Mã HS: 848130
Van một chiều
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong phân loại HS bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng, bao gồm động cơ, máy bơm, máy nén, van, vòng bi, bộ truyền động, v.v. Hàng hóa trong chương này chủ yếu là các bộ phận cơ bản công nghiệp, khi phân loại cần kết hợp chức năng, nguyên lý hoạt động và mục đích sử dụng. Nhóm 8481 chỉ định cụ thể van và thiết bị tương tự dùng cho đường ống, nồi hơi, bể chứa, là bộ phận then chốt trong điều khiển chất lỏng.
Nhóm
Nhóm 8481 bao gồm van, khóa, vòi và thiết bị tương tự dùng cho đường ống, nồi hơi, bể chứa, thùng hoặc容器 tương tự, bao gồm van giảm áp, van một chiều, van an toàn, van tràn, v.v. Nhóm này không chỉ bao gồm van vận hành thủ công mà còn bao gồm van điều khiển tự động, nhưng cần lưu ý phân biệt với vòng bi 8482, bộ truyền động 8483.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu 84 đại diện cho Chương 84 máy móc thiết bị cơ khí; chữ số thứ 3-4 là 81 biểu thị nhóm 8481, tức van và thiết bị tương tự; chữ số thứ 5-6 là 30 là phân nhóm, chỉ định cụ thể van một chiều. Van một chiều là van tự động mở và đóng dựa vào dòng chảy của chất lỏng, dùng để ngăn chất lỏng chảy ngược. Phân nhóm 8481.30 chỉ định cụ thể van một chiều, bất kể vật liệu, phương thức dẫn động hay mục đích sử dụng, miễn là phù hợp với định nghĩa van một chiều thì được phân loại vào mã này.
Căn cứ phân loại
Chức năng của van một chiều là ngăn chất lỏng chảy ngược, thuộc van tự động, việc mở và đóng được điều khiển bởi chênh lệch áp suất chất lỏng, không cần động lực bên ngoài. Điều này khác biệt với các phân nhóm khác của 8481 như van giảm áp (8481.10), van an toàn (8481.40) do chức năng khác nhau. Đồng thời, nếu van một chiều được tích hợp với đường ống hoặc là bộ phận của máy cụ thể, có thể được phân loại theo máy, nhưng khi khai báo riêng thì phân loại vào 8481.30.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng Anh của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "Van một chiều Check Valve".
⚠️ Chỉ ghi "van" mà không ghi rõ chức năng một chiều, hoặc dịch sai thành "van đơn hướng" nhưng không thêm Check Valve.
Vật liệu
Liệt kê vật liệu của thân van, đĩa van và các bộ phận chính khác, như gang, thép không gỉ, đồng thau, nhựa, v.v.
⚠️ Chỉ ghi "kim loại" quá chung chung, hoặc bỏ qua vật liệu của bộ phận làm kín (như cao su).
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống sử dụng, như dùng cho ống nước, ống dầu, nồi hơi, đường ống hóa chất, v.v., và môi chất điều khiển (nước, dầu, khí).
⚠️ Không ghi rõ môi chất hoặc mục đích cụ thể, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Nguyên lý hoạt động
Mô tả ngắn gọn cách mở/đóng của van một chiều, như kiểu nâng, kiểu xoay, kiểu bướm, v.v., nhấn mạnh việc tự động mở/đóng dựa vào áp suất chất lỏng.
⚠️ Khai báo sai thành van vận hành thủ công hoặc van điện.
Thương hiệu và model
Cung cấp thương hiệu và model để nhận diện hàng hóa cụ thể, nếu không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Model ghi không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Đường kính danh nghĩa
Kích thước đường kính của van, thường được biểu thị bằng DN, như DN50.
⚠️ Không ghi hoặc sai đơn vị (như dùng inch).
Cấp áp suất
Áp suất danh nghĩa của van, như PN16, Class150, v.v.
⚠️ Nhầm lẫn đơn vị áp suất hoặc không ghi rõ.
Ví dụ:
Tên hàng: Van một chiều Check Valve; Vật liệu: thân van thép không gỉ, đĩa van thép không gỉ, vòng làm kín cao su; Mục đích: dùng cho đường ống hóa chất, môi chất điều khiển là nước; Nguyên lý hoạt động: kiểu xoay, tự động mở/đóng dựa vào áp suất chất lỏng; Thương hiệu: XYZ; Model: CV-100; Đường kính danh nghĩa: DN50; Cấp áp suất: PN16.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chức năng của van một chiều: tự động mở/đóng dựa vào áp suất của chất lỏng, ngăn chảy ngược. Theo chú giải HS, van một chiều bất kể vật liệu, cấu trúc đều được phân loại vào 8481.30. Tuy nhiên, nếu van một chiều được lắp ráp với máy hoặc thiết bị, trở thành bộ phận không thể tách rời của nó, thì có thể được phân loại theo máy (như van một chiều dùng cho máy bơm 8413). Van một chiều khai báo riêng đều được phân loại vào 8481.30.
