Mã HS: 848120
Van thủy lực
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong phân loại HS bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng, bao gồm máy động lực, bơm, máy nén, van, vòng bi, bộ truyền động, v.v. Hàng hóa trong chương này chủ yếu là các bộ phận cơ bản công nghiệp, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất, năng lượng, hóa chất và các lĩnh vực khác. Phân loại trong chương tuân theo nguyên tắc ưu tiên chức năng, đồng thời xem xét các đặc điểm như nguồn động lực và nguyên lý hoạt động. Van thủy lực là bộ phận điều khiển chất lỏng, thuộc nhóm hàng van trong chương này.
Nhóm
Nhóm 8481 bao gồm van, vòi, khóa và các thiết bị tương tự dùng cho đường ống, nồi hơi, bể chứa, thùng phuy và các容器 khác, bao gồm van giảm áp, van một chiều, van an toàn, van tràn, v.v. Nhóm này bao gồm cả van điều khiển bằng tay và van điều khiển tự động, nhưng loại trừ van chuyên dụng bên trong máy móc (như van nạp/xả của động cơ). Van thủy lực là bộ phận điều khiển hướng, áp suất và lưu lượng chất lỏng trong hệ thống thủy lực, phù hợp với định nghĩa của nhóm này.
Phân tích từng chữ số
Mã 848120 là phân nhóm sáu chữ số: 2 chữ số đầu 84 đại diện Chương 84 (máy móc thiết bị); chữ số 3-4 là 81 đại diện nhóm 8481 (van và thiết bị tương tự); chữ số 5-6 là 20 đại diện phân nhóm 848120, đặc biệt chỉ van thủy lực. Van thủy lực là bộ phận điều khiển dùng cho hệ thống truyền động thủy lực, điều chỉnh áp suất, lưu lượng và hướng bằng cách thay đổi diện tích hoặc hướng của kênh chất lỏng. Phân nhóm 848120 bao gồm nhiều loại van thủy lực như van điều khiển hướng, van điều khiển áp suất, van điều khiển lưu lượng, nhưng không bao gồm van chuyên dụng của các nhóm khác.
Căn cứ phân loại
Van thủy lực được phân loại vào 848120 vì thuộc van dùng cho hệ thống thủy lực, phù hợp với định nghĩa van của nhóm 8481, và phân nhóm xác định rõ là van thủy lực. Các mã liền kề như 848110 (van giảm áp) có thể dùng cho hệ thống thủy lực, nhưng 848120 đặc biệt chỉ van thủy lực, bao gồm van điều khiển thủy lực rộng hơn. Nếu là van khí nén thì phân loại vào 848120? Thực tế van khí nén thường được phân loại vào 848120? Cần lưu ý: 848120 chỉ chỉ van thủy lực, van khí nén thường được phân loại vào 848190 hoặc 848120? Theo chú giải HS, 848120 bao gồm van thủy lực, van khí nén thường được phân loại vào 848120? Thực tế, van khí nén cũng thuộc 8481, nhưng phân nhóm 848120 xác định rõ là van thủy lực, van khí nén có thể được phân loại vào 848190 (khác). Do đó, sự khác biệt giữa van thủy lực và van khí nén nằm ở môi chất động lực.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "van thủy lực", "van đảo chiều thủy lực", v.v., phải khớp với thực tế.
⚠️ Khai báo sai thành "van khí nén" hoặc "van" quá chung chung.
Thương hiệu
Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể điền "không nhãn hiệu".
⚠️ Điền nhầm tên thương nhân thành thương hiệu.
Model
Điền model sản phẩm để nhận diện thông số kỹ thuật cụ thể.
⚠️ Model không khớp với thực tế hoặc thiếu.
Mục đích sử dụng
Mô tả场景 ứng dụng của van, như "dùng cho hệ thống thủy lực máy công trình".
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng cho công nghiệp".
Nguyên lý hoạt động
Mô tả ngắn gọn cách van hoạt động, như "điều khiển con trượt van di chuyển bằng nam châm điện".
⚠️ Viết nhầm van thủy lực thành khí nén hoặc thủ công.
Chất liệu
Điền chất liệu chính của thân van, như "gang", "thép không gỉ".
⚠️ Khai báo chất liệu không đúng, ảnh hưởng phân loại.
Có điện từ không
Ghi rõ có phải dẫn động điện từ không, như "van đảo chiều điện từ".
⚠️ Bỏ qua đặc tính điện từ, dẫn đến phân loại sai.
