho vòng bi cầu và chưa được liệt kê tên trong phân nhóm khác, vẫn nên phân loại vào 848299, vì 8482 ưu tiên hơn các chương phân loại theo vật liệu. Nhưng cần cung cấp chứng minh tính chuyên dụng.
Q: 848299 và 848390 phân biệt như thế nào?
A: 848299 là phụ tùng vòng bi cầu, còn 848390 là phụ tùng truyền động khác, như bánh răng, đĩa xích, phụ tùng ly hợp, v.v. Nếu phụ tùng dùng cho vòng bi, phân loại vào 848299; nếu dùng cho cơ cấu truyền động, phân loại vào 848390.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.