Mã dễ nhầm:
8481.10 - Van giảm áp
Van giảm áp dùng để điều chỉnh áp suất chất lỏng đến giá trị设定, có chức năng điều chỉnh áp suất; van một chiều chỉ ngăn chảy ngược, không điều chỉnh áp suất.
8481.40 - Van an toàn hoặc van tràn
Van an toàn mở xả áp khi áp suất vượt quá giá trị设定, van một chiều chỉ cho phép dòng chảy một chiều, không có chức năng xả áp.
8481.80 - Van khác
Phân nhóm này là điều khoản dự phòng, bao gồm van bi, van cổng, v.v., nhưng van một chiều có phân nhóm chuyên dụng, không nên phân loại vào đây.
8413.20 - Bơm tay
Bơm tay là thiết bị loại bơm, van một chiều là van, chức năng hai loại khác nhau. Nếu bơm tay có van một chiều, toàn bộ được phân loại theo bơm tay.
8482.10 - Vòng bi
Vòng bi dùng để đỡ trục, van một chiều dùng để điều khiển chất lỏng, chức năng hoàn toàn khác nhau.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Van một chiều và van đơn hướng có phải là cùng một thứ? Mã HS có giống nhau không?
A: Van một chiều và van đơn hướng là cùng loại van, tiếng Anh đều là Check Valve, chức năng đều là ngăn chất lỏng chảy ngược. Mã HS đều được phân loại vào 8481.30, khi khai báo nên sử dụng "van một chiều" làm tên hàng, và ghi chú tiếng Anh Check Valve.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của van một chiều?
A: Thuế suất cần tra cứu theo biểu thuế hải quan của nước đến. Nhập khẩu vào Trung Quốc có thể tham khảo "Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa", hoặc tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, cửa sổ đơn. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại tự do, xuất xứ, v.v., nên lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn.
Q: Các yếu tố khai báo của van một chiều nào bắt buộc phải điền?
A: Bắt buộc điền tên hàng, vật liệu, mục đích sử dụng, nguyên lý hoạt động, thương hiệu model, đường kính danh nghĩa, cấp áp suất. Trong đó nguyên lý hoạt động và mục đích sử dụng là chìa khóa phân biệt phân loại, vật liệu ảnh hưởng đến thẩm định giá.
Q: Van một chiều thép không gỉ và van một chiều gang có mã HS giống nhau không?
A: Giống nhau, đều được phân loại vào 8481.30. Mã HS không phân biệt theo vật liệu, nhưng vật liệu là yếu tố khai báo, ảnh hưởng đến thẩm định giá và thống kê hải quan.
Q: Van một chiều dùng cho động cơ ô tô, có được phân loại vào 8481.30?
A: Nếu khai báo riêng, vẫn được phân loại vào 8481.30. Nhưng nếu là bộ phận động cơ khai báo cùng với động cơ, thì có thể được phân loại theo bộ phận động cơ (như 8409). Cần phán đoán theo trạng thái khai báo.
Q: Mã HS của van một chiều khi xuất khẩu có lưu ý gì?
A: Khi xuất khẩu cần xác nhận mã của nước đến có nhất quán không, một số nước có thể phân nhóm chi tiết. Khi khai báo cần cung cấp tên hàng, vật liệu, mục đích sử dụng chính xác, tránh chậm trễ thông quan do phân loại sai.
Q: Mã HS của van một chiều và van một chiều kiểu bướm có khác nhau không?
A: Không khác, van một chiều kiểu bướm là một cấu trúc của van một chiều, vẫn được phân loại vào 8481.30. Khi khai báo có thể ghi chú "kiểu bướm" trong nguyên lý hoạt động.
Q: Nếu van một chiều có bộ truyền động điện, có còn được phân loại vào 8481.30?
A: Nếu bộ truyền động điện chỉ dùng để hỗ trợ mở/đóng, nhưng bản thân van vẫn là van một chiều, thì được phân loại vào 8481.30. Nếu bộ truyền động làm cho van có chức năng điều chỉnh, thì có thể được phân loại vào 8481.80 hoặc phân nhóm khác. Cần phán đoán theo chức năng chính.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.