Ví dụ:
Tên hàng: Van đảo chiều thủy lực; Thương hiệu: Rexroth; Model: 4WE6D; Mục đích: Dùng cho hệ thống thủy lực máy xúc; Nguyên lý: Điều khiển điện từ, thay đổi hướng đường dầu; Chất liệu: Gang; Có điện từ: Có.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Hàng hóa có phải là van không; 2. Có dùng cho hệ thống thủy lực không; 3. Có phù hợp mô tả nhóm 8481 không. Van thủy lực thực hiện hành động của cơ cấu chấp hành bằng cách điều khiển áp suất, lưu lượng và hướng dầu thủy lực, thuộc bộ phận truyền động thủy lực. Theo chú giải HS, 848120 bao gồm van thủy lực, nhưng không bao gồm van khí nén và van thủ công (trừ khi dùng cho hệ thống thủy lực). Khi phân loại cần kết hợp nguyên lý hoạt động, mục đích và cấu trúc.
Mã dễ nhầm:
848110 - Van giảm áp
Van giảm áp dùng để điều chỉnh áp suất, có thể dùng cho hệ thống thủy lực, nhưng 848120 đặc biệt chỉ van thủy lực, bao gồm tất cả van điều khiển thủy lực, còn 848110 chỉ chỉ van giảm áp, không giới hạn thủy lực.
848130 - Van một chiều
Van một chiều dùng để ngăn dòng chảy ngược, có thể dùng cho hệ thống thủy lực, nhưng 848120 là tên gọi chung của van thủy lực, nếu van một chiều chuyên dùng cho thủy lực, nên phân loại vào 848120.
848140 - Van an toàn hoặc van tràn
Van an toàn dùng để bảo vệ quá áp, có thể dùng cho hệ thống thủy lực, nhưng nếu chuyên dùng cho thủy lực, nên phân loại vào 848120.
848190 - Phụ tùng van khác
848190 là phụ tùng van, còn 848120 là van thủy lực hoàn chỉnh, nếu là phụ tùng van nên phân loại vào 848190.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Van thủy lực và van khí nén khác nhau thế nào về mã HS?
A: Van thủy lực phân loại vào 848120, van khí nén thường phân loại vào 848190 (van khác), vì 848120 xác định rõ là van thủy lực. Sự khác biệt chính nằm ở môi chất động lực: van thủy lực dùng dầu thủy lực, van khí nén dùng khí nén. Khi khai báo cần ghi rõ nguyên lý hoạt động và môi chất.
Q: Các yếu tố khai báo của van thủy lực là gì?
A: Các yếu tố khai báo chính bao gồm: tên hàng, thương hiệu, model, mục đích, nguyên lý hoạt động, chất liệu, có điện từ không, v.v. Cần đảm bảo khớp với thực tế, tránh mô tả chung chung.
Q: Căn cứ cốt lõi để phân loại van thủy lực là gì?
A: Căn cứ cốt lõi là hàng hóa có dùng cho hệ thống thủy lực không, và có thuộc van không. Cần tham khảo chú giải HS và quyết định phân loại, đảm bảo phù hợp mô tả 848120.
Q: Van thủy lực và van giảm áp (848110) khác nhau thế nào?
A: Van giảm áp là một loại van, dùng để điều chỉnh áp suất, có thể dùng cho hệ thống thủy lực. Nhưng 848120 là tên gọi chung của van thủy lực, bao gồm tất cả van điều khiển thủy lực. Nếu van giảm áp chuyên dùng cho hệ thống thủy lực, nên phân loại vào 848120; nếu là van giảm áp thông dụng, thì phân loại vào 848110.
Q: Thuế suất của van thủy lực tra cứu thế nào?
A: Thuế suất cần tra cứu theo biểu thuế hải quan nước đến, có thể qua website hải quan hoặc cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, nên tham khảo biểu thuế mới nhất.
Q: Phụ tùng van thủy lực nên phân loại vào mã nào?
A: Phụ tùng van thủy lực nên phân loại vào 848190, không phải 848120. 848120 chỉ bao gồm van thủy lực hoàn chỉnh.
Q: Van thủy lực điện từ khai báo thế nào?
A: Van thủy lực điện từ thuộc một loại van thủy lực, phân loại vào 848120. Khi khai báo cần ghi rõ "điện từ" và "thủy lực", và cung cấp thương hiệu, model, v.v.
Q: Phân loại van thủy lực có bị ảnh hưởng bởi thương hiệu không?
A: Thương hiệu không ảnh hưởng phân loại, nhưng ảnh hưởng thẩm định giá. Phân loại chủ yếu dựa trên chức năng, nguyên lý và mục đích.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.